reasonable use
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The doctrine that brief excerpts of copyright material may, under certain circumstances, be quoted verbatim for purposes such as criticism, news reporting, teaching, and research, without the need for permission from or payment to the copyright holder.
Vietnamese Meaning
Học thuyết cho rằng các đoạn trích ngắn từ tài liệu có bản quyền, trong một số trường hợp nhất định, có thể được trích dẫn nguyên văn cho các mục đích như phê bình, đưa tin, giảng dạy và nghiên cứu, mà không cần sự cho phép hoặc thanh toán cho chủ sở hữu bản quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor made reasonable use of the book by including a short excerpt in his lecture."
"Giáo sư đã sử dụng hợp lý cuốn sách bằng cách đưa một đoạn trích ngắn vào bài giảng của mình."
-
"The company's terms of service define what constitutes reasonable use of their software."
"Các điều khoản dịch vụ của công ty xác định điều gì cấu thành việc sử dụng hợp lý phần mềm của họ."
-
"Is downloading movies from unofficial websites considered reasonable use?"
"Việc tải phim từ các trang web không chính thức có được coi là sử dụng hợp lý không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reason | lý do, lẽ phải |
| Verb | reason | suy luận, lập luận |
| Adverb | reasonably | một cách hợp lý, phải chăng |
| Noun | reasonableness | sự hợp lý, tính phải chăng |
| Noun | use | sự sử dụng, công dụng |
| Verb | use | sử dụng, dùng |
| Adjective | useful | hữu ích |
| Noun | user | người dùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Reasonable use" là một khái niệm pháp lý quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực bản quyền. Nó cho phép sử dụng các tác phẩm có bản quyền mà không vi phạm luật bản quyền, miễn là việc sử dụng đó được coi là hợp lý và tuân thủ các tiêu chí nhất định. Tiêu chí này thường bao gồm mục đích và tính chất của việc sử dụng (ví dụ: phi lợi nhuận, giáo dục), bản chất của tác phẩm có bản quyền, lượng và tính đáng kể của phần được sử dụng so với toàn bộ tác phẩm có bản quyền, và ảnh hưởng của việc sử dụng đến thị trường tiềm năng hoặc giá trị của tác phẩm có bản quyền. So với 'fair use' (sử dụng hợp lý) được sử dụng chủ yếu trong luật pháp Hoa Kỳ, 'reasonable use' là một thuật ngữ có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong luật pháp các nước khác hoặc trong các ngữ cảnh không chính thức hơn.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ đối tượng được sử dụng hợp lý (ví dụ: reasonable use of copyrighted material). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng hợp lý (ví dụ: reasonable use for educational purposes).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair fair reasonable use (sử dụng hợp lý và công bằng)
-
proper proper reasonable use (sử dụng hợp lý và đúng đắn)
-
acceptable acceptable reasonable use (sử dụng hợp lý và chấp nhận được)
-
allow allow reasonable use (cho phép sử dụng hợp lý)
-
permit permit reasonable use (cho phép sử dụng hợp lý)
-
constitute constitute reasonable use (cấu thành sự sử dụng hợp lý)
-
determine determine reasonable use (xác định việc sử dụng hợp lý)
-
exceed exceed reasonable use (vượt quá mức sử dụng hợp lý)
-
in terms of in terms of reasonable use (về mặt sử dụng hợp lý)
-
within the bounds of within the bounds of reasonable use (trong giới hạn sử dụng hợp lý)
Idioms
-
doctrine of reasonable use
học thuyết sử dụng hợp lý (một nguyên tắc pháp lý, thường liên quan đến quyền sử dụng tài nguyên như nước)
"The doctrine of reasonable use applies to how landowners can extract groundwater."
(Học thuyết sử dụng hợp lý áp dụng cho cách các chủ đất có thể khai thác nước ngầm.)
-
fair and reasonable use
sử dụng công bằng và hợp lý (cách dùng phổ biến để chỉ việc sử dụng đúng đắn, không lạm dụng)
"The terms and conditions allow for fair and reasonable use of the service."
(Các điều khoản và điều kiện cho phép sử dụng dịch vụ một cách công bằng và hợp lý.)
-
make reasonable use of something
tận dụng/sử dụng một cách hợp lý cái gì đó
"We must make reasonable use of our time and resources."
(Chúng ta phải tận dụng hợp lý thời gian và nguồn lực của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reasonable use
Danh từ (cụm)Học thuyết cho rằng các đoạn trích ngắn từ tài liệu có bản quyền, trong một số trường hợp nhất định, có thể được trích dẫn nguyên văn cho các mục đích như phê bình, đưa tin, giảng dạy và nghiên cứu, mà không cần sự cho phép hoặc thanh toán cho chủ sở hữu bản quyền.
"The professor made reasonable use of the book by including a short excerpt in his lecture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasonable use".
