project management (in construction)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The discipline of planning, organizing, securing, managing, leading, and controlling resources to achieve specific goals in construction projects.
Vietnamese Meaning
Kỷ luật về lập kế hoạch, tổ chức, bảo đảm, quản lý, lãnh đạo và kiểm soát các nguồn lực để đạt được các mục tiêu cụ thể trong các dự án xây dựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Effective project management in construction is crucial for delivering projects on time and within budget."
"Quản lý dự án hiệu quả trong xây dựng là rất quan trọng để hoàn thành các dự án đúng thời hạn và trong phạm vi ngân sách."
-
"The company specializes in project management in construction, focusing on large-scale infrastructure projects."
"Công ty chuyên về quản lý dự án trong xây dựng, tập trung vào các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | project | dự án, công trình |
| Verb | project | dự kiến, phóng chiếu, trình chiếu |
| Noun | manager | người quản lý, giám đốc |
| Verb | manage | quản lý, điều hành, xoay sở |
| Adjective | manageable | có thể quản lý được, dễ kiểm soát |
| Noun | constructor | nhà thầu xây dựng |
| Verb | construct | xây dựng, kiến tạo |
| Noun | construction | sự xây dựng, công trình xây dựng |
| Adjective | constructive | có tính xây dựng, mang tính đóng góp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Quản lý dự án trong xây dựng bao gồm nhiều khía cạnh như quản lý chi phí, thời gian, chất lượng, rủi ro và an toàn. Nó nhấn mạnh vào việc áp dụng các kỹ năng, kiến thức, công cụ và kỹ thuật để đáp ứng các yêu cầu của dự án.
Prepositions
‘In construction’ chỉ rõ phạm vi ứng dụng của quản lý dự án, tức là trong ngành xây dựng. 'Of' thường được sử dụng để chỉ thuộc tính, ví dụ 'the principles of project management'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective project management in construction (quản lý dự án xây dựng hiệu quả)
-
efficient efficient project management in construction (quản lý dự án xây dựng năng suất, hiệu suất cao)
-
successful successful project management in construction (quản lý dự án xây dựng thành công)
-
complex complex project management in construction (quản lý dự án xây dựng phức tạp)
-
strategic strategic project management in construction (quản lý dự án xây dựng chiến lược)
-
implement implement project management in construction (triển khai quản lý dự án xây dựng)
-
oversee oversee project management in construction (giám sát quản lý dự án xây dựng)
-
excel at excel at project management in construction (giỏi về quản lý dự án xây dựng)
-
improve improve project management in construction (cải thiện quản lý dự án xây dựng)
-
principles of principles of project management in construction (các nguyên tắc quản lý dự án xây dựng)
-
challenges in challenges in project management in construction (những thách thức trong quản lý dự án xây dựng)
-
methodologies for methodologies for project management in construction (các phương pháp luận cho quản lý dự án xây dựng)
Idioms
-
Effective project management in construction is crucial for success.
Quản lý dự án xây dựng hiệu quả là yếu tố then chốt để thành công.
"Without effective project management in construction, delays and cost overruns are almost inevitable."
(Nếu không có quản lý dự án xây dựng hiệu quả, sự chậm trễ và vượt chi phí gần như là điều không thể tránh khỏi.)
-
Navigating the complexities of project management in construction.
Điều hướng những phức tạp của quản lý dự án xây dựng.
"One of the biggest challenges is navigating the complexities of project management in construction, from logistics to regulations."
(Một trong những thách thức lớn nhất là điều hướng những phức tạp của quản lý dự án xây dựng, từ hậu cần đến các quy định.)
-
The role of project management in construction goes beyond scheduling.
Vai trò của quản lý dự án xây dựng vượt xa việc lập tiến độ.
"Many people underestimate how comprehensive the role of project management in construction goes; it's not just about scheduling but also risk and stakeholder management."
(Nhiều người đánh giá thấp mức độ toàn diện của vai trò quản lý dự án xây dựng; nó không chỉ về việc lập tiến độ mà còn về quản lý rủi ro và các bên liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
project management (in construction)
Danh từKỷ luật về lập kế hoạch, tổ chức, bảo đảm, quản lý, lãnh đạo và kiểm soát các nguồn lực để đạt được các mục tiêu cụ thể trong các dự án xây dựng.
"Effective project management in construction is crucial for delivering projects on time and within budget."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Practicing project management in construction ensures projects are completed efficiently. |
Thực hành quản lý dự án trong xây dựng đảm bảo các dự án được hoàn thành hiệu quả. |
| Phủ định | Not implementing project management in construction often leads to delays and budget overruns. |
Việc không triển khai quản lý dự án trong xây dựng thường dẫn đến chậm trễ và vượt quá ngân sách. |
| Nghi vấn | Is mastering project management in construction crucial for career advancement in the field? |
Có phải việc nắm vững quản lý dự án trong xây dựng là rất quan trọng cho sự thăng tiến nghề nghiệp trong lĩnh vực này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project management (in construction)".
