straight flow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An uninterrupted and direct movement or progression.
Vietnamese Meaning
Một dòng chảy hoặc sự tiến triển trực tiếp và không bị gián đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new system ensures a straight flow of communication between departments."
"Hệ thống mới đảm bảo một dòng thông tin liên tục giữa các phòng ban."
-
"Maintaining a straight flow of traffic is crucial for safety."
"Duy trì một dòng giao thông liên tục là rất quan trọng cho sự an toàn."
-
"We need to ensure a straight flow of goods from the factory to the customers."
"Chúng ta cần đảm bảo một dòng hàng hóa liên tục từ nhà máy đến khách hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | straight | thẳng, trực tiếp |
| Verb | straighten | làm thẳng, trở nên thẳng |
| Noun | straightness | sự thẳng thắn, sự ngay thẳng |
| Adverb | straightforwardly | một cách thẳng thắn, trực tiếp |
| Noun/Verb | flow | dòng chảy, sự chảy; chảy |
| Adjective | flowing | đang chảy, chảy trôi |
| Noun/Verb | overflow | sự tràn, lượng tràn; tràn ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một quá trình hoặc dòng chảy diễn ra liên tục, không gặp trở ngại. Nó nhấn mạnh tính liên tục và hiệu quả. Ví dụ: 'straight flow of information' (dòng thông tin liên tục) khác với 'interrupted information flow' (dòng thông tin bị gián đoạn).
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nội dung của dòng chảy. Ví dụ: 'straight flow of data' (dòng dữ liệu liên tục).
Collocations (Từ đi kèm)
-
smooth smooth straight flow (dòng chảy thẳng mượt mà)
-
uninterrupted uninterrupted straight flow (dòng chảy thẳng không bị gián đoạn)
-
clear clear straight flow (dòng chảy thẳng rõ ràng/thông suốt)
-
maintain maintain a straight flow (duy trì một dòng chảy thẳng)
-
ensure ensure a straight flow (đảm bảo một dòng chảy thẳng)
-
achieve achieve a straight flow (đạt được một dòng chảy thẳng)
-
information's information's straight flow (dòng chảy thông tin thẳng/thông suốt)
-
water's water's straight flow (dòng chảy nước thẳng)
Idioms
-
a straight flow of information/data
dòng chảy thông tin/dữ liệu trực tiếp, thông suốt và không bị cản trở
"The company aims for a straight flow of information between departments to improve efficiency."
(Công ty hướng tới một dòng chảy thông tin thông suốt giữa các phòng ban để cải thiện hiệu quả.)
-
to maintain a straight flow (of something)
duy trì một dòng chảy ổn định, không gián đoạn hoặc không thay đổi hướng (thường là chất lỏng, năng lượng, hoặc công việc)
"It's crucial to maintain a straight flow of electricity to the sensitive equipment."
(Điều quan trọng là phải duy trì dòng điện ổn định cho thiết bị nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straight flow
Danh từMột dòng chảy hoặc sự tiến triển trực tiếp và không bị gián đoạn.
"The new system ensures a straight flow of communication between departments."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying the straight flow of traffic on the highway makes the commute faster. |
Việc tận hưởng luồng giao thông thông suốt trên đường cao tốc giúp việc đi lại nhanh hơn. |
| Phủ định | I don't appreciate experiencing a lack of straight flow in the supply chain. |
Tôi không đánh giá cao việc trải qua tình trạng thiếu luồng chảy thẳng trong chuỗi cung ứng. |
| Nghi vấn | Is maintaining a straight flow of communication essential for successful teamwork? |
Duy trì luồng giao tiếp thông suốt có cần thiết cho làm việc nhóm thành công không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The design of the new factory allows for a straight flow of materials. |
Thiết kế của nhà máy mới cho phép dòng chảy vật liệu thẳng. |
| Phủ định | There isn't a straight flow of traffic during rush hour. |
Không có dòng chảy giao thông thông suốt trong giờ cao điểm. |
| Nghi vấn | Is there a straight flow of communication between departments? |
Có dòng chảy giao tiếp thông suốt giữa các phòng ban không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight flow".
