period of history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A specific portion of time in the past, often characterized by particular events, developments, or features.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ, thường được đặc trưng bởi những sự kiện, sự phát triển hoặc đặc điểm riêng biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Renaissance was a period of great artistic and intellectual growth."
"Thời kỳ Phục Hưng là một giai đoạn phát triển lớn về nghệ thuật và trí tuệ."
-
"This was a turbulent period of history, marked by wars and revolutions."
"Đây là một giai đoạn lịch sử đầy biến động, được đánh dấu bằng các cuộc chiến tranh và cách mạng."
-
"Scholars continue to debate the defining characteristics of this period of history."
"Các học giả tiếp tục tranh luận về các đặc điểm xác định của giai đoạn lịch sử này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | periodic | có tính chu kỳ, định kỳ |
| Adverb | periodically | một cách định kỳ |
| Noun | periodical | tạp chí định kỳ |
| Noun | historian | nhà sử học |
| Adjective | historic | có tính lịch sử (quan trọng, đáng ghi nhớ) |
| Adjective | historical | thuộc về lịch sử, liên quan đến lịch sử (sự thật) |
| Noun | prehistory | thời tiền sử |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một giai đoạn có tính chất đặc trưng trong lịch sử. Nó khác với 'era' (kỷ nguyên) ở chỗ 'period' có thể ngắn hơn và ít mang tính chất thay đổi mang tính bước ngoặt hơn. So sánh với 'age' (thời đại), 'period' có thể là một phần của 'age'.
Prepositions
‘In’ thường dùng khi đề cập đến một khoảng thời gian chung chung: 'in the Victorian period'. ‘During’ thường dùng khi đề cập đến các sự kiện hoặc hoạt động xảy ra trong suốt khoảng thời gian đó: 'during the period of the Roman Empire'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient period of history (thời kỳ lịch sử cổ đại)
-
medieval medieval period of history (thời kỳ lịch sử trung cổ)
-
modern modern period of history (thời kỳ lịch sử hiện đại)
-
turbulent turbulent period of history (giai đoạn lịch sử đầy biến động)
-
significant significant period of history (giai đoạn lịch sử quan trọng)
-
mark mark a period of history (đánh dấu một thời kỳ lịch sử)
-
define define a period of history (định hình/xác định một thời kỳ lịch sử)
-
span span a period of history (trải dài/kéo dài qua một thời kỳ lịch sử)
-
during during a period of history (trong/trong suốt một thời kỳ lịch sử)
-
throughout throughout a period of history (xuyên suốt một thời kỳ lịch sử)
Idioms
-
a defining period of history
một giai đoạn lịch sử mang tính định hình/quyết định
"The Enlightenment was a defining period of history for Western thought."
(Thời kỳ Khai sáng là một giai đoạn lịch sử mang tính định hình đối với tư tưởng phương Tây.)
-
a golden period of history
một thời kỳ vàng son trong lịch sử
"The Renaissance is often seen as a golden period of history for art and science."
(Thời Phục hưng thường được xem là một thời kỳ vàng son trong lịch sử nghệ thuật và khoa học.)
-
usher in a new period of history
mở ra một thời kỳ lịch sử mới
"The invention of the internet ushered in a new period of history for communication."
(Sự ra đời của internet đã mở ra một thời kỳ lịch sử mới cho giao tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
period of history
Danh từMột khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ, thường được đặc trưng bởi những sự kiện, sự phát triển hoặc đặc điểm riêng biệt.
"The Renaissance was a period of great artistic and intellectual growth."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study this period of history, you will understand modern politics better. |
Nếu bạn nghiên cứu giai đoạn lịch sử này, bạn sẽ hiểu chính trị hiện đại hơn. |
| Phủ định | If she doesn't understand the historical context, she won't appreciate the art from that period. |
Nếu cô ấy không hiểu bối cảnh lịch sử, cô ấy sẽ không đánh giá cao nghệ thuật từ giai đoạn đó. |
| Nghi vấn | Will you be able to analyze the historical events if you study this period? |
Liệu bạn có thể phân tích các sự kiện lịch sử nếu bạn nghiên cứu giai đoạn này không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Victorian period of history was a time of great change, wasn't it? |
Thời kỳ Victoria là một giai đoạn lịch sử với nhiều thay đổi lớn, đúng không? |
| Phủ định | This period of history isn't well-documented, is it? |
Giai đoạn lịch sử này không được ghi chép đầy đủ, phải không? |
| Nghi vấn | Historical periods are often defined by significant events, aren't they? |
Các giai đoạn lịch sử thường được xác định bởi những sự kiện quan trọng, đúng không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Victorian era was a significant period of history in England. |
Thời đại Victoria là một giai đoạn lịch sử quan trọng ở Anh. |
| Phủ định | That wasn't a very peaceful period of history. |
Đó không phải là một giai đoạn lịch sử hòa bình. |
| Nghi vấn | Which period of history are you most interested in? |
Bạn quan tâm đến giai đoạn lịch sử nào nhất? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the museum opened, they had already researched that specific period of history extensively. |
Vào thời điểm bảo tàng mở cửa, họ đã nghiên cứu kỹ lưỡng giai đoạn lịch sử cụ thể đó. |
| Phủ định | She had not understood the significance of that historical period until she read the professor's book. |
Cô ấy đã không hiểu được tầm quan trọng của giai đoạn lịch sử đó cho đến khi cô ấy đọc cuốn sách của giáo sư. |
| Nghi vấn | Had the archeologists unearthed all the artifacts from that period of history before the storm hit? |
Các nhà khảo cổ đã khai quật tất cả các hiện vật từ giai đoạn lịch sử đó trước khi cơn bão ập đến chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Historians have often debated the exact start of this period of history. |
Các nhà sử học thường tranh luận về thời điểm bắt đầu chính xác của giai đoạn lịch sử này. |
| Phủ định | I haven't studied that particular period of history in detail yet. |
Tôi chưa nghiên cứu chi tiết giai đoạn lịch sử cụ thể đó. |
| Nghi vấn | Has the world seen such dramatic changes in such a short period of history before? |
Thế giới đã từng chứng kiến những thay đổi lớn như vậy trong một khoảng thời gian ngắn của lịch sử trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "period of history".
