(Top Banner Ad)
thought bubble
B1
Danh từ B1 Truyền thông, Ngôn ngữ học, Tâm lý học

thought bubble

UK: /ˈθɔːt ˌbʌbəl/ • US: /ˈθɔːt ˌbʌbəl/

Nghĩa tiếng Việt

Bong bóng suy nghĩ Ý nghĩ trong đầu (thể hiện bằng hình ảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual representation of a character's thoughts, typically depicted as a bubble-shaped outline containing text or images, commonly used in comics, cartoons, and other visual media.

Vietnamese Meaning

Một hình ảnh biểu thị suy nghĩ của một nhân vật, thường được mô tả dưới dạng một đường viền hình bong bóng chứa văn bản hoặc hình ảnh, thường được sử dụng trong truyện tranh, phim hoạt hình và các phương tiện truyền thông trực quan khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The comic book artist used a thought bubble to show what the superhero was thinking."

    "Họa sĩ truyện tranh đã sử dụng một bong bóng suy nghĩ để thể hiện những gì siêu anh hùng đang nghĩ."

  • "In the cartoon, the character had a thought bubble above his head showing a delicious pizza."

    "Trong phim hoạt hình, nhân vật có một bong bóng suy nghĩ trên đầu, hiển thị một chiếc pizza ngon lành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thought Ý nghĩ, suy nghĩ
Verb think Suy nghĩ
Noun bubble Bong bóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Ngôn ngữ học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
thought
English
bubble
English
thought bubble

Nguồn Gốc của 'Thought Bubble'

Thuật ngữ 'thought bubble' xuất phát từ truyện tranh và phim hoạt hình. Nó dùng để biểu thị suy nghĩ của một nhân vật, thường được vẽ như một đám mây hoặc bong bóng xuất phát từ đầu nhân vật. Ban đầu, nó giúp khán giả hiểu được những gì nhân vật đang nghĩ mà không cần phải nói ra. Ý tưởng này đã lan rộng ra ngoài truyện tranh, được sử dụng trong các bài thuyết trình, phần mềm, và thậm chí cả trong giao tiếp hàng ngày để biểu thị ý tưởng hoặc suy nghĩ thoáng qua.

Usage Note

Thought bubble biểu thị những suy nghĩ bên trong của nhân vật. Nó khác với speech bubble (bong bóng thoại) dùng để biểu thị lời nói của nhân vật. Sự khác biệt nằm ở hình dạng (thought bubble thường có các vòng tròn nhỏ nối với nhân vật) và ý nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thought bubble
  • big big thought bubble
    (bong bóng suy nghĩ lớn, chứa đựng nhiều suy nghĩ)
  • empty empty thought bubble
    (bong bóng suy nghĩ trống rỗng, không có ý tưởng gì)
Verb + thought bubble
  • have have a thought bubble
    (có một suy nghĩ thoáng qua)
  • picture picture a thought bubble
    (hình dung một bong bóng suy nghĩ)

Idioms

  • in a thought bubble

    đang suy nghĩ sâu sắc, đang chìm đắm trong suy nghĩ

    "He seems to be in a thought bubble; I wonder what he's thinking about."

    (Anh ta có vẻ đang chìm đắm trong suy nghĩ; tôi tự hỏi anh ta đang nghĩ gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thought bubble

Danh từ
Lật mặt

Một hình ảnh biểu thị suy nghĩ của một nhân vật, thường được mô tả dưới dạng một đường viền hình bong bóng chứa văn bản hoặc hình ảnh, thường được sử dụng trong truyện tranh, phim hoạt hình và các phương tiện truyền thông trực quan khác.

"The comic book artist used a thought bubble to show what the superhero was thinking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I knew what she was thinking because a thought bubble appeared above her head, showing a giant pizza.
Tôi biết cô ấy đang nghĩ gì vì một bong bóng suy nghĩ xuất hiện trên đầu cô ấy, hiển thị một chiếc pizza khổng lồ.
Phủ định
Even though I stared intently, I couldn't see a thought bubble, so I had no idea what he was planning.
Mặc dù tôi nhìn chằm chằm một cách chăm chú, tôi không thể thấy một bong bóng suy nghĩ nào, vì vậy tôi không biết anh ta đang lên kế hoạch gì.
Nghi vấn
If a thought bubble appears, will you tell me what it says, so I know what the dog wants?
Nếu một bong bóng suy nghĩ xuất hiện, bạn sẽ cho tôi biết nó nói gì không, để tôi biết con chó muốn gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thought bubble".

Sử Dụng 'Thought Bubble' trong Truyện Tranh

Trong văn hóa phương Tây, 'thought bubble' là một công cụ phổ biến trong truyện tranh để thể hiện suy nghĩ của nhân vật. Nó giúp người đọc hiểu rõ hơn về tâm lý và động cơ của nhân vật mà không cần lời thoại trực tiếp. Việc sử dụng 'thought bubble' là một quy ước hình ảnh đã được chấp nhận rộng rãi.