(Top Banner Ad)
apocalyptic fiction
B2
noun B2 Văn học, Khoa học viễn tưởng

apocalyptic fiction

UK: /əˌpɒkəˈlɪptɪk ˈfɪkʃən/ • US: /əˌpɑːkəˈlɪptɪk ˈfɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

văn học tận thế tiểu thuyết tận thế văn chương tận thế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of speculative fiction that is concerned with the end of civilization either through a nuclear war, pandemic, asteroid impact, climate change, resource depletion, apocalyptic supernatural events, or any other kind of general disaster.

Vietnamese Meaning

Một thể loại văn học suy đoán tập trung vào sự kết thúc của nền văn minh, có thể do chiến tranh hạt nhân, đại dịch, va chạm thiên thạch, biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên, các sự kiện siêu nhiên mang tính khải huyền hoặc bất kỳ loại thảm họa chung nào khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""The Road" by Cormac McCarthy is a well-known example of post-apocalyptic fiction, while "World War Z" explores aspects of apocalyptic fiction."

    ""The Road" của Cormac McCarthy là một ví dụ nổi tiếng về văn học hậu tận thế, trong khi "World War Z" khám phá các khía cạnh của văn học tận thế."

  • "Apocalyptic fiction often explores themes of survival and societal collapse."

    "Văn học tận thế thường khám phá các chủ đề về sự sống còn và sự sụp đổ của xã hội."

  • "Many contemporary novels and films fall into the genre of apocalyptic fiction, reflecting anxieties about the future."

    "Nhiều tiểu thuyết và phim đương đại thuộc thể loại văn học tận thế, phản ánh sự lo lắng về tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun apocalypse Ngày tận thế, sự khải huyền
Adjective apocalyptic Thuộc về tận thế, có tính chất khải huyền
Adverb apocalyptically Một cách tận thế, theo kiểu khải huyền

Related Words

Subject Area

Văn học, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
apokalypsis (ἀποκάλυψις)
Late Latin
apocalypsis
English
apocalypse
English
apocalyptic
English
apocalyptic fiction

Nguồn gốc 'Apocalypse'

Từ 'apocalypse' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'apokalypsis', có nghĩa là 'mở ra' hoặc 'vén màn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ sự mặc khải hoặc tiết lộ những sự thật ẩn giấu, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo. Sau này, nó mang ý nghĩa về sự hủy diệt và tận thế, có lẽ do ảnh hưởng từ Sách Khải Huyền trong Kinh Thánh. 'Apocalyptic fiction' khai thác những nỗi sợ và hy vọng liên quan đến những sự kiện tận thế này.

Usage Note

Khác với 'post-apocalyptic fiction' tập trung vào cuộc sống sau thảm họa, 'apocalyptic fiction' thường mô tả những sự kiện dẫn đến thảm họa và quá trình sụp đổ của xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + apocalyptic fiction
  • post post-apocalyptic fiction
    (tiểu thuyết hậu tận thế)
  • dystopian dystopian apocalyptic fiction
    (tiểu thuyết tận thế phản утопия)
  • popular popular apocalyptic fiction
    (tiểu thuyết tận thế phổ biến)
Verb + apocalyptic fiction
  • enjoy enjoy apocalyptic fiction
    (thích đọc tiểu thuyết tận thế)
  • write write apocalyptic fiction
    (viết tiểu thuyết tận thế)
  • consume consume apocalyptic fiction
    (đọc/xem tiểu thuyết tận thế)

Idioms

  • feel like apocalyptic fiction

    cảm thấy như trong truyện tận thế, cảm thấy mọi thứ đang sụp đổ

    "After losing my job and then getting a flat tire, my day felt like apocalyptic fiction."

    (Sau khi mất việc rồi lại bị xì lốp xe, ngày của tôi cứ như là truyện tận thế vậy.)

  • a staple of apocalyptic fiction

    một yếu tố thường thấy trong tiểu thuyết tận thế

    "Zombies are a staple of apocalyptic fiction."

    (Zombie là một yếu tố thường thấy trong tiểu thuyết tận thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

apocalyptic fiction

noun
Lật mặt

Một thể loại văn học suy đoán tập trung vào sự kết thúc của nền văn minh, có thể do chiến tranh hạt nhân, đại dịch, va chạm thiên thạch, biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên, các sự kiện siêu nhiên mang tính khải huyền hoặc bất kỳ loại thảm họa chung nào khác.

""The Road" by Cormac McCarthy is a well-known example of post-apocalyptic fiction, while "World War Z" explores aspects of apocalyptic fiction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "apocalyptic fiction".

Ảnh hưởng của Chiến tranh Lạnh

Sự lo sợ về chiến tranh hạt nhân trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh đã có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của thể loại tiểu thuyết tận thế. Nhiều tác phẩm tập trung vào hậu quả của một cuộc chiến tranh hạt nhân toàn cầu và cuộc đấu tranh sinh tồn của những người sống sót.

Nỗi sợ về sự sụp đổ xã hội

Tiểu thuyết tận thế thường phản ánh những nỗi sợ hãi sâu sắc về sự sụp đổ của xã hội và trật tự hiện tại. Các tác phẩm này thường khám phá những gì xảy ra khi các hệ thống chính trị, kinh tế và xã hội sụp đổ, và con người phải đối mặt với những thách thức sinh tồn khắc nghiệt.