scan code
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A machine-readable representation of data, typically in the form of parallel bars or a two-dimensional square of dots.
Vietnamese Meaning
Một biểu diễn dữ liệu có thể đọc được bằng máy, thường ở dạng các thanh song song hoặc một hình vuông hai chiều gồm các dấu chấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cashier used a scanner to read the scan code on the product."
"Thu ngân sử dụng máy quét để đọc mã vạch trên sản phẩm."
-
"You can scan the code to download the app."
"Bạn có thể quét mã để tải ứng dụng."
-
"Please scan the code at the entrance."
"Vui lòng quét mã ở lối vào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Scan code" thường được sử dụng để chỉ các loại mã vạch hoặc mã QR. Mã vạch thường là một chiều (1D), trong khi mã QR là hai chiều (2D). "Scan code" nhấn mạnh vào khả năng đọc bằng máy quét.
Prepositions
* of: scan code of a product (mã vạch của một sản phẩm). * for: scan code for payment (mã để thanh toán).
Collocations (Từ đi kèm)
-
scan scan a scan code (quét mã quét)
-
generate generate a scan code (tạo mã quét)
-
create create a scan code (tạo một mã quét)
-
use use a scan code (sử dụng mã quét)
-
read read a scan code (đọc mã quét)
-
QR QR scan code (mã QR (loại mã quét))
-
product product scan code (mã quét sản phẩm)
-
scan code scan code reader (thiết bị đọc mã quét)
-
digital digital scan code (mã quét kỹ thuật số)
-
unique unique scan code (mã quét duy nhất)
-
secure secure scan code (mã quét an toàn)
Idioms
-
scan the code
quét mã (thông thường để truy cập thông tin hoặc thực hiện hành động)
"Please scan the code to view the menu."
(Vui lòng quét mã để xem thực đơn.)
-
scan a QR code
quét mã QR (một loại mã quét cụ thể)
"I need to scan a QR code to pay for this."
(Tôi cần quét mã QR để thanh toán cho món này.)
-
scan code technology
công nghệ mã quét (ám chỉ các hệ thống sử dụng mã quét)
"Scan code technology has revolutionized retail and logistics."
(Công nghệ mã quét đã cách mạng hóa ngành bán lẻ và hậu cần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scan code
Danh từMột biểu diễn dữ liệu có thể đọc được bằng máy, thường ở dạng các thanh song song hoặc một hình vuông hai chiều gồm các dấu chấm.
"The cashier used a scanner to read the scan code on the product."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cashier will be scanning codes at the checkout counter all morning tomorrow. |
Thu ngân sẽ đang quét mã tại quầy thanh toán suốt cả buổi sáng ngày mai. |
| Phủ định | I won't be scanning codes after 5 PM because I have a meeting. |
Tôi sẽ không quét mã sau 5 giờ chiều vì tôi có một cuộc họp. |
| Nghi vấn | Will you be scanning codes when I arrive? |
Bạn sẽ đang quét mã khi tôi đến chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scan code".
