(Top Banner Ad)
reasonable use
B2
Danh từ (cụm) B2 Luật, Công nghệ thông tin, Bản quyền

reasonable use

UK: /ˈriːzənəbəl juːz/ • US: /ˈriːzənəbəl juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng hợp lý khai thác hợp lý sử dụng chính đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The doctrine that brief excerpts of copyright material may, under certain circumstances, be quoted verbatim for purposes such as criticism, news reporting, teaching, and research, without the need for permission from or payment to the copyright holder.

Vietnamese Meaning

Học thuyết cho rằng các đoạn trích ngắn từ tài liệu có bản quyền, trong một số trường hợp nhất định, có thể được trích dẫn nguyên văn cho các mục đích như phê bình, đưa tin, giảng dạy và nghiên cứu, mà không cần sự cho phép hoặc thanh toán cho chủ sở hữu bản quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor made reasonable use of the book by including a short excerpt in his lecture."

    "Giáo sư đã sử dụng hợp lý cuốn sách bằng cách đưa một đoạn trích ngắn vào bài giảng của mình."

  • "The company's terms of service define what constitutes reasonable use of their software."

    "Các điều khoản dịch vụ của công ty xác định điều gì cấu thành việc sử dụng hợp lý phần mềm của họ."

  • "Is downloading movies from unofficial websites considered reasonable use?"

    "Việc tải phim từ các trang web không chính thức có được coi là sử dụng hợp lý không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason lý do, lẽ phải
Verb reason suy luận, lập luận
Adverb reasonably một cách hợp lý, phải chăng
Noun reasonableness sự hợp lý, tính phải chăng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Verb use sử dụng, dùng
Adjective useful hữu ích
Noun user người dùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Công nghệ thông tin, Bản quyền

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rationem
Old French
raisonnable
English
reasonable
Latin
utere
Old French
user
English
use

Nguồn gốc 'Reasonable'

Từ 'reasonable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'rationem' (có nghĩa là 'tính toán, lý trí') thông qua tiếng Pháp cổ 'raisonnable'. Nó mang ý nghĩa của sự hợp lý, có căn cứ, dựa trên lý lẽ và công bằng.

Nguồn gốc 'Use' và 'Reasonable Use'

Từ 'use' đến từ tiếng Latin 'utere' (sử dụng, áp dụng). Khi kết hợp 'reasonable' với 'use', cụm từ 'reasonable use' ám chỉ việc sử dụng một thứ gì đó theo cách có lý, không lãng phí, không gây hại quá mức, và có sự cân nhắc đến các yếu tố xung quanh.

Usage Note

"Reasonable use" là một khái niệm pháp lý quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực bản quyền. Nó cho phép sử dụng các tác phẩm có bản quyền mà không vi phạm luật bản quyền, miễn là việc sử dụng đó được coi là hợp lý và tuân thủ các tiêu chí nhất định. Tiêu chí này thường bao gồm mục đích và tính chất của việc sử dụng (ví dụ: phi lợi nhuận, giáo dục), bản chất của tác phẩm có bản quyền, lượng và tính đáng kể của phần được sử dụng so với toàn bộ tác phẩm có bản quyền, và ảnh hưởng của việc sử dụng đến thị trường tiềm năng hoặc giá trị của tác phẩm có bản quyền. So với 'fair use' (sử dụng hợp lý) được sử dụng chủ yếu trong luật pháp Hoa Kỳ, 'reasonable use' là một thuật ngữ có thể được sử dụng rộng rãi hơn trong luật pháp các nước khác hoặc trong các ngữ cảnh không chính thức hơn.

Prepositions

of for

'of' được sử dụng để chỉ đối tượng được sử dụng hợp lý (ví dụ: reasonable use of copyrighted material). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc sử dụng hợp lý (ví dụ: reasonable use for educational purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reasonable use
  • fair fair reasonable use
    (sử dụng hợp lý và công bằng)
  • proper proper reasonable use
    (sử dụng hợp lý và đúng đắn)
  • acceptable acceptable reasonable use
    (sử dụng hợp lý và chấp nhận được)
Verb + reasonable use
  • allow allow reasonable use
    (cho phép sử dụng hợp lý)
  • permit permit reasonable use
    (cho phép sử dụng hợp lý)
  • constitute constitute reasonable use
    (cấu thành sự sử dụng hợp lý)
  • determine determine reasonable use
    (xác định việc sử dụng hợp lý)
  • exceed exceed reasonable use
    (vượt quá mức sử dụng hợp lý)
Prepositional Phrases
  • in terms of in terms of reasonable use
    (về mặt sử dụng hợp lý)
  • within the bounds of within the bounds of reasonable use
    (trong giới hạn sử dụng hợp lý)

Idioms

  • doctrine of reasonable use

    học thuyết sử dụng hợp lý (một nguyên tắc pháp lý, thường liên quan đến quyền sử dụng tài nguyên như nước)

    "The doctrine of reasonable use applies to how landowners can extract groundwater."

    (Học thuyết sử dụng hợp lý áp dụng cho cách các chủ đất có thể khai thác nước ngầm.)

  • fair and reasonable use

    sử dụng công bằng và hợp lý (cách dùng phổ biến để chỉ việc sử dụng đúng đắn, không lạm dụng)

    "The terms and conditions allow for fair and reasonable use of the service."

    (Các điều khoản và điều kiện cho phép sử dụng dịch vụ một cách công bằng và hợp lý.)

  • make reasonable use of something

    tận dụng/sử dụng một cách hợp lý cái gì đó

    "We must make reasonable use of our time and resources."

    (Chúng ta phải tận dụng hợp lý thời gian và nguồn lực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reasonable use

Danh từ (cụm)
Lật mặt

Học thuyết cho rằng các đoạn trích ngắn từ tài liệu có bản quyền, trong một số trường hợp nhất định, có thể được trích dẫn nguyên văn cho các mục đích như phê bình, đưa tin, giảng dạy và nghiên cứu, mà không cần sự cho phép hoặc thanh toán cho chủ sở hữu bản quyền.

"The professor made reasonable use of the book by including a short excerpt in his lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasonable use".

Khái niệm trong Luật pháp

Khái niệm 'reasonable use' (sử dụng hợp lý) là nền tảng trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, đặc biệt là luật tài sản, luật môi trường và luật quyền sở hữu trí tuệ (mặc dù thuật ngữ 'fair use' phổ biến hơn cho bản quyền ở Mỹ). Nó nhằm cân bằng quyền cá nhân với lợi ích cộng đồng, đảm bảo rằng việc sử dụng tài nguyên hoặc tài sản không gây hại quá mức cho người khác hoặc môi trường.

Chuẩn mực Đạo đức và Xã hội

Ngoài khía cạnh pháp lý, 'reasonable use' còn phản ánh một chuẩn mực đạo đức và xã hội sâu sắc. Nó ngụ ý sự thông thường, tỷ lệ thuận và sự cân nhắc đối với người khác, ngăn chặn việc lạm dụng hoặc đòi hỏi quá đáng. Đây là một nguyên tắc hướng dẫn hành vi và quyết định trong nhiều khía cạnh của đời sống xã hội.