physical copy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tangible or hard copy of a document, file, or other piece of information, as opposed to a digital or electronic version.
Vietnamese Meaning
Một bản sao hữu hình hoặc bản cứng của một tài liệu, tệp hoặc thông tin khác, trái ngược với phiên bản kỹ thuật số hoặc điện tử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer reading a physical copy of the book rather than an ebook."
"Tôi thích đọc một bản sao vật lý của cuốn sách hơn là một cuốn sách điện tử."
-
"The library only has a physical copy of the magazine."
"Thư viện chỉ có một bản sao vật lý của tạp chí."
-
"Please submit a physical copy of your application form."
"Vui lòng nộp một bản sao vật lý của mẫu đơn đăng ký của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | physical | thuộc về vật chất, thể chất |
| Adverb | physically | một cách vật lý, về mặt thể chất |
| Noun | physicality | tính vật chất, thể chất |
| Verb | copy | sao chép |
| Noun | copier | máy sao chép, người sao chép |
| Noun/Verb | photocopy | bản sao chụp; sao chụp |
| Noun | copyright | bản quyền |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'physical copy' nhấn mạnh sự khác biệt với các phiên bản kỹ thuật số. Nó thường được dùng để chỉ sách in, tài liệu giấy, đĩa CD/DVD, hoặc bất kỳ loại bản sao vật lý nào khác. Nó thường đối lập với 'digital copy', 'electronic copy', hoặc 'soft copy'.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ đối tượng được sao chép. Ví dụ: 'a physical copy of the book' (một bản sao vật lý của cuốn sách).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hard hard copy (bản cứng, bản in (tài liệu được in ra giấy))
-
original original physical copy (bản sao vật lý gốc)
-
official official physical copy (bản sao vật lý chính thức (có giá trị pháp lý))
-
get/obtain get/obtain a physical copy (lấy/nhận/có được một bản sao vật lý)
-
print print a physical copy (in một bản sao vật lý)
-
provide provide a physical copy (cung cấp một bản sao vật lý)
-
keep keep a physical copy (giữ một bản sao vật lý)
Idioms
-
prefer a physical copy
thích một bản sao vật lý hơn (so với bản kỹ thuật số)
"Many people still prefer a physical copy of a book over an e-book."
(Nhiều người vẫn thích một bản sách vật lý hơn là sách điện tử.)
-
keep a physical copy for your records
giữ một bản sao vật lý để lưu trữ hồ sơ
"It's always wise to keep a physical copy for your records."
(Luôn luôn khôn ngoan khi giữ một bản sao vật lý để lưu trữ hồ sơ của bạn.)
-
the debate between digital and physical copy
cuộc tranh luận giữa bản kỹ thuật số và bản vật lý
"The debate between digital and physical copy continues in the music industry."
(Cuộc tranh luận giữa bản kỹ thuật số và bản vật lý vẫn tiếp diễn trong ngành công nghiệp âm nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
physical copy
nounMột bản sao hữu hình hoặc bản cứng của một tài liệu, tệp hoặc thông tin khác, trái ngược với phiên bản kỹ thuật số hoặc điện tử.
"I prefer reading a physical copy of the book rather than an ebook."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I prefer to have a physical copy of the book. |
Tôi thích có một bản sao vật lý của cuốn sách hơn. |
| Phủ định | Don't you have a physical copy of the contract? |
Bạn không có bản sao vật lý của hợp đồng sao? |
| Nghi vấn | Do you need a physical copy, or is a digital version sufficient? |
Bạn có cần một bản sao vật lý không, hay là một phiên bản kỹ thuật số là đủ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have bought a physical copy of that book. |
Tôi đã mua một bản sao vật lý của cuốn sách đó. |
| Phủ định | She has not found a physical copy of the movie yet. |
Cô ấy vẫn chưa tìm thấy một bản sao vật lý nào của bộ phim. |
| Nghi vấn | Have you ever owned a physical copy of a video game? |
Bạn đã bao giờ sở hữu một bản sao vật lý của trò chơi điện tử nào chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical copy".
