(Top Banner Ad)
scan code
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

scan code

UK: /ˈskæn kəʊd/ • US: /ˈskæn koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã quét mã vạch mã QR
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine-readable representation of data, typically in the form of parallel bars or a two-dimensional square of dots.

Vietnamese Meaning

Một biểu diễn dữ liệu có thể đọc được bằng máy, thường ở dạng các thanh song song hoặc một hình vuông hai chiều gồm các dấu chấm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cashier used a scanner to read the scan code on the product."

    "Thu ngân sử dụng máy quét để đọc mã vạch trên sản phẩm."

  • "You can scan the code to download the app."

    "Bạn có thể quét mã để tải ứng dụng."

  • "Please scan the code at the entrance."

    "Vui lòng quét mã ở lối vào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scan quét (để đọc thông tin)
Noun scanner máy quét, thiết bị quét
Noun code mã, mật mã, quy tắc
Verb encode mã hóa
Verb decode giải mã
Noun barcode mã vạch (một loại scan code)
Noun QR code mã QR (một loại scan code hai chiều)
Adjective scannable có thể quét được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scandere
Old French
scanner
Middle English
scannen
Modern English
scan
Latin
codex
Old French
code
Modern English
code
Modern English
scan code

Nguồn gốc của 'scan code'

Thuật ngữ 'scan code' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ nhận diện hình ảnh. 'Scan' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scandere' (nghĩa là 'bước lên, trèo lên'), qua tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh trung đại, ban đầu có nghĩa là 'xem xét kỹ lưỡng'. 'Code' bắt nguồn từ tiếng Latin 'codex' (nghĩa là 'cuốn sách, bảng luật'). Khi ghép lại, 'scan code' mô tả một mã (thường là hình ảnh) được tạo ra để máy quét có thể đọc và hiểu thông tin chứa bên trong, như mã vạch hoặc mã QR.

Usage Note

"Scan code" thường được sử dụng để chỉ các loại mã vạch hoặc mã QR. Mã vạch thường là một chiều (1D), trong khi mã QR là hai chiều (2D). "Scan code" nhấn mạnh vào khả năng đọc bằng máy quét.

Prepositions

of for

* of: scan code of a product (mã vạch của một sản phẩm). * for: scan code for payment (mã để thanh toán).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scan code
  • scan scan a scan code
    (quét mã quét)
  • generate generate a scan code
    (tạo mã quét)
  • create create a scan code
    (tạo một mã quét)
  • use use a scan code
    (sử dụng mã quét)
  • read read a scan code
    (đọc mã quét)
Noun + scan code (Types/Parts)
  • QR QR scan code
    (mã QR (loại mã quét))
  • product product scan code
    (mã quét sản phẩm)
  • scan code scan code reader
    (thiết bị đọc mã quét)
Adjective + scan code
  • digital digital scan code
    (mã quét kỹ thuật số)
  • unique unique scan code
    (mã quét duy nhất)
  • secure secure scan code
    (mã quét an toàn)

Idioms

  • scan the code

    quét mã (thông thường để truy cập thông tin hoặc thực hiện hành động)

    "Please scan the code to view the menu."

    (Vui lòng quét mã để xem thực đơn.)

  • scan a QR code

    quét mã QR (một loại mã quét cụ thể)

    "I need to scan a QR code to pay for this."

    (Tôi cần quét mã QR để thanh toán cho món này.)

  • scan code technology

    công nghệ mã quét (ám chỉ các hệ thống sử dụng mã quét)

    "Scan code technology has revolutionized retail and logistics."

    (Công nghệ mã quét đã cách mạng hóa ngành bán lẻ và hậu cần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scan code

Danh từ
Lật mặt

Một biểu diễn dữ liệu có thể đọc được bằng máy, thường ở dạng các thanh song song hoặc một hình vuông hai chiều gồm các dấu chấm.

"The cashier used a scanner to read the scan code on the product."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cashier will be scanning codes at the checkout counter all morning tomorrow.
Thu ngân sẽ đang quét mã tại quầy thanh toán suốt cả buổi sáng ngày mai.
Phủ định
I won't be scanning codes after 5 PM because I have a meeting.
Tôi sẽ không quét mã sau 5 giờ chiều vì tôi có một cuộc họp.
Nghi vấn
Will you be scanning codes when I arrive?
Bạn sẽ đang quét mã khi tôi đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scan code".

Sự tiện lợi trong đời sống hàng ngày

Scan code, đặc biệt là mã QR, đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Chúng được sử dụng rộng rãi để thanh toán di động, truy cập thông tin sản phẩm, chia sẻ liên kết web, và thậm chí là làm vé điện tử. Việc quét mã chỉ bằng camera điện thoại đã đơn giản hóa nhiều tác vụ hàng ngày, mang lại sự tiện lợi và nhanh chóng.

Từ mã vạch đến mã QR đa năng

Ban đầu, scan code chủ yếu là mã vạch (barcode) một chiều, dùng trong quản lý kho và bán lẻ để định danh sản phẩm. Với sự ra đời của mã QR (Quick Response code) hai chiều, khả năng lưu trữ thông tin của scan code đã tăng lên đáng kể, cho phép chứa nhiều loại dữ liệu hơn như URL, văn bản, thông tin liên hệ. Điều này mở rộng ứng dụng của scan code ra ngoài phạm vi thương mại truyền thống, vào nhiều lĩnh vực khác như marketing, giáo dục và y tế.