tic-tac-toe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A game in which two players alternately put Xs and Os in compartments of a figure formed by two vertical lines crossing two horizontal lines and each tries to get a row of three Xs or three Os before the opponent does.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi trong đó hai người chơi lần lượt đặt các dấu X và O vào các ô của một hình được tạo bởi hai đường thẳng đứng cắt nhau hai đường nằm ngang và mỗi người cố gắng có được một hàng ba dấu X hoặc ba dấu O trước đối thủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Let's play a game of tic-tac-toe."
"Chúng ta hãy chơi một ván tic-tac-toe."
-
"The children were playing tic-tac-toe on the beach."
"Những đứa trẻ đang chơi tic-tac-toe trên bãi biển."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tic-tac-toe là một trò chơi đơn giản, thường được trẻ em chơi. Nó còn được gọi là 'noughts and crosses' ở Anh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple tic-tac-toe (trò chơi tic-tac-toe đơn giản)
-
classic tic-tac-toe (trò chơi tic-tac-toe cổ điển)
-
play tic-tac-toe (chơi tic-tac-toe)
-
win at tic-tac-toe (thắng trò tic-tac-toe)
-
lose at tic-tac-toe (thua trò tic-tac-toe)
Idioms
-
It's not rocket science, it's just tic-tac-toe.
Nó không phải là khoa học tên lửa, nó chỉ là trò tic-tac-toe thôi mà. (Ý chỉ một việc gì đó rất đơn giản)
"Don't worry about fixing the computer, it's not rocket science, it's just tic-tac-toe."
(Đừng lo lắng về việc sửa máy tính, nó không phải khoa học tên lửa, nó chỉ là trò tic-tac-toe thôi mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tic-tac-toe
danh từMột trò chơi trong đó hai người chơi lần lượt đặt các dấu X và O vào các ô của một hình được tạo bởi hai đường thẳng đứng cắt nhau hai đường nằm ngang và mỗi người cố gắng có được một hàng ba dấu X hoặc ba dấu O trước đối thủ.
"Let's play a game of tic-tac-toe."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were better at strategy, I would play tic-tac-toe more often. |
Nếu tôi giỏi chiến lược hơn, tôi sẽ chơi tic-tac-toe thường xuyên hơn. |
| Phủ định | If she didn't like board games, she wouldn't suggest playing tic-tac-toe. |
Nếu cô ấy không thích trò chơi trên bàn cờ, cô ấy sẽ không đề nghị chơi tic-tac-toe. |
| Nghi vấn | Would you be happier if we played tic-tac-toe instead of doing homework? |
Bạn có vui hơn không nếu chúng ta chơi tic-tac-toe thay vì làm bài tập về nhà? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tic-tac-toe".
