fiction literature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Fiction literature refers to imaginative or invented stories, typically written in prose, which are not factual or based on real events. It encompasses novels, short stories, plays, and other works of creative writing that explore themes, characters, and narratives conceived by the author.
Vietnamese Meaning
Văn học hư cấu đề cập đến những câu chuyện giàu trí tưởng tượng hoặc được sáng tạo, thường được viết bằng văn xuôi, không dựa trên sự thật hoặc các sự kiện có thật. Nó bao gồm tiểu thuyết, truyện ngắn, kịch và các tác phẩm văn học sáng tạo khác khám phá các chủ đề, nhân vật và cốt truyện do tác giả tạo ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She enjoys reading fiction literature in the form of fantasy novels."
"Cô ấy thích đọc văn học hư cấu dưới dạng tiểu thuyết giả tưởng."
-
"The library has a wide selection of fiction literature."
"Thư viện có một bộ sưu tập lớn các tác phẩm văn học hư cấu."
-
"Many people turn to fiction literature for entertainment and escape."
"Nhiều người tìm đến văn học hư cấu để giải trí và thoát ly thực tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fiction | sự hư cấu; tiểu thuyết, truyện hư cấu |
| Adjective | fictional | thuộc về hư cấu, giả tưởng |
| Verb | fictionalize | tiểu thuyết hóa, hư cấu hóa (một sự kiện có thật) |
| Noun | non-fiction | thể loại phi hư cấu (sách báo viết về sự thật, không tưởng tượng) |
| Noun | literature | văn học; tài liệu học thuật, nghiên cứu |
| Adjective | literary | thuộc về văn học, có tính văn chương |
| Adjective | literate | biết đọc, biết viết; có kiến thức |
| Noun | literacy | khả năng đọc viết; trình độ học vấn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'fiction literature' nhấn mạnh tính chất hư cấu, tưởng tượng của tác phẩm, phân biệt với các thể loại văn học phi hư cấu như tiểu sử, tự truyện, hay các bài luận. Nó tập trung vào việc kể chuyện, xây dựng thế giới, và khám phá các khía cạnh của con người và xã hội thông qua lăng kính của sự sáng tạo.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ thể loại hoặc bối cảnh của câu chuyện (ví dụ: 'fiction literature in the fantasy genre'). 'About' thường được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc nội dung mà tác phẩm hư cấu đó khám phá (ví dụ: 'fiction literature about the impact of technology').
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic fiction literature (văn học hư cấu kinh điển)
-
contemporary contemporary fiction literature (văn học hư cấu đương đại)
-
popular popular fiction literature (văn học hư cấu phổ biến)
-
great great fiction literature (những tác phẩm văn học hư cấu vĩ đại)
-
read read fiction literature (đọc văn học hư cấu)
-
write write fiction literature (viết văn học hư cấu)
-
explore explore fiction literature (khám phá văn học hư cấu)
-
enjoy enjoy fiction literature (thưởng thức văn học hư cấu)
-
world the world of fiction literature (thế giới văn học hư cấu)
-
genres genres of fiction literature (các thể loại của văn học hư cấu)
Idioms
-
lose oneself in fiction literature
đắm chìm vào thế giới văn học hư cấu (đến mức quên đi thực tại)
"After a stressful week, she loves to lose herself in fiction literature to relax."
(Sau một tuần làm việc căng thẳng, cô ấy thích đắm chìm vào văn học hư cấu để thư giãn.)
-
escape into fiction literature
tìm lối thoát trong văn học hư cấu (để quên đi phiền muộn, áp lực cuộc sống)
"Many people find that reading is a perfect way to escape into fiction literature and explore new worlds."
(Nhiều người thấy rằng đọc sách là một cách hoàn hảo để thoát ly vào văn học hư cấu và khám phá những thế giới mới.)
-
a rich tapestry of fiction literature
một bức tranh đa dạng/phong phú của văn học hư cấu
"The library boasts a rich tapestry of fiction literature from various cultures and eras."
(Thư viện tự hào có một bức tranh phong phú về văn học hư cấu từ nhiều nền văn hóa và thời đại khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fiction literature
Danh từVăn học hư cấu đề cập đến những câu chuyện giàu trí tưởng tượng hoặc được sáng tạo, thường được viết bằng văn xuôi, không dựa trên sự thật hoặc các sự kiện có thật. Nó bao gồm tiểu thuyết, truyện ngắn, kịch và các tác phẩm văn học sáng tạo khác khám phá các chủ đề, nhân vật và cốt truyện do tác giả tạo ra.
"She enjoys reading fiction literature in the form of fantasy novels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiction literature".
