snow globe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A transparent globe, typically made of glass or plastic, which contains a miniature scene and is filled with liquid and small pieces of material (such as plastic or glitter) that simulate falling snow when the globe is shaken.
Vietnamese Meaning
Một quả cầu trong suốt, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, chứa một cảnh thu nhỏ và được đổ đầy chất lỏng và các mảnh vật liệu nhỏ (chẳng hạn như nhựa hoặc kim tuyến) mô phỏng tuyết rơi khi quả cầu được lắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She shook the snow globe and watched the tiny snowflakes swirl around the miniature Christmas tree."
"Cô ấy lắc quả cầu tuyết và nhìn những bông tuyết nhỏ xíu xoáy quanh cây thông Noel thu nhỏ."
-
"My grandmother collects snow globes from all the places she visits."
"Bà tôi sưu tầm những quả cầu tuyết từ tất cả những nơi bà ấy đến thăm."
-
"He bought her a snow globe with a miniature Eiffel Tower inside."
"Anh ấy đã mua cho cô ấy một quả cầu tuyết có hình tháp Eiffel thu nhỏ bên trong."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | snow globe | quả cầu tuyết |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Snow globe thường được dùng để chỉ một vật trang trí, một món quà lưu niệm. Sự hấp dẫn của nó nằm ở khả năng tái tạo một khung cảnh thu nhỏ và hiệu ứng tuyết rơi, gợi lên cảm giác hoài niệm và kỳ diệu. Không có sự khác biệt lớn về sắc thái với các từ đồng nghĩa, vì nó là một đồ vật cụ thể.
Prepositions
* **in:** Dùng để chỉ vị trí bên trong quả cầu tuyết (ví dụ: 'There's a tiny snowman *in* the snow globe.').
* **on:** Dùng để chỉ vị trí đặt quả cầu tuyết (ví dụ: 'The snow globe is *on* the shelf.').
* **of:** Dùng để mô tả thành phần hoặc nội dung của quả cầu tuyết (ví dụ: 'The snow globe is made *of* glass.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
mini mini snow globe (quả cầu tuyết nhỏ)
-
vintage vintage snow globe (quả cầu tuyết cổ điển)
-
musical musical snow globe (quả cầu tuyết có nhạc)
-
delicate delicate snow globe (quả cầu tuyết tinh xảo/dễ vỡ)
-
festive festive snow globe (quả cầu tuyết mang không khí lễ hội)
-
shake shake a snow globe (lắc quả cầu tuyết)
-
collect collect snow globes (sưu tầm quả cầu tuyết)
-
display display a snow globe (trưng bày quả cầu tuyết)
-
buy buy a snow globe (mua một quả cầu tuyết)
-
collection snow globe collection (bộ sưu tập quả cầu tuyết)
-
display snow globe display (khu trưng bày quả cầu tuyết)
-
maker snow globe maker (người/công ty sản xuất quả cầu tuyết)
Idioms
-
a world in a snow globe
một thế giới thu nhỏ trong quả cầu tuyết (ám chỉ một không gian nhỏ, khép kín, thường lý tưởng hóa và tách biệt)
"Her studio apartment felt like a world in a snow globe, cozy and self-contained."
(Căn hộ studio của cô ấy giống như một thế giới thu nhỏ trong quả cầu tuyết, ấm cúng và khép kín.)
-
living in a snow globe
sống trong một thế giới hoàn hảo nhưng tách biệt, không thực tế hoặc không nhận thức được thực tại bên ngoài
"He's been living in a snow globe, completely unaware of the problems outside his privileged bubble."
(Anh ấy đã sống trong một thế giới tách biệt, hoàn toàn không nhận thức được các vấn đề bên ngoài 'bong bóng' đặc quyền của mình.)
-
shake up like a snow globe
gây xáo trộn, khuấy động hoặc làm thay đổi mạnh mẽ một tình huống, một hệ thống
"The new manager really shook things up like a snow globe, bringing many changes to the old system."
(Người quản lý mới thực sự đã khuấy động mọi thứ như một quả cầu tuyết, mang đến nhiều thay đổi cho hệ thống cũ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snow globe
nounMột quả cầu trong suốt, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, chứa một cảnh thu nhỏ và được đổ đầy chất lỏng và các mảnh vật liệu nhỏ (chẳng hạn như nhựa hoặc kim tuyến) mô phỏng tuyết rơi khi quả cầu được lắc.
"She shook the snow globe and watched the tiny snowflakes swirl around the miniature Christmas tree."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snow globe".
