thought bubble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A visual representation of a character's thoughts, typically depicted as a bubble-shaped outline containing text or images, commonly used in comics, cartoons, and other visual media.
Vietnamese Meaning
Một hình ảnh biểu thị suy nghĩ của một nhân vật, thường được mô tả dưới dạng một đường viền hình bong bóng chứa văn bản hoặc hình ảnh, thường được sử dụng trong truyện tranh, phim hoạt hình và các phương tiện truyền thông trực quan khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The comic book artist used a thought bubble to show what the superhero was thinking."
"Họa sĩ truyện tranh đã sử dụng một bong bóng suy nghĩ để thể hiện những gì siêu anh hùng đang nghĩ."
-
"In the cartoon, the character had a thought bubble above his head showing a delicious pizza."
"Trong phim hoạt hình, nhân vật có một bong bóng suy nghĩ trên đầu, hiển thị một chiếc pizza ngon lành."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thought bubble biểu thị những suy nghĩ bên trong của nhân vật. Nó khác với speech bubble (bong bóng thoại) dùng để biểu thị lời nói của nhân vật. Sự khác biệt nằm ở hình dạng (thought bubble thường có các vòng tròn nhỏ nối với nhân vật) và ý nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
big big thought bubble (bong bóng suy nghĩ lớn, chứa đựng nhiều suy nghĩ)
-
empty empty thought bubble (bong bóng suy nghĩ trống rỗng, không có ý tưởng gì)
-
have have a thought bubble (có một suy nghĩ thoáng qua)
-
picture picture a thought bubble (hình dung một bong bóng suy nghĩ)
Idioms
-
in a thought bubble
đang suy nghĩ sâu sắc, đang chìm đắm trong suy nghĩ
"He seems to be in a thought bubble; I wonder what he's thinking about."
(Anh ta có vẻ đang chìm đắm trong suy nghĩ; tôi tự hỏi anh ta đang nghĩ gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thought bubble
Danh từMột hình ảnh biểu thị suy nghĩ của một nhân vật, thường được mô tả dưới dạng một đường viền hình bong bóng chứa văn bản hoặc hình ảnh, thường được sử dụng trong truyện tranh, phim hoạt hình và các phương tiện truyền thông trực quan khác.
"The comic book artist used a thought bubble to show what the superhero was thinking."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I knew what she was thinking because a thought bubble appeared above her head, showing a giant pizza. |
Tôi biết cô ấy đang nghĩ gì vì một bong bóng suy nghĩ xuất hiện trên đầu cô ấy, hiển thị một chiếc pizza khổng lồ. |
| Phủ định | Even though I stared intently, I couldn't see a thought bubble, so I had no idea what he was planning. |
Mặc dù tôi nhìn chằm chằm một cách chăm chú, tôi không thể thấy một bong bóng suy nghĩ nào, vì vậy tôi không biết anh ta đang lên kế hoạch gì. |
| Nghi vấn | If a thought bubble appears, will you tell me what it says, so I know what the dog wants? |
Nếu một bong bóng suy nghĩ xuất hiện, bạn sẽ cho tôi biết nó nói gì không, để tôi biết con chó muốn gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thought bubble".
