(Top Banner Ad)
financial problem
B1
Cụm danh từ B1 Kinh tế

financial problem

UK: /faɪˈnænʃəl ˈprɒbləm/ • US: /faɪˈnænʃəl ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề tài chính khó khăn tài chính rắc rối về tài chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where an individual, organization, or government has difficulty meeting its financial obligations or managing its money effectively.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ gặp khó khăn trong việc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính hoặc quản lý tiền bạc một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is facing a serious financial problem due to declining sales."

    "Công ty đang đối mặt với một vấn đề tài chính nghiêm trọng do doanh số bán hàng giảm sút."

  • "Many families are experiencing financial problems because of the rising cost of living."

    "Nhiều gia đình đang gặp phải các vấn đề tài chính do chi phí sinh hoạt ngày càng tăng."

  • "The government is trying to address the country's financial problems through various economic policies."

    "Chính phủ đang cố gắng giải quyết các vấn đề tài chính của đất nước thông qua các chính sách kinh tế khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance
Verb finance
Adjective financial
Adverb financially
Noun problem
Adjective problematic
Verb solve

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
finance
English
financial
Ancient Greek
πρόβλημα (próblēma)
Latin
problēma
Old French
problème
English
problem

Nguồn gốc của 'financial'

Từ 'financial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'finis' có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ 'finance' (thanh toán, giải quyết nợ), và cuối cùng trở thành 'finance' trong tiếng Anh. Hậu tố '-al' được thêm vào để tạo thành tính từ 'financial' (thuộc về tài chính).

Nguồn gốc của 'problem'

Từ 'problem' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'próblēma', ban đầu mang nghĩa 'một vật được ném về phía trước' hoặc 'một nhiệm vụ, một câu hỏi được đưa ra để thảo luận'. Nó đi qua tiếng Latin 'problēma' và tiếng Pháp cổ 'problème' trước khi trở thành 'problem' trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các vấn đề liên quan đến tiền bạc, nợ nần, thiếu hụt ngân sách hoặc quản lý tài chính kém. Nó bao hàm một phạm vi rộng các khó khăn về tài chính, từ các vấn đề nhỏ đến các khủng hoảng lớn. 'Financial difficulty' là một cụm từ đồng nghĩa có thể thay thế.

Prepositions

with due to from

Ví dụ: 'A financial problem with the business.' (Vấn đề tài chính với doanh nghiệp). 'The financial problem is due to poor management.' (Vấn đề tài chính là do quản lý kém). 'He suffered a financial problem from bad investments.' (Anh ấy gặp vấn đề tài chính do đầu tư kém).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial problem
  • serious serious financial problems
    (các vấn đề tài chính nghiêm trọng)
  • severe severe financial problems
    (các vấn đề tài chính trầm trọng)
  • major major financial problems
    (các vấn đề tài chính lớn)
  • minor minor financial problems
    (các vấn đề tài chính nhỏ)
  • persistent persistent financial problems
    (các vấn đề tài chính dai dẳng)
  • unexpected unexpected financial problems
    (các vấn đề tài chính bất ngờ)
Verb + financial problem
  • face face financial problems
    (đối mặt với các vấn đề tài chính)
  • experience experience financial problems
    (trải qua các vấn đề tài chính)
  • solve solve financial problems
    (giải quyết các vấn đề tài chính)
  • overcome overcome financial problems
    (vượt qua các vấn đề tài chính)
  • address address financial problems
    (xử lý/giải quyết các vấn đề tài chính (một cách trực diện))
  • struggle with struggle with financial problems
    (chật vật với các vấn đề tài chính)
  • cause cause financial problems
    (gây ra các vấn đề tài chính)

Idioms

  • be in a financial bind

    gặp khó khăn tài chính nghiêm trọng, bị kẹt về tài chính

    "After losing her job, she found herself in a financial bind."

    (Sau khi mất việc, cô ấy thấy mình rơi vào tình cảnh khó khăn tài chính.)

  • run into financial problems

    gặp phải vấn đề tài chính

    "Many small businesses run into financial problems during a recession."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp phải vấn đề tài chính trong thời kỳ suy thoái.)

  • get out of financial problems

    thoát khỏi khó khăn tài chính

    "He worked two jobs to get out of financial problems."

    (Anh ấy làm hai công việc để thoát khỏi khó khăn tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial problem

Cụm danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà một cá nhân, tổ chức hoặc chính phủ gặp khó khăn trong việc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính hoặc quản lý tiền bạc một cách hiệu quả.

"The company is facing a serious financial problem due to declining sales."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial problem".

Sự kỳ thị và thảo luận về vấn đề tài chính

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc công khai thảo luận về các vấn đề tài chính cá nhân thường bị coi là điều cấm kỵ hoặc gây xấu hổ. Mọi người có xu hướng giữ kín những khó khăn này, dẫn đến sự cô lập và cản trở việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ bên ngoài.

Kiến thức tài chính và Văn hóa nợ

Vấn đề tài chính thường liên quan chặt chẽ đến mức độ hiểu biết tài chính (financial literacy) của mỗi cá nhân. Ở nhiều nước phương Tây, văn hóa tín dụng và nợ (credit culture) rất phổ biến, nơi việc vay tiền mua nhà, xe hơi hoặc chi tiêu tiêu dùng là bình thường, nhưng nếu không quản lý tốt có thể dẫn đến các vấn đề tài chính nghiêm trọng.