(Top Banner Ad)
global goals
B2
Danh từ B2 Phát triển bền vững, Chính trị quốc tế

global goals

UK: /ˈɡləʊbəl ɡəʊlz/ • US: /ˈɡloʊbəl ɡoʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

các mục tiêu toàn cầu những mục tiêu toàn cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of universally agreed upon objectives for sustainable development, addressing challenges like poverty, inequality, climate change, and environmental degradation, aiming for a better and more sustainable future for all.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các mục tiêu phát triển bền vững được thống nhất trên toàn cầu, giải quyết các thách thức như nghèo đói, bất bình đẳng, biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường, hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn và bền vững hơn cho tất cả mọi người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Nations has set 17 global goals to achieve a more sustainable world by 2030."

    "Liên Hợp Quốc đã đặt ra 17 mục tiêu toàn cầu để đạt được một thế giới bền vững hơn vào năm 2030."

  • "Businesses are increasingly aligning their operations with global goals."

    "Các doanh nghiệp ngày càng điều chỉnh hoạt động của họ phù hợp với các mục tiêu toàn cầu."

  • "Education plays a crucial role in achieving global goals."

    "Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc đạt được các mục tiêu toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe Quả địa cầu, thế giới
Adverb globally Trên phạm vi toàn cầu, toàn thế giới
Verb globalize Toàn cầu hóa
Noun globalization Sự toàn cầu hóa
Noun goalie Thủ môn
Adjective goalless Không bàn thắng (trong thể thao); không mục tiêu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển bền vững, Chính trị quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
English
globe
English
global

Nguồn gốc 'global'

Từ 'global' bắt nguồn từ tiếng Latin 'globus', có nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'hình tròn'. Trong tiếng Anh, từ 'globe' (quả địa cầu) xuất hiện vào khoảng thế kỷ 16, và 'global' (mang tính toàn cầu, liên quan đến toàn bộ thế giới) được hình thành không lâu sau đó bằng cách thêm hậu tố '-al'.

Nguồn gốc 'goal' và sự kết hợp hiện đại

Từ 'goal' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gāl' hoặc tiếng Na Uy cổ 'gál', ban đầu chỉ một ranh giới hoặc điểm kết thúc. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'mục tiêu' hoặc 'điều muốn đạt được'. Cụm từ 'global goals' là một kết hợp hiện đại trong tiếng Anh, dùng để chỉ các mục tiêu chung được đặt ra và công nhận trên phạm vi toàn cầu, đặc biệt để giải quyết các vấn đề chung của nhân loại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các tổ chức quốc tế, chính phủ và các tổ chức phi chính phủ đang làm việc để đạt được các mục tiêu chung. Thường được dùng để chỉ các Mục tiêu Phát triển Bền vững (Sustainable Development Goals - SDGs) của Liên Hợp Quốc.

Prepositions

for towards in

‘for’ chỉ mục đích (e.g., working for global goals), ‘towards’ chỉ sự tiến bộ (e.g., progress towards global goals), ‘in’ chỉ phạm vi (e.g., collaboration in achieving global goals).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + global goals
  • achieve achieve global goals
    (đạt được các mục tiêu toàn cầu)
  • work towards work towards global goals
    (nỗ lực hướng tới các mục tiêu toàn cầu)
  • implement implement global goals
    (thực hiện các mục tiêu toàn cầu)
Adjective + global goals
  • ambitious ambitious global goals
    (các mục tiêu toàn cầu đầy tham vọng)
  • sustainable sustainable global goals
    (các mục tiêu toàn cầu bền vững)
  • shared shared global goals
    (các mục tiêu toàn cầu chung)

Idioms

  • The UN's Global Goals (for Sustainable Development)

    Các Mục tiêu Toàn cầu của Liên Hợp Quốc (vì sự Phát triển Bền vững)

    "The UN's Global Goals provide a blueprint for peace and prosperity for people and the planet."

    (Các Mục tiêu Toàn cầu của Liên Hợp Quốc cung cấp một kế hoạch chi tiết cho hòa bình và thịnh vượng cho con người và hành tinh.)

  • Achieving the Global Goals

    Đạt được các Mục tiêu Toàn cầu

    "Achieving the Global Goals requires collective action from all nations."

    (Để đạt được các Mục tiêu Toàn cầu đòi hỏi hành động tập thể từ tất cả các quốc gia.)

  • Align with global goals

    Phù hợp/hài hòa với các mục tiêu toàn cầu

    "Our new project aims to align with global goals for environmental protection."

    (Dự án mới của chúng tôi nhằm mục đích phù hợp với các mục tiêu toàn cầu về bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global goals

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các mục tiêu phát triển bền vững được thống nhất trên toàn cầu, giải quyết các thách thức như nghèo đói, bất bình đẳng, biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường, hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn và bền vững hơn cho tất cả mọi người.

"The United Nations has set 17 global goals to achieve a more sustainable world by 2030."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If more countries had focused on the global goals a decade ago, we would be much closer to achieving them now.
Nếu nhiều quốc gia tập trung vào các mục tiêu toàn cầu từ một thập kỷ trước, chúng ta đã tiến gần hơn nhiều đến việc đạt được chúng vào thời điểm này.
Phủ định
If the world wasn't so focused on short-term gains, we might have already achieved many of the global goals.
Nếu thế giới không quá tập trung vào lợi ích ngắn hạn, có lẽ chúng ta đã đạt được nhiều mục tiêu toàn cầu rồi.
Nghi vấn
If we had invested more in sustainable energy, would we be further along in reaching our global goals for climate action today?
Nếu chúng ta đã đầu tư nhiều hơn vào năng lượng bền vững, liệu chúng ta có tiến xa hơn trong việc đạt được các mục tiêu toàn cầu về hành động khí hậu ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global goals".

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs)

Cụm từ 'Global Goals' thường được sử dụng để chỉ 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (Sustainable Development Goals - SDGs) được Liên Hợp Quốc thông qua vào năm 2015. Đây là lời kêu gọi hành động khẩn cấp từ tất cả các quốc gia nhằm giải quyết các thách thức toàn cầu như nghèo đói, bất bình đẳng, biến đổi khí hậu, và thúc đẩy hòa bình, thịnh vượng cho mọi người vào năm 2030.

Tinh thần hợp tác toàn cầu

Khái niệm 'global goals' phản ánh tinh thần hợp tác quốc tế và nhận thức sâu sắc về sự liên kết giữa các quốc gia. Nó nhấn mạnh rằng nhiều thách thức hiện nay (như biến đổi khí hậu, dịch bệnh toàn cầu) không thể được giải quyết bởi một quốc gia riêng lẻ mà cần sự chung tay và nỗ lực phối hợp của toàn nhân loại.