imperfect example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instance or case that does not perfectly represent or embody the ideal or standard.
Vietnamese Meaning
Một trường hợp hoặc ví dụ không đại diện hoặc thể hiện một cách hoàn hảo lý tưởng hoặc tiêu chuẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This prototype is an imperfect example, but it demonstrates the basic functionality."
"Nguyên mẫu này là một ví dụ không hoàn hảo, nhưng nó thể hiện chức năng cơ bản."
-
"His first attempt was an imperfect example of the technique, but he improved quickly."
"Nỗ lực đầu tiên của anh ấy là một ví dụ không hoàn hảo về kỹ thuật này, nhưng anh ấy đã tiến bộ rất nhanh."
-
"The painting, though considered an imperfect example of Impressionism, still holds artistic merit."
"Bức tranh, mặc dù được coi là một ví dụ không hoàn hảo của trường phái Ấn tượng, vẫn chứa đựng giá trị nghệ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | imperfect | không hoàn hảo, khiếm khuyết, chưa trọn vẹn |
| Noun | imperfection | sự không hoàn hảo, khuyết điểm, lỗi lầm |
| Adverb | imperfectly | một cách không hoàn hảo, thiếu sót |
| Adjective | perfect | hoàn hảo, hoàn chỉnh, tuyệt đối |
| Noun | perfection | sự hoàn hảo, sự trọn vẹn |
| Noun | example | ví dụ, gương mẫu, điển hình |
| Verb | exemplify | minh họa, làm gương, là ví dụ điển hình cho |
| Adjective | exemplary | gương mẫu, kiểu mẫu, đáng học hỏi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó, mặc dù không hoàn hảo, vẫn có thể hữu ích hoặc có giá trị. Nó nhấn mạnh sự chấp nhận những thiếu sót và tập trung vào giá trị thực tế hơn là sự hoàn hảo lý thuyết. So với 'flawed example,' 'imperfect example' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, tập trung vào sự thiếu sót hơn là khuyết điểm nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serve as serve as an imperfect example (đóng vai trò là một ví dụ không hoàn hảo)
-
provide provide an imperfect example (cung cấp một ví dụ không hoàn hảo)
-
offer offer an imperfect example (đưa ra một ví dụ không hoàn hảo)
-
use use an imperfect example (sử dụng một ví dụ không hoàn hảo)
-
classic a classic imperfect example (một ví dụ kinh điển về sự không hoàn hảo)
-
telling a telling imperfect example (một ví dụ không hoàn hảo mang tính bộc lộ/có ý nghĩa sâu sắc)
-
mere a mere imperfect example (chỉ là một ví dụ không hoàn hảo)
Idioms
-
an imperfect example of (something)
một ví dụ không hoàn hảo về (cái gì đó)
"His first prototype was an imperfect example of the final product, but it demonstrated the core concept."
(Nguyên mẫu đầu tiên của anh ấy là một ví dụ không hoàn hảo của sản phẩm cuối cùng, nhưng nó đã thể hiện được ý tưởng cốt lõi.)
-
to learn from an imperfect example
học hỏi từ một ví dụ không hoàn hảo
"Researchers often learn more from an imperfect example that highlights flaws than from a seemingly perfect one."
(Các nhà nghiên cứu thường học được nhiều hơn từ một ví dụ không hoàn hảo làm nổi bật các khuyết điểm, hơn là từ một ví dụ có vẻ hoàn hảo.)
-
even an imperfect example is better than none
thậm chí một ví dụ không hoàn hảo còn tốt hơn là không có gì
"When starting a new project, even an imperfect example is better than none to guide the team."
(Khi bắt đầu một dự án mới, thậm chí một ví dụ không hoàn hảo còn tốt hơn là không có gì để định hướng cho đội ngũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imperfect example
Tính từ + Danh từMột trường hợp hoặc ví dụ không đại diện hoặc thể hiện một cách hoàn hảo lý tưởng hoặc tiêu chuẩn.
"This prototype is an imperfect example, but it demonstrates the basic functionality."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you submit an imperfect application, the admissions committee will likely reject it. |
Nếu bạn nộp một đơn đăng ký không hoàn hảo, hội đồng tuyển sinh có thể sẽ từ chối nó. |
| Phủ định | If he doesn't practice more diligently, his performance will remain imperfect. |
Nếu anh ấy không luyện tập chăm chỉ hơn, màn trình diễn của anh ấy sẽ vẫn không hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Will the final product be considered imperfect if we don't address these minor issues? |
Liệu sản phẩm cuối cùng có bị coi là không hoàn hảo nếu chúng ta không giải quyết những vấn đề nhỏ này? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is reviewed, the team will have been working on these imperfect prototypes for six months. |
Vào thời điểm dự án được xem xét, nhóm sẽ đã làm việc trên những nguyên mẫu chưa hoàn hảo này trong sáu tháng. |
| Phủ định | He won't have been accepting those imperfect results for much longer; he demands perfection. |
Anh ấy sẽ không chấp nhận những kết quả không hoàn hảo đó lâu hơn nữa; anh ấy đòi hỏi sự hoàn hảo. |
| Nghi vấn | Will she have been presenting these imperfect data visualizations for the entire conference? |
Liệu cô ấy sẽ trình bày những hình ảnh trực quan dữ liệu chưa hoàn hảo này trong toàn bộ hội nghị? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperfect example".
