viral science
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study or dissemination of scientific information and research findings through channels designed for rapid and widespread distribution, often utilizing social media and other online platforms. It refers to scientific content that becomes highly popular and shared extensively within a short period.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu hoặc phổ biến thông tin khoa học và kết quả nghiên cứu thông qua các kênh được thiết kế để phân phối nhanh chóng và rộng rãi, thường sử dụng mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến khác. Nó đề cập đến nội dung khoa học trở nên cực kỳ phổ biến và được chia sẻ rộng rãi trong một khoảng thời gian ngắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study on the effects of climate change quickly became viral science, reaching millions within days."
"Nghiên cứu về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đã nhanh chóng trở thành viral science, tiếp cận hàng triệu người chỉ trong vài ngày."
-
"The goal is to make this research viral science, reaching as many people as possible."
"Mục tiêu là biến nghiên cứu này thành viral science, tiếp cận càng nhiều người càng tốt."
-
"The COVID-19 pandemic led to a surge in viral science as researchers raced to share their findings."
"Đại dịch COVID-19 đã dẫn đến sự gia tăng của viral science khi các nhà nghiên cứu chạy đua để chia sẻ những phát hiện của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | virus | vi-rút (sinh học) |
| Adjective | viral | thuộc về vi-rút; lan truyền nhanh chóng |
| Adverb | virally | một cách lan truyền nhanh chóng |
| Noun | science | khoa học |
| Noun | scientist | nhà khoa học |
| Adjective | scientific | thuộc về khoa học; có tính khoa học |
| Adverb | scientifically | một cách khoa học |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách các khám phá khoa học, nghiên cứu hoặc thông tin được lan truyền nhanh chóng trong cộng đồng, đặc biệt là thông qua các nền tảng kỹ thuật số. Khái niệm 'viral' nhấn mạnh tốc độ và phạm vi lan truyền. Không giống như 'science communication' (truyền thông khoa học) vốn bao hàm một phạm vi rộng hơn, 'viral science' tập trung vào yếu tố lan truyền nhanh chóng và rộng rãi.
Prepositions
'on' (nền tảng): Viral science on social media. 'through' (kênh): Viral science spread through online articles.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engaging engaging viral science (khoa học lan truyền hấp dẫn)
-
misleading misleading viral science (khoa học lan truyền sai lệch)
-
accessible accessible viral science (khoa học lan truyền dễ tiếp cận)
-
create create viral science (tạo ra nội dung khoa học lan truyền)
-
share share viral science (chia sẻ nội dung khoa học lan truyền)
-
debunk debunk viral science (vạch trần khoa học lan truyền sai sự thật)
-
the impact the impact of viral science (tác động của khoa học lan truyền)
-
the spread the spread of viral science (sự lan truyền của khoa học lan truyền)
Idioms
-
The phenomenon of viral science
Hiện tượng khoa học lan truyền rộng rãi
"The phenomenon of viral science has transformed how the public engages with research."
(Hiện tượng khoa học lan truyền đã thay đổi cách công chúng tương tác với nghiên cứu.)
-
To make science go viral
Làm cho nội dung khoa học trở nên lan truyền
"Science communicators aim to make science go viral to reach a wider audience."
(Các nhà truyền thông khoa học hướng đến việc làm cho khoa học lan truyền để tiếp cận đối tượng rộng hơn.)
-
Combatting viral science misinformation
Chống lại thông tin khoa học sai lệch lan truyền
"It's crucial for educators to focus on combatting viral science misinformation."
(Điều quan trọng là các nhà giáo dục phải tập trung vào việc chống lại thông tin khoa học sai lệch lan truyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
viral science
Noun PhraseNghiên cứu hoặc phổ biến thông tin khoa học và kết quả nghiên cứu thông qua các kênh được thiết kế để phân phối nhanh chóng và rộng rãi, thường sử dụng mạng xã hội và các nền tảng trực tuyến khác. Nó đề cập đến nội dung khoa học trở nên cực kỳ phổ biến và được chia sẻ rộng rãi trong một khoảng thời gian ngắn.
"The study on the effects of climate change quickly became viral science, reaching millions within days."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist said that viral science was becoming increasingly important in understanding disease transmission. |
Nhà khoa học nói rằng khoa học lan truyền đang ngày càng trở nên quan trọng trong việc hiểu sự lây lan của bệnh tật. |
| Phủ định | She told me that viral science did not always provide easy answers to complex problems. |
Cô ấy nói với tôi rằng khoa học lan truyền không phải lúc nào cũng cung cấp câu trả lời dễ dàng cho các vấn đề phức tạp. |
| Nghi vấn | He asked if viral science had the potential to predict future pandemics. |
Anh ấy hỏi liệu khoa học lan truyền có khả năng dự đoán các đại dịch trong tương lai hay không. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers have been studying viral science to understand the spread of misinformation online. |
Các nhà nghiên cứu đã và đang nghiên cứu khoa học lan truyền để hiểu sự lây lan của thông tin sai lệch trên mạng. |
| Phủ định | The government hasn't been promoting viral science education effectively in schools. |
Chính phủ đã không quảng bá hiệu quả giáo dục về khoa học lan truyền trong các trường học. |
| Nghi vấn | Has the scientific community been investigating how ideas become viral? |
Cộng đồng khoa học có đang điều tra cách các ý tưởng trở nên lan truyền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viral science".
