(Top Banner Ad)
slipper
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày

slipper

UK: /ˈslɪpə/ • US: /ˈslɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

dép lê dép đi trong nhà
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light, low shoe or shoe-like foot covering, often soft and worn indoors.

Vietnamese Meaning

Một loại giày nhẹ, thấp hoặc vật che phủ chân giống giày, thường mềm và được đi trong nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always wears slippers in the house to keep her feet warm."

    "Cô ấy luôn đi dép lê trong nhà để giữ ấm cho đôi chân."

  • "I bought a new pair of slippers for my grandmother."

    "Tôi đã mua một đôi dép lê mới cho bà của tôi."

  • "He padded softly across the room in his slippers."

    "Anh ấy rón rén bước qua phòng trong đôi dép lê của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb slip trượt chân, tuột khỏi, lướt qua
Noun slip sự trượt ngã, mảnh giấy nhỏ (giấy note), áo lót phụ nữ
Adjective slippery trơn trượt, khó nắm bắt
Noun slipperiness tính trơn trượt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slipōnan
Old English
slipan
Middle English
slippe
Middle English
slipper

Nguồn gốc từ 'trượt' và 'thoải mái'

Từ 'slipper' có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ 'slipan' (nghĩa là trượt, tuột), sau này phát triển thành 'slip' trong tiếng Anh hiện đại. 'Slipper' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào 'slip', ngụ ý một vật (giày dép) mà người ta có thể dễ dàng 'xỏ chân vào' hoặc 'tháo ra'. Điều này nhấn mạnh đặc tính tiện lợi và thoải mái, không cần buộc dây hay khóa cài.

Usage Note

Slipper thường được làm từ các vật liệu mềm như vải, bông, hoặc da lộn. Chúng được thiết kế để mang lại sự thoải mái và giữ ấm cho bàn chân khi ở trong nhà. Khác với giày (shoes) thường được mang khi ra ngoài, slippers chủ yếu dùng trong nhà. Có nhiều loại slipper khác nhau, từ loại đơn giản như dép lê (flip-flops) đến loại kín mũi và có lớp lót ấm áp (mules hoặc moccasins).

Prepositions

in into

‘In’ thường được dùng để chỉ vị trí: 'She's walking in her slippers.' ('Cô ấy đang đi trong đôi dép lê của mình'). ‘Into’ thường được dùng để chỉ hành động đi vào: 'He slipped into his slippers after a long day.' ('Anh ấy xỏ chân vào đôi dép lê sau một ngày dài').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slipper
  • comfortable comfortable slippers
    (dép đi trong nhà thoải mái)
  • warm warm slippers
    (dép đi trong nhà ấm áp)
  • fluffy fluffy slippers
    (dép đi trong nhà bông xù)
  • house house slippers
    (dép đi trong nhà)
  • worn-out worn-out slippers
    (dép đi trong nhà cũ mòn)
  • soft soft slippers
    (dép đi trong nhà mềm mại)
Verb + slipper
  • put on put on one's slippers
    (xỏ dép đi trong nhà vào)
  • take off take off one's slippers
    (cởi dép đi trong nhà ra)
  • wear wear slippers
    (đi dép đi trong nhà)
  • slip into slip into one's slippers
    (xỏ chân vào dép một cách nhanh chóng, dễ dàng)

Idioms

  • glass slipper

    Giày thủy tinh (ám chỉ vật biểu tượng của sự vừa vặn hoàn hảo hoặc một cơ hội kỳ diệu, từ câu chuyện Cinderella)

    "She was still searching for her glass slipper, hoping to find her perfect match."

    (Cô ấy vẫn đang tìm kiếm chiếc giày thủy tinh của mình, hy vọng tìm thấy người bạn đời hoàn hảo.)

  • fits like a slipper

    Vừa như in, vừa vặn hoàn hảo (ám chỉ sự phù hợp tuyệt đối, thoải mái)

    "This new job fits like a slipper, it's exactly what I've been looking for."

    (Công việc mới này vừa như in với tôi, chính xác là những gì tôi đang tìm kiếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slipper

Danh từ
Lật mặt

Một loại giày nhẹ, thấp hoặc vật che phủ chân giống giày, thường mềm và được đi trong nhà.

"She always wears slippers in the house to keep her feet warm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slipper".

Biểu tượng của sự thoải mái và gia đình

Trong văn hóa phương Tây, dép đi trong nhà (slipper) thường là biểu tượng của sự thoải mái, thư giãn và cuộc sống gia đình. Việc xỏ dép sau một ngày dài làm việc tượng trưng cho việc gác lại lo toan bên ngoài để tận hưởng không gian ấm cúng của tổ ấm.

Chiếc giày thủy tinh của Cinderella

Câu chuyện cổ tích Cinderella đã khắc sâu hình ảnh 'chiếc giày thủy tinh' (glass slipper) vào văn hóa đại chúng. Nó không chỉ là biểu tượng của tình yêu định mệnh và sự vừa vặn hoàn hảo, mà còn là niềm hy vọng về một sự thay đổi kỳ diệu trong cuộc đời.