(Top Banner Ad)
reading carefully
B1
Động từ (dạng V-ing) + Trạng từ B1 Tổng quát

reading carefully

UK: /ˈriːdɪŋ ˈkeəfəli/ • US: /ˈriːdɪŋ ˈkerfəli/

Nghĩa tiếng Việt

đọc một cách cẩn thận đọc kỹ đọc có suy ngẫm đọc nghiền ngẫm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of reading while paying close attention to detail and meaning.

Vietnamese Meaning

Hành động đọc một cách cẩn thận, chú ý đến chi tiết và ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reading carefully is essential for understanding complex texts."

    "Đọc cẩn thận là điều cần thiết để hiểu các văn bản phức tạp."

  • "Students are encouraged to practice reading carefully to improve their comprehension skills."

    "Học sinh được khuyến khích luyện tập đọc cẩn thận để cải thiện kỹ năng đọc hiểu của mình."

  • "Reading carefully helps you identify subtle nuances in the author's argument."

    "Đọc cẩn thận giúp bạn nhận ra những sắc thái tinh tế trong lập luận của tác giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb read Đọc
Noun reader Người đọc, máy đọc
Noun reading Sự đọc, tài liệu đọc
Adjective readable Dễ đọc
Adjective unreadable Khó đọc, không thể đọc được
Verb reread Đọc lại
Noun care Sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care Chăm sóc, quan tâm
Adjective careful Cẩn thận
Adjective careless Bất cẩn
Adverb carelessly Một cách bất cẩn
Adjective caring Hay quan tâm, chu đáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*Hreh₁dʰ-
Proto-Germanic
*rēdaną
Old English
rǣdan ('to advise, interpret, read')
Middle English
reden
Modern English
read
Old English
caru/cearu ('sorrow, anxiety')
Old English
ful ('full')
Old English
-līce (adverbial suffix)
Modern English
carefully

Nguồn gốc của 'read'

Từ 'read' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*Hreh₁dʰ-' có nghĩa là 'khuyên bảo, chuẩn bị'. Qua tiếng Proto-Germanic '*rēdaną' (cũng mang nghĩa 'khuyên bảo, giải thích'), nó phát triển thành 'rǣdan' trong tiếng Anh cổ, với các nghĩa 'khuyên bảo, giải thích, đọc, đoán'. Dần dần, nghĩa 'đọc' trở nên phổ biến nhất, nhưng vẫn giữ lại tinh thần của việc giải thích và hiểu sâu sắc.

Nguồn gốc của 'carefully'

Từ 'carefully' là sự kết hợp của 'care', 'full' và '-ly'. 'Care' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'caru' hoặc 'cearu', ban đầu có nghĩa là 'nỗi buồn, lo lắng, gánh nặng'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'sự quan tâm, sự cẩn trọng'. Khi kết hợp với 'full' (đầy đủ) và hậu tố trạng từ '-ly', 'carefully' mang nghĩa 'một cách đầy quan tâm, cẩn thận', nhấn mạnh hành động được thực hiện với sự chú ý và thận trọng cao độ.

Usage Note

Cụm từ 'reading carefully' nhấn mạnh quá trình đọc không chỉ đơn thuần là nhận biết chữ viết mà còn bao gồm việc suy ngẫm, phân tích và hiểu sâu sắc nội dung. Nó khác với 'skimming' (đọc lướt) hoặc 'scanning' (đọc quét) khi những kỹ thuật này tập trung vào tốc độ hơn là sự thấu hiểu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reading carefully
  • start start reading carefully
    (bắt đầu đọc kỹ)
  • finish finish reading carefully
    (đọc kỹ xong)
  • continue continue reading carefully
    (tiếp tục đọc kỹ)
  • suggest suggest reading carefully
    (gợi ý nên đọc kỹ)
  • recommend recommend reading carefully
    (khuyên nên đọc kỹ)
Adverb + reading carefully
  • always always reading carefully
    (luôn luôn đọc kỹ)
  • never never reading carefully
    (không bao giờ đọc kỹ)
  • often often reading carefully
    (thường xuyên đọc kỹ)
  • meticulously meticulously reading carefully
    (đọc kỹ một cách tỉ mỉ)

Idioms

  • Make sure you're reading carefully.

    Hãy đảm bảo rằng bạn đang đọc kỹ.

    "Before signing the contract, make sure you're reading carefully every clause."

    (Trước khi ký hợp đồng, hãy đảm bảo rằng bạn đang đọc kỹ từng điều khoản.)

  • It pays to be reading carefully.

    Đọc kỹ sẽ mang lại lợi ích/sự đền đáp xứng đáng.

    "When dealing with legal documents, it pays to be reading carefully to avoid misunderstandings."

    (Khi xử lý các tài liệu pháp lý, việc đọc kỹ sẽ mang lại lợi ích để tránh những hiểu lầm.)

  • A moment of not reading carefully can lead to errors.

    Một khoảnh khắc không đọc kỹ có thể dẫn đến sai sót.

    "In academic research, a moment of not reading carefully can lead to errors in citing sources."

    (Trong nghiên cứu học thuật, một khoảnh khắc không đọc kỹ có thể dẫn đến sai sót trong việc trích dẫn nguồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reading carefully

Động từ (dạng V-ing) + Trạng từ
Lật mặt

Hành động đọc một cách cẩn thận, chú ý đến chi tiết và ý nghĩa.

"Reading carefully is essential for understanding complex texts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students who read carefully always understand the lesson.
Những học sinh đọc cẩn thận luôn hiểu bài.
Phủ định
The report, which he read carefully, did not contain the information he needed.
Báo cáo mà anh ấy đã đọc cẩn thận, không chứa thông tin anh ấy cần.
Nghi vấn
Is reading carefully the key to understanding complex documents, which many experts suggest?
Đọc cẩn thận có phải là chìa khóa để hiểu các tài liệu phức tạp, như nhiều chuyên gia gợi ý không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She reads the contract carefully.
Cô ấy đọc hợp đồng một cách cẩn thận.
Phủ định
They do not read instructions carefully.
Họ không đọc hướng dẫn một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Does he read the news carefully?
Anh ấy có đọc tin tức một cách cẩn thận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reading carefully".

Tầm quan trọng trong học thuật và pháp lý

Việc 'đọc kỹ' là một kỹ năng thiết yếu trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và pháp lý. Trong học thuật, việc đọc kỹ các bài báo nghiên cứu, sách giáo khoa và tài liệu tham khảo là chìa khóa để hiểu sâu, phân tích phê phán và tổng hợp thông tin. Trong lĩnh vực pháp lý, việc đọc kỹ các hợp đồng, điều khoản và điều kiện, và luật pháp là vô cùng quan trọng để tránh rủi ro, bảo vệ quyền lợi và đảm bảo tuân thủ pháp luật.

Văn hóa 'đọc kỹ những dòng chữ nhỏ'

Trong tiếng Anh, có một cụm từ phổ biến là 'reading the fine print' (đọc kỹ những dòng chữ in nhỏ), thường được dùng như một lời cảnh báo hoặc lời khuyên. Cụm từ này phản ánh một giá trị văn hóa về sự thận trọng và cảnh giác, đặc biệt khi đối mặt với các thỏa thuận, hợp đồng, hoặc các giao dịch có thể có những điều khoản ẩn hoặc không rõ ràng. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc 'reading carefully' để hiểu rõ mọi chi tiết và tránh bị lừa gạt hoặc gặp bất lợi.