(Top Banner Ad)
moderate use
B1
Danh từ + Tính từ B1 Tổng quát

moderate use

UK: /ˈmɒdəreɪt juːs/ • US: /ˈmɑːdəreɪt juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng điều độ sử dụng có kiểm soát sử dụng vừa phải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using something in a reasonable and controlled way, not excessively.

Vietnamese Meaning

Sử dụng một cái gì đó một cách hợp lý và có kiểm soát, không quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Moderate use of social media can be beneficial, but excessive use can lead to anxiety."

    "Sử dụng mạng xã hội điều độ có thể mang lại lợi ích, nhưng sử dụng quá mức có thể dẫn đến lo lắng."

  • "Doctors recommend moderate use of pain medication to avoid addiction."

    "Bác sĩ khuyến cáo sử dụng thuốc giảm đau điều độ để tránh gây nghiện."

  • "Moderate use of fertilizers can improve crop yields without harming the environment."

    "Sử dụng phân bón điều độ có thể cải thiện năng suất cây trồng mà không gây hại cho môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective moderate vừa phải, ôn hòa, điều độ (ví dụ: nhiệt độ, mức độ)
Verb moderate điều tiết, làm dịu, giảm nhẹ (ví dụ: moderating a debate)
Adverb moderately một cách vừa phải, ở mức độ trung bình
Noun moderation sự điều độ, sự ôn hòa, sự tiết chế
Noun moderator người điều hành, người kiểm duyệt (ví dụ: cuộc họp, diễn đàn)
Verb use sử dụng, dùng, tiêu thụ
Noun use sự sử dụng, công dụng, mục đích (ví dụ: for daily use)
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective useless vô ích, vô dụng
Noun usage cách dùng, tập quán sử dụng, mức độ sử dụng
Noun user người dùng, người sử dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moderari (to regulate, restrain)
Latin
uti (to use, employ)
Latin
moderatus (past participle of moderari)
Latin
usus (from uti)
Old French
moderé
Old French
user
Middle English
moderate
Middle English
usen
English
moderate use

Nguồn gốc của từ 'moderate'

Từ 'moderate' có nguồn gốc sâu xa từ động từ 'moderari' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'điều tiết, kiểm soát, kiềm chế'. Nó liên quan đến khái niệm về sự cân bằng, tránh mọi thái quá. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('moderé'), giữ nguyên ý nghĩa về sự vừa phải, ôn hòa.

Nguồn gốc của từ 'use'

Từ 'use' bắt nguồn từ động từ 'uti' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'sử dụng, tận dụng, hưởng thụ'. Sau đó, từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ ('user') trước khi được tiếp nhận và trở nên phổ biến trong tiếng Anh trung đại ('usen'). Khi kết hợp với 'moderate', nó tạo thành cụm từ diễn tả việc sử dụng có chừng mực, hợp lý.

Usage Note

Cụm từ 'moderate use' nhấn mạnh việc sử dụng một thứ gì đó với số lượng hoặc tần suất vừa phải, tránh lạm dụng hoặc gây hại. Nó thường được sử dụng để khuyến nghị một cách tiếp cận cân bằng và có trách nhiệm đối với các hoạt động hoặc chất có thể gây nghiện hoặc có tác động tiêu cực nếu sử dụng quá mức. So sánh với 'responsible use' (sử dụng có trách nhiệm), 'limited use' (sử dụng hạn chế). 'Responsible use' hàm ý việc xem xét các hậu quả và tác động, trong khi 'limited use' chỉ đơn giản là việc sử dụng với số lượng nhỏ.

Prepositions

of in

'of': được dùng để chỉ đối tượng được sử dụng điều độ (ví dụ: moderate use of alcohol). 'in': ít phổ biến hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh chỉ lĩnh vực (ví dụ: moderate use in education technology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moderate use
  • regular regular moderate use
    (sử dụng vừa phải thường xuyên)
  • responsible responsible moderate use
    (sử dụng vừa phải có trách nhiệm)
  • careful careful moderate use
    (sử dụng vừa phải cẩn thận)
  • judicious judicious moderate use
    (sử dụng vừa phải khôn ngoan, thận trọng)
  • limited limited moderate use
    (sử dụng vừa phải có giới hạn)
  • sensible sensible moderate use
    (sử dụng vừa phải hợp lý)
Verb + moderate use
  • recommend recommend moderate use
    (khuyên dùng vừa phải)
  • encourage encourage moderate use
    (khuyến khích sử dụng vừa phải)
  • advise advise moderate use
    (khuyên bảo sử dụng vừa phải)
  • practice practice moderate use
    (thực hành sử dụng vừa phải)
  • promote promote moderate use
    (thúc đẩy việc sử dụng vừa phải)
Prepositional Phrase + moderate use
  • for for moderate use
    (dành cho việc sử dụng vừa phải)
  • in in moderate use
    (trong tình trạng sử dụng vừa phải)

Idioms

  • suitable for moderate use

    Thích hợp để sử dụng vừa phải (không quá thường xuyên hoặc cường độ cao)

    "This budget laptop is suitable for moderate use, like browsing and word processing, but not for heavy gaming."

    (Chiếc máy tính xách tay giá rẻ này thích hợp để sử dụng vừa phải, như lướt web và soạn thảo văn bản, nhưng không dùng cho chơi game nặng.)

  • recommend moderate use (of something)

    Khuyến nghị sử dụng vừa phải (của một thứ gì đó)

    "Doctors recommend moderate use of screen time for children to protect their eyesight."

    (Các bác sĩ khuyến nghị sử dụng thời gian màn hình vừa phải cho trẻ em để bảo vệ thị lực của chúng.)

  • practice moderate use (of something)

    Thực hành sử dụng vừa phải (của một thứ gì đó)

    "To maintain good health, it's essential to practice moderate use of alcohol and sugary foods."

    (Để duy trì sức khỏe tốt, điều cần thiết là thực hành sử dụng vừa phải rượu và thực phẩm nhiều đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moderate use

Danh từ + Tính từ
Lật mặt

Sử dụng một cái gì đó một cách hợp lý và có kiểm soát, không quá mức.

"Moderate use of social media can be beneficial, but excessive use can lead to anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that moderate use of social media can be beneficial.
Anh ấy tin rằng việc sử dụng mạng xã hội một cách vừa phải có thể mang lại lợi ích.
Phủ định
Why doesn't she believe in the moderate use of technology?
Tại sao cô ấy không tin vào việc sử dụng công nghệ một cách vừa phải?
Nghi vấn
What constitutes moderate use in this context?
Điều gì tạo nên việc sử dụng vừa phải trong bối cảnh này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moderate use".

Triết lý 'Everything in Moderation' (Mọi thứ đều nên ở mức vừa phải)

Đây là một nguyên tắc sống phổ biến ở phương Tây, có nguồn gốc từ triết học Hy Lạp cổ đại (đặc biệt là Aristotle với khái niệm 'Golden Mean' - trung dung). Nguyên tắc này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự điều độ và cân bằng trong mọi khía cạnh của cuộc sống, từ ăn uống, làm việc đến giải trí, tránh xa mọi sự thái quá để đạt được hạnh phúc và sự hài hòa.

Sức khỏe và Lối sống

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'moderate use' thường được áp dụng rộng rãi trong các lời khuyên về sức khỏe và lối sống lành mạnh. Ví dụ, việc tiêu thụ rượu bia, caffeine, đường, hoặc thời gian sử dụng các thiết bị điện tử đều được khuyến nghị ở mức 'moderate use' (sử dụng vừa phải) để tránh các tác động tiêu cực đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Điều này khuyến khích sự tự kiểm soát và lựa chọn có ý thức vì lợi ích lâu dài.