(Top Banner Ad)
simple machine
A2
noun A2 Vật lý, Kỹ thuật

simple machine

UK: /ˈsɪmpəl məˈʃiːn/ • US: /ˈsɪmpəl məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy cơ đơn giản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basic mechanical device for applying a force, consisting of one or two parts, used to make work easier.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị cơ khí cơ bản để tạo ra lực, bao gồm một hoặc hai bộ phận, được sử dụng để làm cho công việc dễ dàng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A lever is a simple machine that can be used to lift heavy objects."

    "Đòn bẩy là một loại máy đơn giản có thể được sử dụng để nâng các vật nặng."

  • "Simple machines like levers and pulleys reduce the amount of force needed to lift objects."

    "Máy đơn giản như đòn bẩy và ròng rọc làm giảm lượng lực cần thiết để nâng vật."

  • "The inclined plane is a simple machine that makes it easier to move objects up or down a slope."

    "Mặt phẳng nghiêng là một máy đơn giản giúp di chuyển vật thể lên xuống dốc dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun simplicity sự đơn giản
Verb simplify đơn giản hóa
Adverb simply một cách đơn giản
Adjective mechanical thuộc về cơ khí
Noun mechanism cơ chế, bộ máy
Noun machinery máy móc, thiết bị (nói chung)
Noun machinist thợ máy

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

For 'simple': Latin
simplex
Old French
simple
English
simple
For 'machine': Ancient Greek
mēkhanē
Latin
machina
Old French
machine
English
machine

Nguồn gốc của 'Simple Machine'

Cụm từ 'simple machine' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Simple' (đơn giản) có gốc từ tiếng Latin 'simplex', mang ý nghĩa 'một phần, không phức tạp'. Còn 'machine' (máy móc) lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'mēkhanē', dùng để chỉ một 'thiết bị, công cụ'. Khi được ghép lại trong tiếng Anh, 'simple machine' miêu tả những công cụ cơ bản, không cần cơ chế phức tạp, giúp con người khuếch đại lực hoặc thay đổi hướng lực để hoàn thành công việc dễ dàng hơn, ví dụ như đòn bẩy hoặc ròng rọc.

Usage Note

Simple machines are fundamental tools that multiply or change the direction of force. They don't reduce the amount of work done, but they make it easier for humans to perform tasks. The term usually refers to six classical simple machines: the lever, wheel and axle, pulley, inclined plane, wedge, and screw.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simple machine
  • basic basic simple machine
    (máy cơ đơn giản cơ bản)
  • six the six simple machines
    (sáu loại máy cơ đơn giản)
  • fundamental fundamental simple machine
    (máy cơ đơn giản nền tảng)
Verb + simple machine
  • use use a simple machine
    (sử dụng máy cơ đơn giản)
  • understand understand simple machines
    (hiểu về các máy cơ đơn giản)
  • design design a simple machine
    (thiết kế một máy cơ đơn giản)
Noun + of + simple machine
  • principles principles of simple machines
    (các nguyên lý của máy cơ đơn giản)

Idioms

  • the six simple machines

    sáu loại máy cơ đơn giản cơ bản (đòn bẩy, ròng rọc, bánh xe và trục, mặt phẳng nghiêng, cái nêm, cái vít)

    "Physics classes often start by teaching about the six simple machines."

    (Các lớp học vật lý thường bắt đầu bằng việc dạy về sáu loại máy cơ đơn giản.)

  • lever, pulley, and inclined plane are simple machines

    đòn bẩy, ròng rọc và mặt phẳng nghiêng là các máy cơ đơn giản (một cách liệt kê ví dụ)

    "Ancient civilizations made great use of the lever, pulley, and inclined plane, all considered simple machines."

    (Các nền văn minh cổ đại đã sử dụng rất nhiều đòn bẩy, ròng rọc và mặt phẳng nghiêng, tất cả đều được coi là máy cơ đơn giản.)

  • complex machines are made of simple machines

    máy móc phức tạp được tạo thành từ các máy cơ đơn giản (nêu bản chất cấu tạo)

    "It's fascinating to learn how even complex machines are essentially made of multiple simple machines working together."

    (Thật thú vị khi tìm hiểu cách ngay cả những máy móc phức tạp cũng về cơ bản được tạo thành từ nhiều máy cơ đơn giản hoạt động cùng nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple machine

noun
Lật mặt

Một thiết bị cơ khí cơ bản để tạo ra lực, bao gồm một hoặc hai bộ phận, được sử dụng để làm cho công việc dễ dàng hơn.

"A lever is a simple machine that can be used to lift heavy objects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple machine".

Nền tảng của Công nghệ Cổ đại và Hiện đại

Các máy cơ đơn giản như đòn bẩy, ròng rọc, mặt phẳng nghiêng đã là nền tảng cho sự phát triển của nền văn minh loài người từ hàng nghìn năm trước. Chúng cho phép con người xây dựng các kim tự tháp khổng lồ, di chuyển vật nặng và thực hiện những công việc khó khăn, đặt nền móng cho tất cả các công nghệ phức tạp hơn mà chúng ta có ngày nay. Đây là bằng chứng cho trí tuệ sáng tạo của con người từ thời xa xưa.

Bài học Cơ bản trong Khoa học

Khái niệm máy cơ đơn giản là một phần không thể thiếu trong chương trình giáo dục khoa học và vật lý ở trường học trên toàn thế giới. Việc hiểu rõ cách chúng hoạt động giúp học sinh nắm bắt các nguyên lý cơ bản của lực, công và năng lượng, từ đó phát triển tư duy kỹ thuật và khả năng giải quyết vấn đề. Kiến thức này tạo nền tảng vững chắc cho việc học các môn khoa học kỹ thuật cao hơn.