(Top Banner Ad)
physical copy
A2
noun A2 General

physical copy

UK: /ˈfɪzɪkəl ˈkɒpi/ • US: /ˈfɪzɪkəl ˈkɑːpi/

Nghĩa tiếng Việt

bản sao vật lý bản in bản cứng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tangible or hard copy of a document, file, or other piece of information, as opposed to a digital or electronic version.

Vietnamese Meaning

Một bản sao hữu hình hoặc bản cứng của một tài liệu, tệp hoặc thông tin khác, trái ngược với phiên bản kỹ thuật số hoặc điện tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer reading a physical copy of the book rather than an ebook."

    "Tôi thích đọc một bản sao vật lý của cuốn sách hơn là một cuốn sách điện tử."

  • "The library only has a physical copy of the magazine."

    "Thư viện chỉ có một bản sao vật lý của tạp chí."

  • "Please submit a physical copy of your application form."

    "Vui lòng nộp một bản sao vật lý của mẫu đơn đăng ký của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective physical thuộc về vật chất, thể chất
Adverb physically một cách vật lý, về mặt thể chất
Noun physicality tính vật chất, thể chất
Verb copy sao chép
Noun copier máy sao chép, người sao chép
Noun/Verb photocopy bản sao chụp; sao chụp
Noun copyright bản quyền

Synonyms

hard copy (bản in)print copy (bản in)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
φúσις (physis)
Latin
physica
Old French
phisique
English
physical (late 14c.)
Latin
copia
Old French
copie
English
copy (early 14c.)

Nguồn gốc 'Physical Copy'

Từ 'physical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại (φúσις - physis, nghĩa là 'tự nhiên') qua tiếng Latin và Old French, ban đầu chỉ những gì liên quan đến tự nhiên, cơ thể hoặc vật chất. Còn 'copy' xuất phát từ tiếng Latin (copia, nghĩa là 'sự phong phú'), sau này phát triển nghĩa thành 'bản sao' hoặc 'bản chép lại'. Khi ghép lại, 'physical copy' có nghĩa là một bản sao tồn tại dưới dạng vật chất, có thể cầm nắm được, trái ngược với bản kỹ thuật số.

Usage Note

Thuật ngữ 'physical copy' nhấn mạnh sự khác biệt với các phiên bản kỹ thuật số. Nó thường được dùng để chỉ sách in, tài liệu giấy, đĩa CD/DVD, hoặc bất kỳ loại bản sao vật lý nào khác. Nó thường đối lập với 'digital copy', 'electronic copy', hoặc 'soft copy'.

Prepositions

of

'of' được dùng để chỉ đối tượng được sao chép. Ví dụ: 'a physical copy of the book' (một bản sao vật lý của cuốn sách).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + physical copy
  • hard hard copy
    (bản cứng, bản in (tài liệu được in ra giấy))
  • original original physical copy
    (bản sao vật lý gốc)
  • official official physical copy
    (bản sao vật lý chính thức (có giá trị pháp lý))
Verb + physical copy
  • get/obtain get/obtain a physical copy
    (lấy/nhận/có được một bản sao vật lý)
  • print print a physical copy
    (in một bản sao vật lý)
  • provide provide a physical copy
    (cung cấp một bản sao vật lý)
  • keep keep a physical copy
    (giữ một bản sao vật lý)

Idioms

  • prefer a physical copy

    thích một bản sao vật lý hơn (so với bản kỹ thuật số)

    "Many people still prefer a physical copy of a book over an e-book."

    (Nhiều người vẫn thích một bản sách vật lý hơn là sách điện tử.)

  • keep a physical copy for your records

    giữ một bản sao vật lý để lưu trữ hồ sơ

    "It's always wise to keep a physical copy for your records."

    (Luôn luôn khôn ngoan khi giữ một bản sao vật lý để lưu trữ hồ sơ của bạn.)

  • the debate between digital and physical copy

    cuộc tranh luận giữa bản kỹ thuật số và bản vật lý

    "The debate between digital and physical copy continues in the music industry."

    (Cuộc tranh luận giữa bản kỹ thuật số và bản vật lý vẫn tiếp diễn trong ngành công nghiệp âm nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

physical copy

noun
Lật mặt

Một bản sao hữu hình hoặc bản cứng của một tài liệu, tệp hoặc thông tin khác, trái ngược với phiên bản kỹ thuật số hoặc điện tử.

"I prefer reading a physical copy of the book rather than an ebook."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I prefer to have a physical copy of the book.
Tôi thích có một bản sao vật lý của cuốn sách hơn.
Phủ định
Don't you have a physical copy of the contract?
Bạn không có bản sao vật lý của hợp đồng sao?
Nghi vấn
Do you need a physical copy, or is a digital version sufficient?
Bạn có cần một bản sao vật lý không, hay là một phiên bản kỹ thuật số là đủ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have bought a physical copy of that book.
Tôi đã mua một bản sao vật lý của cuốn sách đó.
Phủ định
She has not found a physical copy of the movie yet.
Cô ấy vẫn chưa tìm thấy một bản sao vật lý nào của bộ phim.
Nghi vấn
Have you ever owned a physical copy of a video game?
Bạn đã bao giờ sở hữu một bản sao vật lý của trò chơi điện tử nào chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "physical copy".

Sự trỗi dậy của kỹ thuật số và giá trị của bản vật lý

Với sự phát triển của công nghệ số, nhiều người chuyển sang sử dụng sách điện tử, nhạc trực tuyến và tài liệu kỹ thuật số. Tuy nhiên, bản sao vật lý như sách giấy, đĩa vinyl, hoặc đĩa CD vẫn giữ một giá trị đặc biệt đối với người sưu tầm hoặc những ai yêu thích trải nghiệm cầm nắm, chạm vào sản phẩm. Nó thường mang lại cảm giác hoài niệm và sự kết nối cá nhân hơn.

Giá trị pháp lý và chính thức

Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là trong các giao dịch pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh, một 'physical copy' (bản sao vật lý) có chữ ký gốc, con dấu hoặc chứng thực vẫn được yêu cầu và có giá trị pháp lý cao hơn so với bản kỹ thuật số. Ví dụ, hợp đồng, giấy chứng nhận hoặc văn bằng thường cần bản gốc vật lý để được công nhận.