(Top Banner Ad)
perform successfully
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tổng quát

perform successfully

UK: /pəˈfɔːm səkˈsɛsfəli/ • US: /pərˈfɔːrm səkˈsɛsfəli/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện thành công hoàn thành xuất sắc đạt kết quả tốt vận hành hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To execute an action, task, or function in a way that achieves the desired or intended outcome.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng theo cách đạt được kết quả mong muốn hoặc dự định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to perform successfully to attract investors."

    "Công ty cần hoạt động thành công để thu hút các nhà đầu tư."

  • "The team performed successfully despite the challenges."

    "Đội đã hoạt động thành công mặc dù có những thách thức."

  • "She performed successfully in the examination."

    "Cô ấy đã làm bài thi thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun performance sự thể hiện, màn trình diễn, hiệu suất
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Adjective performing đang thực hiện, đang biểu diễn
Noun success sự thành công, thành quả
Adjective successful thành công
Adverb successfully một cách thành công
Adjective unsuccessful không thành công
Adverb unsuccessfully một cách không thành công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
formare
Old French
parfournir
Middle English
parfournen
English
perform

Nguồn gốc của 'Perform': Hoàn thành trọn vẹn

Từ "perform" bắt nguồn từ tiếng Latin "formare" (có nghĩa là 'tạo hình, định hình') và tiền tố "per-" (có nghĩa là 'qua, xuyên suốt, hoàn toàn'). Qua tiếng Pháp cổ "parfournir", từ này dần mang ý nghĩa 'thực hiện trọn vẹn', 'hoàn thành một nhiệm vụ' hoặc 'làm cho xong việc'.

Ý nghĩa của 'Successfully': Đạt được thành quả

Trạng từ "successfully" (một cách thành công) được hình thành từ danh từ "success" (thành công). "Success" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "succedere", mang các ý nghĩa như 'tiến lên', 'kế tục' hoặc 'diễn ra tốt đẹp, thuận lợi'. Do đó, "perform successfully" nghĩa là thực hiện một việc gì đó và đạt được kết quả mong muốn, có lợi.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh cả quá trình thực hiện và kết quả cuối cùng. 'Perform' chỉ đơn giản là thực hiện, trong khi 'perform successfully' bao hàm ý nghĩa thành công, đạt hiệu quả cao. Khác với 'do well' (làm tốt) có thể mang tính chủ quan, 'perform successfully' thường dựa trên các tiêu chí đánh giá khách quan hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + perform successfully
  • The team The team performed successfully.
    (Đội đã thi đấu/thực hiện thành công.)
  • An athlete An athlete needs to perform successfully to win.
    (Một vận động viên cần phải thi đấu thành công để giành chiến thắng.)
  • The system The system performed successfully during the test.
    (Hệ thống đã vận hành thành công trong suốt quá trình thử nghiệm.)
  • The company The company performed successfully in the last quarter.
    (Công ty đã kinh doanh thành công trong quý vừa qua.)
Trạng từ + perform successfully
  • consistently He consistently performs successfully in high-pressure situations.
    (Anh ấy luôn thể hiện thành công trong các tình huống áp lực cao.)
  • brilliantly The orchestra brilliantly performed successfully at the concert.
    (Dàn nhạc đã biểu diễn thành công một cách xuất sắc tại buổi hòa nhạc.)
  • easily With the new tools, we can easily perform successfully.
    (Với các công cụ mới, chúng tôi có thể dễ dàng thực hiện thành công.)
  • repeatedly She repeatedly performs successfully in her role.
    (Cô ấy liên tục thực hiện thành công vai trò của mình.)
Động từ + perform successfully
  • strive to We strive to perform successfully in all our projects.
    (Chúng tôi phấn đấu để thực hiện thành công tất cả các dự án của mình.)
  • manage to Despite the challenges, they managed to perform successfully.
    (Mặc dù có nhiều thách thức, họ vẫn xoay sở để thực hiện thành công.)

Idioms

  • Come off with flying colours

    Đạt được thành công rực rỡ, vẻ vang (trong một kỳ thi, cuộc thi đấu, v.v.)

    "She worked incredibly hard and came off with flying colours in her final exams."

    (Cô ấy đã học hành cực kỳ chăm chỉ và đạt được thành công rực rỡ trong kỳ thi cuối khóa.)

  • Nail it

    Làm được việc gì đó một cách hoàn hảo; thành công mỹ mãn (thường dùng trong văn nói, không trang trọng)

    "The team really nailed it with their presentation to the investors, securing the funding."

    (Nhóm đã thực sự làm rất tốt bài thuyết trình trước các nhà đầu tư, đảm bảo được nguồn vốn.)

  • Rise to the occasion

    Vượt lên hoàn cảnh, thể hiện tốt khả năng trong tình huống khó khăn, bất ngờ

    "Despite the unexpected technical issues, the speaker rose to the occasion and delivered a compelling presentation."

    (Mặc dù gặp phải các vấn đề kỹ thuật bất ngờ, người diễn giả vẫn vượt lên hoàn cảnh và trình bày một bài thuyết trình đầy thuyết phục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perform successfully

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Thực hiện một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng theo cách đạt được kết quả mong muốn hoặc dự định.

"The company needs to perform successfully to attract investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be performing successfully, leading to significant profits next quarter.
Công ty sẽ hoạt động thành công, dẫn đến lợi nhuận đáng kể vào quý tới.
Phủ định
Despite their efforts, they won't be succeeding in performing the experiment successfully.
Mặc dù đã nỗ lực, họ sẽ không thành công trong việc thực hiện thí nghiệm thành công.
Nghi vấn
Will the athlete be performing successfully at the upcoming Olympic Games?
Liệu vận động viên có đang thi đấu thành công tại Thế vận hội Olympic sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perform successfully".

Giá trị của sự xuất sắc và công lao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc "perform successfully" (thực hiện thành công) thường được đánh giá rất cao. Xã hội đề cao chế độ công lao (meritocracy), nơi mà sự công nhận, khen thưởng và thăng tiến được dành cho những người thể hiện năng lực vượt trội và đạt được kết quả xuất sắc. Điều này thúc đẩy mỗi cá nhân không ngừng nỗ lực để đạt hiệu suất cao nhất.

Văn hóa đánh giá hiệu suất và đặt mục tiêu

Trong môi trường doanh nghiệp phương Tây, "perform successfully" là một khái niệm trung tâm trong các buổi đánh giá hiệu suất (performance reviews) và quá trình đặt mục tiêu (goal setting). Các tổ chức thường xuyên đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên dựa trên các mục tiêu đã đặt ra, nhằm đảm bảo mọi người đều nỗ lực cải thiện và đóng góp vào thành công chung của công ty.