to rest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cease work or movement in order to relax, refresh oneself, or recover strength.
Vietnamese Meaning
Nghỉ ngơi, ngừng làm việc hoặc di chuyển để thư giãn, làm tươi mới bản thân hoặc phục hồi sức lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to rest after that long walk."
"Tôi cần nghỉ ngơi sau chuyến đi bộ dài đó."
-
"You should rest more and worry less."
"Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn và bớt lo lắng đi."
-
"The decision rests with the manager."
"Quyết định thuộc về người quản lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rest | Sự nghỉ ngơi, thời gian nghỉ ngơi |
| Adjective | restful | Thanh bình, yên tĩnh, đem lại sự nghỉ ngơi |
| Adverb | restlessly | Một cách bồn chồn, không yên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'rest' mang ý nghĩa chung là tạm dừng hoạt động để hồi phục. Nó có thể ám chỉ việc ngủ, thư giãn hoặc chỉ đơn giản là ngừng gắng sức. So với 'relax', 'rest' nhấn mạnh sự hồi phục thể chất và tinh thần hơn, trong khi 'relax' có thể chỉ đơn thuần là giảm căng thẳng.
Prepositions
'rest on' (dựa vào): To depend on something for support or success. 'rest after' (nghỉ ngơi sau): To take a break following an activity.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ready ready to rest (sẵn sàng để nghỉ ngơi)
-
Time time to rest (đến lúc nghỉ ngơi)
-
Allow allow to rest (cho phép nghỉ ngơi)
-
Need need to rest (cần phải nghỉ ngơi)
-
Deserve deserve to rest (xứng đáng được nghỉ ngơi)
Idioms
-
Put something to rest
Chấm dứt một vấn đề, giải quyết triệt để
"The investigation finally put the rumors to rest."
(Cuộc điều tra cuối cùng đã chấm dứt những tin đồn.)
-
Rest assured
Hãy yên tâm
"Rest assured, we will take care of everything."
(Hãy yên tâm, chúng tôi sẽ lo liệu mọi thứ.)
-
Let the matter rest
Hãy để yên mọi chuyện, không nhắc đến nữa.
"I think we should let the matter rest."
(Tôi nghĩ chúng ta nên để yên mọi chuyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to rest
Động từNghỉ ngơi, ngừng làm việc hoặc di chuyển để thư giãn, làm tươi mới bản thân hoặc phục hồi sức lực.
"I need to rest after that long walk."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to rest".
