(Top Banner Ad)
to rest
A1
Động từ A1 Tổng quát

to rest

UK: /rest/ • US: /rest/

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ ngơi thư giãn an dưỡng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cease work or movement in order to relax, refresh oneself, or recover strength.

Vietnamese Meaning

Nghỉ ngơi, ngừng làm việc hoặc di chuyển để thư giãn, làm tươi mới bản thân hoặc phục hồi sức lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to rest after that long walk."

    "Tôi cần nghỉ ngơi sau chuyến đi bộ dài đó."

  • "You should rest more and worry less."

    "Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn và bớt lo lắng đi."

  • "The decision rests with the manager."

    "Quyết định thuộc về người quản lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rest Sự nghỉ ngơi, thời gian nghỉ ngơi
Adjective restful Thanh bình, yên tĩnh, đem lại sự nghỉ ngơi
Adverb restlessly Một cách bồn chồn, không yên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rastō
Old English
restan

Nguồn gốc của 'rest'

Từ 'rest' có nguồn gốc từ thời cổ đại, từ tiếng Proto-Germanic '*rastō', có nghĩa là 'sự yên tĩnh, sự nghỉ ngơi'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh cổ là 'restan', mang ý nghĩa tương tự. Điều thú vị là khái niệm nghỉ ngơi đã quan trọng đối với con người từ rất lâu rồi!

Usage Note

Động từ 'rest' mang ý nghĩa chung là tạm dừng hoạt động để hồi phục. Nó có thể ám chỉ việc ngủ, thư giãn hoặc chỉ đơn giản là ngừng gắng sức. So với 'relax', 'rest' nhấn mạnh sự hồi phục thể chất và tinh thần hơn, trong khi 'relax' có thể chỉ đơn thuần là giảm căng thẳng.

Prepositions

on after

'rest on' (dựa vào): To depend on something for support or success. 'rest after' (nghỉ ngơi sau): To take a break following an activity.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to rest
  • Ready ready to rest
    (sẵn sàng để nghỉ ngơi)
  • Time time to rest
    (đến lúc nghỉ ngơi)
Verb + to rest
  • Allow allow to rest
    (cho phép nghỉ ngơi)
  • Need need to rest
    (cần phải nghỉ ngơi)
  • Deserve deserve to rest
    (xứng đáng được nghỉ ngơi)

Idioms

  • Put something to rest

    Chấm dứt một vấn đề, giải quyết triệt để

    "The investigation finally put the rumors to rest."

    (Cuộc điều tra cuối cùng đã chấm dứt những tin đồn.)

  • Rest assured

    Hãy yên tâm

    "Rest assured, we will take care of everything."

    (Hãy yên tâm, chúng tôi sẽ lo liệu mọi thứ.)

  • Let the matter rest

    Hãy để yên mọi chuyện, không nhắc đến nữa.

    "I think we should let the matter rest."

    (Tôi nghĩ chúng ta nên để yên mọi chuyện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to rest

Động từ
Lật mặt

Nghỉ ngơi, ngừng làm việc hoặc di chuyển để thư giãn, làm tươi mới bản thân hoặc phục hồi sức lực.

"I need to rest after that long walk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to rest".

Ngày Chủ nhật

Ở nhiều nước phương Tây, Chủ nhật thường được coi là ngày nghỉ ngơi. Mọi người thường dành thời gian này để thư giãn, ở bên gia đình và bạn bè, hoặc tham gia các hoạt động giải trí.