(Top Banner Ad)
straight flow
B1
Danh từ B1 Tổng quát/Kỹ thuật/Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

straight flow

UK: /streɪt fləʊ/ • US: /streɪt floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy liên tục dòng chảy không gián đoạn sự lưu thông thông suốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An uninterrupted and direct movement or progression.

Vietnamese Meaning

Một dòng chảy hoặc sự tiến triển trực tiếp và không bị gián đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new system ensures a straight flow of communication between departments."

    "Hệ thống mới đảm bảo một dòng thông tin liên tục giữa các phòng ban."

  • "Maintaining a straight flow of traffic is crucial for safety."

    "Duy trì một dòng giao thông liên tục là rất quan trọng cho sự an toàn."

  • "We need to ensure a straight flow of goods from the factory to the customers."

    "Chúng ta cần đảm bảo một dòng hàng hóa liên tục từ nhà máy đến khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straight thẳng, trực tiếp
Verb straighten làm thẳng, trở nên thẳng
Noun straightness sự thẳng thắn, sự ngay thẳng
Adverb straightforwardly một cách thẳng thắn, trực tiếp
Noun/Verb flow dòng chảy, sự chảy; chảy
Adjective flowing đang chảy, chảy trôi
Noun/Verb overflow sự tràn, lượng tràn; tràn ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kỹ thuật/Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*streg- ('to stroke, rub, press')
Proto-Germanic
*strakjanan ('to stretch')
Old English
stræht (past participle of streccan 'to stretch')
Proto-Indo-European
*pleu- ('to flow, to swim')
Proto-Germanic
*flōwanan ('to flow')
Old English
flōwan ('to flow')
Modern English
straight flow (combination)

Nguồn gốc của 'straight' và 'flow'

Cụm từ 'straight flow' (dòng chảy thẳng) được ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'straight' (thẳng) bắt nguồn từ động từ 'streccan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'kéo căng ra', ám chỉ một đường không cong hay gấp khúc. Từ 'flow' (chảy) đến từ động từ 'flōwan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chuyển động của chất lỏng'. Khi kết hợp lại, 'straight flow' mô tả một chuyển động liên tục, không bị cản trở và theo một đường thẳng của chất lỏng, năng lượng hoặc thông tin.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một quá trình hoặc dòng chảy diễn ra liên tục, không gặp trở ngại. Nó nhấn mạnh tính liên tục và hiệu quả. Ví dụ: 'straight flow of information' (dòng thông tin liên tục) khác với 'interrupted information flow' (dòng thông tin bị gián đoạn).

Prepositions

of

'of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nội dung của dòng chảy. Ví dụ: 'straight flow of data' (dòng dữ liệu liên tục).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + straight flow
  • smooth smooth straight flow
    (dòng chảy thẳng mượt mà)
  • uninterrupted uninterrupted straight flow
    (dòng chảy thẳng không bị gián đoạn)
  • clear clear straight flow
    (dòng chảy thẳng rõ ràng/thông suốt)
Verb + straight flow
  • maintain maintain a straight flow
    (duy trì một dòng chảy thẳng)
  • ensure ensure a straight flow
    (đảm bảo một dòng chảy thẳng)
  • achieve achieve a straight flow
    (đạt được một dòng chảy thẳng)
Noun + straight flow (metaphorical)
  • information's information's straight flow
    (dòng chảy thông tin thẳng/thông suốt)
  • water's water's straight flow
    (dòng chảy nước thẳng)

Idioms

  • a straight flow of information/data

    dòng chảy thông tin/dữ liệu trực tiếp, thông suốt và không bị cản trở

    "The company aims for a straight flow of information between departments to improve efficiency."

    (Công ty hướng tới một dòng chảy thông tin thông suốt giữa các phòng ban để cải thiện hiệu quả.)

  • to maintain a straight flow (of something)

    duy trì một dòng chảy ổn định, không gián đoạn hoặc không thay đổi hướng (thường là chất lỏng, năng lượng, hoặc công việc)

    "It's crucial to maintain a straight flow of electricity to the sensitive equipment."

    (Điều quan trọng là phải duy trì dòng điện ổn định cho thiết bị nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straight flow

Danh từ
Lật mặt

Một dòng chảy hoặc sự tiến triển trực tiếp và không bị gián đoạn.

"The new system ensures a straight flow of communication between departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying the straight flow of traffic on the highway makes the commute faster.
Việc tận hưởng luồng giao thông thông suốt trên đường cao tốc giúp việc đi lại nhanh hơn.
Phủ định
I don't appreciate experiencing a lack of straight flow in the supply chain.
Tôi không đánh giá cao việc trải qua tình trạng thiếu luồng chảy thẳng trong chuỗi cung ứng.
Nghi vấn
Is maintaining a straight flow of communication essential for successful teamwork?
Duy trì luồng giao tiếp thông suốt có cần thiết cho làm việc nhóm thành công không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The design of the new factory allows for a straight flow of materials.
Thiết kế của nhà máy mới cho phép dòng chảy vật liệu thẳng.
Phủ định
There isn't a straight flow of traffic during rush hour.
Không có dòng chảy giao thông thông suốt trong giờ cao điểm.
Nghi vấn
Is there a straight flow of communication between departments?
Có dòng chảy giao tiếp thông suốt giữa các phòng ban không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straight flow".

Sự ưu tiên hiệu quả và trực tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kỹ thuật, thiết kế và quản lý, 'dòng chảy thẳng' thường được coi là biểu tượng của hiệu quả, năng suất và sự rõ ràng. Một dòng chảy không bị cản trở, theo một đường thẳng, tượng trưng cho việc sử dụng tài nguyên tối ưu và đạt được mục tiêu nhanh chóng mà không gặp trở ngại.

Minh bạch trong giao tiếp và tổ chức

Theo nghĩa bóng, 'straight flow' có thể liên quan đến ý tưởng giao tiếp minh bạch và cởi mở. Một 'dòng chảy thông tin thẳng' ám chỉ sự trung thực, không che giấu hoặc bóp méo thông tin, một giá trị được coi trọng trong nhiều môi trường kinh doanh và xã hội phương Tây, nhằm thúc đẩy sự tin tưởng và hiệu quả.