(Top Banner Ad)
viral science
B2
Noun Phrase B2 Truyền thông, Xã hội học, Khoa học

viral science

UK: /ˈvaɪrəl ˈsaɪəns/ • US: /ˈvaɪrəl ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học lan truyền khoa học được lan truyền rộng rãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study or dissemination of scientific information and research findings through channels designed for rapid and widespread distribution, often utilizing social media and other online platforms. It refers to scientific content that becomes highly popular and shared extensively within a short period.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu hoặc phổ biến thông tin khoa học và kết quả nghiên cứu thông qua các kênh được thiết kế để phân phối nhanh chóng và rộng rãi, thường sử dụng mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến khác. Nó đề cập đến nội dung khoa học trở nên cực kỳ phổ biến và được chia sẻ rộng rãi trong một khoảng thời gian ngắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study on the effects of climate change quickly became viral science, reaching millions within days."

    "Nghiên cứu về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đã nhanh chóng trở thành viral science, tiếp cận hàng triệu người chỉ trong vài ngày."

  • "The goal is to make this research viral science, reaching as many people as possible."

    "Mục tiêu là biến nghiên cứu này thành viral science, tiếp cận càng nhiều người càng tốt."

  • "The COVID-19 pandemic led to a surge in viral science as researchers raced to share their findings."

    "Đại dịch COVID-19 đã dẫn đến sự gia tăng của viral science khi các nhà nghiên cứu chạy đua để chia sẻ những phát hiện của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virus vi-rút (sinh học)
Adjective viral thuộc về vi-rút; lan truyền nhanh chóng
Adverb virally một cách lan truyền nhanh chóng
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific thuộc về khoa học; có tính khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Xã hội học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virus
English (late 19th C)
viral
Latin
scientia
Old French
science
Middle English
science
Modern English
viral science

Nguồn gốc của 'Viral'

Từ 'viral' bắt nguồn từ 'virus' trong tiếng Latin, có nghĩa là chất độc hoặc chất nhầy. Ban đầu, nó dùng để chỉ những thứ liên quan đến virus sinh học. Vào cuối thế kỷ 20, ý nghĩa của 'viral' mở rộng để mô tả bất cứ điều gì lan truyền cực nhanh, giống như virus, đặc biệt là trên internet.

Nguồn gốc của 'Science'

Từ 'science' có nguồn gốc từ 'scientia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'kiến thức'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ thành 'science' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh Trung cổ. Từ này luôn gắn liền với việc tìm kiếm kiến thức thông qua quan sát và thí nghiệm có hệ thống.

Sự kết hợp 'Viral Science'

'Viral science' là một cụm từ ghép tương đối mới trong tiếng Anh hiện đại. Nó mô tả những nội dung khoa học (bài báo, video, hình ảnh) trở nên cực kỳ phổ biến và được chia sẻ rộng rãi trên các nền tảng mạng xã hội, thường là trong một thời gian ngắn. Sự kết hợp này phản ánh cách thức khoa học được truyền đạt và tiếp nhận trong kỷ nguyên kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách các khám phá khoa học, nghiên cứu hoặc thông tin được lan truyền nhanh chóng trong cộng đồng, đặc biệt là thông qua các nền tảng kỹ thuật số. Khái niệm 'viral' nhấn mạnh tốc độ và phạm vi lan truyền. Không giống như 'science communication' (truyền thông khoa học) vốn bao hàm một phạm vi rộng hơn, 'viral science' tập trung vào yếu tố lan truyền nhanh chóng và rộng rãi.

Prepositions

on through

'on' (nền tảng): Viral science on social media. 'through' (kênh): Viral science spread through online articles.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viral science
  • engaging engaging viral science
    (khoa học lan truyền hấp dẫn)
  • misleading misleading viral science
    (khoa học lan truyền sai lệch)
  • accessible accessible viral science
    (khoa học lan truyền dễ tiếp cận)
Verb + viral science
  • create create viral science
    (tạo ra nội dung khoa học lan truyền)
  • share share viral science
    (chia sẻ nội dung khoa học lan truyền)
  • debunk debunk viral science
    (vạch trần khoa học lan truyền sai sự thật)
Noun + of viral science
  • the impact the impact of viral science
    (tác động của khoa học lan truyền)
  • the spread the spread of viral science
    (sự lan truyền của khoa học lan truyền)

Idioms

  • The phenomenon of viral science

    Hiện tượng khoa học lan truyền rộng rãi

    "The phenomenon of viral science has transformed how the public engages with research."

    (Hiện tượng khoa học lan truyền đã thay đổi cách công chúng tương tác với nghiên cứu.)

  • To make science go viral

    Làm cho nội dung khoa học trở nên lan truyền

    "Science communicators aim to make science go viral to reach a wider audience."

    (Các nhà truyền thông khoa học hướng đến việc làm cho khoa học lan truyền để tiếp cận đối tượng rộng hơn.)

  • Combatting viral science misinformation

    Chống lại thông tin khoa học sai lệch lan truyền

    "It's crucial for educators to focus on combatting viral science misinformation."

    (Điều quan trọng là các nhà giáo dục phải tập trung vào việc chống lại thông tin khoa học sai lệch lan truyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viral science

Noun Phrase
Lật mặt

Nghiên cứu hoặc phổ biến thông tin khoa học và kết quả nghiên cứu thông qua các kênh được thiết kế để phân phối nhanh chóng và rộng rãi, thường sử dụng mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến khác. Nó đề cập đến nội dung khoa học trở nên cực kỳ phổ biến và được chia sẻ rộng rãi trong một khoảng thời gian ngắn.

"The study on the effects of climate change quickly became viral science, reaching millions within days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that viral science was becoming increasingly important in understanding disease transmission.
Nhà khoa học nói rằng khoa học lan truyền đang ngày càng trở nên quan trọng trong việc hiểu sự lây lan của bệnh tật.
Phủ định
She told me that viral science did not always provide easy answers to complex problems.
Cô ấy nói với tôi rằng khoa học lan truyền không phải lúc nào cũng cung cấp câu trả lời dễ dàng cho các vấn đề phức tạp.
Nghi vấn
He asked if viral science had the potential to predict future pandemics.
Anh ấy hỏi liệu khoa học lan truyền có khả năng dự đoán các đại dịch trong tương lai hay không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have been studying viral science to understand the spread of misinformation online.
Các nhà nghiên cứu đã và đang nghiên cứu khoa học lan truyền để hiểu sự lây lan của thông tin sai lệch trên mạng.
Phủ định
The government hasn't been promoting viral science education effectively in schools.
Chính phủ đã không quảng bá hiệu quả giáo dục về khoa học lan truyền trong các trường học.
Nghi vấn
Has the scientific community been investigating how ideas become viral?
Cộng đồng khoa học có đang điều tra cách các ý tưởng trở nên lan truyền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viral science".

Dân chủ hóa Khoa học và Rủi ro Thông tin Sai lệch

Sự phát triển của 'viral science' mang lại cả cơ hội và thách thức. Một mặt, nó dân chủ hóa khoa học, giúp công chúng tiếp cận kiến thức khoa học dễ dàng hơn và tăng cường sự tham gia của họ. Mặt khác, nó cũng tạo điều kiện cho thông tin sai lệch (misinformation) và tin giả (fake news) về khoa học lan truyền nhanh chóng, gây khó khăn cho việc phân biệt thông tin chính xác với thông tin sai lệch, đặc biệt là trên mạng xã hội.

Vai trò của Mạng xã hội trong Truyền thông Khoa học

Mạng xã hội là nền tảng chính cho 'viral science'. Các nhà khoa học, nhà truyền thông và tổ chức nghiên cứu sử dụng TikTok, Twitter, Facebook và YouTube để chia sẻ phát hiện, giải thích các khái niệm phức tạp và tương tác với công chúng. Tuy nhiên, định dạng ngắn gọn và tốc độ lan truyền của mạng xã hội cũng có thể dẫn đến việc đơn giản hóa quá mức hoặc bóp méo thông tin khoa học vì mục đích câu view.