(Top Banner Ad)
employee training
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Quản trị nhân sự

employee training

UK: /ɪmˈplɔɪi ˈtreɪnɪŋ/ • US: /ɪmˈplɔɪi ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đào tạo nhân viên huấn luyện nhân viên bồi dưỡng nghiệp vụ cho nhân viên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of teaching employees the skills, knowledge, and attitudes necessary to perform their jobs effectively.

Vietnamese Meaning

Quá trình đào tạo nhân viên các kỹ năng, kiến thức và thái độ cần thiết để thực hiện công việc của họ một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invests heavily in employee training."

    "Công ty đầu tư mạnh vào đào tạo nhân viên."

  • "We offer comprehensive employee training programs."

    "Chúng tôi cung cấp các chương trình đào tạo nhân viên toàn diện."

  • "Effective employee training can boost productivity."

    "Đào tạo nhân viên hiệu quả có thể thúc đẩy năng suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb employ
Noun employer
Noun employment
Adjective unemployed
Verb train
Noun trainer
Noun trainee
Adjective trained

Synonyms

staff training (đào tạo nhân viên)workforce training (đào tạo lực lượng lao động)professional development (phát triển chuyên môn)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
employ
English
employee
English
train
English
training

Nguồn gốc của "employee"

Từ "employee" (người lao động) xuất phát từ động từ "employ" (thuê, sử dụng), vốn có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "emploier". "Employee" bắt đầu được dùng phổ biến trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17, đầu thế kỷ 18, khi cấu trúc doanh nghiệp hiện đại hình thành và cần một từ để chỉ người được trả công để làm việc.

Nguồn gốc của "training"

Từ "training" (huấn luyện) bắt nguồn từ động từ "train". "Train" ban đầu trong tiếng Pháp cổ "trainer" có nghĩa là "kéo, dẫn dắt". Theo thời gian, nghĩa của "train" phát triển thành "dạy dỗ, hướng dẫn" (đặc biệt trong quân sự, thể thao hoặc giáo dục). Danh từ "training" sau đó ra đời vào đầu thế kỷ 19 để chỉ quá trình truyền đạt kiến thức và kỹ năng.

Sự kết hợp của "employee training"

Cụm từ "employee training" (đào tạo nhân viên) là sự kết hợp tự nhiên của hai danh từ này trong ngữ cảnh kinh doanh hiện đại. Nó trở nên phổ biến từ thế kỷ 20, phản ánh sự nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của việc phát triển kỹ năng và kiến thức cho lực lượng lao động nhằm nâng cao năng suất và hiệu quả công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chương trình hoặc hoạt động được thiết kế để cải thiện hiệu suất làm việc của nhân viên. Nó bao gồm cả đào tạo kỹ năng cứng (ví dụ: sử dụng phần mềm) và kỹ năng mềm (ví dụ: giao tiếp). Phân biệt với 'staff development', vốn có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả các hoạt động nhằm phát triển tiềm năng cá nhân của nhân viên, không chỉ giới hạn trong công việc hiện tại.

Prepositions

in on for

Ví dụ:
- training *in* customer service
- training *on* new software
- training *for* leadership roles

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + employee training
  • effective effective employee training
    (đào tạo nhân viên hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive employee training
    (đào tạo nhân viên toàn diện)
  • mandatory mandatory employee training
    (đào tạo nhân viên bắt buộc)
  • on-the-job on-the-job employee training
    (đào tạo nhân viên tại chỗ/trong công việc)
Verb + employee training
  • provide provide employee training
    (cung cấp đào tạo nhân viên)
  • conduct conduct employee training
    (thực hiện/tiến hành đào tạo nhân viên)
  • implement implement employee training
    (triển khai đào tạo nhân viên)
  • undergo undergo employee training
    (tham gia/trải qua đào tạo nhân viên)
Noun (possessive) + employee training
  • company's company's employee training
    (việc đào tạo nhân viên của công ty)
  • department's department's employee training
    (việc đào tạo nhân viên của phòng ban)
  • firm's firm's employee training
    (việc đào tạo nhân viên của hãng)

Idioms

  • on-the-job training

    đào tạo tại chỗ/trong công việc

    "Many companies offer on-the-job training for new employees to learn practical skills."

    (Nhiều công ty cung cấp đào tạo tại chỗ cho nhân viên mới để họ học các kỹ năng thực tế.)

  • staff development and training

    phát triển và đào tạo nhân sự

    "The HR department is responsible for staff development and training programs."

    (Phòng nhân sự chịu trách nhiệm về các chương trình phát triển và đào tạo nhân sự.)

  • initial employee training

    đào tạo nhân viên ban đầu/hội nhập

    "All new hires must complete initial employee training during their first week."

    (Tất cả nhân viên mới phải hoàn thành đào tạo nhân viên ban đầu trong tuần làm việc đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

employee training

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đào tạo nhân viên các kỹ năng, kiến thức và thái độ cần thiết để thực hiện công việc của họ một cách hiệu quả.

"The company invests heavily in employee training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new employee, whose employee training was comprehensive, quickly became a valuable asset to the team.
Nhân viên mới, người mà quá trình đào tạo nhân viên toàn diện, đã nhanh chóng trở thành một tài sản quý giá cho đội.
Phủ định
The company does not offer employee training that helps employees improve their skills, which is a major disadvantage.
Công ty không cung cấp đào tạo nhân viên giúp nhân viên cải thiện kỹ năng của họ, đây là một bất lợi lớn.
Nghi vấn
Is employee training, which aims to improve productivity, mandatory for all new hires?
Đào tạo nhân viên, nhằm mục đích cải thiện năng suất, có bắt buộc đối với tất cả nhân viên mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "employee training".

Tầm quan trọng trong văn hóa doanh nghiệp hiện đại

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây hiện đại, đào tạo nhân viên không chỉ là một khoản chi phí mà còn được coi là một khoản đầu tư chiến lược. Nó phản ánh niềm tin rằng việc phát triển kỹ năng và kiến thức cho nhân viên là chìa khóa để duy trì lợi thế cạnh tranh, thúc đẩy sự đổi mới và giữ chân nhân tài.

Khái niệm "học tập suốt đời" (Lifelong Learning)

Đào tạo nhân viên cũng gắn liền với khái niệm "học tập suốt đời" hoặc "phát triển liên tục". Các công ty khuyến khích nhân viên không ngừng học hỏi và nâng cao kỹ năng (upskilling) hoặc học các kỹ năng mới (reskilling) để thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động. Điều này giúp cá nhân phát triển nghề nghiệp và đảm bảo tổ chức luôn có đội ngũ nhân lực sẵn sàng cho tương lai.