(Top Banner Ad)
the city
A2
Danh từ A2 Địa lý, Xã hội học, Đô thị học

the city

UK: /ˈsɪti/ • US: /ˈsɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thành phố đô thị
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large town or conurbation, typically a centre of population, commerce, and culture.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn lớn hoặc khu đô thị, thường là trung tâm dân cư, thương mại và văn hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am going to the city tomorrow."

    "Tôi sẽ đi thành phố vào ngày mai."

  • "The city is known for its vibrant nightlife."

    "Thành phố này nổi tiếng với cuộc sống về đêm sôi động."

  • "She works in the city center."

    "Cô ấy làm việc ở trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun city thành phố
Noun citizen công dân
Noun citizenship quyền công dân, tư cách công dân
Adjective civic thuộc về công dân; thuộc về thành phố
Adjective civil dân sự; thuộc về công dân
Verb civilize văn minh hóa, khai hóa
Noun civilization nền văn minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học, Đô thị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
civitas
Old French
cite
Middle English
citie
Modern English
city

Nguồn gốc từ 'Công dân'

Từ 'city' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'civitas', có nghĩa là 'quyền công dân' hoặc 'nhà nước'. Điều này cho thấy thành phố ban đầu được hình thành như một cộng đồng nơi các công dân sinh sống và hoạt động, nhấn mạnh vai trò trung tâm của con người trong việc xây dựng và duy trì một đô thị.

Sự phát triển của đô thị

Qua tiếng Pháp cổ 'cite', từ này dần mang nghĩa là một khu định cư lớn, có tường bao quanh hoặc có đặc quyền riêng. Điều này phản ánh lịch sử phát triển của các thành phố như những trung tâm được bảo vệ, nơi thương mại và văn hóa phát triển.

Usage Note

Khi sử dụng 'the city', người nói thường ám chỉ một thành phố cụ thể đã được đề cập trước đó, hoặc một thành phố quan trọng trong bối cảnh hiện tại (ví dụ: thủ đô, thành phố lớn nhất). Nó mang tính xác định và cụ thể hơn so với chỉ dùng 'a city'. Ví dụ, 'I'm going to the city' thường ngụ ý đến thành phố lớn gần nhất mà người nghe có thể biết đến.

Prepositions

in of to

'in the city' đề cập đến vị trí bên trong thành phố. 'of the city' thường dùng để mô tả một đặc điểm thuộc về thành phố. 'to the city' chỉ hướng di chuyển đến thành phố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + the city
  • bustling the bustling city
    (thành phố nhộn nhịp)
  • vibrant the vibrant city
    (thành phố sôi động)
  • historic the historic city
    (thành phố lịch sử/cổ kính)
  • modern the modern city
    (thành phố hiện đại)
Verb + the city
  • explore explore the city
    (khám phá thành phố)
  • visit visit the city
    (ghé thăm thành phố)
  • leave leave the city
    (rời thành phố)
  • govern govern the city
    (quản lý/cai trị thành phố)
Prepositional Phrase + the city
  • in in the city
    (ở trong thành phố)
  • out of out of the city
    (ra khỏi thành phố)
  • around around the city
    (khắp thành phố, xung quanh thành phố)
  • heart of in the heart of the city
    (ở trung tâm thành phố)

Idioms

  • The City That Never Sleeps

    Thành phố không ngủ (thường chỉ New York, hoặc bất kỳ thành phố nào rất nhộn nhịp và hoạt động không ngừng nghỉ)

    "New York is famously known as 'The City That Never Sleeps' because there's always something happening."

    (New York nổi tiếng được biết đến là 'Thành phố không ngủ' bởi vì lúc nào cũng có điều gì đó đang diễn ra.)

  • Big city life

    Cuộc sống thành phố lớn (ám chỉ lối sống bận rộn, hối hả, nhiều cơ hội nhưng cũng nhiều áp lực ở các đô thị lớn)

    "She moved from the countryside to experience big city life in London."

    (Cô ấy chuyển từ nông thôn đến để trải nghiệm cuộc sống thành phố lớn ở Luân Đôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

the city

Danh từ
Lật mặt

Một thị trấn lớn hoặc khu đô thị, thường là trung tâm dân cư, thương mại và văn hóa.

"I am going to the city tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had invested in that city's real estate market ten years ago, I would have become very wealthy.
Nếu tôi đã đầu tư vào thị trường bất động sản của thành phố đó mười năm trước, tôi đã trở nên rất giàu có.
Phủ định
If the city had not implemented strict zoning laws, the urban sprawl might not have been contained.
Nếu thành phố không thực hiện luật quy hoạch chặt chẽ, sự đô thị hóa lan tràn có lẽ đã không được kiểm soát.
Nghi vấn
Would the city have become so congested if they had built more public transportation?
Liệu thành phố có trở nên tắc nghẽn như vậy nếu họ đã xây dựng nhiều phương tiện giao thông công cộng hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city experiences heavy rain, the streets usually flood.
Nếu thành phố trải qua mưa lớn, đường phố thường ngập lụt.
Phủ định
When the city's air quality is poor, people don't go outside as often.
Khi chất lượng không khí của thành phố kém, mọi người không ra ngoài thường xuyên.
Nghi vấn
If the city hosts a major event, does public transportation become more crowded?
Nếu thành phố tổ chức một sự kiện lớn, giao thông công cộng có trở nên đông đúc hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the city".

Thành phố: Trung tâm của Văn minh

Từ hàng ngàn năm trước, các thành phố đã là cái nôi của nền văn minh, là trung tâm của thương mại, chính trị, nghệ thuật và tri thức. Chúng là nơi tập trung dân cư, thúc đẩy sự trao đổi ý tưởng và đổi mới.

Sự đối lập Giữa Thành phố và Nông thôn

Trong văn hóa phương Tây, có một sự đối lập truyền thống giữa 'thành phố' và 'nông thôn'. Thành phố thường gắn liền với sự hiện đại, cơ hội, tốc độ nhanh và sự ẩn danh, trong khi nông thôn tượng trưng cho sự bình yên, cộng đồng gắn bó và cuộc sống gần gũi với thiên nhiên.