persistent person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Continuing firmly or obstinately in a course of action in spite of difficulty or opposition.
Vietnamese Meaning
Kiên trì, bền bỉ, dai dẳng theo đuổi một hành động mặc dù gặp khó khăn hoặc sự phản đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a persistent person and never gives up easily."
"Cô ấy là một người kiên trì và không bao giờ dễ dàng bỏ cuộc."
-
"He's a persistent person and won't let anything stand in his way."
"Anh ấy là một người kiên trì và sẽ không để bất cứ điều gì cản đường."
-
"To be successful, you need to be a persistent person."
"Để thành công, bạn cần phải là một người kiên trì."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | persistent | kiên trì, bền bỉ, dai dẳng |
| Verb | persist | kiên trì, cố gắng bền bỉ; tiếp tục tồn tại |
| Noun | persistence | sự kiên trì, sự bền bỉ |
| Adv | persistently | một cách kiên trì, một cách bền bỉ |
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adj | personal | cá nhân, riêng tư |
| Adv | personally | đích thân, một cách cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, riêng biệt hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'persistent' mang ý nghĩa tích cực khi thể hiện sự quyết tâm đạt được mục tiêu, nhưng đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi thể hiện sự cố chấp, không chịu thay đổi ngay cả khi sai. Cần phân biệt với 'persevering' (nhấn mạnh sự cố gắng liên tục mặc dù gặp khó khăn) và 'determined' (nhấn mạnh sự quyết tâm mạnh mẽ).
Prepositions
Sử dụng 'persistent in' để chỉ sự kiên trì trong một hành động cụ thể. Ví dụ: 'He was persistent in his efforts to learn French'. Sử dụng 'persistent with' để chỉ sự kiên trì với một người hoặc một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'She was persistent with her demands'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly persistent person (một người thực sự kiên trì)
-
remarkably remarkably persistent person (một người kiên trì đáng kể/phi thường)
-
exceptionally exceptionally persistent person (một người kiên trì đặc biệt)
-
admire admire a persistent person (ngưỡng mộ một người kiên trì)
-
respect respect a persistent person (tôn trọng một người kiên trì)
-
deal with deal with a persistent person (đối phó với một người kiên trì)
Idioms
-
It takes a persistent person to...
Cần một người kiên trì để... (Diễn tả rằng một việc gì đó đòi hỏi sự kiên trì cao độ)
"It takes a persistent person to master a new language and achieve fluency."
(Cần một người kiên trì để làm chủ một ngôn ngữ mới và đạt được sự lưu loát.)
-
The hallmark of a persistent person
Dấu hiệu đặc trưng/đặc điểm nổi bật của một người kiên trì (Chỉ ra phẩm chất hoặc hành động tiêu biểu của người kiên trì)
"Never giving up despite repeated failures is the hallmark of a persistent person."
(Không bao giờ bỏ cuộc dù thất bại nhiều lần là dấu hiệu đặc trưng của một người kiên trì.)
-
A persistent person never gives up
Một người kiên trì không bao giờ bỏ cuộc (Nhấn mạnh đặc điểm cốt lõi và tích cực của người kiên trì)
"When faced with seemingly insurmountable challenges, a persistent person never gives up."
(Khi đối mặt với những thử thách dường như không thể vượt qua, một người kiên trì không bao giờ bỏ cuộc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
persistent person
Tính từKiên trì, bền bỉ, dai dẳng theo đuổi một hành động mặc dù gặp khó khăn hoặc sự phản đối.
"She is a persistent person and never gives up easily."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a persistent person who never gives up on her dreams. |
Cô ấy là một người kiên trì, không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình. |
| Phủ định | They are not persistent people; they tend to quit when things get difficult. |
Họ không phải là những người kiên trì; họ có xu hướng bỏ cuộc khi mọi thứ trở nên khó khăn. |
| Nghi vấn | Are we going to be persistent people and finish this project, or give up? |
Chúng ta sẽ là những người kiên trì và hoàn thành dự án này, hay bỏ cuộc? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a persistent person, isn't she? |
Cô ấy là một người kiên trì, đúng không? |
| Phủ định | He wasn't persistently working, was he? |
Anh ấy đã không làm việc một cách kiên trì, đúng không? |
| Nghi vấn | They are persistent, aren't they? |
Họ kiên trì, đúng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to persistently pursue her goals, even when facing setbacks. |
Cô ấy đã từng kiên trì theo đuổi mục tiêu của mình, ngay cả khi đối mặt với những thất bại. |
| Phủ định | He didn't use to be so persistent, but he's learned its importance. |
Anh ấy đã từng không kiên trì như vậy, nhưng anh ấy đã học được tầm quan trọng của nó. |
| Nghi vấn | Did she use to be a persistent person when she was younger? |
Cô ấy đã từng là một người kiên trì khi còn trẻ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "persistent person".
