traditional store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A store that sells goods and operates in a way that is common or typical of the past, often characterized by personal service, specialized products, and a strong connection to the local community.
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán hàng hóa và hoạt động theo cách phổ biến hoặc điển hình trong quá khứ, thường được đặc trưng bởi dịch vụ cá nhân, các sản phẩm chuyên biệt và mối liên hệ chặt chẽ với cộng đồng địa phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The small town still boasts a traditional store where you can buy homemade jams and local crafts."
"Thị trấn nhỏ vẫn tự hào có một cửa hàng truyền thống nơi bạn có thể mua mứt tự làm và đồ thủ công địa phương."
-
"Visiting the traditional store felt like stepping back in time."
"Tham quan cửa hàng truyền thống có cảm giác như quay ngược thời gian."
-
"Many people prefer the personal touch offered at a traditional store."
"Nhiều người thích sự tiếp xúc cá nhân mà một cửa hàng truyền thống mang lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tradition | truyền thống |
| Adverb | traditionally | một cách truyền thống |
| Adjective | non-traditional | không truyền thống, cách tân |
| Verb | store | cất giữ, tích trữ, bảo quản |
| Noun | storage | sự cất giữ, kho chứa |
| Noun | storekeeper | chủ cửa hàng, người quản lý kho |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để đối lập với các cửa hàng hiện đại, cửa hàng trực tuyến, hoặc các chuỗi cửa hàng lớn. Nó nhấn mạnh vào tính địa phương, sự quen thuộc, và đôi khi là sự thủ công trong các hoạt động kinh doanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local traditional store (cửa hàng truyền thống địa phương)
-
small small traditional store (cửa hàng truyền thống nhỏ)
-
family-run family-run traditional store (cửa hàng truyền thống do gia đình quản lý)
-
quaint quaint traditional store (cửa hàng truyền thống cổ kính/đáng yêu)
-
visit visit a traditional store (ghé thăm một cửa hàng truyền thống)
-
shop at shop at a traditional store (mua sắm tại một cửa hàng truyền thống)
-
run run a traditional store (điều hành một cửa hàng truyền thống)
-
support support a traditional store (ủng hộ một cửa hàng truyền thống)
-
owner of a owner of a traditional store (chủ của một cửa hàng truyền thống)
-
charm of a charm of a traditional store (sức hấp dẫn/nét duyên dáng của một cửa hàng truyền thống)
-
atmosphere of a atmosphere of a traditional store (không khí của một cửa hàng truyền thống)
Idioms
-
A step back in time at a traditional store
Trải nghiệm cảm giác như quay ngược thời gian khi ghé thăm một cửa hàng truyền thống (thường mang lại cảm giác hoài cổ, xưa cũ).
"Visiting that old bookstore felt like a step back in time at a traditional store, with dusty shelves and the smell of old paper."
(Ghé thăm hiệu sách cũ đó cứ như được quay ngược thời gian tại một cửa hàng truyền thống, với những kệ sách bụi bặm và mùi giấy cũ.)
-
The heart of the community traditional store
Cửa hàng truyền thống là trái tim của cộng đồng (nơi giao lưu, gắn kết xã hội).
"For generations, the general store on Main Street has been the heart of the community traditional store, where everyone catches up on news."
(Qua nhiều thế hệ, cửa hàng bách hóa tổng hợp trên Phố Chính đã là trái tim của cộng đồng cửa hàng truyền thống, nơi mọi người cập nhật tin tức.)
-
A dying breed of traditional store
Một loại cửa hàng truyền thống đang dần biến mất (do sự cạnh tranh hoặc thay đổi xã hội).
"With the rise of online shopping, the corner grocer is becoming a dying breed of traditional store."
(Với sự phát triển của mua sắm trực tuyến, cửa hàng tạp hóa góc phố đang dần trở thành một loại cửa hàng truyền thống đang biến mất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
traditional store
Tính từMột cửa hàng bán hàng hóa và hoạt động theo cách phổ biến hoặc điển hình trong quá khứ, thường được đặc trưng bởi dịch vụ cá nhân, các sản phẩm chuyên biệt và mối liên hệ chặt chẽ với cộng đồng địa phương.
"The small town still boasts a traditional store where you can buy homemade jams and local crafts."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been trying to modernize their traditional store for years before finally giving up. |
Họ đã cố gắng hiện đại hóa cửa hàng truyền thống của họ trong nhiều năm trước khi cuối cùng từ bỏ. |
| Phủ định | She hadn't been shopping at the traditional store since the new supermarket opened. |
Cô ấy đã không mua sắm tại cửa hàng truyền thống kể từ khi siêu thị mới mở cửa. |
| Nghi vấn | Had they been selling traditional crafts at the store before they started selling imported goods? |
Có phải họ đã bán đồ thủ công truyền thống tại cửa hàng trước khi bắt đầu bán hàng nhập khẩu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional store".
