(Top Banner Ad)
protect life
B1
Động từ (kết hợp danh từ) B1 Luật pháp, Y đức, Sinh học

protect life

UK: /prəˈtekt laɪf/ • US: /prəˈtekt laɪf/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ sự sống bảo toàn mạng sống giữ gìn sự sống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take action to keep someone or something safe from harm or damage, with specific emphasis on preserving existence.

Vietnamese Meaning

Thực hiện hành động để giữ cho ai đó hoặc cái gì đó an toàn khỏi bị tổn hại hoặc hư hại, với sự nhấn mạnh cụ thể vào việc bảo tồn sự sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law aims to protect life from conception."

    "Luật này nhằm mục đích bảo vệ sự sống từ khi thụ thai."

  • "Doctors have a duty to protect life."

    "Các bác sĩ có nhiệm vụ bảo vệ sự sống."

  • "We must protect life at all costs."

    "Chúng ta phải bảo vệ sự sống bằng mọi giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protection sự bảo vệ, sự che chở
Noun protector người bảo vệ, vật bảo vệ
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở
Adverb protectively một cách bảo vệ, che chở
Noun life sự sống, cuộc đời
Noun (Plural) lives nhiều sự sống, nhiều cuộc đời
Adjective lifeless vô hồn, không có sự sống
Adjective lifelong suốt đời, cả đời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Y đức, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per- 'forward, through'
Latin
prō- 'in front' + tegere 'to cover'
Latin
prōtegere 'to cover in front, defend'
Old French
proteger
Middle English
protecten
Proto-Germanic
*lībam 'life, existence'
Old English
līf 'existence, life'
Modern English
protect life

Nguồn gốc 'Bảo vệ' và 'Sự sống'

Từ 'protect' (bảo vệ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōtegere', nghĩa là 'che chắn phía trước', nhấn mạnh hành động che chở và phòng thủ. Từ 'life' (sự sống) lại đến từ gốc German cổ 'lībam', mang ý nghĩa về sự tồn tại và sinh mệnh. Khi kết hợp 'protect' và 'life', chúng ta có một cụm từ diễn tả hành động cao cả là giữ gìn và bảo toàn sinh mạng, một khái niệm cơ bản và quan trọng trong mọi nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ 'protect life' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến đạo đức sinh học, luật pháp, và y học, đề cập đến việc bảo vệ sự sống con người từ khi bắt đầu đến khi kết thúc. Nó bao hàm sự chủ động ngăn chặn các mối đe dọa có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.

Prepositions

from against

Khi sử dụng 'from', nó chỉ ra việc bảo vệ khỏi một tác nhân gây hại cụ thể (ví dụ: protect life from disease). Khi sử dụng 'against', nó thường mang ý nghĩa chống lại một thế lực hoặc nguy cơ nói chung (ví dụ: protect life against threats).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + protect life
  • actively actively protect life
    (tích cực bảo vệ sự sống)
  • effectively effectively protect life
    (bảo vệ sự sống một cách hiệu quả)
  • fiercely fiercely protect life
    (quyết liệt bảo vệ sự sống)
  • strongly strongly protect life
    (mạnh mẽ bảo vệ sự sống)
  • passionately passionately protect life
    (đam mê/nhiệt huyết bảo vệ sự sống)
Verb + (to) protect life
  • strive to strive to protect life
    (phấn đấu để bảo vệ sự sống)
  • endeavor to endeavor to protect life
    (nỗ lực bảo vệ sự sống)
  • commit to commit to protect life
    (cam kết bảo vệ sự sống)
  • fight to fight to protect life
    (chiến đấu để bảo vệ sự sống)
  • pledge to pledge to protect life
    (thề nguyện bảo vệ sự sống)

Idioms

  • protect life at all costs

    bảo vệ sự sống bằng mọi giá

    "Soldiers are trained to protect life at all costs, even if it means risking their own."

    (Những người lính được huấn luyện để bảo vệ sự sống bằng mọi giá, ngay cả khi điều đó có nghĩa là phải mạo hiểm mạng sống của chính mình.)

  • have a duty to protect life

    có nghĩa vụ bảo vệ sự sống

    "Doctors and nurses have a fundamental duty to protect life and alleviate suffering."

    (Các bác sĩ và y tá có nghĩa vụ cơ bản là bảo vệ sự sống và làm giảm bớt đau khổ.)

  • the fundamental right to protect life

    quyền cơ bản để bảo vệ sự sống

    "Many international laws uphold the fundamental right to protect life for all individuals."

    (Nhiều luật pháp quốc tế ủng hộ quyền cơ bản để bảo vệ sự sống cho tất cả mọi cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protect life

Động từ (kết hợp danh từ)
Lật mặt

Thực hiện hành động để giữ cho ai đó hoặc cái gì đó an toàn khỏi bị tổn hại hoặc hư hại, với sự nhấn mạnh cụ thể vào việc bảo tồn sự sống.

"The law aims to protect life from conception."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protect life".

Nguyên tắc Thiêng liêng của Sự sống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các giáo lý tôn giáo và triết học, có một nguyên tắc được gọi là 'thiêng liêng của sự sống' (sanctity of life). Nguyên tắc này khẳng định rằng sự sống con người là vô giá và có giá trị nội tại, thiêng liêng từ khi thụ thai đến cái chết tự nhiên. Điều này đặt ra trách nhiệm đạo đức cao cả trong việc bảo vệ sự sống, không chỉ cá nhân mà còn cho toàn xã hội.

Vai trò của Dịch vụ Khẩn cấp

Ở các nước phương Tây, các dịch vụ khẩn cấp như cảnh sát, lính cứu hỏa và nhân viên y tế (ví dụ: EMT, bác sĩ) được coi là những người đi đầu trong việc bảo vệ sự sống. Họ được đào tạo và trang bị để phản ứng nhanh chóng trong các tình huống nguy hiểm, cứu người bị nạn và duy trì an toàn công cộng, thể hiện rõ rệt cam kết của xã hội trong việc bảo vệ sinh mạng con người.