(Top Banner Ad)
support program
B1
Danh từ B1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ (tùy ngữ cảnh)

support program

UK: /səˈpɔːt ˈprəʊ.ɡræm/ • US: /səˈpɔːrt ˈproʊ.ɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình hỗ trợ kế hoạch hỗ trợ dự án hỗ trợ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structured plan or initiative designed to provide assistance, resources, or services to a specific group or for a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc sáng kiến có cấu trúc được thiết kế để cung cấp hỗ trợ, nguồn lực hoặc dịch vụ cho một nhóm cụ thể hoặc cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government launched a support program for farmers affected by the drought."

    "Chính phủ đã khởi động một chương trình hỗ trợ cho nông dân bị ảnh hưởng bởi hạn hán."

  • "The college offers a support program for students with learning disabilities."

    "Trường cao đẳng cung cấp một chương trình hỗ trợ cho sinh viên khuyết tật học tập."

  • "This support program aims to reduce poverty in rural areas."

    "Chương trình hỗ trợ này nhằm mục đích giảm nghèo ở vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Verb support hỗ trợ, ủng hộ, nâng đỡ
Noun supporter người ủng hộ, người hỗ trợ
Adjective supportive mang tính hỗ trợ, ủng hộ
Noun program chương trình, kế hoạch
Verb program lập trình, lên chương trình
Noun programmer lập trình viên
Noun programming việc lập trình, chương trình hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
prógramma
Late Latin
programma
English
program
Latin
supportare
Old French
supporter
English
support

Từ Nâng Đỡ đến Hỗ Trợ

Từ 'support' bắt nguồn từ tiếng Latin 'supportare' (nghĩa là 'mang lên, chịu đựng'). Qua tiếng Pháp cổ 'supporter', nó phát triển thành nghĩa 'nâng đỡ, ủng hộ' trong tiếng Anh, phản ánh hành động giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn.

Thông Báo Công Khai

Từ 'program' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'prógramma' (nghĩa là 'thông báo công khai, văn bản công bố'). Sau này, qua tiếng Latin, nó mang nghĩa rộng hơn là một kế hoạch, một chuỗi sự kiện được sắp xếp trước.

Kết Hợp Mạnh Mẽ

Sự kết hợp của 'support' và 'program' tạo ra một cụm từ hiện đại, mạnh mẽ, dùng để chỉ các sáng kiến, kế hoạch được thiết kế có hệ thống nhằm cung cấp sự giúp đỡ, hỗ trợ cho các cá nhân hoặc cộng đồng đang gặp khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ chính phủ đến phi lợi nhuận và kinh doanh. Nó nhấn mạnh đến tính hệ thống và có kế hoạch của sự hỗ trợ, không phải chỉ là các hành động giúp đỡ đơn lẻ. 'Support program' khác với 'support' đơn thuần ở chỗ nó bao hàm một kế hoạch chi tiết và thường có các tiêu chí, quy trình rõ ràng.

Prepositions

for to

'support program for [đối tượng nhận hỗ trợ]' (chương trình hỗ trợ cho ai đó), 'support program to [mục tiêu hỗ trợ]' (chương trình hỗ trợ để làm gì đó). Ví dụ: a support program for small businesses; a support program to help unemployed people find jobs.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + support program
  • effective effective support program
    (chương trình hỗ trợ hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive support program
    (chương trình hỗ trợ toàn diện)
  • government government support program
    (chương trình hỗ trợ của chính phủ)
  • mental health mental health support program
    (chương trình hỗ trợ sức khỏe tinh thần)
  • financial financial support program
    (chương trình hỗ trợ tài chính)
Verb + support program
  • implement implement a support program
    (triển khai một chương trình hỗ trợ)
  • launch launch a support program
    (khởi động một chương trình hỗ trợ)
  • benefit from benefit from a support program
    (hưởng lợi từ một chương trình hỗ trợ)
  • participate in participate in a support program
    (tham gia một chương trình hỗ trợ)
  • fund fund a support program
    (tài trợ cho một chương trình hỗ trợ)

Idioms

  • a safety net support program

    một chương trình hỗ trợ lưới an sinh (cung cấp sự giúp đỡ cơ bản, thiết yếu để ngăn chặn rơi vào tình cảnh khó khăn cùng cực)

    "For many low-income families, welfare acts as a safety net support program."

    (Đối với nhiều gia đình thu nhập thấp, phúc lợi xã hội đóng vai trò như một chương trình hỗ trợ lưới an sinh.)

  • a lifeline support program

    một chương trình hỗ trợ cứu sinh (cực kỳ quan trọng, giúp thoát khỏi tình huống nguy cấp hoặc tuyệt vọng)

    "During the pandemic, the emergency food aid became a lifeline support program for countless individuals."

    (Trong đại dịch, viện trợ lương thực khẩn cấp đã trở thành một chương trình hỗ trợ cứu sinh cho vô số người.)

  • to roll out a support program

    triển khai/phát động một chương trình hỗ trợ (thường là một chương trình mới hoặc trên quy mô lớn, công bố rộng rãi)

    "The government plans to roll out a new support program for small businesses next month."

    (Chính phủ dự kiến sẽ triển khai một chương trình hỗ trợ mới cho các doanh nghiệp nhỏ vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

support program

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc sáng kiến có cấu trúc được thiết kế để cung cấp hỗ trợ, nguồn lực hoặc dịch vụ cho một nhóm cụ thể hoặc cho một mục đích cụ thể.

"The government launched a support program for farmers affected by the drought."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's support program aims to assist new employees.
Chương trình hỗ trợ của công ty nhằm mục đích giúp đỡ nhân viên mới.
Phủ định
The university's support program isn't designed for international students.
Chương trình hỗ trợ của trường đại học không được thiết kế cho sinh viên quốc tế.
Nghi vấn
Is the government's support program effective in reducing unemployment?
Chương trình hỗ trợ của chính phủ có hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ thất nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "support program".

Lưới An Sinh Xã Hội ở Phương Tây

Tại nhiều quốc gia phương Tây, các chương trình hỗ trợ (như bảo hiểm thất nghiệp, trợ cấp xã hội, Medicare) là một phần quan trọng của "lưới an sinh xã hội". Chúng được thiết kế để bảo vệ công dân khỏi những rủi ro lớn trong cuộc sống như mất việc làm, bệnh tật, hoặc nghèo đói, đảm bảo một mức sống tối thiểu và cơ hội bình đẳng.

Vai Trò Của Các Tổ Chức Phi Lợi Nhuận

Bên cạnh chính phủ, các tổ chức phi lợi nhuận (NGOs) và quỹ từ thiện đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc tạo ra và vận hành các chương trình hỗ trợ. Chúng thường tập trung vào những nhóm đối tượng hoặc vấn đề cụ thể mà chính phủ có thể chưa tiếp cận được, ví dụ như hỗ trợ người vô gia cư, trẻ em có hoàn cảnh khó khăn, hoặc bệnh nhân mắc các bệnh hiếm gặp.

Chương Trình Hỗ Trợ Sức Khỏe Tinh Thần

Trong những thập kỷ gần đây, nhận thức về sức khỏe tinh thần đã tăng lên đáng kể ở các nước phương Tây. Điều này đã dẫn đến sự phát triển của nhiều chương trình hỗ trợ chuyên biệt, từ tư vấn tâm lý, nhóm hỗ trợ cộng đồng đến các dịch vụ điều trị, nhằm giúp mọi người đối phó với căng thẳng, lo âu, trầm cảm và các vấn đề tinh thần khác.