(Top Banner Ad)
traditional store
B1
Tính từ B1 Kinh doanh, Bán lẻ

traditional store

UK: /trəˈdɪʃənəl stɔː/ • US: /trəˈdɪʃənəl stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng truyền thống tiệm truyền thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A store that sells goods and operates in a way that is common or typical of the past, often characterized by personal service, specialized products, and a strong connection to the local community.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán hàng hóa và hoạt động theo cách phổ biến hoặc điển hình trong quá khứ, thường được đặc trưng bởi dịch vụ cá nhân, các sản phẩm chuyên biệt và mối liên hệ chặt chẽ với cộng đồng địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The small town still boasts a traditional store where you can buy homemade jams and local crafts."

    "Thị trấn nhỏ vẫn tự hào có một cửa hàng truyền thống nơi bạn có thể mua mứt tự làm và đồ thủ công địa phương."

  • "Visiting the traditional store felt like stepping back in time."

    "Tham quan cửa hàng truyền thống có cảm giác như quay ngược thời gian."

  • "Many people prefer the personal touch offered at a traditional store."

    "Nhiều người thích sự tiếp xúc cá nhân mà một cửa hàng truyền thống mang lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống
Adverb traditionally một cách truyền thống
Adjective non-traditional không truyền thống, cách tân
Verb store cất giữ, tích trữ, bảo quản
Noun storage sự cất giữ, kho chứa
Noun storekeeper chủ cửa hàng, người quản lý kho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
traditio
Old French
tradicion
English
tradition
English
traditional
Latin
instaurare
Old French
estor
English
store
English
traditional store

Nguồn gốc của 'Traditional'

Từ 'traditional' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'traditio', có nghĩa là 'sự chuyển giao' hoặc 'truyền lại'. Nó ám chỉ những điều được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, trở thành phong tục, tập quán hoặc cách làm đã có từ lâu.

Nguồn gốc của 'Store'

Từ 'store' có gốc từ tiếng Latin 'instaurare', nghĩa là 'phục hồi' hoặc 'cung cấp'. Sau đó qua tiếng Pháp cổ 'estor' (nghĩa là 'nguồn cung cấp'), từ này đã phát triển thành nghĩa hiện tại là 'cửa hàng' hay 'nơi cất giữ hàng hóa'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đối lập với các cửa hàng hiện đại, cửa hàng trực tuyến, hoặc các chuỗi cửa hàng lớn. Nó nhấn mạnh vào tính địa phương, sự quen thuộc, và đôi khi là sự thủ công trong các hoạt động kinh doanh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional store
  • local local traditional store
    (cửa hàng truyền thống địa phương)
  • small small traditional store
    (cửa hàng truyền thống nhỏ)
  • family-run family-run traditional store
    (cửa hàng truyền thống do gia đình quản lý)
  • quaint quaint traditional store
    (cửa hàng truyền thống cổ kính/đáng yêu)
Verb + traditional store
  • visit visit a traditional store
    (ghé thăm một cửa hàng truyền thống)
  • shop at shop at a traditional store
    (mua sắm tại một cửa hàng truyền thống)
  • run run a traditional store
    (điều hành một cửa hàng truyền thống)
  • support support a traditional store
    (ủng hộ một cửa hàng truyền thống)
Noun + traditional store
  • owner of a owner of a traditional store
    (chủ của một cửa hàng truyền thống)
  • charm of a charm of a traditional store
    (sức hấp dẫn/nét duyên dáng của một cửa hàng truyền thống)
  • atmosphere of a atmosphere of a traditional store
    (không khí của một cửa hàng truyền thống)

Idioms

  • A step back in time at a traditional store

    Trải nghiệm cảm giác như quay ngược thời gian khi ghé thăm một cửa hàng truyền thống (thường mang lại cảm giác hoài cổ, xưa cũ).

    "Visiting that old bookstore felt like a step back in time at a traditional store, with dusty shelves and the smell of old paper."

    (Ghé thăm hiệu sách cũ đó cứ như được quay ngược thời gian tại một cửa hàng truyền thống, với những kệ sách bụi bặm và mùi giấy cũ.)

  • The heart of the community traditional store

    Cửa hàng truyền thống là trái tim của cộng đồng (nơi giao lưu, gắn kết xã hội).

    "For generations, the general store on Main Street has been the heart of the community traditional store, where everyone catches up on news."

    (Qua nhiều thế hệ, cửa hàng bách hóa tổng hợp trên Phố Chính đã là trái tim của cộng đồng cửa hàng truyền thống, nơi mọi người cập nhật tin tức.)

  • A dying breed of traditional store

    Một loại cửa hàng truyền thống đang dần biến mất (do sự cạnh tranh hoặc thay đổi xã hội).

    "With the rise of online shopping, the corner grocer is becoming a dying breed of traditional store."

    (Với sự phát triển của mua sắm trực tuyến, cửa hàng tạp hóa góc phố đang dần trở thành một loại cửa hàng truyền thống đang biến mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional store

Tính từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán hàng hóa và hoạt động theo cách phổ biến hoặc điển hình trong quá khứ, thường được đặc trưng bởi dịch vụ cá nhân, các sản phẩm chuyên biệt và mối liên hệ chặt chẽ với cộng đồng địa phương.

"The small town still boasts a traditional store where you can buy homemade jams and local crafts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been trying to modernize their traditional store for years before finally giving up.
Họ đã cố gắng hiện đại hóa cửa hàng truyền thống của họ trong nhiều năm trước khi cuối cùng từ bỏ.
Phủ định
She hadn't been shopping at the traditional store since the new supermarket opened.
Cô ấy đã không mua sắm tại cửa hàng truyền thống kể từ khi siêu thị mới mở cửa.
Nghi vấn
Had they been selling traditional crafts at the store before they started selling imported goods?
Có phải họ đã bán đồ thủ công truyền thống tại cửa hàng trước khi bắt đầu bán hàng nhập khẩu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional store".

Cửa hàng 'Mom-and-Pop': Biểu tượng của cộng đồng

Ở các nước phương Tây, 'mom-and-pop store' (cửa hàng của 'bố và mẹ') là thuật ngữ chỉ các cửa hàng truyền thống nhỏ, do gia đình sở hữu và điều hành. Chúng thường là trung tâm của khu phố, cung cấp dịch vụ cá nhân hóa và tạo dựng mối quan hệ cộng đồng bền chặt, khác biệt so với các chuỗi siêu thị lớn.

Sự hoài cổ và trải nghiệm chân thực

Nhiều người tìm đến các cửa hàng truyền thống không chỉ để mua sắm mà còn để tìm kiếm cảm giác hoài niệm về quá khứ và trải nghiệm mua sắm chân thực, không thương mại hóa như ở các trung tâm mua sắm hiện đại. Chúng thường có kiến trúc, cách bài trí và sản phẩm độc đáo, mang đậm dấu ấn riêng.