simple machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A basic mechanical device for applying a force, consisting of one or two parts, used to make work easier.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị cơ khí cơ bản để tạo ra lực, bao gồm một hoặc hai bộ phận, được sử dụng để làm cho công việc dễ dàng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A lever is a simple machine that can be used to lift heavy objects."
"Đòn bẩy là một loại máy đơn giản có thể được sử dụng để nâng các vật nặng."
-
"Simple machines like levers and pulleys reduce the amount of force needed to lift objects."
"Máy đơn giản như đòn bẩy và ròng rọc làm giảm lượng lực cần thiết để nâng vật."
-
"The inclined plane is a simple machine that makes it easier to move objects up or down a slope."
"Mặt phẳng nghiêng là một máy đơn giản giúp di chuyển vật thể lên xuống dốc dễ dàng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | simplicity | sự đơn giản |
| Verb | simplify | đơn giản hóa |
| Adverb | simply | một cách đơn giản |
| Adjective | mechanical | thuộc về cơ khí |
| Noun | mechanism | cơ chế, bộ máy |
| Noun | machinery | máy móc, thiết bị (nói chung) |
| Noun | machinist | thợ máy |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Simple machines are fundamental tools that multiply or change the direction of force. They don't reduce the amount of work done, but they make it easier for humans to perform tasks. The term usually refers to six classical simple machines: the lever, wheel and axle, pulley, inclined plane, wedge, and screw.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic simple machine (máy cơ đơn giản cơ bản)
-
six the six simple machines (sáu loại máy cơ đơn giản)
-
fundamental fundamental simple machine (máy cơ đơn giản nền tảng)
-
use use a simple machine (sử dụng máy cơ đơn giản)
-
understand understand simple machines (hiểu về các máy cơ đơn giản)
-
design design a simple machine (thiết kế một máy cơ đơn giản)
-
principles principles of simple machines (các nguyên lý của máy cơ đơn giản)
Idioms
-
the six simple machines
sáu loại máy cơ đơn giản cơ bản (đòn bẩy, ròng rọc, bánh xe và trục, mặt phẳng nghiêng, cái nêm, cái vít)
"Physics classes often start by teaching about the six simple machines."
(Các lớp học vật lý thường bắt đầu bằng việc dạy về sáu loại máy cơ đơn giản.)
-
lever, pulley, and inclined plane are simple machines
đòn bẩy, ròng rọc và mặt phẳng nghiêng là các máy cơ đơn giản (một cách liệt kê ví dụ)
"Ancient civilizations made great use of the lever, pulley, and inclined plane, all considered simple machines."
(Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng rất nhiều đòn bẩy, ròng rọc và mặt phẳng nghiêng, tất cả đều được coi là máy cơ đơn giản.)
-
complex machines are made of simple machines
máy móc phức tạp được tạo thành từ các máy cơ đơn giản (nêu bản chất cấu tạo)
"It's fascinating to learn how even complex machines are essentially made of multiple simple machines working together."
(Thật thú vị khi tìm hiểu cách ngay cả những máy móc phức tạp cũng về cơ bản được tạo thành từ nhiều máy cơ đơn giản hoạt động cùng nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simple machine
nounMột thiết bị cơ khí cơ bản để tạo ra lực, bao gồm một hoặc hai bộ phận, được sử dụng để làm cho công việc dễ dàng hơn.
"A lever is a simple machine that can be used to lift heavy objects."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple machine".
