moderate use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Using something in a reasonable and controlled way, not excessively.
Vietnamese Meaning
Sử dụng một cái gì đó một cách hợp lý và có kiểm soát, không quá mức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Moderate use of social media can be beneficial, but excessive use can lead to anxiety."
"Sử dụng mạng xã hội điều độ có thể mang lại lợi ích, nhưng sử dụng quá mức có thể dẫn đến lo lắng."
-
"Doctors recommend moderate use of pain medication to avoid addiction."
"Bác sĩ khuyến cáo sử dụng thuốc giảm đau điều độ để tránh gây nghiện."
-
"Moderate use of fertilizers can improve crop yields without harming the environment."
"Sử dụng phân bón điều độ có thể cải thiện năng suất cây trồng mà không gây hại cho môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | moderate | vừa phải, ôn hòa, điều độ (ví dụ: nhiệt độ, mức độ) |
| Verb | moderate | điều tiết, làm dịu, giảm nhẹ (ví dụ: moderating a debate) |
| Adverb | moderately | một cách vừa phải, ở mức độ trung bình |
| Noun | moderation | sự điều độ, sự ôn hòa, sự tiết chế |
| Noun | moderator | người điều hành, người kiểm duyệt (ví dụ: cuộc họp, diễn đàn) |
| Verb | use | sử dụng, dùng, tiêu thụ |
| Noun | use | sự sử dụng, công dụng, mục đích (ví dụ: for daily use) |
| Adjective | useful | hữu ích, có ích |
| Adjective | useless | vô ích, vô dụng |
| Noun | usage | cách dùng, tập quán sử dụng, mức độ sử dụng |
| Noun | user | người dùng, người sử dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'moderate use' nhấn mạnh việc sử dụng một thứ gì đó với số lượng hoặc tần suất vừa phải, tránh lạm dụng hoặc gây hại. Nó thường được sử dụng để khuyến nghị một cách tiếp cận cân bằng và có trách nhiệm đối với các hoạt động hoặc chất có thể gây nghiện hoặc có tác động tiêu cực nếu sử dụng quá mức. So sánh với 'responsible use' (sử dụng có trách nhiệm), 'limited use' (sử dụng hạn chế). 'Responsible use' hàm ý việc xem xét các hậu quả và tác động, trong khi 'limited use' chỉ đơn giản là việc sử dụng với số lượng nhỏ.
Prepositions
'of': được dùng để chỉ đối tượng được sử dụng điều độ (ví dụ: moderate use of alcohol). 'in': ít phổ biến hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh chỉ lĩnh vực (ví dụ: moderate use in education technology).
Collocations (Từ đi kèm)
-
regular regular moderate use (sử dụng vừa phải thường xuyên)
-
responsible responsible moderate use (sử dụng vừa phải có trách nhiệm)
-
careful careful moderate use (sử dụng vừa phải cẩn thận)
-
judicious judicious moderate use (sử dụng vừa phải khôn ngoan, thận trọng)
-
limited limited moderate use (sử dụng vừa phải có giới hạn)
-
sensible sensible moderate use (sử dụng vừa phải hợp lý)
-
recommend recommend moderate use (khuyên dùng vừa phải)
-
encourage encourage moderate use (khuyến khích sử dụng vừa phải)
-
advise advise moderate use (khuyên bảo sử dụng vừa phải)
-
practice practice moderate use (thực hành sử dụng vừa phải)
-
promote promote moderate use (thúc đẩy việc sử dụng vừa phải)
-
for for moderate use (dành cho việc sử dụng vừa phải)
-
in in moderate use (trong tình trạng sử dụng vừa phải)
Idioms
-
suitable for moderate use
Thích hợp để sử dụng vừa phải (không quá thường xuyên hoặc cường độ cao)
"This budget laptop is suitable for moderate use, like browsing and word processing, but not for heavy gaming."
(Chiếc máy tính xách tay giá rẻ này thích hợp để sử dụng vừa phải, như lướt web và soạn thảo văn bản, nhưng không dùng cho chơi game nặng.)
-
recommend moderate use (of something)
Khuyến nghị sử dụng vừa phải (của một thứ gì đó)
"Doctors recommend moderate use of screen time for children to protect their eyesight."
(Các bác sĩ khuyến nghị sử dụng thời gian màn hình vừa phải cho trẻ em để bảo vệ thị lực của chúng.)
-
practice moderate use (of something)
Thực hành sử dụng vừa phải (của một thứ gì đó)
"To maintain good health, it's essential to practice moderate use of alcohol and sugary foods."
(Để duy trì sức khỏe tốt, điều cần thiết là thực hành sử dụng vừa phải rượu và thực phẩm nhiều đường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moderate use
Danh từ + Tính từSử dụng một cái gì đó một cách hợp lý và có kiểm soát, không quá mức.
"Moderate use of social media can be beneficial, but excessive use can lead to anxiety."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He believes that moderate use of social media can be beneficial. |
Anh ấy tin rằng việc sử dụng mạng xã hội một cách vừa phải có thể mang lại lợi ích. |
| Phủ định | Why doesn't she believe in the moderate use of technology? |
Tại sao cô ấy không tin vào việc sử dụng công nghệ một cách vừa phải? |
| Nghi vấn | What constitutes moderate use in this context? |
Điều gì tạo nên việc sử dụng vừa phải trong bối cảnh này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moderate use".
