(Top Banner Ad)
server hosting
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

server hosting

UK: /ˈsɜːvə ˈhəʊstɪŋ/ • US: /ˈsɜːrvər ˈhoʊstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ lưu trữ máy chủ cho thuê máy chủ dịch vụ hosting máy chủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The business of providing computing hardware and software located in a provider's data center, where businesses can host websites, applications or other data.

Vietnamese Meaning

Dịch vụ cung cấp phần cứng và phần mềm máy tính được đặt tại trung tâm dữ liệu của nhà cung cấp, nơi các doanh nghiệp có thể lưu trữ trang web, ứng dụng hoặc dữ liệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company provides reliable server hosting for businesses of all sizes."

    "Công ty chúng tôi cung cấp dịch vụ server hosting đáng tin cậy cho các doanh nghiệp thuộc mọi quy mô."

  • "Choosing the right server hosting is crucial for website performance."

    "Việc lựa chọn dịch vụ server hosting phù hợp là rất quan trọng đối với hiệu suất của trang web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun server máy chủ
Verb serve phục vụ (dữ liệu, yêu cầu)
Noun service dịch vụ
Verb host lưu trữ, cung cấp dịch vụ lưu trữ
Noun host chủ nhà (trong ngữ cảnh mạng: máy chủ lưu trữ)
Noun (Gerund) hosting sự lưu trữ, dịch vụ lưu trữ
Noun web server máy chủ web
Noun client máy khách, khách hàng (trong mô hình client-server)

Synonyms

web hosting (dịch vụ lưu trữ web)data hosting (dịch vụ lưu trữ dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
server
English
hosting
English
server hosting

Máy Chủ: Người Phục Vụ Thông Tin

Từ 'server' (máy chủ) trong lĩnh vực công nghệ thông tin xuất phát từ động từ 'serve' (phục vụ). Giống như một người phục vụ trong nhà hàng mang thức ăn đến bàn, máy chủ là một hệ thống máy tính hoặc chương trình cung cấp dữ liệu, dịch vụ hoặc tài nguyên cho các máy tính khác (máy khách) theo yêu cầu. Khái niệm này trở nên phổ biến vào những năm 1980 khi mạng máy tính bắt đầu phát triển.

Hosting: Đón Tiếp Và Lưu Trữ

Từ 'hosting' (lưu trữ) bắt nguồn từ động từ 'host' (đón tiếp, làm chủ nhà). Trong ngữ cảnh máy tính, 'hosting' nghĩa là việc cung cấp không gian, tài nguyên và dịch vụ để một trang web, ứng dụng hoặc dữ liệu có thể tồn tại và hoạt động trên internet. Nó giống như việc một chủ nhà cung cấp chỗ ở cho khách, nơi mà dữ liệu của bạn được 'ở' và có thể truy cập được bởi mọi người.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

'Server hosting' là sự kết hợp của hai khái niệm trên, mô tả dịch vụ mà một nhà cung cấp (host) cho phép khách hàng lưu trữ dữ liệu, ứng dụng hoặc trang web của họ trên một máy chủ (server) thuộc sở hữu hoặc quản lý của nhà cung cấp đó. Đây là nền tảng cơ bản giúp các trang web và dịch vụ trực tuyến hoạt động liên tục và ổn định trên internet.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ dịch vụ cho thuê máy chủ hoặc không gian lưu trữ trên máy chủ cho các mục đích khác nhau. 'Hosting' ở đây nhấn mạnh vào việc cung cấp và duy trì dịch vụ, khác với chỉ việc 'lưu trữ' đơn thuần.

Prepositions

on for

'on' được dùng khi nói về việc lưu trữ một thứ gì đó trên máy chủ (ví dụ: hosting a website on a server). 'for' được dùng khi nói về mục đích của việc sử dụng dịch vụ hosting (ví dụ: server hosting for small businesses).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + server hosting
  • reliable reliable server hosting
    (dịch vụ lưu trữ máy chủ đáng tin cậy)
  • affordable affordable server hosting
    (dịch vụ lưu trữ máy chủ giá cả phải chăng)
  • dedicated dedicated server hosting
    (dịch vụ lưu trữ máy chủ riêng)
  • shared shared server hosting
    (dịch vụ lưu trữ máy chủ chia sẻ)
  • cloud cloud server hosting
    (dịch vụ lưu trữ máy chủ đám mây)
  • managed managed server hosting
    (dịch vụ lưu trữ máy chủ được quản lý)
Verb + server hosting
  • provide provide server hosting
    (cung cấp dịch vụ lưu trữ máy chủ)
  • choose choose server hosting
    (chọn dịch vụ lưu trữ máy chủ)
  • manage manage server hosting
    (quản lý dịch vụ lưu trữ máy chủ)
  • set up set up server hosting
    (thiết lập dịch vụ lưu trữ máy chủ)
Noun + server hosting (modifier)
  • server hosting server hosting plan
    (gói dịch vụ lưu trữ máy chủ)
  • server hosting server hosting provider
    (nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ máy chủ)
  • server hosting server hosting solution
    (giải pháp lưu trữ máy chủ)

Idioms

  • mission-critical server hosting

    dịch vụ lưu trữ máy chủ cực kỳ quan trọng/sống còn (ám chỉ tầm quan trọng không thể thiếu đối với hoạt động kinh doanh)

    "For e-commerce sites, mission-critical server hosting ensures uninterrupted sales."

    (Đối với các trang thương mại điện tử, dịch vụ lưu trữ máy chủ cực kỳ quan trọng đảm bảo doanh số không bị gián đoạn.)

  • scalable server hosting solutions

    các giải pháp lưu trữ máy chủ có khả năng mở rộng (có thể dễ dàng điều chỉnh tài nguyên khi nhu cầu tăng hoặc giảm)

    "Our company offers scalable server hosting solutions to grow with your business."

    (Công ty chúng tôi cung cấp các giải pháp lưu trữ máy chủ có khả năng mở rộng để phát triển cùng doanh nghiệp của bạn.)

  • optimizing server hosting for performance

    tối ưu hóa dịch vụ lưu trữ máy chủ để đạt hiệu suất cao (nâng cao tốc độ, độ ổn định của website/ứng dụng)

    "Optimizing server hosting for performance is crucial for a smooth user experience."

    (Tối ưu hóa dịch vụ lưu trữ máy chủ để đạt hiệu suất là rất quan trọng cho trải nghiệm người dùng mượt mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

server hosting

Danh từ
Lật mặt

Dịch vụ cung cấp phần cứng và phần mềm máy tính được đặt tại trung tâm dữ liệu của nhà cung cấp, nơi các doanh nghiệp có thể lưu trữ trang web, ứng dụng hoặc dữ liệu khác.

"Our company provides reliable server hosting for businesses of all sizes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "server hosting".

Xương Sống Vô Hình Của Internet

Server hosting là một phần không thể thiếu và thường bị 'vô hình' đối với người dùng thông thường, nhưng nó là xương sống của toàn bộ Internet. Mọi trang web bạn truy cập, mọi email bạn gửi, mọi video bạn xem đều được lưu trữ và xử lý bởi các máy chủ vật lý đặt trong các trung tâm dữ liệu khổng lồ trên khắp thế giới. Sự tồn tại của nó đảm bảo thế giới kỹ thuật số của chúng ta hoạt động liên tục.

Đám Mây Và Cuộc Sống Hiện Đại

Khái niệm 'điện toán đám mây' (cloud computing), mà server hosting là một phần cốt lõi, đã cách mạng hóa cách chúng ta tương tác với công nghệ. Thay vì lưu trữ mọi thứ trên thiết bị cá nhân, chúng ta dựa vào 'đám mây' (các máy chủ từ xa) để truy cập dữ liệu và ứng dụng mọi lúc, mọi nơi. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của thương mại điện tử, mạng xã hội và làm thay đổi lối sống của hàng tỷ người trên thế giới.