(Top Banner Ad)
inner wealth
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Tâm lý học, Triết học, Phát triển cá nhân

inner wealth

UK: /ˈɪnə wɛlθ/ • US: /ˈɪnər wɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự giàu có bên trong sự giàu có nội tâm nội lực tinh thần giá trị tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being rich in qualities such as happiness, peace of mind, resilience, and spiritual fulfillment, rather than material possessions.

Vietnamese Meaning

Trạng thái giàu có về những phẩm chất như hạnh phúc, sự bình yên trong tâm hồn, khả năng phục hồi và sự thỏa mãn về mặt tinh thần, hơn là của cải vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite facing many challenges, she cultivated her inner wealth through mindfulness and gratitude."

    "Mặc dù đối mặt với nhiều thử thách, cô ấy đã trau dồi sự giàu có bên trong thông qua chánh niệm và lòng biết ơn."

  • "True happiness comes from inner wealth, not from external possessions."

    "Hạnh phúc thật sự đến từ sự giàu có bên trong, không phải từ những tài sản bên ngoài."

  • "He realized that his inner wealth was more valuable than any amount of money."

    "Anh ấy nhận ra rằng sự giàu có bên trong của mình có giá trị hơn bất kỳ số tiền nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inner thuộc về bên trong, nội tại
Adverb inward hướng vào bên trong, vào bên trong
Adjective innermost sâu thẳm nhất, bí ẩn nhất
Noun well-being hạnh phúc, sức khỏe tốt, sự thịnh vượng
Adjective wealthy giàu có, thịnh vượng (về vật chất hoặc tinh thần)
Noun commonwealth khối thịnh vượng chung, cộng đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*en
Proto-Germanic
*innana-
Old English
innera
Modern English
inner
Proto-Indo-European
*wel-
Proto-Germanic
*welō
Old English
wela
Modern English
wealth
Modern English
inner wealth

Nguồn gốc của 'Inner'

Từ 'inner' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'innera', là dạng so sánh của 'inne' nghĩa là 'bên trong'. Nó liên quan đến các từ gốc trong tiếng German cổ và tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, luôn mang ý nghĩa về không gian bên trong hoặc nội tại.

Nguồn gốc của 'Wealth'

Từ 'wealth' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wela', ban đầu có nghĩa là 'sự thịnh vượng' hoặc 'trạng thái hạnh phúc, khỏe mạnh' (well-being). Nó liên quan đến từ 'well' (tốt, khỏe mạnh). Dần dần, nghĩa của nó mở rộng bao gồm cả của cải vật chất, nhưng gốc rễ vẫn là về sự tốt đẹp và dồi dào.

Sự kết hợp 'Inner Wealth'

Khi hai từ 'inner' và 'wealth' kết hợp, 'inner wealth' trở thành một cụm từ hiện đại, không chỉ đơn thuần là 'của cải bên trong'. Nó mô tả một loại 'sự giàu có' phi vật chất, bao gồm trí tuệ, lòng tốt, sự bình yên, khả năng phục hồi tinh thần và những giá trị cá nhân sâu sắc, tất cả đều đến từ thế giới nội tâm của một người. Đây là một tài sản vô giá không thể mua bằng tiền.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng giá trị thực sự của một người nằm ở những phẩm chất bên trong, không phải ở tài sản. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến phát triển cá nhân, tâm lý học tích cực và triết học. 'Inner wealth' khác với 'material wealth' (giàu có vật chất), 'financial wealth' (giàu có tài chính) và 'worldly wealth' (giàu có thế tục). Nó tập trung vào những giá trị nội tại. Nó cũng khác với 'inner peace', chỉ sự bình yên trong tâm hồn, và 'inner strength', chỉ sức mạnh tinh thần.

Prepositions

in of

'in inner wealth' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để diễn tả việc tìm thấy hoặc khám phá sự giàu có bên trong: 'She found solace in inner wealth'. 'Of inner wealth' được dùng để nói về một khía cạnh hoặc biểu hiện của sự giàu có bên trong: 'Resilience is a key component of inner wealth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inner wealth
  • deep deep inner wealth
    (sự giàu có nội tâm sâu sắc)
  • true true inner wealth
    (sự giàu có nội tâm chân thật)
  • spiritual spiritual inner wealth
    (sự giàu có nội tâm về mặt tinh thần)
  • profound profound inner wealth
    (sự giàu có nội tâm sâu sắc, uyên thâm)
  • rich rich inner wealth
    (sự giàu có nội tâm phong phú)
Verb + inner wealth
  • cultivate cultivate inner wealth
    (vun đắp sự giàu có nội tâm)
  • discover discover inner wealth
    (khám phá sự giàu có nội tâm)
  • develop develop inner wealth
    (phát triển sự giàu có nội tâm)
  • nurture nurture inner wealth
    (nuôi dưỡng sự giàu có nội tâm)
  • draw upon draw upon inner wealth
    (dựa vào/tận dụng sự giàu có nội tâm)
  • recognize recognize inner wealth
    (nhận ra sự giàu có nội tâm)
Noun + of inner wealth
  • a sense of a sense of inner wealth
    (một cảm giác về sự giàu có nội tâm)
  • a source of a source of inner wealth
    (một nguồn sự giàu có nội tâm)
  • the foundation of the foundation of inner wealth
    (nền tảng của sự giàu có nội tâm)

Idioms

  • To cultivate one's inner wealth

    Vun đắp sự giàu có nội tâm của bản thân; phát triển các giá trị, phẩm chất bên trong.

    "Reading good books and practicing mindfulness helps to cultivate one's inner wealth."

    (Đọc sách hay và thực hành chánh niệm giúp vun đắp sự giàu có nội tâm của một người.)

  • To find/discover inner wealth

    Tìm thấy/khám phá sự giàu có nội tâm; nhận ra giá trị và nguồn lực bên trong mình.

    "After years of seeking external validation, she finally found her inner wealth through self-reflection."

    (Sau nhiều năm tìm kiếm sự công nhận từ bên ngoài, cô ấy cuối cùng đã tìm thấy sự giàu có nội tâm của mình qua việc tự suy ngẫm.)

  • A wellspring of inner wealth

    Một nguồn suối/nguồn mạch của sự giàu có nội tâm; một nguồn dồi dào các phẩm chất và giá trị bên trong.

    "His kindness and wisdom were a wellspring of inner wealth that inspired everyone around him."

    (Lòng tốt và trí tuệ của anh ấy là một nguồn suối giàu có nội tâm đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inner wealth

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Trạng thái giàu có về những phẩm chất như hạnh phúc, sự bình yên trong tâm hồn, khả năng phục hồi và sự thỏa mãn về mặt tinh thần, hơn là của cải vật chất.

"Despite facing many challenges, she cultivated her inner wealth through mindfulness and gratitude."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To cultivate inner wealth is to invest in your mental and emotional well-being.
Nuôi dưỡng sự giàu có bên trong là đầu tư vào sức khỏe tinh thần và cảm xúc của bạn.
Phủ định
It's important not to ignore inner wealth while pursuing material success.
Điều quan trọng là không bỏ qua sự giàu có bên trong khi theo đuổi thành công vật chất.
Nghi vấn
Is it truly necessary to sacrifice inner wealth for external achievements?
Có thực sự cần thiết phải hy sinh sự giàu có bên trong cho những thành tựu bên ngoài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inner wealth".

Chủ nghĩa khắc kỷ và Chánh niệm

Khái niệm 'inner wealth' (sự giàu có nội tâm) gắn liền chặt chẽ với các triết lý như Chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism) và thực hành Chánh niệm (Mindfulness). Cả hai đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát phản ứng của bản thân, tìm kiếm sự bình yên từ bên trong và tập trung vào các phẩm hạnh nội tại thay vì các yếu tố bên ngoài hay của cải vật chất. Đây là con đường dẫn đến hạnh phúc bền vững.

Phong trào Phát triển Bản thân

Trong các xã hội phương Tây, 'inner wealth' là một viên đá tảng của các phong trào phát triển bản thân và tự trợ giúp. Các phong trào này khuyến khích cá nhân đầu tư vào trí tuệ cảm xúc, khả năng phục hồi tinh thần, sự phát triển tâm linh và các giá trị cá nhân như một con đường dẫn đến sự mãn nguyện và hạnh phúc thực sự, vượt lên trên những thành công vật chất.