outer office
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The office area located closest to the entrance of a business or organization, typically where receptionists or administrative staff work.
Vietnamese Meaning
Khu vực văn phòng nằm gần lối vào nhất của một doanh nghiệp hoặc tổ chức, thường là nơi làm việc của nhân viên lễ tân hoặc nhân viên hành chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Visitors usually check in at the outer office before being directed to other parts of the building."
"Khách tham quan thường đăng ký ở văn phòng phía ngoài trước khi được hướng dẫn đến các khu vực khác của tòa nhà."
-
"The job posting is for an administrative assistant in the outer office."
"Tin tuyển dụng là dành cho trợ lý hành chính ở văn phòng phía ngoài."
-
"He was asked to wait in the outer office until the manager was available."
"Anh ấy được yêu cầu đợi ở văn phòng phía ngoài cho đến khi người quản lý rảnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với các văn phòng riêng hoặc khu vực làm việc bên trong, nơi các nhà quản lý hoặc nhân viên khác có thể làm việc. Nó nhấn mạnh vị trí phía ngoài và vai trò tiếp đón khách hàng hoặc xử lý các vấn đề ban đầu.
Prepositions
* **in the outer office:** Chỉ vị trí bên trong khu vực văn phòng phía ngoài. Ví dụ: "The receptionist is in the outer office." (Lễ tân đang ở văn phòng phía ngoài.) * **at the outer office:** Chỉ vị trí tại văn phòng phía ngoài, thường là điểm đến hoặc nơi diễn ra một hành động. Ví dụ: "Please report at the outer office when you arrive." (Vui lòng báo cáo tại văn phòng phía ngoài khi bạn đến.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
spacious a spacious outer office (một văn phòng bên ngoài rộng rãi)
-
small a small outer office (một văn phòng bên ngoài nhỏ)
-
busy a busy outer office (một văn phòng bên ngoài bận rộn)
-
quiet a quiet outer office (một văn phòng bên ngoài yên tĩnh)
-
wait in wait in the outer office (chờ đợi ở văn phòng bên ngoài)
-
lead to The outer office leads to the main office. (Văn phòng bên ngoài dẫn vào văn phòng chính.)
-
be situated in The receptionist is situated in the outer office. (Lễ tân được bố trí ở văn phòng bên ngoài.)
-
secretary's the secretary's outer office (văn phòng bên ngoài của thư ký)
-
executive's the executive's outer office (văn phòng bên ngoài của giám đốc điều hành)
Idioms
-
wait in the outer office
chờ đợi ở văn phòng bên ngoài (thường hàm ý chờ gặp người có địa vị cao hơn)
"Please wait in the outer office; Mr. Smith will see you shortly."
(Xin vui lòng chờ ở văn phòng bên ngoài; ông Smith sẽ gặp bạn ngay thôi.)
-
beyond the outer office
vượt ra ngoài văn phòng bên ngoài (ám chỉ khu vực riêng tư, quan trọng hơn, hoặc khó tiếp cận hơn)
"Access to the CEO's personal assistant is beyond the outer office."
(Việc tiếp cận trợ lý cá nhân của CEO phải vượt qua văn phòng bên ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outer office
nounKhu vực văn phòng nằm gần lối vào nhất của một doanh nghiệp hoặc tổ chức, thường là nơi làm việc của nhân viên lễ tân hoặc nhân viên hành chính.
"Visitors usually check in at the outer office before being directed to other parts of the building."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the manager would move my desk out of the outer office; it's too noisy. |
Tôi ước người quản lý sẽ chuyển bàn làm việc của tôi ra khỏi văn phòng ngoài; nó quá ồn ào. |
| Phủ định | If only there weren't so many distractions in the outer office, I could concentrate better. |
Ước gì không có quá nhiều thứ gây xao nhãng ở văn phòng ngoài, tôi có thể tập trung hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish you didn't have to work in the outer office? |
Bạn có ước mình không phải làm việc ở văn phòng ngoài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outer office".
