(Top Banner Ad)
personal health
B1
Danh từ B1 Y học/Sức khỏe

personal health

UK: /ˈpɜːsənəl hɛlθ/ • US: /ˈpɜːrsənəl hɛlθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe cá nhân tình trạng sức khỏe cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The overall condition of one's body and mind, especially concerning the absence of illness or injury; an individual's state of well-being.

Vietnamese Meaning

Tình trạng tổng thể của cơ thể và tâm trí của một người, đặc biệt liên quan đến việc không có bệnh tật hoặc thương tích; trạng thái khỏe mạnh của một cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Taking care of your personal health is crucial for a long and happy life."

    "Chăm sóc sức khỏe cá nhân của bạn là rất quan trọng cho một cuộc sống lâu dài và hạnh phúc."

  • "The article discusses the importance of personal health in preventing chronic diseases."

    "Bài báo thảo luận về tầm quan trọng của sức khỏe cá nhân trong việc ngăn ngừa các bệnh mãn tính."

  • "She is very conscious about her personal health and always eats a balanced diet."

    "Cô ấy rất quan tâm đến sức khỏe cá nhân của mình và luôn ăn một chế độ ăn uống cân bằng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Verb personalize cá nhân hóa
Adverb personally đích thân, một cách cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Verb heal chữa lành, phục hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kailo-
Proto-Germanic
*hailitho
Old English
hǣlþ
Latin
persona
Late Latin
personalis
English (Compound)
personal health

Nguồn gốc của 'Personal'

Từ 'personal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên sân khấu La Mã dùng để thể hiện nhân vật. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ 'vai trò' hoặc 'con người' của một cá nhân, từ đó hình thành nghĩa 'thuộc về cá nhân, riêng tư' như ngày nay.

Nguồn gốc của 'Health'

Từ 'health' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hǣlþ', có nghĩa là 'sự toàn vẹn, sự khỏe mạnh' hoặc 'sự không bị tổn thương'. Nó có liên quan đến từ 'whole' (toàn bộ) và 'heal' (chữa lành). Ý tưởng về sức khỏe ban đầu là trạng thái hoàn chỉnh, không có khuyết điểm về thể chất và tinh thần.

Usage Note

Cụm từ 'personal health' nhấn mạnh rằng sức khỏe là một vấn đề cá nhân, và mỗi người có trách nhiệm với sức khỏe của chính mình. Nó bao gồm cả sức khỏe thể chất và tinh thần. Thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến chăm sóc sức khỏe cá nhân, bảo hiểm sức khỏe, và các thói quen lành mạnh.

Prepositions

about on for

Ví dụ:
- Concern about personal health: Sự lo lắng về sức khỏe cá nhân.
- Focus on personal health: Tập trung vào sức khỏe cá nhân.
- Strategies for personal health: Các chiến lược cho sức khỏe cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal health
  • good good personal health
    (sức khỏe cá nhân tốt)
  • poor poor personal health
    (sức khỏe cá nhân kém)
  • optimal optimal personal health
    (sức khỏe cá nhân tối ưu)
  • overall overall personal health
    (sức khỏe cá nhân tổng thể)
  • mental mental personal health
    (sức khỏe tinh thần cá nhân)
  • physical physical personal health
    (sức khỏe thể chất cá nhân)
Verb + personal health
  • maintain maintain personal health
    (duy trì sức khỏe cá nhân)
  • improve improve personal health
    (cải thiện sức khỏe cá nhân)
  • protect protect personal health
    (bảo vệ sức khỏe cá nhân)
  • manage manage personal health
    (quản lý sức khỏe cá nhân)
  • prioritize prioritize personal health
    (ưu tiên sức khỏe cá nhân)
  • neglect neglect personal health
    (xao nhãng sức khỏe cá nhân)
Noun + of + personal health
  • importance of the importance of personal health
    (tầm quan trọng của sức khỏe cá nhân)
  • aspects of various aspects of personal health
    (các khía cạnh khác nhau của sức khỏe cá nhân)
  • impact on impact on personal health
    (ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân)

Idioms

  • take charge of one's personal health

    chủ động chịu trách nhiệm/chăm sóc sức khỏe cá nhân của mình

    "It's important to take charge of your personal health by making healthy lifestyle choices."

    (Điều quan trọng là phải chủ động chăm sóc sức khỏe cá nhân bằng cách lựa chọn lối sống lành mạnh.)

  • safeguard one's personal health

    bảo vệ/giữ gìn sức khỏe cá nhân của mình

    "Regular exercise and a balanced diet are key to safeguarding one's personal health."

    (Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe cá nhân.)

  • invest in one's personal health

    đầu tư vào sức khỏe cá nhân (thời gian, tiền bạc, công sức)

    "Many people are now choosing to invest in their personal health through gym memberships and nutritious food."

    (Nhiều người hiện đang chọn đầu tư vào sức khỏe cá nhân thông qua việc đăng ký phòng gym và thực phẩm bổ dưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal health

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng tổng thể của cơ thể và tâm trí của một người, đặc biệt liên quan đến việc không có bệnh tật hoặc thương tích; trạng thái khỏe mạnh của một cá nhân.

"Taking care of your personal health is crucial for a long and happy life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal health".

Trách nhiệm cá nhân đối với sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia như Hoa Kỳ và Anh, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào trách nhiệm cá nhân đối với sức khỏe. Mọi người được khuyến khích chủ động trong việc phòng bệnh, duy trì lối sống lành mạnh và tìm kiếm sự chăm sóc y tế khi cần thiết. Quan niệm này khác biệt với một số nền văn hóa khác có thể nhấn mạnh trách nhiệm cộng đồng hoặc gia đình nhiều hơn trong việc chăm sóc sức khỏe.

Quyền riêng tư về thông tin sức khỏe

Quyền riêng tư về thông tin sức khỏe cá nhân là một khía cạnh văn hóa và pháp lý quan trọng ở nhiều nước phương Tây. Ví dụ, tại Hoa Kỳ, Đạo luật về Trách nhiệm Giải trình và Cung cấp Bảo hiểm Y tế (HIPAA) bảo vệ sự riêng tư của thông tin y tế cá nhân. Điều này phản ánh quan điểm rằng dữ liệu sức khỏe là cực kỳ nhạy cảm và cần được bảo mật, chỉ được chia sẻ với sự đồng ý của cá nhân.