(Top Banner Ad)
snow trousers
A2
Danh từ A2 Thời trang, Hoạt động ngoài trời

snow trousers

Nghĩa tiếng Việt

quần trượt tuyết quần áo trượt tuyết quần đi tuyết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Trousers designed to be worn for activities involving snow, such as skiing, snowboarding, or playing in the snow. They are often waterproof and insulated to provide warmth and protection from the elements.

Vietnamese Meaning

Quần được thiết kế để mặc trong các hoạt động liên quan đến tuyết, chẳng hạn như trượt tuyết, trượt ván trên tuyết hoặc chơi trong tuyết. Chúng thường không thấm nước và có lớp cách nhiệt để giữ ấm và bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy new snow trousers before our ski trip."

    "Tôi cần mua quần trượt tuyết mới trước chuyến đi trượt tuyết của chúng ta."

  • "She wore her snow trousers to go sledding with her children."

    "Cô ấy mặc quần trượt tuyết để đi trượt tuyết với các con."

  • "The snow trousers kept me warm and dry all day on the slopes."

    "Quần trượt tuyết giữ ấm và khô ráo cho tôi cả ngày trên sườn dốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow tuyết
Adjective snowy có tuyết, phủ đầy tuyết
Noun snowfall trận tuyết rơi, lượng tuyết rơi
Noun snowsuit bộ đồ tuyết (quần áo liền thân bảo vệ toàn thân khỏi tuyết và lạnh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Hoạt động ngoài trời

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*snaiwaz
Old English
snāw
Modern English
snow
Irish Gaelic
triubhas
English (16th C.)
trews
Modern English
trousers

Nguồn gốc của 'snow trousers'

Từ 'snow trousers' là một từ ghép hiện đại, mô tả trực tiếp công dụng của nó. 'Snow' (tuyết) có nguồn gốc từ 'snāw' trong tiếng Anh cổ, liên quan đến các ngôn ngữ Germanic khác và xa hơn là từ gốc Proto-Germanic '*snaiwaz'. 'Trousers' (quần dài) có nguồn gốc từ 'triubhas' trong tiếng Gaelic (Ireland/Scotland), chỉ loại quần bó sát vào chân và sau đó được Anh hóa thành 'trews' vào thế kỷ 16, trước khi phát triển thành 'trousers' vào thế kỷ 17. Khi kết hợp lại, 'snow trousers' đơn giản chỉ là 'quần dành cho tuyết', nhấn mạnh chức năng bảo vệ và giữ ấm khi hoạt động trong môi trường có tuyết.

Usage Note

Thường được làm bằng vật liệu chống thấm nước hoặc chống thấm nước cao, có lớp lót cách nhiệt. Mục đích chính là giữ ấm và khô ráo cho người mặc trong môi trường có tuyết. Có thể có các tính năng bổ sung như ống chân có thể điều chỉnh để vừa với ủng trượt tuyết, túi có khóa kéo và dây đai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snow trousers
  • warm warm snow trousers
    (quần tuyết ấm áp)
  • waterproof waterproof snow trousers
    (quần tuyết chống thấm nước)
  • insulated insulated snow trousers
    (quần tuyết cách nhiệt)
  • padded padded snow trousers
    (quần tuyết có đệm)
Verb + snow trousers
  • wear wear snow trousers
    (mặc quần tuyết)
  • put on put on snow trousers
    (mặc quần tuyết vào)
  • take off take off snow trousers
    (cởi quần tuyết ra)
  • buy buy snow trousers
    (mua quần tuyết)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snow trousers

Danh từ
Lật mặt

Quần được thiết kế để mặc trong các hoạt động liên quan đến tuyết, chẳng hạn như trượt tuyết, trượt ván trên tuyết hoặc chơi trong tuyết. Chúng thường không thấm nước và có lớp cách nhiệt để giữ ấm và bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết.

"I need to buy new snow trousers before our ski trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow trousers".

Trang phục thiết yếu cho thể thao và hoạt động mùa đông

Quần tuyết là một phần không thể thiếu của trang phục khi tham gia các hoạt động và thể thao mùa đông như trượt tuyết (skiing), trượt ván tuyết (snowboarding), hoặc đi bộ đường dài trên tuyết (snowshoeing). Chúng được thiết kế để giữ ấm, khô ráo và bảo vệ người mặc khỏi cái lạnh giá, tuyết ẩm ướt, đồng thời cung cấp sự linh hoạt cần thiết cho vận động. Đây là trang bị cơ bản cho bất kỳ ai muốn trải nghiệm các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết ở các nước phương Tây.

Sự phát triển của công nghệ quần áo mùa đông

Qua nhiều thập kỷ, công nghệ sản xuất quần tuyết đã có những bước tiến đáng kể. Từ những chất liệu len hay bông ban đầu, giờ đây quần tuyết thường được làm từ các loại vải tổng hợp tiên tiến như Gore-Tex, eVent, hoặc các chất liệu chống thấm, cách nhiệt và thoáng khí khác. Sự phát triển này không chỉ giúp người mặc thoải mái hơn mà còn an toàn hơn, ngăn ngừa tình trạng hạ thân nhiệt (hypothermia) và các vấn đề sức khỏe khác do lạnh gây ra.