support program
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A structured plan or initiative designed to provide assistance, resources, or services to a specific group or for a specific purpose.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch hoặc sáng kiến có cấu trúc được thiết kế để cung cấp hỗ trợ, nguồn lực hoặc dịch vụ cho một nhóm cụ thể hoặc cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government launched a support program for farmers affected by the drought."
"Chính phủ đã khởi động một chương trình hỗ trợ cho nông dân bị ảnh hưởng bởi hạn hán."
-
"The college offers a support program for students with learning disabilities."
"Trường cao đẳng cung cấp một chương trình hỗ trợ cho sinh viên khuyết tật học tập."
-
"This support program aims to reduce poverty in rural areas."
"Chương trình hỗ trợ này nhằm mục đích giảm nghèo ở vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | support | sự hỗ trợ, sự ủng hộ |
| Verb | support | hỗ trợ, ủng hộ, nâng đỡ |
| Noun | supporter | người ủng hộ, người hỗ trợ |
| Adjective | supportive | mang tính hỗ trợ, ủng hộ |
| Noun | program | chương trình, kế hoạch |
| Verb | program | lập trình, lên chương trình |
| Noun | programmer | lập trình viên |
| Noun | programming | việc lập trình, chương trình hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ chính phủ đến phi lợi nhuận và kinh doanh. Nó nhấn mạnh đến tính hệ thống và có kế hoạch của sự hỗ trợ, không phải chỉ là các hành động giúp đỡ đơn lẻ. 'Support program' khác với 'support' đơn thuần ở chỗ nó bao hàm một kế hoạch chi tiết và thường có các tiêu chí, quy trình rõ ràng.
Prepositions
'support program for [đối tượng nhận hỗ trợ]' (chương trình hỗ trợ cho ai đó), 'support program to [mục tiêu hỗ trợ]' (chương trình hỗ trợ để làm gì đó). Ví dụ: a support program for small businesses; a support program to help unemployed people find jobs.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective support program (chương trình hỗ trợ hiệu quả)
-
comprehensive comprehensive support program (chương trình hỗ trợ toàn diện)
-
government government support program (chương trình hỗ trợ của chính phủ)
-
mental health mental health support program (chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần)
-
financial financial support program (chương trình hỗ trợ tài chính)
-
implement implement a support program (triển khai một chương trình hỗ trợ)
-
launch launch a support program (khởi động một chương trình hỗ trợ)
-
benefit from benefit from a support program (hưởng lợi từ một chương trình hỗ trợ)
-
participate in participate in a support program (tham gia một chương trình hỗ trợ)
-
fund fund a support program (tài trợ cho một chương trình hỗ trợ)
Idioms
-
a safety net support program
một chương trình hỗ trợ lưới an sinh (cung cấp sự giúp đỡ cơ bản, thiết yếu để ngăn chặn rơi vào tình cảnh khó khăn cùng cực)
"For many low-income families, welfare acts as a safety net support program."
(Đối với nhiều gia đình thu nhập thấp, phúc lợi xã hội đóng vai trò như một chương trình hỗ trợ lưới an sinh.)
-
a lifeline support program
một chương trình hỗ trợ cứu sinh (cực kỳ quan trọng, giúp thoát khỏi tình huống nguy cấp hoặc tuyệt vọng)
"During the pandemic, the emergency food aid became a lifeline support program for countless individuals."
(Trong đại dịch, viện trợ lương thực khẩn cấp đã trở thành một chương trình hỗ trợ cứu sinh cho vô số người.)
-
to roll out a support program
triển khai/phát động một chương trình hỗ trợ (thường là một chương trình mới hoặc trên quy mô lớn, công bố rộng rãi)
"The government plans to roll out a new support program for small businesses next month."
(Chính phủ dự kiến sẽ triển khai một chương trình hỗ trợ mới cho các doanh nghiệp nhỏ vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
support program
Danh từMột kế hoạch hoặc sáng kiến có cấu trúc được thiết kế để cung cấp hỗ trợ, nguồn lực hoặc dịch vụ cho một nhóm cụ thể hoặc cho một mục đích cụ thể.
"The government launched a support program for farmers affected by the drought."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's support program aims to assist new employees. |
Chương trình hỗ trợ của công ty nhằm mục đích giúp đỡ nhân viên mới. |
| Phủ định | The university's support program isn't designed for international students. |
Chương trình hỗ trợ của trường đại học không được thiết kế cho sinh viên quốc tế. |
| Nghi vấn | Is the government's support program effective in reducing unemployment? |
Chương trình hỗ trợ của chính phủ có hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ thất nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support program".
