global goals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of universally agreed upon objectives for sustainable development, addressing challenges like poverty, inequality, climate change, and environmental degradation, aiming for a better and more sustainable future for all.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các mục tiêu phát triển bền vững được thống nhất trên toàn cầu, giải quyết các thách thức như nghèo đói, bất bình đẳng, biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường, hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn và bền vững hơn cho tất cả mọi người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The United Nations has set 17 global goals to achieve a more sustainable world by 2030."
"Liên Hợp Quốc đã đặt ra 17 mục tiêu toàn cầu để đạt được một thế giới bền vững hơn vào năm 2030."
-
"Businesses are increasingly aligning their operations with global goals."
"Các doanh nghiệp ngày càng điều chỉnh hoạt động của họ phù hợp với các mục tiêu toàn cầu."
-
"Education plays a crucial role in achieving global goals."
"Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc đạt được các mục tiêu toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | globe | Quả địa cầu, thế giới |
| Adverb | globally | Trên phạm vi toàn cầu, toàn thế giới |
| Verb | globalize | Toàn cầu hóa |
| Noun | globalization | Sự toàn cầu hóa |
| Noun | goalie | Thủ môn |
| Adjective | goalless | Không bàn thắng (trong thể thao); không mục tiêu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các tổ chức quốc tế, chính phủ và các tổ chức phi chính phủ đang làm việc để đạt được các mục tiêu chung. Thường được dùng để chỉ các Mục tiêu Phát triển Bền vững (Sustainable Development Goals - SDGs) của Liên Hợp Quốc.
Prepositions
‘for’ chỉ mục đích (e.g., working for global goals), ‘towards’ chỉ sự tiến bộ (e.g., progress towards global goals), ‘in’ chỉ phạm vi (e.g., collaboration in achieving global goals).
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve global goals (đạt được các mục tiêu toàn cầu)
-
work towards work towards global goals (nỗ lực hướng tới các mục tiêu toàn cầu)
-
implement implement global goals (thực hiện các mục tiêu toàn cầu)
-
ambitious ambitious global goals (các mục tiêu toàn cầu đầy tham vọng)
-
sustainable sustainable global goals (các mục tiêu toàn cầu bền vững)
-
shared shared global goals (các mục tiêu toàn cầu chung)
Idioms
-
The UN's Global Goals (for Sustainable Development)
Các Mục tiêu Toàn cầu của Liên Hợp Quốc (vì sự Phát triển Bền vững)
"The UN's Global Goals provide a blueprint for peace and prosperity for people and the planet."
(Các Mục tiêu Toàn cầu của Liên Hợp Quốc cung cấp một kế hoạch chi tiết cho hòa bình và thịnh vượng cho con người và hành tinh.)
-
Achieving the Global Goals
Đạt được các Mục tiêu Toàn cầu
"Achieving the Global Goals requires collective action from all nations."
(Để đạt được các Mục tiêu Toàn cầu đòi hỏi hành động tập thể từ tất cả các quốc gia.)
-
Align with global goals
Phù hợp/hài hòa với các mục tiêu toàn cầu
"Our new project aims to align with global goals for environmental protection."
(Dự án mới của chúng tôi nhằm mục đích phù hợp với các mục tiêu toàn cầu về bảo vệ môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
global goals
Danh từMột tập hợp các mục tiêu phát triển bền vững được thống nhất trên toàn cầu, giải quyết các thách thức như nghèo đói, bất bình đẳng, biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường, hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn và bền vững hơn cho tất cả mọi người.
"The United Nations has set 17 global goals to achieve a more sustainable world by 2030."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If more countries had focused on the global goals a decade ago, we would be much closer to achieving them now. |
Nếu nhiều quốc gia tập trung vào các mục tiêu toàn cầu từ một thập kỷ trước, chúng ta đã tiến gần hơn nhiều đến việc đạt được chúng vào thời điểm này. |
| Phủ định | If the world wasn't so focused on short-term gains, we might have already achieved many of the global goals. |
Nếu thế giới không quá tập trung vào lợi ích ngắn hạn, có lẽ chúng ta đã đạt được nhiều mục tiêu toàn cầu rồi. |
| Nghi vấn | If we had invested more in sustainable energy, would we be further along in reaching our global goals for climate action today? |
Nếu chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào năng lượng bền vững, liệu chúng ta có tiến xa hơn trong việc đạt được các mục tiêu toàn cầu về hành động khí hậu ngày nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global goals".
