(Top Banner Ad)
relaxation time
B1
Danh từ B1 Tổng quát, Tâm lý học, Vật lý học

relaxation time

UK: /ˌriːlækˈseɪʃən taɪm/ • US: /ˌriːlækˈseɪʃən taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

thời gian thư giãn khoảng thời gian thư giãn thời gian nghỉ ngơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of time needed for a system to return to its equilibrium state after being disturbed.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian cần thiết để một hệ thống trở về trạng thái cân bằng sau khi bị xáo trộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long day at work, I need some relaxation time."

    "Sau một ngày dài làm việc, tôi cần một chút thời gian thư giãn."

  • "The patient needs adequate relaxation time to recover."

    "Bệnh nhân cần đủ thời gian thư giãn để hồi phục."

  • "The relaxation time of the excited atoms was measured."

    "Thời gian thư giãn của các nguyên tử bị kích thích đã được đo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb relax thư giãn, nghỉ ngơi
Adjective relaxed thư thái, thoải mái (sau khi đã được thư giãn)
Adjective relaxing mang tính thư giãn, dễ chịu (gây ra sự thư giãn)
Noun relaxation sự thư giãn, sự nghỉ ngơi
Noun time thời gian, khoảng thời gian
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless vượt thời gian, vĩnh cửu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Tâm lý học, Vật lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relaxatio
Old French
relaxation
English
relaxation
Proto-Germanic
*tīmō
Old English
tīma
English
time
English
relaxation time

Nguồn gốc của 'Relaxation'

Từ 'relaxation' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'relaxatio', nghĩa là 'sự nới lỏng' hoặc 'sự giảm nhẹ'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ để đến tiếng Anh, mang ý nghĩa là 'sự giảm bớt căng thẳng hoặc công việc', tức là 'sự thư giãn' như chúng ta hiểu ngày nay.

Câu chuyện về 'Time'

Từ 'time' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic (*tīmō) và tiếng Anh cổ (tīma), đều có nghĩa là 'thời gian' hoặc 'một khoảng thời gian giới hạn'. Từ này là một trong những khái niệm cơ bản nhất trong ngôn ngữ loài người, không thay đổi nhiều qua các thời kỳ.

Sự kết hợp hoàn hảo

'Relaxation time' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ý nghĩa của 'sự thư giãn' và 'khoảng thời gian'. Nó nhấn mạnh một giai đoạn cụ thể mà bạn dành ra để thả lỏng, nghỉ ngơi, thoát khỏi mọi áp lực công việc hay căng thẳng. Cụm từ này phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về việc quản lý thời gian cá nhân để tái tạo năng lượng.

Usage Note

Cụm từ này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong tâm lý học, nó đề cập đến thời gian cần thiết để một người thư giãn và giảm căng thẳng. Trong vật lý học, nó chỉ thời gian cần thiết để một hệ trở lại trạng thái cân bằng nhiệt. Trong các ngữ cảnh thông thường, nó có thể được hiểu đơn giản là thời gian dành cho việc thư giãn.

Prepositions

for in

"relaxation time for" được dùng để chỉ mục đích của khoảng thời gian này. Ví dụ: "relaxation time for stress reduction". "relaxation time in" thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc môi trường mà thời gian thư giãn được thực hiện. Ví dụ: "relaxation time in a quiet room".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relaxation time
  • much much relaxation time
    (nhiều thời gian thư giãn)
  • little little relaxation time
    (ít thời gian thư giãn)
  • sufficient sufficient relaxation time
    (đủ thời gian thư giãn)
  • dedicated dedicated relaxation time
    (thời gian thư giãn chuyên biệt/dành riêng)
  • precious precious relaxation time
    (thời gian thư giãn quý báu)
  • quality quality relaxation time
    (thời gian thư giãn chất lượng)
Verb + relaxation time
  • need need relaxation time
    (cần thời gian thư giãn)
  • take take relaxation time
    (dành/có thời gian thư giãn)
  • enjoy enjoy relaxation time
    (tận hưởng thời gian thư giãn)
  • have have relaxation time
    (có thời gian thư giãn)
  • allocate allocate relaxation time
    (phân bổ thời gian thư giãn)
  • make make time for relaxation
    (sắp xếp thời gian để thư giãn)

Idioms

  • quality relaxation time

    thời gian thư giãn chất lượng (thời gian được sử dụng hiệu quả để nghỉ ngơi và phục hồi sức khỏe, tinh thần)

    "After a long week, I really need some quality relaxation time with my family."

    (Sau một tuần dài, tôi thực sự cần một chút thời gian thư giãn chất lượng bên gia đình.)

  • dedicated relaxation time

    thời gian thư giãn dành riêng (khoảng thời gian được lên kế hoạch và chỉ định rõ ràng chỉ để thư giãn, không làm việc)

    "Employees are encouraged to take dedicated relaxation time during their breaks to prevent burnout."

    (Nhân viên được khuyến khích dành thời gian thư giãn riêng trong giờ nghỉ để tránh kiệt sức.)

  • set aside relaxation time

    dành ra thời gian thư giãn (lên kế hoạch và bảo lưu một khoảng thời gian nhất định trong lịch trình để thư giãn)

    "It's important to set aside relaxation time every day, even if it's just for a few minutes of meditation."

    (Điều quan trọng là phải dành ra thời gian thư giãn mỗi ngày, dù chỉ vài phút thiền định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relaxation time

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian cần thiết để một hệ thống trở về trạng thái cân bằng sau khi bị xáo trộn.

"After a long day at work, I need some relaxation time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relaxation time".

Văn hóa cân bằng cuộc sống và công việc (Work-Life Balance)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'relaxation time' được xem là một phần thiết yếu của lối sống lành mạnh, gắn liền với khái niệm cân bằng giữa công việc và cuộc sống. Người ta tin rằng việc dành đủ thời gian để thư giãn giúp tăng năng suất làm việc, giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần. Đây không chỉ là một quyền lợi mà còn là một trách nhiệm đối với bản thân.

Tầm quan trọng của 'Tự Chăm Sóc' (Self-Care)

Trong những năm gần đây, khái niệm 'self-care' (tự chăm sóc) đã trở nên phổ biến, và 'relaxation time' đóng vai trò trung tâm trong đó. 'Self-care' khuyến khích mỗi cá nhân chủ động dành thời gian cho các hoạt động giúp tái tạo năng lượng thể chất và tinh thần, từ việc đọc sách, nghe nhạc, thiền định cho đến các sở thích cá nhân, tất cả đều nhằm mục đích thư giãn và duy trì sức khỏe tổng thể, đặc biệt trong một thế giới bận rộn.