(Top Banner Ad)
property improvement
B1
Danh từ ghép B1 Bất động sản, Xây dựng

property improvement

UK: /ˈprɒpəti ɪmˈpruːvmənt/ • US: /ˈprɑːpərti ɪmˈpruːvmənt/

Nghĩa tiếng Việt

cải thiện bất động sản nâng cấp bất động sản cải tạo bất động sản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of making a property more valuable or desirable by adding new features, renovating existing structures, or improving its overall condition.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho một bất động sản trở nên có giá trị hơn hoặc hấp dẫn hơn bằng cách thêm các tính năng mới, cải tạo các cấu trúc hiện có hoặc cải thiện tình trạng chung của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new kitchen is a significant property improvement."

    "Nhà bếp mới là một cải thiện đáng kể cho bất động sản."

  • "We are planning some property improvements before we put the house on the market."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch một số cải thiện cho bất động sản trước khi đưa căn nhà ra thị trường."

  • "The property improvement project increased the rental income."

    "Dự án cải thiện bất động sản đã làm tăng thu nhập cho thuê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun property tài sản, bất động sản
Verb improve cải thiện, nâng cao
Noun improvement sự cải thiện, sự nâng cấp
Adjective improved đã được cải thiện, đã được nâng cấp
Noun proprietor chủ sở hữu (thường là doanh nghiệp, tài sản)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Bất động sản, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proprietas
Old French
proprete
English
property
Old French
emprowement
Middle English
improwement
English
improvement

Nguồn gốc của 'property'

Từ 'property' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proprietas', mang nghĩa 'chất riêng' hoặc 'sở hữu riêng'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'proprete' và cuối cùng xuất hiện trong tiếng Anh với ý nghĩa 'tài sản' hoặc 'bất động sản' mà một người sở hữu.

Nguồn gốc của 'improvement'

Từ 'improvement' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'emprowement' hoặc 'empruement', liên quan đến việc 'làm cho có lợi' hoặc 'mang lại lợi ích, sự tiến bộ'. Khi kết hợp với 'property', nó mang ý nghĩa hành động làm cho tài sản trở nên tốt hơn, có giá trị hơn.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi hai từ 'property' (tài sản) và 'improvement' (sự cải thiện, nâng cao) kết hợp lại, 'property improvement' diễn tả một cách trực tiếp việc nâng cấp, sửa chữa, hoặc thêm thắt vào một bất động sản để tăng giá trị, công năng hoặc tính thẩm mỹ của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bất động sản, xây dựng, và đầu tư. Nó bao gồm nhiều loại công việc khác nhau, từ sửa chữa nhỏ đến cải tạo lớn. Khác với 'property maintenance' (bảo trì bất động sản) chỉ tập trung vào việc giữ cho bất động sản ở tình trạng tốt, 'property improvement' hướng đến việc tăng giá trị và sức hấp dẫn của bất động sản.

Prepositions

on for to

- 'on': Nhấn mạnh vào khu vực hoặc phần cụ thể của bất động sản được cải thiện (ví dụ: property improvement on the kitchen). - 'for': Chỉ mục đích của việc cải thiện (ví dụ: property improvement for resale). - 'to': Chỉ đối tượng hoặc người hưởng lợi từ việc cải thiện (ví dụ: property improvement to attract new tenants).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + property improvement
  • significant significant property improvement
    (cải tạo bất động sản đáng kể)
  • major major property improvement
    (cải tạo bất động sản lớn)
  • minor minor property improvement
    (cải tạo bất động sản nhỏ)
  • cosmetic cosmetic property improvement
    (cải tạo bất động sản mang tính thẩm mỹ (chỉ bề ngoài))
  • structural structural property improvement
    (cải tạo kết cấu bất động sản)
Verb + property improvement
  • undertake undertake property improvement
    (thực hiện cải tạo bất động sản)
  • make make property improvement
    (thực hiện cải tạo bất động sản)
  • finance finance property improvement
    (tài trợ cho việc cải tạo bất động sản)
  • invest in invest in property improvement
    (đầu tư vào cải tạo bất động sản)
  • plan plan property improvement
    (lập kế hoạch cải tạo bất động sản)

Idioms

  • property improvement loan

    khoản vay cải tạo bất động sản

    "Many homeowners take out a property improvement loan to fund renovations."

    (Nhiều chủ nhà vay một khoản vay cải tạo bất động sản để tài trợ cho việc sửa sang.)

  • property improvement project

    dự án cải tạo bất động sản

    "The city council approved a new property improvement project for the downtown area."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt một dự án cải tạo bất động sản mới cho khu vực trung tâm.)

  • return on property improvement

    lợi nhuận từ việc cải tạo bất động sản

    "Homeowners often consider the potential return on property improvement before starting a major renovation."

    (Chủ nhà thường cân nhắc lợi nhuận tiềm năng từ việc cải tạo bất động sản trước khi bắt đầu một đợt cải tạo lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

property improvement

Danh từ ghép
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho một bất động sản trở nên có giá trị hơn hoặc hấp dẫn hơn bằng cách thêm các tính năng mới, cải tạo các cấu trúc hiện có hoặc cải thiện tình trạng chung của nó.

"The new kitchen is a significant property improvement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, they will have been working on property improvements for a decade.
Vào cuối năm tới, họ sẽ đã làm việc cải tạo bất động sản được một thập kỷ.
Phủ định
The residents won't have been experiencing the benefits of property improvement for long when the new regulations are implemented.
Cư dân sẽ không được trải nghiệm những lợi ích của việc cải tạo bất động sản lâu dài khi các quy định mới được thực hiện.
Nghi vấn
Will the company have been implementing property improvements throughout the city by the time the conference begins?
Liệu công ty có đang triển khai các cải tạo bất động sản trên khắp thành phố vào thời điểm hội nghị bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "property improvement".

Tăng giá trị tài sản và đầu tư

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Anh, cải tạo bất động sản được xem là một khoản đầu tư quan trọng. Chủ nhà thường thực hiện các cải tiến không chỉ để nâng cao chất lượng sống mà còn để tăng giá trị cho ngôi nhà của mình, đặc biệt là khi họ có ý định bán lại. Một số cải tạo có thể mang lại lợi tức đầu tư (ROI) cao hơn những cải tạo khác.

Văn hóa 'Tự làm' (DIY)

Văn hóa 'Tự làm' (DIY - Do-It-Yourself) rất phổ biến ở các nước phương Tây. Thay vì thuê thợ chuyên nghiệp, nhiều chủ nhà thích tự mình thực hiện các dự án cải tạo nhỏ hoặc lớn cho ngôi nhà của họ. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn là một cách để thể hiện cá tính, sự sáng tạo và niềm tự hào của chủ sở hữu đối với tài sản của mình.