(Top Banner Ad)
vintage items
B1
Tính từ B1 Thời trang, Đồ cổ, Tiêu dùng

vintage items

UK: /ˈvɪntɪdʒ/ • US: /ˈvɪntɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ cổ điển mặt hàng cổ đồ xưa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of high quality and lasting value, or showing the best and most typical characteristics of a particular type of thing, especially from the past.

Vietnamese Meaning

Chất lượng cao và có giá trị lâu dài, hoặc thể hiện những đặc điểm tốt nhất và điển hình nhất của một loại đồ vật cụ thể, đặc biệt là từ quá khứ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a vintage dress from the 1950s."

    "Đây là một chiếc váy cổ điển từ những năm 1950."

  • "She loves collecting vintage items like old posters and records."

    "Cô ấy thích sưu tầm những món đồ cổ điển như áp phích và đĩa nhạc cũ."

  • "The shop sells a wide range of vintage items."

    "Cửa hàng bán nhiều loại đồ cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vintage cổ điển, có giá trị từ quá khứ, thuộc một niên đại cụ thể (thường là chất lượng tốt)
Noun vintage niên vụ (của rượu), đồ cổ/đồ xưa có giá trị
Noun vintner người buôn rượu, chủ xưởng rượu
Noun item món, mục, đồ vật
Verb itemize liệt kê chi tiết, ghi thành từng khoản
Noun itemization sự liệt kê chi tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đồ cổ, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vindemia
Old French
vendenge
Middle English
vintage
Modern English
vintage

Nguồn gốc từ rượu vang

Từ 'vintage' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'vindemia' (thu hoạch nho) qua tiếng Pháp cổ 'vendenge' (vụ thu hoạch rượu). Ban đầu, nó dùng để chỉ niên vụ của rượu vang, tức là năm sản xuất rượu. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ những thứ được sản xuất trong một thời kỳ cụ thể, và sau đó là những món đồ cũ nhưng chất lượng cao, độc đáo hoặc có giá trị lịch sử. Từ 'item' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'item' (cũng vậy, tương tự), được dùng để giới thiệu một mục bổ sung trong danh sách, và phát triển thành nghĩa 'một đồ vật, một món'.

Usage Note

Khi dùng 'vintage' để mô tả một đồ vật, nó thường mang ý nghĩa đồ vật đó không chỉ cũ mà còn có giá trị về mặt thẩm mỹ, lịch sử hoặc văn hóa. Khác với 'antique', thường chỉ những đồ vật rất cũ và có giá trị, 'vintage' có thể chỉ những đồ vật từ một thời kỳ nhất định trong quá khứ, thường là từ những năm 1920 đến 1980.

Prepositions

of from

‘Vintage of’: nói về niên đại, chất lượng của sản phẩm. ‘Vintage from’: chỉ nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm từ một thời kỳ nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vintage items
  • authentic authentic vintage items
    (đồ vintage chính hãng/nguyên bản)
  • rare rare vintage items
    (đồ vintage hiếm có)
  • unique unique vintage items
    (đồ vintage độc đáo)
  • beautiful beautiful vintage items
    (đồ vintage đẹp)
  • classic classic vintage items
    (đồ vintage cổ điển)
Verb + vintage items
  • collect collect vintage items
    (sưu tầm đồ vintage)
  • buy buy vintage items
    (mua đồ vintage)
  • sell sell vintage items
    (bán đồ vintage)
  • hunt for hunt for vintage items
    (săn lùng đồ vintage)
  • restore restore vintage items
    (phục chế/tân trang đồ vintage)
Noun + vintage items
  • a collection of a collection of vintage items
    (một bộ sưu tập đồ vintage)
  • a market for a market for vintage items
    (thị trường đồ vintage)
  • a shop for a shop for vintage items
    (một cửa hàng đồ vintage)

Idioms

  • treasure hunt for vintage items

    săn lùng kho báu đồ vintage (tìm kiếm đồ vintage quý giá)

    "She loves to go on a treasure hunt for vintage items at flea markets every weekend."

    (Cô ấy thích đi săn lùng kho báu đồ vintage ở các chợ trời mỗi cuối tuần.)

  • a trove of vintage items

    một kho tàng/kho báu đồ vintage

    "The old attic contained a trove of vintage items, including clothes and furniture."

    (Căn gác mái cũ chứa cả một kho tàng đồ vintage, bao gồm quần áo và đồ nội thất.)

  • pass down vintage items

    truyền lại đồ vintage (từ thế hệ này sang thế hệ khác)

    "Many families pass down vintage items, like jewelry or furniture, as heirlooms."

    (Nhiều gia đình truyền lại đồ vintage, như trang sức hay đồ nội thất, như vật gia bảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vintage items

Tính từ
Lật mặt

Chất lượng cao và có giá trị lâu dài, hoặc thể hiện những đặc điểm tốt nhất và điển hình nhất của một loại đồ vật cụ thể, đặc biệt là từ quá khứ.

"This is a vintage dress from the 1950s."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vintage items".

Sự trỗi dậy của văn hóa đồ vintage

Trong văn hóa hiện đại, việc sở hữu và sử dụng 'vintage items' ngày càng trở nên phổ biến. Điều này không chỉ thể hiện gu thẩm mỹ độc đáo, sự hoài niệm về quá khứ mà còn phản ánh ý thức về sự bền vững và tái chế. Người mua tìm kiếm đồ vintage vì chúng thường được làm thủ công, có chất lượng tốt hơn, và mang một câu chuyện riêng.

Giá trị của đồ vintage

Giá trị của 'vintage items' không chỉ nằm ở tính thẩm mỹ hay sự độc đáo mà còn ở giá trị lịch sử và văn hóa mà chúng mang lại. Nhiều món đồ vintage được đánh giá cao vì kỹ thuật chế tác tinh xảo, vật liệu bền đẹp hoặc đơn giản là vì chúng là biểu tượng của một thời đại đã qua. Chúng có thể là những món đồ sưu tầm có giá trị đầu tư cao.