(Top Banner Ad)
sensing reality
C1
Động từ + Danh từ C1 Triết học, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

sensing reality

UK: /ˈsɛnsɪŋ riˈæləti/ • US: /ˈsɛnsɪŋ riˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

cảm nhận thực tại nhận biết thực tế cảm thụ thực tế tri giác thực tại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of perceiving or becoming aware of the true state of things through the senses or intuition.

Vietnamese Meaning

Hành động cảm nhận hoặc nhận thức về trạng thái thực tế của sự vật thông qua các giác quan hoặc trực giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His ability to navigate the complex political landscape demonstrated a keen sensing of reality."

    "Khả năng điều hướng bối cảnh chính trị phức tạp của anh ấy cho thấy một sự cảm nhận nhạy bén về thực tế."

  • "The artist's work reflects a deep sensing of reality, capturing the essence of human experience."

    "Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh một sự cảm nhận sâu sắc về thực tế, nắm bắt được bản chất của trải nghiệm con người."

  • "Effective leadership requires a strong sensing of reality to make sound decisions."

    "Khả năng lãnh đạo hiệu quả đòi hỏi một sự cảm nhận mạnh mẽ về thực tế để đưa ra những quyết định đúng đắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sense giác quan, ý thức, cảm giác
Noun sensation cảm giác mạnh, sự giật gân
Noun sensibility khả năng cảm thụ, sự nhạy cảm
Verb sense cảm nhận, nhận biết
Adjective sensible hợp lý, biết điều
Adjective sensitive nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng
Noun reality thực tế, thực tại
Noun realism chủ nghĩa hiện thực
Noun realist người theo chủ nghĩa hiện thực
Adjective real thật, có thật
Adjective realistic thực tế, có tính hiện thực
Adverb really thực sự, thật sự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Latin
res
Medieval Latin
realitas
Old French
sens
Old French
realité
Middle English
sens
Modern English
sense
Modern English
reality
Modern English
sensing reality

Nguồn gốc của "Cảm nhận thực tế"

Cụm từ "sensing reality" kết hợp hai khái niệm cốt lõi: 'sense' (cảm giác, tri giác) và 'reality' (thực tại). 'Sense' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sensus' mang ý nghĩa về cảm giác, khả năng nhận biết thế giới xung quanh qua giác quan. Trong khi đó, 'reality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'res' (sự vật, việc) qua 'realitas' (tính có thật, thực tế). Khi ghép lại, "sensing reality" mô tả quá trình chúng ta tiếp nhận và diễn giải thế giới bên ngoài thông qua các giác quan và tư duy, tạo nên một bức tranh về những gì là có thật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng nhận biết và hiểu thế giới xung quanh, không chỉ thông qua các giác quan vật lý (thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, khứu giác) mà còn thông qua trực giác và cảm nhận sâu sắc. Nó nhấn mạnh vào quá trình chủ động thu thập và xử lý thông tin để hình thành một bức tranh chính xác về thực tại. Khác với 'perceiving reality' (chỉ đơn thuần nhận thức), 'sensing reality' hàm ý một sự chủ động và có ý thức hơn trong việc tiếp nhận thông tin.

Prepositions

of in

* **sensing of reality:** nhấn mạnh vào đối tượng được cảm nhận, tức là 'thực tế'.
* **sensing reality in...:** chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà việc cảm nhận thực tế diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + sensing reality
  • struggle with struggle with sensing reality
    (vật lộn/gặp khó khăn trong việc cảm nhận thực tế)
  • have difficulty in have difficulty in sensing reality
    (gặp khó khăn trong việc cảm nhận thực tế)
  • distort distort one's sensing reality
    (làm biến dạng/méo mó sự cảm nhận thực tế của ai đó)
  • improve improve one's sensing reality
    (cải thiện khả năng cảm nhận thực tế của ai đó)
Tính từ + sensing reality
  • accurate accurate sensing reality
    (sự cảm nhận thực tế chính xác)
  • clear clear sensing reality
    (sự cảm nhận thực tế rõ ràng)
  • warped warped sensing reality
    (sự cảm nhận thực tế bị lệch lạc)
Danh từ/Cụm từ + sensing reality
  • the act of the act of sensing reality
    (hành động cảm nhận thực tế)
  • the challenge of the challenge of sensing reality
    (thách thức trong việc cảm nhận thực tế)
  • one's ability for one's ability for sensing reality
    (khả năng cảm nhận thực tế của ai đó)

Idioms

  • A firm grasp on sensing reality

    Nắm vững/hiểu rõ về việc cảm nhận thực tế (có khả năng nhận thức thực tại một cách chắc chắn)

    "Despite the pressure, she maintained a firm grasp on sensing reality."

    (Dù áp lực, cô ấy vẫn giữ được khả năng cảm nhận thực tế một cách vững chắc.)

  • Lose one's grip on sensing reality

    Mất khả năng cảm nhận thực tế một cách đúng đắn (bắt đầu hiểu sai về thực tại)

    "His stress made him feel like he was losing his grip on sensing reality."

    (Căng thẳng khiến anh ấy cảm thấy như mình đang mất khả năng cảm nhận thực tế.)

  • Distorted sensing of reality

    Sự cảm nhận thực tế bị méo mó/sai lệch

    "Trauma can lead to a distorted sensing of reality for some individuals."

    (Chấn thương có thể dẫn đến sự cảm nhận thực tế bị méo mó đối với một số cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensing reality

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Hành động cảm nhận hoặc nhận thức về trạng thái thực tế của sự vật thông qua các giác quan hoặc trực giác.

"His ability to navigate the complex political landscape demonstrated a keen sensing of reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had trusted her senses, she would have realized the reality of the situation much sooner.
Nếu cô ấy đã tin vào giác quan của mình, cô ấy đã nhận ra thực tế của tình huống sớm hơn nhiều.
Phủ định
If we hadn't been so focused on our own perceptions, we might not have missed the reality of their struggle.
Nếu chúng ta không quá tập trung vào nhận thức của riêng mình, có lẽ chúng ta đã không bỏ lỡ thực tế về cuộc đấu tranh của họ.
Nghi vấn
Would they have understood the reality if they had sensed the danger earlier?
Liệu họ có hiểu được thực tế nếu họ cảm nhận được nguy hiểm sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensing reality".

Thực tại khách quan và chủ quan

Trong triết học phương Tây, có một cuộc tranh luận lâu đời về việc liệu thực tại có phải là khách quan (tồn tại độc lập với ý thức của con người) hay chủ quan (chỉ tồn tại trong tâm trí và qua sự cảm nhận của cá nhân). Khái niệm 'sensing reality' liên quan trực tiếp đến cuộc tranh luận này, vì cách chúng ta cảm nhận và diễn giải thế giới có thể định hình 'thực tại' mà mỗi người trải nghiệm.

Ảnh hưởng của truyền thông số và thông tin sai lệch

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, khả năng 'sensing reality' của con người đang bị thử thách bởi sự bùng nổ của thông tin, tin tức giả (fake news), và các 'bong bóng lọc' (filter bubbles) trên mạng xã hội. Việc này khiến cho việc phân biệt đâu là thông tin thật, đâu là sai lệch trở nên khó khăn hơn, ảnh hưởng đến cách chúng ta hình thành nhận thức về thế giới xung quanh.