inner wealth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being rich in qualities such as happiness, peace of mind, resilience, and spiritual fulfillment, rather than material possessions.
Vietnamese Meaning
Trạng thái giàu có về những phẩm chất như hạnh phúc, sự bình yên trong tâm hồn, khả năng phục hồi và sự thỏa mãn về mặt tinh thần, hơn là của cải vật chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite facing many challenges, she cultivated her inner wealth through mindfulness and gratitude."
"Mặc dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy đã trau dồi sự giàu có bên trong thông qua chánh niệm và lòng biết ơn."
-
"True happiness comes from inner wealth, not from external possessions."
"Hạnh phúc thật sự đến từ sự giàu có bên trong, không phải từ những tài sản bên ngoài."
-
"He realized that his inner wealth was more valuable than any amount of money."
"Anh ấy nhận ra rằng sự giàu có bên trong của mình có giá trị hơn bất kỳ số tiền nào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inner | thuộc về bên trong, nội tại |
| Adverb | inward | hướng vào bên trong, vào bên trong |
| Adjective | innermost | sâu thẳm nhất, bí ẩn nhất |
| Noun | well-being | hạnh phúc, sức khỏe tốt, sự thịnh vượng |
| Adjective | wealthy | giàu có, thịnh vượng (về vật chất hoặc tinh thần) |
| Noun | commonwealth | khối thịnh vượng chung, cộng đồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng giá trị thực sự của một người nằm ở những phẩm chất bên trong, không phải ở tài sản. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến phát triển cá nhân, tâm lý học tích cực và triết học. 'Inner wealth' khác với 'material wealth' (giàu có vật chất), 'financial wealth' (giàu có tài chính) và 'worldly wealth' (giàu có thế tục). Nó tập trung vào những giá trị nội tại. Nó cũng khác với 'inner peace', chỉ sự bình yên trong tâm hồn, và 'inner strength', chỉ sức mạnh tinh thần.
Prepositions
'in inner wealth' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để diễn tả việc tìm thấy hoặc khám phá sự giàu có bên trong: 'She found solace in inner wealth'. 'Of inner wealth' được dùng để nói về một khía cạnh hoặc biểu hiện của sự giàu có bên trong: 'Resilience is a key component of inner wealth'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep inner wealth (sự giàu có nội tâm sâu sắc)
-
true true inner wealth (sự giàu có nội tâm chân thật)
-
spiritual spiritual inner wealth (sự giàu có nội tâm về mặt tinh thần)
-
profound profound inner wealth (sự giàu có nội tâm sâu sắc, uyên thâm)
-
rich rich inner wealth (sự giàu có nội tâm phong phú)
-
cultivate cultivate inner wealth (vun đắp sự giàu có nội tâm)
-
discover discover inner wealth (khám phá sự giàu có nội tâm)
-
develop develop inner wealth (phát triển sự giàu có nội tâm)
-
nurture nurture inner wealth (nuôi dưỡng sự giàu có nội tâm)
-
draw upon draw upon inner wealth (dựa vào/tận dụng sự giàu có nội tâm)
-
recognize recognize inner wealth (nhận ra sự giàu có nội tâm)
-
a sense of a sense of inner wealth (một cảm giác về sự giàu có nội tâm)
-
a source of a source of inner wealth (một nguồn sự giàu có nội tâm)
-
the foundation of the foundation of inner wealth (nền tảng của sự giàu có nội tâm)
Idioms
-
To cultivate one's inner wealth
Vun đắp sự giàu có nội tâm của bản thân; phát triển các giá trị, phẩm chất bên trong.
"Reading good books and practicing mindfulness helps to cultivate one's inner wealth."
(Đọc sách hay và thực hành chánh niệm giúp vun đắp sự giàu có nội tâm của một người.)
-
To find/discover inner wealth
Tìm thấy/khám phá sự giàu có nội tâm; nhận ra giá trị và nguồn lực bên trong mình.
"After years of seeking external validation, she finally found her inner wealth through self-reflection."
(Sau nhiều năm tìm kiếm sự công nhận từ bên ngoài, cô ấy cuối cùng đã tìm thấy sự giàu có nội tâm của mình qua việc tự suy ngẫm.)
-
A wellspring of inner wealth
Một nguồn suối/nguồn mạch của sự giàu có nội tâm; một nguồn dồi dào các phẩm chất và giá trị bên trong.
"His kindness and wisdom were a wellspring of inner wealth that inspired everyone around him."
(Lòng tốt và trí tuệ của anh ấy là một nguồn suối giàu có nội tâm đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inner wealth
Danh từ (cụm danh từ)Trạng thái giàu có về những phẩm chất như hạnh phúc, sự bình yên trong tâm hồn, khả năng phục hồi và sự thỏa mãn về mặt tinh thần, hơn là của cải vật chất.
"Despite facing many challenges, she cultivated her inner wealth through mindfulness and gratitude."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To cultivate inner wealth is to invest in your mental and emotional well-being. |
Nuôi dưỡng sự giàu có bên trong là đầu tư vào sức khỏe tinh thần và cảm xúc của bạn. |
| Phủ định | It's important not to ignore inner wealth while pursuing material success. |
Điều quan trọng là không bỏ qua sự giàu có bên trong khi theo đuổi thành công vật chất. |
| Nghi vấn | Is it truly necessary to sacrifice inner wealth for external achievements? |
Có thực sự cần thiết phải hy sinh sự giàu có bên trong cho những thành tựu bên ngoài? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner wealth".
