(Top Banner Ad)
trading license
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Luật pháp

trading license

UK: /ˈtreɪdɪŋ ˈlaɪsəns/ • US: /ˈtreɪdɪŋ ˈlaɪsəns/

Nghĩa tiếng Việt

giấy phép kinh doanh giấy phép buôn bán giấy phép thương mại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A permit or authorization issued by a government or regulatory body that allows an individual or company to engage in a specific type of business or commercial activity.

Vietnamese Meaning

Giấy phép hoặc sự cho phép được cấp bởi chính phủ hoặc cơ quan quản lý cho phép một cá nhân hoặc công ty tham gia vào một loại hình kinh doanh hoặc hoạt động thương mại cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to obtain a trading license before it can start exporting goods."

    "Công ty cần phải có được giấy phép kinh doanh trước khi có thể bắt đầu xuất khẩu hàng hóa."

  • "The government requires all businesses to have a valid trading license."

    "Chính phủ yêu cầu tất cả các doanh nghiệp phải có giấy phép kinh doanh hợp lệ."

  • "She applied for a trading license to sell handmade crafts online."

    "Cô ấy đã nộp đơn xin giấy phép kinh doanh để bán đồ thủ công mỹ nghệ trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade Thương mại, sự mua bán, ngành nghề
Noun trader Thương nhân, người buôn bán
Noun licensee Người được cấp phép
Noun licensor Tổ chức/người cấp phép
Verb trade Buôn bán, trao đổi
Verb license Cấp phép, cho phép
Adjective licensed Đã được cấp phép
Adjective unlicensed Không có giấy phép

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tredan (to tread, step, walk)
Middle English
trade (path, course, track)
Latin
licentia (freedom, liberty, power, permission)
Old French
licence (freedom, permission)
Modern English
trade (buying and selling) + license (permission document)

Nguồn gốc 'Giấy phép kinh doanh'

Từ 'trade' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English) có nghĩa là 'bước đi' hay 'con đường'. Sau đó, nó phát triển để chỉ 'lối đi thông thường' rồi dần mang nghĩa 'hoạt động mua bán hàng hóa'. Trong khi đó, 'license' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'licentia' mang ý nghĩa 'sự cho phép' hoặc 'sự tự do'. Khi ghép lại, 'trading license' hình thành như một 'giấy phép' chính thức để thực hiện 'hoạt động kinh doanh', đảm bảo rằng các bước đi thương mại được thực hiện một cách hợp pháp và có tổ chức.

Usage Note

Khác với 'business license' ở chỗ 'trading license' thường ám chỉ các hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ một cách cụ thể hơn. 'Permit' và 'authorization' là các từ đồng nghĩa, nhưng 'license' mang tính chính thức và ràng buộc pháp lý cao hơn.

Prepositions

for to

'Trading license for': Giấy phép kinh doanh cho một hoạt động cụ thể (ví dụ: trading license for exporting agricultural products). 'Trading license to': Giấy phép kinh doanh để thực hiện một hành động cụ thể (ví dụ: trading license to operate a restaurant).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + trading license
  • obtain obtain a trading license
    (xin/đạt được giấy phép kinh doanh)
  • apply for apply for a trading license
    (nộp đơn xin giấy phép kinh doanh)
  • renew renew a trading license
    (gia hạn giấy phép kinh doanh)
  • revoke revoke a trading license
    (thu hồi giấy phép kinh doanh)
  • suspend suspend a trading license
    (tạm đình chỉ giấy phép kinh doanh)
  • operate without operate without a trading license
    (hoạt động không có giấy phép kinh doanh)
Adjective + trading license
  • valid valid trading license
    (giấy phép kinh doanh hợp lệ)
  • provisional provisional trading license
    (giấy phép kinh doanh tạm thời)
  • expired expired trading license
    (giấy phép kinh doanh đã hết hạn)
  • permanent permanent trading license
    (giấy phép kinh doanh vĩnh viễn)
Noun + trading license
  • application for application for a trading license
    (đơn xin giấy phép kinh doanh)
  • holder of holder of a trading license
    (người sở hữu/chủ giấy phép kinh doanh)

Idioms

  • operate without a trading license

    Hoạt động kinh doanh mà không có giấy phép

    "The street vendor was fined for operating without a trading license."

    (Người bán hàng rong đã bị phạt vì hoạt động kinh doanh mà không có giấy phép.)

  • apply for a trading license

    Nộp đơn xin giấy phép kinh doanh

    "Entrepreneurs must apply for a trading license before opening their businesses."

    (Các doanh nhân phải nộp đơn xin giấy phép kinh doanh trước khi mở doanh nghiệp của mình.)

  • renew one's trading license

    Gia hạn giấy phép kinh doanh

    "It's crucial to renew your trading license on time to avoid legal issues."

    (Việc gia hạn giấy phép kinh doanh đúng hạn là rất quan trọng để tránh các vấn đề pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trading license

Danh từ
Lật mặt

Giấy phép hoặc sự cho phép được cấp bởi chính phủ hoặc cơ quan quản lý cho phép một cá nhân hoặc công ty tham gia vào một loại hình kinh doanh hoặc hoạt động thương mại cụ thể.

"The company needs to obtain a trading license before it can start exporting goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had obtained its trading license before expanding overseas.
Công ty đã có được giấy phép kinh doanh trước khi mở rộng ra nước ngoài.
Phủ định
He had not realized that he needed a trading license until he started his business.
Anh ấy đã không nhận ra rằng anh ấy cần giấy phép kinh doanh cho đến khi anh ấy bắt đầu công việc kinh doanh của mình.
Nghi vấn
Had she applied for the trading license before the deadline?
Cô ấy đã nộp đơn xin giấy phép kinh doanh trước thời hạn chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trading license".

Bürokrat hóa và 'Red Tape'

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc xin giấy phép kinh doanh (trading license) thường gắn liền với khái niệm 'red tape' (nghĩa đen: 'dây đỏ', ẩn dụ cho sự quan liêu, rườm rà). Đây là cách gọi những thủ tục hành chính phức tạp, tốn thời gian và nhiều giấy tờ, có thể gây khó khăn cho các doanh nghiệp mới thành lập hoặc muốn mở rộng.

Tính hợp pháp và Niềm tin của Người tiêu dùng

Giấy phép kinh doanh là bằng chứng quan trọng về tính hợp pháp của một doanh nghiệp. Nó không chỉ đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn xây dựng niềm tin cho người tiêu dùng. Một giấy phép cho thấy doanh nghiệp đã được chính phủ công nhận và giám sát, qua đó gián tiếp cam kết về chất lượng và an toàn của sản phẩm/dịch vụ.