(Top Banner Ad)
construction helmet
A2
noun A2 Xây dựng, An toàn lao động

construction helmet

UK: kənˈstrʌkʃən ˈhɛlmɪt • US: kənˈstrʌkʃən ˈhɛlmɪt

Nghĩa tiếng Việt

mũ bảo hiểm công trình mũ bảo hộ lao động xây dựng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of helmet specifically designed and used in construction environments to protect the head from injury due to falling objects, impact, or debris.

Vietnamese Meaning

Một loại mũ bảo hiểm được thiết kế đặc biệt và sử dụng trong môi trường xây dựng để bảo vệ đầu khỏi chấn thương do vật rơi, va đập hoặc mảnh vỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction worker was wearing a construction helmet for safety."

    "Người công nhân xây dựng đang đội mũ bảo hiểm công trình để đảm bảo an toàn."

  • "All workers on the construction site must wear a construction helmet."

    "Tất cả công nhân trên công trường xây dựng phải đội mũ bảo hiểm công trình."

  • "The construction helmet protected his head from falling debris."

    "Mũ bảo hiểm công trình đã bảo vệ đầu anh ấy khỏi các mảnh vỡ rơi xuống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun construction Sự xây dựng, công trình kiến trúc
Verb construct Xây dựng, kiến tạo
Noun constructor Người xây dựng, nhà thầu xây dựng
Adjective constructive Mang tính xây dựng, có tính kiến thiết
Noun helmet Mũ bảo hiểm (nói chung, có thể là mũ xe máy)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
construere
Old English
helm
English (c. 1919)
Hard Hat
English (Modern)
construction helmet

Nguồn gốc của Mũ Bảo Hộ

Từ “helmet” (mũ bảo hiểm) có nguồn gốc từ từ “helm” trong tiếng German cổ, nghĩa là vật che chắn hoặc bảo vệ. Trong khi đó, ý tưởng về một chiếc “mũ cứng” (hard hat) dành cho công nhân xây dựng được phát minh vào đầu thế kỷ 20, sau khi một kỹ sư nhận thấy nguy cơ từ các vật rơi trên công trường.

Sự ra đời của Hard Hat

Chiếc mũ bảo hộ hiện đại đầu tiên được Edward W. Bullard thiết kế vào năm 1919, ban đầu dành cho công nhân đóng tàu ở California. Thiết kế này nhanh chóng được áp dụng rộng rãi và trở thành tiêu chuẩn bắt buộc nhằm giảm thiểu chấn thương đầu trong ngành xây dựng và công nghiệp nặng.

Usage Note

Thái nghĩa của 'construction helmet' nhấn mạnh vào mục đích sử dụng cụ thể trong ngành xây dựng. Nó khác với các loại mũ bảo hiểm thông thường (helmet) vì nó được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt trong môi trường làm việc nguy hiểm. Nó cũng khác với 'hard hat', mặc dù thường được sử dụng thay thế cho nhau, 'hard hat' có thể đề cập đến một loại mũ bảo hiểm công nghiệp rộng hơn, không nhất thiết chỉ dùng trong xây dựng. 'Construction helmet' cụ thể hơn và thường có các tính năng bổ sung như hệ thống treo điều chỉnh, lớp lót thấm mồ hôi và khả năng gắn thêm phụ kiện.

Prepositions

with for

'- construction helmet with...' chỉ mũ bảo hiểm có thêm tính năng hoặc phụ kiện. Ví dụ: 'construction helmet with a visor'. '- construction helmet for...' chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'construction helmet for construction workers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + construction helmet (Mô tả)
  • yellow a yellow construction helmet
    (một chiếc mũ bảo hộ xây dựng màu vàng)
  • heavy-duty heavy-duty construction helmet
    (mũ bảo hộ xây dựng chịu lực cao/chắc chắn)
  • standard standard construction helmet
    (mũ bảo hộ xây dựng tiêu chuẩn)
Verb + construction helmet (Hành động)
  • wear wear a construction helmet
    (đội mũ bảo hiểm xây dựng)
  • put on put on the construction helmet
    (đội/đặt mũ bảo hiểm vào đầu)
  • remove remove the construction helmet
    (cởi mũ bảo hiểm xây dựng ra)
Noun + construction helmet (Ngữ cảnh/Mục đích)
  • mandatory mandatory construction helmet use
    (việc sử dụng mũ bảo hiểm xây dựng bắt buộc)

Idioms

  • To hang up one's construction helmet

    Nghỉ hưu hoặc bỏ nghề xây dựng/lao động chân tay

    "After 35 years in the business, he decided it was time to hang up his construction helmet."

    (Sau 35 năm làm nghề, ông ấy quyết định đã đến lúc gác lại chiếc mũ bảo hiểm xây dựng (nghỉ hưu).)

  • The color of the helmet dictates the role.

    Màu mũ quyết định vai trò (trong hệ thống phân cấp công trường)

    "In large projects, the color of the helmet dictates the role, so look for the white one if you need the manager."

    (Trong các dự án lớn, màu của mũ bảo hiểm quyết định vai trò, nên nếu bạn cần gặp quản lý, hãy tìm chiếc mũ màu trắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

construction helmet

noun
Lật mặt

Một loại mũ bảo hiểm được thiết kế đặc biệt và sử dụng trong môi trường xây dựng để bảo vệ đầu khỏi chấn thương do vật rơi, va đập hoặc mảnh vỡ.

"The construction worker was wearing a construction helmet for safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been wearing his construction helmet, he would have avoided a serious head injury.
Nếu anh ấy đội mũ bảo hộ công trình, anh ấy đã tránh được chấn thương đầu nghiêm trọng.
Phủ định
If the construction worker had not forgotten his construction helmet, the accident might not have been so severe.
Nếu công nhân xây dựng không quên mũ bảo hộ công trình của mình, tai nạn có lẽ đã không nghiêm trọng đến vậy.
Nghi vấn
Would he have been safer if he had been wearing a construction helmet?
Anh ấy có an toàn hơn nếu anh ấy đội mũ bảo hộ công trình không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to wear a construction helmet when he visits the site.
Anh ấy sẽ đội mũ bảo hộ công trường khi đến thăm công trường.
Phủ định
They are not going to forget their construction helmets tomorrow.
Họ sẽ không quên mũ bảo hộ công trường của họ vào ngày mai.
Nghi vấn
Is she going to buy a new construction helmet before starting the project?
Cô ấy có định mua một chiếc mũ bảo hộ công trường mới trước khi bắt đầu dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "construction helmet".

Hệ thống mã màu (Color Coding)

Trên các công trường lớn, màu sắc của mũ bảo hiểm xây dựng chỉ ra vai trò của người đội: Mũ trắng thường dành cho quản lý, kỹ sư; Mũ vàng cho công nhân lao động chung; và Mũ xanh dương cho nhân viên kỹ thuật hoặc điện. Điều này giúp nhận dạng nhanh chóng.

Biểu tượng An toàn Lao động

Mũ bảo hiểm xây dựng (hard hat) là biểu tượng quốc tế về an toàn lao động và sự tuân thủ quy định bảo hộ nghiêm ngặt. Ở Mỹ, quy tắc này được giám sát chặt chẽ bởi OSHA (Cơ quan Quản lý An toàn và Sức khỏe Lao động), nhấn mạnh rằng việc bảo vệ đầu là ưu tiên số một.