(Top Banner Ad)
outer office
B1
noun B1 Kinh doanh/Văn phòng

outer office

UK: /ˈaʊtə ˈɒfɪs/ • US: /ˈaʊtər ˈɔfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

văn phòng ngoài khu vực tiếp tân văn phòng phía trước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The office area located closest to the entrance of a business or organization, typically where receptionists or administrative staff work.

Vietnamese Meaning

Khu vực văn phòng nằm gần lối vào nhất của một doanh nghiệp hoặc tổ chức, thường là nơi làm việc của nhân viên lễ tân hoặc nhân viên hành chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Visitors usually check in at the outer office before being directed to other parts of the building."

    "Khách tham quan thường đăng ký ở văn phòng phía ngoài trước khi được hướng dẫn đến các khu vực khác của tòa nhà."

  • "The job posting is for an administrative assistant in the outer office."

    "Tin tuyển dụng là dành cho trợ lý hành chính ở văn phòng phía ngoài."

  • "He was asked to wait in the outer office until the manager was available."

    "Anh ấy được yêu cầu đợi ở văn phòng phía ngoài cho đến khi người quản lý rảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun office văn phòng, cơ quan
Noun officer sĩ quan, viên chức
Adjective official chính thức, công chức
Verb officiate làm nhiệm vụ, chủ trì
Adverb out ra ngoài, bên ngoài
Adjective outside bên ngoài
Adjective outermost ngoài cùng nhất

Synonyms

Antonyms

inner office (văn phòng bên trong)private office (văn phòng riêng)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Văn phòng

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ud- (up, out)
Proto-Germanic
*ūt- (out)
Old English
ūtera (comparative of ūt)
Latin
officium (duty, service)
Old French
ofice (duty, service, position)
Middle English
office
Modern English
outer office (compound)

Nguồn gốc 'Outer Office'

Cụm từ 'outer office' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Outer' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ūtera', mang nghĩa 'bên ngoài'. 'Office' lại có lịch sử từ tiếng Latin 'officium', chỉ 'nhiệm vụ, dịch vụ' và sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ để chỉ 'vị trí làm việc'. Khi kết hợp lại, 'outer office' miêu tả một không gian làm việc phụ, thường nằm ngay bên ngoài văn phòng chính của một người quan trọng, đóng vai trò là nơi tiếp khách, chờ đợi hoặc làm việc của thư ký/trợ lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các văn phòng riêng hoặc khu vực làm việc bên trong, nơi các nhà quản lý hoặc nhân viên khác có thể làm việc. Nó nhấn mạnh vị trí phía ngoài và vai trò tiếp đón khách hàng hoặc xử lý các vấn đề ban đầu.

Prepositions

in at

* **in the outer office:** Chỉ vị trí bên trong khu vực văn phòng phía ngoài. Ví dụ: "The receptionist is in the outer office." (Lễ tân đang ở văn phòng phía ngoài.) * **at the outer office:** Chỉ vị trí tại văn phòng phía ngoài, thường là điểm đến hoặc nơi diễn ra một hành động. Ví dụ: "Please report at the outer office when you arrive." (Vui lòng báo cáo tại văn phòng phía ngoài khi bạn đến.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outer office
  • spacious a spacious outer office
    (một văn phòng bên ngoài rộng rãi)
  • small a small outer office
    (một văn phòng bên ngoài nhỏ)
  • busy a busy outer office
    (một văn phòng bên ngoài bận rộn)
  • quiet a quiet outer office
    (một văn phòng bên ngoài yên tĩnh)
Verb + outer office
  • wait in wait in the outer office
    (chờ đợi ở văn phòng bên ngoài)
  • lead to The outer office leads to the main office.
    (Văn phòng bên ngoài dẫn vào văn phòng chính.)
  • be situated in The receptionist is situated in the outer office.
    (Lễ tân được bố trí ở văn phòng bên ngoài.)
Noun + outer office (possessive/modifier)
  • secretary's the secretary's outer office
    (văn phòng bên ngoài của thư ký)
  • executive's the executive's outer office
    (văn phòng bên ngoài của giám đốc điều hành)

Idioms

  • wait in the outer office

    chờ đợi ở văn phòng bên ngoài (thường hàm ý chờ gặp người có địa vị cao hơn)

    "Please wait in the outer office; Mr. Smith will see you shortly."

    (Xin vui lòng chờ ở văn phòng bên ngoài; ông Smith sẽ gặp bạn ngay thôi.)

  • beyond the outer office

    vượt ra ngoài văn phòng bên ngoài (ám chỉ khu vực riêng tư, quan trọng hơn, hoặc khó tiếp cận hơn)

    "Access to the CEO's personal assistant is beyond the outer office."

    (Việc tiếp cận trợ lý cá nhân của CEO phải vượt qua văn phòng bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outer office

noun
Lật mặt

Khu vực văn phòng nằm gần lối vào nhất của một doanh nghiệp hoặc tổ chức, thường là nơi làm việc của nhân viên lễ tân hoặc nhân viên hành chính.

"Visitors usually check in at the outer office before being directed to other parts of the building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the manager would move my desk out of the outer office; it's too noisy.
Tôi ước người quản lý sẽ chuyển bàn làm việc của tôi ra khỏi văn phòng ngoài; nó quá ồn ào.
Phủ định
If only there weren't so many distractions in the outer office, I could concentrate better.
Ước gì không có quá nhiều thứ gây xao nhãng ở văn phòng ngoài, tôi có thể tập trung hơn.
Nghi vấn
Do you wish you didn't have to work in the outer office?
Bạn có ước mình không phải làm việc ở văn phòng ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outer office".

Kiến trúc và Phân cấp trong Công sở

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở truyền thống, 'outer office' (văn phòng bên ngoài) đóng vai trò như một vùng đệm (buffer zone). Nó thường là nơi làm việc của thư ký, trợ lý hoặc khu vực tiếp tân, kiểm soát quyền tiếp cận (gatekeeping) đến văn phòng chính của một người quản lý, giám đốc, hoặc cá nhân quan trọng. Sự sắp xếp này phản ánh hệ thống phân cấp và tầm quan trọng của các vị trí trong tổ chức.

Chức năng Tiếp đón và Chờ đợi

Outer office cũng thường được thiết kế làm khu vực chờ đợi dành cho khách hoặc nhân viên trước khi họ được phép vào gặp người có chức vụ cao hơn. Nó tạo ra một không gian có trật tự để quản lý luồng người ra vào, đảm bảo sự riêng tư và giảm thiểu sự gián đoạn cho công việc bên trong văn phòng chính.