(Top Banner Ad)
video chat
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

video chat

UK: /ˈvɪdɪəʊ tʃæt/ • US: /ˈvɪdioʊ tʃæt/

Nghĩa tiếng Việt

trò chuyện video chat video gọi video
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conversation between two or more people that takes place over the internet, using devices such as computers, tablets, or smartphones, and involves the transmission of both audio and video.

Vietnamese Meaning

Cuộc trò chuyện giữa hai hoặc nhiều người diễn ra qua internet, sử dụng các thiết bị như máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh, và bao gồm cả việc truyền tải âm thanh và hình ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a video chat with our family overseas."

    "Chúng tôi đã trò chuyện video với gia đình ở nước ngoài."

  • "Due to the pandemic, we have been using video chat more often."

    "Do đại dịch, chúng tôi đã sử dụng trò chuyện video thường xuyên hơn."

  • "Let's video chat tomorrow to discuss the project."

    "Hãy trò chuyện video vào ngày mai để thảo luận về dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun video video, đoạn phim
Verb chat trò chuyện
Verb chatting đang trò chuyện
Noun chatter người hay nói chuyện, cuộc trò chuyện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
video
English
chat
English
video chat

Sự ra đời của 'Video Chat'

Thuật ngữ 'video chat' xuất hiện khi công nghệ cho phép chúng ta nhìn thấy và trò chuyện với người khác qua màn hình. Nó bắt nguồn từ sự kết hợp của 'video' (hình ảnh động) và 'chat' (trò chuyện), phản ánh chính xác chức năng của nó.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ hoạt động giao tiếp trực tuyến bằng hình ảnh và âm thanh, nhấn mạnh vào tính chất thời gian thực. Khác với 'video call', 'video chat' thường ám chỉ cuộc trò chuyện ít trang trọng và kéo dài hơn.
Thường được sử dụng để mô tả hành động thực hiện cuộc trò chuyện video. Cấu trúc thường gặp là 'video chat with someone'.

Prepositions

on over

'on': Khi nói về nền tảng hoặc ứng dụng sử dụng để trò chuyện (ví dụ: 'video chat on Zoom'). 'over': Khi nói về phương tiện truyền tải (ví dụ: 'video chat over the internet').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + video chat
  • quick video chat
    (cuộc trò chuyện video nhanh chóng)
  • long video chat
    (cuộc trò chuyện video dài)
  • private video chat
    (cuộc trò chuyện video riêng tư)
Động từ + video chat
  • have a video chat
    (có một cuộc trò chuyện video)
  • start a video chat
    (bắt đầu một cuộc trò chuyện video)
  • end a video chat
    (kết thúc một cuộc trò chuyện video)
  • schedule a video chat
    (lên lịch một cuộc trò chuyện video)

Idioms

  • Let's video chat later.

    Chúng ta trò chuyện video sau nhé.

    "I'm busy now, let's video chat later."

    (Tôi bận bây giờ, chúng ta trò chuyện video sau nhé.)

  • We should video chat more often.

    Chúng ta nên trò chuyện video thường xuyên hơn.

    "It's been too long, we should video chat more often."

    (Lâu quá rồi không gặp, chúng ta nên trò chuyện video thường xuyên hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

video chat

Danh từ
Lật mặt

Cuộc trò chuyện giữa hai hoặc nhiều người diễn ra qua internet, sử dụng các thiết bị như máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh, và bao gồm cả việc truyền tải âm thanh và hình ảnh.

"We had a video chat with our family overseas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video chat".

Video Chat trong Công việc

Video chat ngày càng phổ biến trong môi trường làm việc từ xa. Nó giúp các thành viên trong nhóm kết nối và làm việc hiệu quả hơn, đặc biệt khi họ ở các địa điểm khác nhau.

Video Chat và Gia đình

Video chat là một cách tuyệt vời để giữ liên lạc với gia đình và bạn bè ở xa. Nó cho phép bạn nhìn thấy và trò chuyện với những người thân yêu của mình, giúp giảm bớt cảm giác cô đơn và nhớ nhà.