(Top Banner Ad)
imperfect example
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chung

imperfect example

UK: /ɪmˈpɜːfɪkt ɪɡˈzɑːmpl/ • US: /ɪmˈpɜːrfɪkt ɪɡˈzæmpl/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ không hoàn hảo ví dụ chưa hoàn thiện ví dụ còn thiếu sót
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instance or case that does not perfectly represent or embody the ideal or standard.

Vietnamese Meaning

Một trường hợp hoặc ví dụ không đại diện hoặc thể hiện một cách hoàn hảo lý tưởng hoặc tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This prototype is an imperfect example, but it demonstrates the basic functionality."

    "Nguyên mẫu này là một ví dụ không hoàn hảo, nhưng nó thể hiện chức năng cơ bản."

  • "His first attempt was an imperfect example of the technique, but he improved quickly."

    "Nỗ lực đầu tiên của anh ấy là một ví dụ không hoàn hảo về kỹ thuật này, nhưng anh ấy đã tiến bộ rất nhanh."

  • "The painting, though considered an imperfect example of Impressionism, still holds artistic merit."

    "Bức tranh, mặc dù được coi là một ví dụ không hoàn hảo của trường phái Ấn tượng, vẫn chứa đựng giá trị nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective imperfect không hoàn hảo, khiếm khuyết, chưa trọn vẹn
Noun imperfection sự không hoàn hảo, khuyết điểm, lỗi lầm
Adverb imperfectly một cách không hoàn hảo, thiếu sót
Adjective perfect hoàn hảo, hoàn chỉnh, tuyệt đối
Noun perfection sự hoàn hảo, sự trọn vẹn
Noun example ví dụ, gương mẫu, điển hình
Verb exemplify minh họa, làm gương, là ví dụ điển hình cho
Adjective exemplary gương mẫu, kiểu mẫu, đáng học hỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + perfectus (completed), exemplum (sample, pattern)
Old French
imperfet, exemple
Middle English
imperfet, exemple
English
imperfect, example

Nguồn gốc của 'Imperfect'

Từ 'imperfect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'imperfectus', ghép bởi tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và 'perfectus' (nghĩa là 'hoàn thành' hay 'hoàn hảo'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'chưa hoàn thành' hoặc 'không hoàn hảo', nhấn mạnh một thứ còn thiếu sót so với tiêu chuẩn lý tưởng.

Nguồn gốc của 'Example'

Từ 'example' xuất phát từ tiếng Latin 'exemplum', có nghĩa là 'mẫu vật', 'bài học' hoặc 'kiểu mẫu'. Nó được dùng để chỉ một vật thể, sự việc hoặc hành động được đưa ra để minh họa, làm gương hoặc làm cơ sở cho sự so sánh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó, mặc dù không hoàn hảo, vẫn có thể hữu ích hoặc có giá trị. Nó nhấn mạnh sự chấp nhận những thiếu sót và tập trung vào giá trị thực tế hơn là sự hoàn hảo lý thuyết. So với 'flawed example,' 'imperfect example' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, tập trung vào sự thiếu sót hơn là khuyết điểm nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + imperfect example
  • serve as serve as an imperfect example
    (đóng vai trò là một ví dụ không hoàn hảo)
  • provide provide an imperfect example
    (cung cấp một ví dụ không hoàn hảo)
  • offer offer an imperfect example
    (đưa ra một ví dụ không hoàn hảo)
  • use use an imperfect example
    (sử dụng một ví dụ không hoàn hảo)
Adjective + imperfect example
  • classic a classic imperfect example
    (một ví dụ kinh điển về sự không hoàn hảo)
  • telling a telling imperfect example
    (một ví dụ không hoàn hảo mang tính bộc lộ/có ý nghĩa sâu sắc)
  • mere a mere imperfect example
    (chỉ là một ví dụ không hoàn hảo)

Idioms

  • an imperfect example of (something)

    một ví dụ không hoàn hảo về (cái gì đó)

    "His first prototype was an imperfect example of the final product, but it demonstrated the core concept."

    (Nguyên mẫu đầu tiên của anh ấy là một ví dụ không hoàn hảo của sản phẩm cuối cùng, nhưng nó đã thể hiện được ý tưởng cốt lõi.)

  • to learn from an imperfect example

    học hỏi từ một ví dụ không hoàn hảo

    "Researchers often learn more from an imperfect example that highlights flaws than from a seemingly perfect one."

    (Các nhà nghiên cứu thường học được nhiều hơn từ một ví dụ không hoàn hảo làm nổi bật các khuyết điểm, hơn là từ một ví dụ có vẻ hoàn hảo.)

  • even an imperfect example is better than none

    thậm chí một ví dụ không hoàn hảo còn tốt hơn là không có gì

    "When starting a new project, even an imperfect example is better than none to guide the team."

    (Khi bắt đầu một dự án mới, thậm chí một ví dụ không hoàn hảo còn tốt hơn là không có gì để định hướng cho đội ngũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperfect example

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một trường hợp hoặc ví dụ không đại diện hoặc thể hiện một cách hoàn hảo lý tưởng hoặc tiêu chuẩn.

"This prototype is an imperfect example, but it demonstrates the basic functionality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you submit an imperfect application, the admissions committee will likely reject it.
Nếu bạn nộp một đơn đăng ký không hoàn hảo, hội đồng tuyển sinh có thể sẽ từ chối nó.
Phủ định
If he doesn't practice more diligently, his performance will remain imperfect.
Nếu anh ấy không luyện tập chăm chỉ hơn, màn trình diễn của anh ấy sẽ vẫn không hoàn hảo.
Nghi vấn
Will the final product be considered imperfect if we don't address these minor issues?
Liệu sản phẩm cuối cùng có bị coi là không hoàn hảo nếu chúng ta không giải quyết những vấn đề nhỏ này?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is reviewed, the team will have been working on these imperfect prototypes for six months.
Vào thời điểm dự án được xem xét, nhóm sẽ đã làm việc trên những nguyên mẫu chưa hoàn hảo này trong sáu tháng.
Phủ định
He won't have been accepting those imperfect results for much longer; he demands perfection.
Anh ấy sẽ không chấp nhận những kết quả không hoàn hảo đó lâu hơn nữa; anh ấy đòi hỏi sự hoàn hảo.
Nghi vấn
Will she have been presenting these imperfect data visualizations for the entire conference?
Liệu cô ấy sẽ trình bày những hình ảnh trực quan dữ liệu chưa hoàn hảo này trong toàn bộ hội nghị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperfect example".

Chấp nhận sự không hoàn hảo trong học tập và phát triển

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và đổi mới, 'imperfect example' thường được xem là một phần thiết yếu của quá trình học hỏi và phát triển. Thay vì coi đó là thất bại, người ta khuyến khích việc phân tích các ví dụ không hoàn hảo để hiểu rõ hơn về các thiếu sót, từ đó rút ra bài học và cải thiện. Đây là nền tảng của tư duy phát triển (growth mindset) – chấp nhận lỗi lầm là bước đệm để đạt đến sự hoàn thiện tốt hơn.

Sự cân bằng giữa lý tưởng và thực tế

Khái niệm 'imperfect example' cũng phản ánh sự cân bằng trong tư duy phương Tây giữa việc theo đuổi các lý tưởng cao đẹp và chấp nhận thực tế rằng không phải mọi thứ đều có thể đạt đến sự hoàn hảo tuyệt đối. Từ nghệ thuật, khoa học đến đạo đức, việc nhận ra và làm việc với 'những ví dụ không hoàn hảo' giúp con người thực tế hơn, linh hoạt hơn và tìm thấy giá trị ngay cả trong những điều còn thiếu sót.