(Top Banner Ad)
tic-tac-toe
A1
danh từ A1 Trò chơi

tic-tac-toe

UK: /ˌtɪk tæk ˈtəʊ/ • US: /ˌtɪk tæk ˈtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cờ ca-rô cờ caro (ít phổ biến hơn)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game in which two players alternately put Xs and Os in compartments of a figure formed by two vertical lines crossing two horizontal lines and each tries to get a row of three Xs or three Os before the opponent does.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi trong đó hai người chơi lần lượt đặt các dấu X và O vào các ô của một hình được tạo bởi hai đường thẳng đứng cắt nhau hai đường nằm ngang và mỗi người cố gắng có được một hàng ba dấu X hoặc ba dấu O trước đối thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's play a game of tic-tac-toe."

    "Chúng ta hãy chơi một ván tic-tac-toe."

  • "The children were playing tic-tac-toe on the beach."

    "Những đứa trẻ đang chơi tic-tac-toe trên bãi biển."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Trò chơi

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown
Tic-tac-toe's etymology is debated; 'tic' likely relates to a sound or mark, and 'toe' might refer to counting with toes.

Nguồn gốc trò chơi

Tên gọi 'tic-tac-toe' có lẽ xuất phát từ cách đếm hoặc đánh dấu khi chơi. Trò chơi đã tồn tại từ lâu đời, với các biến thể được chơi trên khắp thế giới. Nó là một trò chơi chiến lược đơn giản nhưng thú vị cho mọi lứa tuổi.

Usage Note

Tic-tac-toe là một trò chơi đơn giản, thường được trẻ em chơi. Nó còn được gọi là 'noughts and crosses' ở Anh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tic-tac-toe
  • simple tic-tac-toe
    (trò chơi tic-tac-toe đơn giản)
  • classic tic-tac-toe
    (trò chơi tic-tac-toe cổ điển)
Verb + tic-tac-toe
  • play tic-tac-toe
    (chơi tic-tac-toe)
  • win at tic-tac-toe
    (thắng trò tic-tac-toe)
  • lose at tic-tac-toe
    (thua trò tic-tac-toe)

Idioms

  • It's not rocket science, it's just tic-tac-toe.

    Nó không phải là khoa học tên lửa, nó chỉ là trò tic-tac-toe thôi mà. (Ý chỉ một việc gì đó rất đơn giản)

    "Don't worry about fixing the computer, it's not rocket science, it's just tic-tac-toe."

    (Đừng lo lắng về việc sửa máy tính, nó không phải khoa học tên lửa, nó chỉ là trò tic-tac-toe thôi mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tic-tac-toe

danh từ
Lật mặt

Một trò chơi trong đó hai người chơi lần lượt đặt các dấu X và O vào các ô của một hình được tạo bởi hai đường thẳng đứng cắt nhau hai đường nằm ngang và mỗi người cố gắng có được một hàng ba dấu X hoặc ba dấu O trước đối thủ.

"Let's play a game of tic-tac-toe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were better at strategy, I would play tic-tac-toe more often.
Nếu tôi giỏi chiến lược hơn, tôi sẽ chơi tic-tac-toe thường xuyên hơn.
Phủ định
If she didn't like board games, she wouldn't suggest playing tic-tac-toe.
Nếu cô ấy không thích trò chơi trên bàn cờ, cô ấy sẽ không đề nghị chơi tic-tac-toe.
Nghi vấn
Would you be happier if we played tic-tac-toe instead of doing homework?
Bạn có vui hơn không nếu chúng ta chơi tic-tac-toe thay vì làm bài tập về nhà?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tic-tac-toe".

Tính phổ biến

Tic-tac-toe là một trò chơi phổ biến trên toàn thế giới, thường được trẻ em chơi để giải trí và rèn luyện tư duy logic. Nó thường được dạy cho trẻ em như một ví dụ về lý thuyết trò chơi.