(Top Banner Ad)
short-term employment
B2
Noun B2 Kinh tế

short-term employment

UK: /ˌʃɔːt ˈtɜːm ɪmˈplɔɪmənt/ • US: /ˌʃɔːrt ˈtɜːrm ɪmˈplɔɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

việc làm ngắn hạn hợp đồng lao động ngắn hạn công việc thời vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where someone is employed for a limited period of time.

Vietnamese Meaning

Tình huống mà ai đó được thuê làm việc trong một khoảng thời gian giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many graduates start with short-term employment to gain experience."

    "Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp bắt đầu với công việc ngắn hạn để tích lũy kinh nghiệm."

  • "Short-term employment is becoming increasingly common in the gig economy."

    "Việc làm ngắn hạn đang trở nên ngày càng phổ biến trong nền kinh tế gig."

  • "The company offers short-term employment contracts for project-based work."

    "Công ty cung cấp các hợp đồng làm việc ngắn hạn cho công việc theo dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun short sự thiếu hụt, phim ngắn
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu
Verb shorten rút ngắn, làm ngắn lại
Adjective short ngắn, thấp
Adverb shortly chẳng mấy chốc, một cách ngắn gọn
Noun term kỳ hạn, học kỳ, thuật ngữ
Noun termination sự chấm dứt, sự kết thúc
Verb terminate chấm dứt, kết thúc
Adjective long-term dài hạn
Adjective mid-term trung hạn
Noun employment việc làm, sự thuê mướn
Noun employer người sử dụng lao động, chủ
Noun employee người lao động, nhân viên
Noun unemployment tình trạng thất nghiệp
Verb employ thuê, sử dụng lao động
Adjective employed có việc làm
Adjective unemployed thất nghiệp
Adjective employable có thể được tuyển dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)ker-
Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
terme
Old French
emploiier
Middle English
emploiement
Modern English
short-term employment

Nguồn gốc của “short-term employment”

Cụm từ 'short-term employment' không có một câu chuyện lịch sử duy nhất như một từ cổ. Nó được hình thành từ ba từ riêng biệt: 'short' (ngắn), 'term' (kỳ hạn), và 'employment' (việc làm). 'Short' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sceort', 'term' từ tiếng Latin 'terminus' (nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'điểm kết thúc'), và 'employment' từ tiếng Pháp cổ 'emploiier' (nghĩa là 'sử dụng'). Sự kết hợp của chúng tạo ra một cụm từ mô tả một loại hình công việc có thời gian xác định, ngắn hạn, phản ánh sự phát triển của thị trường lao động hiện đại, nơi tính linh hoạt và các hợp đồng ngắn hạn ngày càng phổ biến.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ công việc tạm thời, hợp đồng ngắn hạn, hoặc các vị trí không ổn định lâu dài. Nó nhấn mạnh tính chất có thời hạn của mối quan hệ làm việc. Khác với 'temporary employment', 'short-term employment' có thể ngụ ý một dự án cụ thể hoặc một nhu cầu ngắn hạn của công ty, trong khi 'temporary employment' thường mang ý nghĩa thay thế nhân viên hoặc lấp chỗ trống tạm thời.

Prepositions

in as

'- in short-term employment' (trong tình trạng làm việc ngắn hạn). '- as short-term employment' (như là một công việc ngắn hạn).

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-term employment

Noun
Lật mặt

Tình huống mà ai đó được thuê làm việc trong một khoảng thời gian giới hạn.

"Many graduates start with short-term employment to gain experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term employment".