vintage items
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of high quality and lasting value, or showing the best and most typical characteristics of a particular type of thing, especially from the past.
Vietnamese Meaning
Chất lượng cao và có giá trị lâu dài, hoặc thể hiện những đặc điểm tốt nhất và điển hình nhất của một loại đồ vật cụ thể, đặc biệt là từ quá khứ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a vintage dress from the 1950s."
"Đây là một chiếc váy cổ điển từ những năm 1950."
-
"She loves collecting vintage items like old posters and records."
"Cô ấy thích sưu tầm những món đồ cổ điển như áp phích và đĩa nhạc cũ."
-
"The shop sells a wide range of vintage items."
"Cửa hàng bán nhiều loại đồ cổ điển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vintage | cổ điển, có giá trị từ quá khứ, thuộc một niên đại cụ thể (thường là chất lượng tốt) |
| Noun | vintage | niên vụ (của rượu), đồ cổ/đồ xưa có giá trị |
| Noun | vintner | người buôn rượu, chủ xưởng rượu |
| Noun | item | món, mục, đồ vật |
| Verb | itemize | liệt kê chi tiết, ghi thành từng khoản |
| Noun | itemization | sự liệt kê chi tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng 'vintage' để mô tả một đồ vật, nó thường mang ý nghĩa đồ vật đó không chỉ cũ mà còn có giá trị về mặt thẩm mỹ, lịch sử hoặc văn hóa. Khác với 'antique', thường chỉ những đồ vật rất cũ và có giá trị, 'vintage' có thể chỉ những đồ vật từ một thời kỳ nhất định trong quá khứ, thường là từ những năm 1920 đến 1980.
Prepositions
‘Vintage of’: nói về niên đại, chất lượng của sản phẩm. ‘Vintage from’: chỉ nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm từ một thời kỳ nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
authentic authentic vintage items (đồ vintage chính hãng/nguyên bản)
-
rare rare vintage items (đồ vintage hiếm có)
-
unique unique vintage items (đồ vintage độc đáo)
-
beautiful beautiful vintage items (đồ vintage đẹp)
-
classic classic vintage items (đồ vintage cổ điển)
-
collect collect vintage items (sưu tầm đồ vintage)
-
buy buy vintage items (mua đồ vintage)
-
sell sell vintage items (bán đồ vintage)
-
hunt for hunt for vintage items (săn lùng đồ vintage)
-
restore restore vintage items (phục chế/tân trang đồ vintage)
-
a collection of a collection of vintage items (một bộ sưu tập đồ vintage)
-
a market for a market for vintage items (thị trường đồ vintage)
-
a shop for a shop for vintage items (một cửa hàng đồ vintage)
Idioms
-
treasure hunt for vintage items
săn lùng kho báu đồ vintage (tìm kiếm đồ vintage quý giá)
"She loves to go on a treasure hunt for vintage items at flea markets every weekend."
(Cô ấy thích đi săn lùng kho báu đồ vintage ở các chợ trời mỗi cuối tuần.)
-
a trove of vintage items
một kho tàng/kho báu đồ vintage
"The old attic contained a trove of vintage items, including clothes and furniture."
(Căn gác mái cũ chứa cả một kho tàng đồ vintage, bao gồm quần áo và đồ nội thất.)
-
pass down vintage items
truyền lại đồ vintage (từ thế hệ này sang thế hệ khác)
"Many families pass down vintage items, like jewelry or furniture, as heirlooms."
(Nhiều gia đình truyền lại đồ vintage, như trang sức hay đồ nội thất, như vật gia bảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vintage items
Tính từChất lượng cao và có giá trị lâu dài, hoặc thể hiện những đặc điểm tốt nhất và điển hình nhất của một loại đồ vật cụ thể, đặc biệt là từ quá khứ.
"This is a vintage dress from the 1950s."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vintage items".
