(Top Banner Ad)
pure chemical
B2
Tính từ B2 Hóa học

pure chemical

UK: /pjʊər ˈkɛmɪkəl/ • US: /pjʊr ˈkɛmɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

hóa chất tinh khiết chất hóa học tinh khiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being unmixed with any other substance or material.

Vietnamese Meaning

Không pha trộn với bất kỳ chất hoặc vật liệu nào khác; nguyên chất, tinh khiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist needs to obtain a pure chemical for the experiment."

    "Nhà khoa học cần phải có được một hóa chất tinh khiết cho thí nghiệm."

  • "The laboratory needs pure chemicals for accurate research results."

    "Phòng thí nghiệm cần các hóa chất tinh khiết để có kết quả nghiên cứu chính xác."

  • "The synthesis process yields a pure chemical product."

    "Quá trình tổng hợp tạo ra một sản phẩm hóa chất tinh khiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ pure nguyên chất, tinh khiết, trong sạch
Danh từ purity sự tinh khiết, độ tinh khiết
Trạng từ purely hoàn toàn, chỉ đơn thuần
Động từ purify tinh chế, làm sạch
Danh từ chemical hóa chất
Tính từ chemical thuộc về hóa học
Danh từ chemistry hóa học
Danh từ chemist nhà hóa học, dược sĩ
Trạng từ chemically về mặt hóa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
khēmeía
Ả Rập
al-kīmiyāʾ
Latin Trung Cổ
alchimia
Tiếng Pháp
chimique
Tiếng Anh
chemical

Nguồn gốc của 'Chemical'

'Chemical' (hóa chất) có nguồn gốc từ từ 'alchemy' (giả kim thuật), một thực hành cổ xưa kết hợp triết học, tâm linh và hóa học. Từ 'alchemy' lại bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'al-kīmiyāʾ', và xa hơn nữa là từ tiếng Hy Lạp 'khēmeía', liên quan đến việc biến đổi vật chất. Qua nhiều thế kỷ, khi khoa học hóa học phát triển, từ này đã thay đổi để chỉ các chất được nghiên cứu và sử dụng trong hóa học.

Sự kết hợp của 'Pure' và 'Chemical'

Từ 'pure' (tinh khiết, nguyên chất) xuất phát từ tiếng Latin 'purus', có nghĩa là sạch sẽ, trong suốt, không pha trộn. Khi kết hợp với 'chemical', nó tạo thành 'pure chemical', một cụm từ mô tả các chất hóa học không chứa tạp chất hoặc chất bẩn, có độ tinh khiết cao. Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát chất lượng và thành phần chính xác trong khoa học và công nghiệp.

Usage Note

Tính từ 'pure' nhấn mạnh sự không lẫn tạp chất, sự tinh khiết tuyệt đối. Trong hóa học, nó chỉ một chất chỉ chứa duy nhất một loại phân tử. Khác với 'clean' (sạch sẽ), 'pure' tập trung vào thành phần hóa học hơn là bề mặt vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + pure chemical
  • synthesize synthesize pure chemicals
    (tổng hợp các hóa chất tinh khiết)
  • analyze analyze pure chemicals
    (phân tích các hóa chất tinh khiết)
  • store store pure chemicals
    (bảo quản các hóa chất tinh khiết)
  • handle handle pure chemicals
    (xử lý các hóa chất tinh khiết)
Tính từ + pure chemical
  • analytical analytical pure chemical
    (hóa chất tinh khiết cấp phân tích)
  • reagent-grade reagent-grade pure chemical
    (hóa chất tinh khiết cấp thuốc thử)
  • pharmaceutical pharmaceutical pure chemical
    (hóa chất tinh khiết cấp dược phẩm)
Danh từ + pure chemical
  • batch a batch of pure chemical
    (một lô hóa chất tinh khiết)
  • container a container of pure chemical
    (một thùng/hộp hóa chất tinh khiết)

Idioms

  • analytical grade pure chemical

    Hóa chất tinh khiết cấp phân tích

    "For accurate lab results, we always use analytical grade pure chemical."

    (Để có kết quả phòng thí nghiệm chính xác, chúng tôi luôn sử dụng hóa chất tinh khiết cấp phân tích.)

  • pharmaceutical grade pure chemical

    Hóa chất tinh khiết cấp dược phẩm

    "Drug manufacturers rely on pharmaceutical grade pure chemicals for patient safety."

    (Các nhà sản xuất dược phẩm tin dùng hóa chất tinh khiết cấp dược phẩm để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.)

  • high-purity chemical

    Hóa chất có độ tinh khiết cao

    "Semiconductor production requires extremely high-purity chemicals."

    (Sản xuất chất bán dẫn đòi hỏi hóa chất có độ tinh khiết cực kỳ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pure chemical

Tính từ
Lật mặt

Không pha trộn với bất kỳ chất hoặc vật liệu nào khác; nguyên chất, tinh khiết.

"The scientist needs to obtain a pure chemical for the experiment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure chemical".

Tầm quan trọng trong Dược phẩm và Y tế

Trong ngành dược phẩm và y tế, độ tinh khiết của hóa chất là yếu tố sống còn. Hóa chất tinh khiết đảm bảo thuốc an toàn, hiệu quả và không chứa tạp chất độc hại có thể gây phản ứng phụ hoặc giảm tác dụng điều trị. Đây là một tiêu chuẩn nghiêm ngặt được tuân thủ trên toàn cầu để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

Tiêu chuẩn và Phân loại trong Khoa học

Trong nghiên cứu khoa học và công nghiệp, hóa chất tinh khiết thường được phân loại theo các cấp độ khác nhau như 'cấp phân tích' (analytical grade), 'cấp thuốc thử' (reagent grade) hoặc 'cấp công nghiệp' (industrial grade). Các tiêu chuẩn này phản ánh mức độ tinh khiết và mục đích sử dụng cụ thể, giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy trong các thí nghiệm cũng như chất lượng trong sản xuất.