sensing reality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of perceiving or becoming aware of the true state of things through the senses or intuition.
Vietnamese Meaning
Hành động cảm nhận hoặc nhận thức về trạng thái thực tế của sự vật thông qua các giác quan hoặc trực giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His ability to navigate the complex political landscape demonstrated a keen sensing of reality."
"Khả năng điều hướng bối cảnh chính trị phức tạp của anh ấy cho thấy một sự cảm nhận nhạy bén về thực tế."
-
"The artist's work reflects a deep sensing of reality, capturing the essence of human experience."
"Tác phẩm của nghệ sĩ phản ánh một sự cảm nhận sâu sắc về thực tế, nắm bắt được bản chất của trải nghiệm con người."
-
"Effective leadership requires a strong sensing of reality to make sound decisions."
"Khả năng lãnh đạo hiệu quả đòi hỏi một sự cảm nhận mạnh mẽ về thực tế để đưa ra những quyết định đúng đắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sense | giác quan, ý thức, cảm giác |
| Noun | sensation | cảm giác mạnh, sự giật gân |
| Noun | sensibility | khả năng cảm thụ, sự nhạy cảm |
| Verb | sense | cảm nhận, nhận biết |
| Adjective | sensible | hợp lý, biết điều |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng |
| Noun | reality | thực tế, thực tại |
| Noun | realism | chủ nghĩa hiện thực |
| Noun | realist | người theo chủ nghĩa hiện thực |
| Adjective | real | thật, có thật |
| Adjective | realistic | thực tế, có tính hiện thực |
| Adverb | really | thực sự, thật sự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng nhận biết và hiểu thế giới xung quanh, không chỉ thông qua các giác quan vật lý (thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, khứu giác) mà còn thông qua trực giác và cảm nhận sâu sắc. Nó nhấn mạnh vào quá trình chủ động thu thập và xử lý thông tin để hình thành một bức tranh chính xác về thực tại. Khác với 'perceiving reality' (chỉ đơn thuần nhận thức), 'sensing reality' hàm ý một sự chủ động và có ý thức hơn trong việc tiếp nhận thông tin.
Prepositions
* **sensing of reality:** nhấn mạnh vào đối tượng được cảm nhận, tức là 'thực tế'.
* **sensing reality in...:** chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà việc cảm nhận thực tế diễn ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
struggle with struggle with sensing reality (vật lộn/gặp khó khăn trong việc cảm nhận thực tế)
-
have difficulty in have difficulty in sensing reality (gặp khó khăn trong việc cảm nhận thực tế)
-
distort distort one's sensing reality (làm biến dạng/méo mó sự cảm nhận thực tế của ai đó)
-
improve improve one's sensing reality (cải thiện khả năng cảm nhận thực tế của ai đó)
-
accurate accurate sensing reality (sự cảm nhận thực tế chính xác)
-
clear clear sensing reality (sự cảm nhận thực tế rõ ràng)
-
warped warped sensing reality (sự cảm nhận thực tế bị lệch lạc)
-
the act of the act of sensing reality (hành động cảm nhận thực tế)
-
the challenge of the challenge of sensing reality (thách thức trong việc cảm nhận thực tế)
-
one's ability for one's ability for sensing reality (khả năng cảm nhận thực tế của ai đó)
Idioms
-
A firm grasp on sensing reality
Nắm vững/hiểu rõ về việc cảm nhận thực tế (có khả năng nhận thức thực tại một cách chắc chắn)
"Despite the pressure, she maintained a firm grasp on sensing reality."
(Dù áp lực, cô ấy vẫn giữ được khả năng cảm nhận thực tế một cách vững chắc.)
-
Lose one's grip on sensing reality
Mất khả năng cảm nhận thực tế một cách đúng đắn (bắt đầu hiểu sai về thực tại)
"His stress made him feel like he was losing his grip on sensing reality."
(Căng thẳng khiến anh ấy cảm thấy như mình đang mất khả năng cảm nhận thực tế.)
-
Distorted sensing of reality
Sự cảm nhận thực tế bị méo mó/sai lệch
"Trauma can lead to a distorted sensing of reality for some individuals."
(Chấn thương có thể dẫn đến sự cảm nhận thực tế bị méo mó đối với một số cá nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sensing reality
Động từ + Danh từHành động cảm nhận hoặc nhận thức về trạng thái thực tế của sự vật thông qua các giác quan hoặc trực giác.
"His ability to navigate the complex political landscape demonstrated a keen sensing of reality."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had trusted her senses, she would have realized the reality of the situation much sooner. |
Nếu cô ấy đã tin vào giác quan của mình, cô ấy đã nhận ra thực tế của tình huống sớm hơn nhiều. |
| Phủ định | If we hadn't been so focused on our own perceptions, we might not have missed the reality of their struggle. |
Nếu chúng ta không quá tập trung vào nhận thức của riêng mình, có lẽ chúng ta đã không bỏ lỡ thực tế về cuộc đấu tranh của họ. |
| Nghi vấn | Would they have understood the reality if they had sensed the danger earlier? |
Liệu họ có hiểu được thực tế nếu họ cảm nhận được nguy hiểm sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensing reality".
