relaxation time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The amount of time needed for a system to return to its equilibrium state after being disturbed.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian cần thiết để một hệ thống trở về trạng thái cân bằng sau khi bị xáo trộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a long day at work, I need some relaxation time."
"Sau một ngày dài làm việc, tôi cần một chút thời gian thư giãn."
-
"The patient needs adequate relaxation time to recover."
"Bệnh nhân cần đủ thời gian thư giãn để hồi phục."
-
"The relaxation time of the excited atoms was measured."
"Thời gian thư giãn của các nguyên tử bị kích thích đã được đo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | relax | thư giãn, nghỉ ngơi |
| Adjective | relaxed | thư thái, thoải mái (sau khi đã được thư giãn) |
| Adjective | relaxing | mang tính thư giãn, dễ chịu (gây ra sự thư giãn) |
| Noun | relaxation | sự thư giãn, sự nghỉ ngơi |
| Noun | time | thời gian, khoảng thời gian |
| Adjective | timely | kịp thời, đúng lúc |
| Adjective | timeless | vượt thời gian, vĩnh cửu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong tâm lý học, nó đề cập đến thời gian cần thiết để một người thư giãn và giảm căng thẳng. Trong vật lý học, nó chỉ thời gian cần thiết để một hệ trở lại trạng thái cân bằng nhiệt. Trong các ngữ cảnh thông thường, nó có thể được hiểu đơn giản là thời gian dành cho việc thư giãn.
Prepositions
"relaxation time for" được dùng để chỉ mục đích của khoảng thời gian này. Ví dụ: "relaxation time for stress reduction". "relaxation time in" thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà thời gian thư giãn được thực hiện. Ví dụ: "relaxation time in a quiet room".
Collocations (Từ đi kèm)
-
much much relaxation time (nhiều thời gian thư giãn)
-
little little relaxation time (ít thời gian thư giãn)
-
sufficient sufficient relaxation time (đủ thời gian thư giãn)
-
dedicated dedicated relaxation time (thời gian thư giãn chuyên biệt/dành riêng)
-
precious precious relaxation time (thời gian thư giãn quý báu)
-
quality quality relaxation time (thời gian thư giãn chất lượng)
-
need need relaxation time (cần thời gian thư giãn)
-
take take relaxation time (dành/có thời gian thư giãn)
-
enjoy enjoy relaxation time (tận hưởng thời gian thư giãn)
-
have have relaxation time (có thời gian thư giãn)
-
allocate allocate relaxation time (phân bổ thời gian thư giãn)
-
make make time for relaxation (sắp xếp thời gian để thư giãn)
Idioms
-
quality relaxation time
thời gian thư giãn chất lượng (thời gian được sử dụng hiệu quả để nghỉ ngơi và phục hồi sức khỏe, tinh thần)
"After a long week, I really need some quality relaxation time with my family."
(Sau một tuần dài, tôi thực sự cần một chút thời gian thư giãn chất lượng bên gia đình.)
-
dedicated relaxation time
thời gian thư giãn dành riêng (khoảng thời gian được lên kế hoạch và chỉ định rõ ràng chỉ để thư giãn, không làm việc)
"Employees are encouraged to take dedicated relaxation time during their breaks to prevent burnout."
(Nhân viên được khuyến khích dành thời gian thư giãn riêng trong giờ nghỉ để tránh kiệt sức.)
-
set aside relaxation time
dành ra thời gian thư giãn (lên kế hoạch và bảo lưu một khoảng thời gian nhất định trong lịch trình để thư giãn)
"It's important to set aside relaxation time every day, even if it's just for a few minutes of meditation."
(Điều quan trọng là phải dành ra thời gian thư giãn mỗi ngày, dù chỉ vài phút thiền định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
relaxation time
Danh từKhoảng thời gian cần thiết để một hệ thống trở về trạng thái cân bằng sau khi bị xáo trộn.
"After a long day at work, I need some relaxation time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxation time".
