(Top Banner Ad)
weak in mathematics
A2
Tính từ A2 Giáo dục

weak in mathematics

UK: /wiːk/ • US: /wiːk/

Nghĩa tiếng Việt

yếu môn toán kém toán học dốt toán không giỏi toán
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking the power to perform a physically demanding task; having little physical strength or energy.

Vietnamese Meaning

Thiếu sức mạnh để thực hiện một nhiệm vụ đòi hỏi thể chất; có ít sức mạnh hoặc năng lượng thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I am weak in mathematics, especially algebra."

    "Tôi yếu môn toán, đặc biệt là đại số."

  • "Many students are weak in mathematics due to a lack of practice."

    "Nhiều học sinh yếu môn toán do thiếu luyện tập."

  • "He admitted he was weak in mathematics and asked for extra help."

    "Anh ấy thừa nhận mình yếu toán và xin thêm sự giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weak yếu ớt, kém
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu
Adverb weakly một cách yếu ớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Nguồn gốc của 'weak'

Từ 'weak' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ. Nó mang ý nghĩa ban đầu là 'mềm yếu, không mạnh mẽ'. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ sự thiếu hụt về sức mạnh thể chất, trí tuệ hoặc tinh thần. Trong bối cảnh 'weak in mathematics', nó chỉ sự thiếu hụt về khả năng trong môn toán.

Usage Note

Ở đây 'weak' được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt về kỹ năng hoặc kiến thức, không phải về thể chất. Cụm từ 'weak in' thể hiện sự yếu kém, không giỏi trong một lĩnh vực cụ thể.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được dùng để chỉ lĩnh vực mà ai đó yếu kém. Ví dụ: 'weak in history', 'weak in English'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weak in mathematics
  • relatively relatively weak in mathematics
    (tương đối yếu về môn toán)
  • very very weak in mathematics
    (rất yếu về môn toán)
Verb + weak in mathematics
  • be to be weak in mathematics
    (yếu về môn toán)
  • seem to seem weak in mathematics
    (có vẻ yếu về môn toán)

Idioms

  • That's not my strong suit

    Đó không phải là điểm mạnh của tôi

    "I'm weak in mathematics; calculations are not my strong suit."

    (Tôi yếu môn toán; tính toán không phải là điểm mạnh của tôi.)

  • Have a blind spot

    Có một điểm mù, thiếu sót

    "Many students have a blind spot when it comes to geometry and are weak in mathematics."

    (Nhiều học sinh có một điểm mù khi nói đến hình học và yếu về môn toán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weak in mathematics

Tính từ
Lật mặt

Thiếu sức mạnh để thực hiện một nhiệm vụ đòi hỏi thể chất; có ít sức mạnh hoặc năng lượng thể chất.

"I am weak in mathematics, especially algebra."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is weak in mathematics, isn't he?
Anh ấy yếu môn toán, đúng không?
Phủ định
She isn't weak in mathematics, is she?
Cô ấy không yếu môn toán, đúng không?
Nghi vấn
They are weak in mathematics, aren't they?
Họ yếu môn toán, đúng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I weren't so weak in mathematics.
Tôi ước tôi không yếu môn toán đến thế.
Phủ định
If only I hadn't been so weak in mathematics in high school.
Giá mà tôi không yếu môn toán ở trường trung học.
Nghi vấn
If only he could understand how being weak in mathematics affects his career choices?
Giá mà anh ấy hiểu được việc yếu toán ảnh hưởng đến lựa chọn nghề nghiệp của mình như thế nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak in mathematics".

Tầm quan trọng của toán học

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, toán học được xem là một môn học quan trọng, nền tảng cho nhiều ngành khoa học và kỹ thuật. Việc 'yếu' toán có thể gây khó khăn trong việc theo đuổi một số ngành nghề nhất định.