(Top Banner Ad)
snow globe
A2
noun A2 Đồ vật trang trí, Giải trí

snow globe

UK: /ˈsnəʊ ˌɡləʊb/ • US: /ˈsnoʊ ˌɡloʊb/

Nghĩa tiếng Việt

quả cầu tuyết quả cầu thủy tinh có tuyết
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A transparent globe, typically made of glass or plastic, which contains a miniature scene and is filled with liquid and small pieces of material (such as plastic or glitter) that simulate falling snow when the globe is shaken.

Vietnamese Meaning

Một quả cầu trong suốt, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, chứa một cảnh thu nhỏ và được đổ đầy chất lỏng và các mảnh vật liệu nhỏ (chẳng hạn như nhựa hoặc kim tuyến) mô phỏng tuyết rơi khi quả cầu được lắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She shook the snow globe and watched the tiny snowflakes swirl around the miniature Christmas tree."

    "Cô ấy lắc quả cầu tuyết và nhìn những bông tuyết nhỏ xíu xoáy quanh cây thông Noel thu nhỏ."

  • "My grandmother collects snow globes from all the places she visits."

    "Bà tôi sưu tầm những quả cầu tuyết từ tất cả những nơi bà ấy đến thăm."

  • "He bought her a snow globe with a miniature Eiffel Tower inside."

    "Anh ấy đã mua cho cô ấy một quả cầu tuyết có hình tháp Eiffel thu nhỏ bên trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun snow globe quả cầu tuyết

Synonyms

snowdome (quả cầu tuyết)

Related Words

Subject Area

Đồ vật trang trí, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sneygʰ-
Proto-Germanic
*snaiwaz
Old English
snāw
Middle English
snow
Latin
globus
Old French
globe
English
globe
English
snow globe

Sự ra đời của Quả cầu Tuyết

Quả cầu tuyết, một vật trang trí nhỏ mô phỏng cảnh tuyết rơi, được cho là do Erwin Perzy I, một nhà sản xuất dụng cụ phẫu thuật người Áo, phát minh vào năm 1900. Ban đầu, ông đang cố gắng tăng cường độ sáng cho bóng đèn phẫu thuật của mình bằng cách thêm các mảnh vật liệu phản chiếu vào một quả cầu chứa nước. Thay vì ánh sáng tốt hơn, ông lại vô tình tạo ra hiệu ứng tuyết rơi mê hoặc, và từ đó, món đồ chơi kỳ diệu này ra đời, nhanh chóng trở thành một món đồ lưu niệm và vật trang trí phổ biến.

Usage Note

Snow globe thường được dùng để chỉ một vật trang trí, một món quà lưu niệm. Sự hấp dẫn của nó nằm ở khả năng tái tạo một khung cảnh thu nhỏ và hiệu ứng tuyết rơi, gợi lên cảm giác hoài niệm và kỳ diệu. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái với các từ đồng nghĩa, vì nó là một đồ vật cụ thể.

Prepositions

in on of

* **in:** Dùng để chỉ vị trí bên trong quả cầu tuyết (ví dụ: 'There's a tiny snowman *in* the snow globe.').
* **on:** Dùng để chỉ vị trí đặt quả cầu tuyết (ví dụ: 'The snow globe is *on* the shelf.').
* **of:** Dùng để mô tả thành phần hoặc nội dung của quả cầu tuyết (ví dụ: 'The snow globe is made *of* glass.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snow globe
  • mini mini snow globe
    (quả cầu tuyết nhỏ)
  • vintage vintage snow globe
    (quả cầu tuyết cổ điển)
  • musical musical snow globe
    (quả cầu tuyết có nhạc)
  • delicate delicate snow globe
    (quả cầu tuyết tinh xảo/dễ vỡ)
  • festive festive snow globe
    (quả cầu tuyết mang không khí lễ hội)
Verb + snow globe
  • shake shake a snow globe
    (lắc quả cầu tuyết)
  • collect collect snow globes
    (sưu tầm quả cầu tuyết)
  • display display a snow globe
    (trưng bày quả cầu tuyết)
  • buy buy a snow globe
    (mua một quả cầu tuyết)
Noun + snow globe (as modifier)
  • collection snow globe collection
    (bộ sưu tập quả cầu tuyết)
  • display snow globe display
    (khu trưng bày quả cầu tuyết)
  • maker snow globe maker
    (người/công ty sản xuất quả cầu tuyết)

Idioms

  • a world in a snow globe

    một thế giới thu nhỏ trong quả cầu tuyết (ám chỉ một không gian nhỏ, khép kín, thường lý tưởng hóa và tách biệt)

    "Her studio apartment felt like a world in a snow globe, cozy and self-contained."

    (Căn hộ studio của cô ấy giống như một thế giới thu nhỏ trong quả cầu tuyết, ấm cúng và khép kín.)

  • living in a snow globe

    sống trong một thế giới hoàn hảo nhưng tách biệt, không thực tế hoặc không nhận thức được thực tại bên ngoài

    "He's been living in a snow globe, completely unaware of the problems outside his privileged bubble."

    (Anh ấy đã sống trong một thế giới tách biệt, hoàn toàn không nhận thức được các vấn đề bên ngoài 'bong bóng' đặc quyền của mình.)

  • shake up like a snow globe

    gây xáo trộn, khuấy động hoặc làm thay đổi mạnh mẽ một tình huống, một hệ thống

    "The new manager really shook things up like a snow globe, bringing many changes to the old system."

    (Người quản lý mới thực sự đã khuấy động mọi thứ như một quả cầu tuyết, mang đến nhiều thay đổi cho hệ thống cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snow globe

noun
Lật mặt

Một quả cầu trong suốt, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, chứa một cảnh thu nhỏ và được đổ đầy chất lỏng và các mảnh vật liệu nhỏ (chẳng hạn như nhựa hoặc kim tuyến) mô phỏng tuyết rơi khi quả cầu được lắc.

"She shook the snow globe and watched the tiny snowflakes swirl around the miniature Christmas tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow globe".

Nguồn gốc và Sự phổ biến

Quả cầu tuyết thường được xem là biểu tượng của tuổi thơ, sự hoài niệm và kỳ nghỉ lễ, đặc biệt là Giáng sinh. Mặc dù có nhiều giả thuyết, Erwin Perzy I người Áo thường được ghi nhận là người đã phát minh ra quả cầu tuyết vào năm 1900. Ban đầu chúng là vật trang trí Giáng sinh, sau đó nhanh chóng trở thành món đồ lưu niệm phổ biến trên toàn thế giới, mang ý nghĩa kỉ niệm những chuyến đi hoặc sự kiện đặc biệt.

Ý nghĩa và Biểu tượng

Ngoài việc là một món đồ chơi hoặc vật trang trí, quả cầu tuyết còn mang ý nghĩa biểu tượng về một thế giới nhỏ bé, hoàn hảo và được bảo vệ. Chúng thường chứa đựng những cảnh tượng tĩnh lặng, lý tưởng hóa. Hành động lắc quả cầu để tuyết rơi mang lại cảm giác tĩnh lặng và thư thái, gợi nhớ về những kỷ niệm đẹp đẽ hoặc ước mơ về một không gian bình yên, tách biệt khỏi sự ồn ào của thế giới bên ngoài.