(Top Banner Ad)
project management (in construction)
B2
Danh từ B2 Quản lý xây dựng

project management (in construction)

UK: /ˈprɒdʒekt ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈprɑːdʒekt ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý dự án xây dựng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The discipline of planning, organizing, securing, managing, leading, and controlling resources to achieve specific goals in construction projects.

Vietnamese Meaning

Kỷ luật về lập kế hoạch, tổ chức, bảo đảm, quản lý, lãnh đạo và kiểm soát các nguồn lực để đạt được các mục tiêu cụ thể trong các dự án xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective project management in construction is crucial for delivering projects on time and within budget."

    "Quản lý dự án hiệu quả trong xây dựng là rất quan trọng để hoàn thành các dự án đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách."

  • "The company specializes in project management in construction, focusing on large-scale infrastructure projects."

    "Công ty chuyên về quản lý dự án trong xây dựng, tập trung vào các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project dự án, công trình
Verb project dự kiến, phóng chiếu, trình chiếu
Noun manager người quản lý, giám đốc
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Adjective manageable có thể quản lý được, dễ kiểm soát
Noun constructor nhà thầu xây dựng
Verb construct xây dựng, kiến tạo
Noun construction sự xây dựng, công trình xây dựng
Adjective constructive có tính xây dựng, mang tính đóng góp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proiectum
Old French
project
Middle English
projecte
English (15th-16th century)
project (noun)
Latin
manus
Italian
maneggiare
Old French
ménager
English (16th century)
manage
English (17th century)
management
Latin
constructio
Old French
construction
English (14th century)
construction
English (20th century)
project management (in construction)

Nguồn gốc của 'Project' (Dự án)

Từ 'project' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proiectum', nghĩa là 'thứ được ném về phía trước' hoặc 'kế hoạch được đưa ra'. Nó ngụ ý một ý tưởng hay mục tiêu được đặt ra để thực hiện trong tương lai. Trong tiếng Anh, nó phát triển để chỉ một kế hoạch hoặc công việc cụ thể.

Nguồn gốc của 'Management' (Quản lý)

Từ 'management' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển ngựa, xử lý) và tiếng Pháp cổ 'ménager' (chăm sóc, quản lý hộ gia đình). Nó mang ý nghĩa của việc điều hành, kiểm soát, sắp xếp để đạt được mục tiêu một cách hiệu quả.

Usage Note

Quản lý dự án trong xây dựng bao gồm nhiều khía cạnh như quản lý chi phí, thời gian, chất lượng, rủi ro và an toàn. Nó nhấn mạnh vào việc áp dụng các kỹ năng, kiến thức, công cụ và kỹ thuật để đáp ứng các yêu cầu của dự án.

Prepositions

in of

‘In construction’ chỉ rõ phạm vi ứng dụng của quản lý dự án, tức là trong ngành xây dựng. 'Of' thường được sử dụng để chỉ thuộc tính, ví dụ 'the principles of project management'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + project management (in construction)
  • effective effective project management in construction
    (quản lý dự án xây dựng hiệu quả)
  • efficient efficient project management in construction
    (quản lý dự án xây dựng năng suất, hiệu suất cao)
  • successful successful project management in construction
    (quản lý dự án xây dựng thành công)
  • complex complex project management in construction
    (quản lý dự án xây dựng phức tạp)
  • strategic strategic project management in construction
    (quản lý dự án xây dựng chiến lược)
Verb + project management (in construction)
  • implement implement project management in construction
    (triển khai quản lý dự án xây dựng)
  • oversee oversee project management in construction
    (giám sát quản lý dự án xây dựng)
  • excel at excel at project management in construction
    (giỏi về quản lý dự án xây dựng)
  • improve improve project management in construction
    (cải thiện quản lý dự án xây dựng)
Noun + project management (in construction)
  • principles of principles of project management in construction
    (các nguyên tắc quản lý dự án xây dựng)
  • challenges in challenges in project management in construction
    (những thách thức trong quản lý dự án xây dựng)
  • methodologies for methodologies for project management in construction
    (các phương pháp luận cho quản lý dự án xây dựng)

Idioms

  • Effective project management in construction is crucial for success.

    Quản lý dự án xây dựng hiệu quả là yếu tố then chốt để thành công.

    "Without effective project management in construction, delays and cost overruns are almost inevitable."

    (Nếu không có quản lý dự án xây dựng hiệu quả, sự chậm trễ và vượt chi phí gần như là điều không thể tránh khỏi.)

  • Navigating the complexities of project management in construction.

    Điều hướng những phức tạp của quản lý dự án xây dựng.

    "One of the biggest challenges is navigating the complexities of project management in construction, from logistics to regulations."

    (Một trong những thách thức lớn nhất là điều hướng những phức tạp của quản lý dự án xây dựng, từ hậu cần đến các quy định.)

  • The role of project management in construction goes beyond scheduling.

    Vai trò của quản lý dự án xây dựng vượt xa việc lập tiến độ.

    "Many people underestimate how comprehensive the role of project management in construction goes; it's not just about scheduling but also risk and stakeholder management."

    (Nhiều người đánh giá thấp mức độ toàn diện của vai trò quản lý dự án xây dựng; nó không chỉ về việc lập tiến độ mà còn về quản lý rủi ro và các bên liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project management (in construction)

Danh từ
Lật mặt

Kỷ luật về lập kế hoạch, tổ chức, bảo đảm, quản lý, lãnh đạo và kiểm soát các nguồn lực để đạt được các mục tiêu cụ thể trong các dự án xây dựng.

"Effective project management in construction is crucial for delivering projects on time and within budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practicing project management in construction ensures projects are completed efficiently.
Thực hành quản lý dự án trong xây dựng đảm bảo các dự án được hoàn thành hiệu quả.
Phủ định
Not implementing project management in construction often leads to delays and budget overruns.
Việc không triển khai quản lý dự án trong xây dựng thường dẫn đến chậm trễ và vượt quá ngân sách.
Nghi vấn
Is mastering project management in construction crucial for career advancement in the field?
Có phải việc nắm vững quản lý dự án trong xây dựng là rất quan trọng cho sự thăng tiến nghề nghiệp trong lĩnh vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project management (in construction)".

Văn hóa lập kế hoạch và hiệu quả

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và kỹ thuật, quản lý dự án nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc lập kế hoạch chi tiết, thực hiện có hệ thống và tối ưu hóa hiệu quả. Điều này phản ánh giá trị cốt lõi về sự sắp xếp, kiểm soát và đạt được mục tiêu một cách có phương pháp, đặc biệt quan trọng trong các dự án xây dựng quy mô lớn đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ.

Quản lý rủi ro và tuân thủ quy định

Quản lý dự án xây dựng ở các nước phương Tây thường đi kèm với việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn, quy định pháp lý và quản lý rủi ro. Văn hóa này nhấn mạnh trách nhiệm giải trình và sự chủ động trong việc xác định, đánh giá và giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn, nhằm đảm bảo chất lượng, an toàn cho người lao động và công trình, cũng như tránh các tranh chấp pháp lý.