property improvement
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of making a property more valuable or desirable by adding new features, renovating existing structures, or improving its overall condition.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình làm cho một bất động sản trở nên có giá trị hơn hoặc hấp dẫn hơn bằng cách thêm các tính năng mới, cải tạo các cấu trúc hiện có hoặc cải thiện tình trạng chung của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new kitchen is a significant property improvement."
"Nhà bếp mới là một cải thiện đáng kể cho bất động sản."
-
"We are planning some property improvements before we put the house on the market."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch một số cải thiện cho bất động sản trước khi đưa căn nhà ra thị trường."
-
"The property improvement project increased the rental income."
"Dự án cải thiện bất động sản đã làm tăng thu nhập cho thuê."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | property | tài sản, bất động sản |
| Verb | improve | cải thiện, nâng cao |
| Noun | improvement | sự cải thiện, sự nâng cấp |
| Adjective | improved | đã được cải thiện, đã được nâng cấp |
| Noun | proprietor | chủ sở hữu (thường là doanh nghiệp, tài sản) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh bất động sản, xây dựng, và đầu tư. Nó bao gồm nhiều loại công việc khác nhau, từ sửa chữa nhỏ đến cải tạo lớn. Khác với 'property maintenance' (bảo trì bất động sản) chỉ tập trung vào việc giữ cho bất động sản ở tình trạng tốt, 'property improvement' hướng đến việc tăng giá trị và sức hấp dẫn của bất động sản.
Prepositions
- 'on': Nhấn mạnh vào khu vực hoặc phần cụ thể của bất động sản được cải thiện (ví dụ: property improvement on the kitchen). - 'for': Chỉ mục đích của việc cải thiện (ví dụ: property improvement for resale). - 'to': Chỉ đối tượng hoặc người hưởng lợi từ việc cải thiện (ví dụ: property improvement to attract new tenants).
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant property improvement (cải tạo bất động sản đáng kể)
-
major major property improvement (cải tạo bất động sản lớn)
-
minor minor property improvement (cải tạo bất động sản nhỏ)
-
cosmetic cosmetic property improvement (cải tạo bất động sản mang tính thẩm mỹ (chỉ bề ngoài))
-
structural structural property improvement (cải tạo kết cấu bất động sản)
-
undertake undertake property improvement (thực hiện cải tạo bất động sản)
-
make make property improvement (thực hiện cải tạo bất động sản)
-
finance finance property improvement (tài trợ cho việc cải tạo bất động sản)
-
invest in invest in property improvement (đầu tư vào cải tạo bất động sản)
-
plan plan property improvement (lập kế hoạch cải tạo bất động sản)
Idioms
-
property improvement loan
khoản vay cải tạo bất động sản
"Many homeowners take out a property improvement loan to fund renovations."
(Nhiều chủ nhà vay một khoản vay cải tạo bất động sản để tài trợ cho việc sửa sang.)
-
property improvement project
dự án cải tạo bất động sản
"The city council approved a new property improvement project for the downtown area."
(Hội đồng thành phố đã phê duyệt một dự án cải tạo bất động sản mới cho khu vực trung tâm.)
-
return on property improvement
lợi nhuận từ việc cải tạo bất động sản
"Homeowners often consider the potential return on property improvement before starting a major renovation."
(Chủ nhà thường cân nhắc lợi nhuận tiềm năng từ việc cải tạo bất động sản trước khi bắt đầu một đợt cải tạo lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
property improvement
Danh từ ghépHành động hoặc quá trình làm cho một bất động sản trở nên có giá trị hơn hoặc hấp dẫn hơn bằng cách thêm các tính năng mới, cải tạo các cấu trúc hiện có hoặc cải thiện tình trạng chung của nó.
"The new kitchen is a significant property improvement."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, they will have been working on property improvements for a decade. |
Vào cuối năm tới, họ sẽ đã làm việc cải tạo bất động sản được một thập kỷ. |
| Phủ định | The residents won't have been experiencing the benefits of property improvement for long when the new regulations are implemented. |
Cư dân sẽ không được trải nghiệm những lợi ích của việc cải tạo bất động sản lâu dài khi các quy định mới được thực hiện. |
| Nghi vấn | Will the company have been implementing property improvements throughout the city by the time the conference begins? |
Liệu công ty có đang triển khai các cải tạo bất động sản trên khắp thành phố vào thời điểm hội nghị bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "property improvement".
