server hosting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The business of providing computing hardware and software located in a provider's data center, where businesses can host websites, applications or other data.
Vietnamese Meaning
Dịch vụ cung cấp phần cứng và phần mềm máy tính được đặt tại trung tâm dữ liệu của nhà cung cấp, nơi các doanh nghiệp có thể lưu trữ trang web, ứng dụng hoặc dữ liệu khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company provides reliable server hosting for businesses of all sizes."
"Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ server hosting đáng tin cậy cho các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô."
-
"Choosing the right server hosting is crucial for website performance."
"Việc lựa chọn dịch vụ server hosting phù hợp là rất quan trọng đối với hiệu suất của trang web."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | server | máy chủ |
| Verb | serve | phục vụ (dữ liệu, yêu cầu) |
| Noun | service | dịch vụ |
| Verb | host | lưu trữ, cung cấp dịch vụ lưu trữ |
| Noun | host | chủ nhà (trong ngữ cảnh mạng: máy chủ lưu trữ) |
| Noun (Gerund) | hosting | sự lưu trữ, dịch vụ lưu trữ |
| Noun | web server | máy chủ web |
| Noun | client | máy khách, khách hàng (trong mô hình client-server) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ dịch vụ cho thuê máy chủ hoặc không gian lưu trữ trên máy chủ cho các mục đích khác nhau. 'Hosting' ở đây nhấn mạnh vào việc cung cấp và duy trì dịch vụ, khác với chỉ việc 'lưu trữ' đơn thuần.
Prepositions
'on' được dùng khi nói về việc lưu trữ một thứ gì đó trên máy chủ (ví dụ: hosting a website on a server). 'for' được dùng khi nói về mục đích của việc sử dụng dịch vụ hosting (ví dụ: server hosting for small businesses).
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable reliable server hosting (dịch vụ lưu trữ máy chủ đáng tin cậy)
-
affordable affordable server hosting (dịch vụ lưu trữ máy chủ giá cả phải chăng)
-
dedicated dedicated server hosting (dịch vụ lưu trữ máy chủ riêng)
-
shared shared server hosting (dịch vụ lưu trữ máy chủ chia sẻ)
-
cloud cloud server hosting (dịch vụ lưu trữ máy chủ đám mây)
-
managed managed server hosting (dịch vụ lưu trữ máy chủ được quản lý)
-
provide provide server hosting (cung cấp dịch vụ lưu trữ máy chủ)
-
choose choose server hosting (chọn dịch vụ lưu trữ máy chủ)
-
manage manage server hosting (quản lý dịch vụ lưu trữ máy chủ)
-
set up set up server hosting (thiết lập dịch vụ lưu trữ máy chủ)
-
server hosting server hosting plan (gói dịch vụ lưu trữ máy chủ)
-
server hosting server hosting provider (nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ máy chủ)
-
server hosting server hosting solution (giải pháp lưu trữ máy chủ)
Idioms
-
mission-critical server hosting
dịch vụ lưu trữ máy chủ cực kỳ quan trọng/sống còn (ám chỉ tầm quan trọng không thể thiếu đối với hoạt động kinh doanh)
"For e-commerce sites, mission-critical server hosting ensures uninterrupted sales."
(Đối với các trang thương mại điện tử, dịch vụ lưu trữ máy chủ cực kỳ quan trọng đảm bảo doanh số không bị gián đoạn.)
-
scalable server hosting solutions
các giải pháp lưu trữ máy chủ có khả năng mở rộng (có thể dễ dàng điều chỉnh tài nguyên khi nhu cầu tăng hoặc giảm)
"Our company offers scalable server hosting solutions to grow with your business."
(Công ty chúng tôi cung cấp các giải pháp lưu trữ máy chủ có khả năng mở rộng để phát triển cùng doanh nghiệp của bạn.)
-
optimizing server hosting for performance
tối ưu hóa dịch vụ lưu trữ máy chủ để đạt hiệu suất cao (nâng cao tốc độ, độ ổn định của website/ứng dụng)
"Optimizing server hosting for performance is crucial for a smooth user experience."
(Tối ưu hóa dịch vụ lưu trữ máy chủ để đạt hiệu suất là rất quan trọng cho trải nghiệm người dùng mượt mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
server hosting
Danh từDịch vụ cung cấp phần cứng và phần mềm máy tính được đặt tại trung tâm dữ liệu của nhà cung cấp, nơi các doanh nghiệp có thể lưu trữ trang web, ứng dụng hoặc dữ liệu khác.
"Our company provides reliable server hosting for businesses of all sizes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "server hosting".
