(Top Banner Ad)
development zone
B2
Danh từ B2 Kinh tế

development zone

UK: /dɪˈveləpmənt zəʊn/ • US: /dɪˈveləpmənt zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khu phát triển vùng phát triển khu kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A designated area within a country or region that is specifically targeted for economic growth and development, often with special incentives and regulations to attract investment and stimulate business activity.

Vietnamese Meaning

Một khu vực được chỉ định trong một quốc gia hoặc khu vực được nhắm mục tiêu cụ thể cho tăng trưởng và phát triển kinh tế, thường có các ưu đãi và quy định đặc biệt để thu hút đầu tư và kích thích hoạt động kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government established a development zone to attract foreign investment and boost economic growth."

    "Chính phủ đã thành lập một khu phát triển để thu hút đầu tư nước ngoài và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế."

  • "The new development zone is expected to create thousands of jobs."

    "Khu phát triển mới dự kiến sẽ tạo ra hàng ngàn việc làm."

  • "Companies operating in the development zone receive tax incentives."

    "Các công ty hoạt động trong khu phát triển nhận được ưu đãi về thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb develop Phát triển, xây dựng, khai thác
Noun developer Nhà phát triển (dự án, phần mềm), chủ đầu tư
Adj developed Đã phát triển, phát triển
Adj developing Đang phát triển
Verb zone Phân vùng, quy hoạch thành khu
Adj zonal Thuộc về khu vực, theo vùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desveloper
English
develop
English
development
Latin
zona
Old French
zone
English
zone
Modern English Compound
development zone

Phát triển từ sự 'mở ra'

Từ 'development' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper' với nghĩa là 'mở ra', 'bung ra'. Giống như việc bạn mở một cuốn sách hoặc hé lộ một tiềm năng, sự phát triển cũng là quá trình 'mở ra' những điều mới mẻ, tạo ra sự tăng trưởng.

Khu vực như một 'chiếc đai'

Từ 'zone' (khu vực) bắt nguồn từ tiếng Latin 'zona', có nghĩa là 'chiếc đai' hoặc 'vành đai'. Ban đầu, nó chỉ các vành đai địa lý (như vành đai nhiệt đới), sau đó được dùng để chỉ bất kỳ khu vực nào có ranh giới hoặc đặc điểm riêng biệt.

Kết hợp cho một mục tiêu cụ thể

Khi 'development' và 'zone' kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ hiện đại để chỉ một khu vực được quy hoạch đặc biệt, với mục đích chính là thúc đẩy sự phát triển kinh tế, công nghiệp hoặc đô thị. Đây là một khái niệm trung tâm trong quy hoạch đô thị và quản lý kinh tế hiện đại.

Usage Note

"Development zone" thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, chính trị và quy hoạch đô thị. Nó ám chỉ một khu vực có mục tiêu phát triển kinh tế rõ ràng và có thể bao gồm các khu công nghiệp, khu kinh tế đặc biệt, hoặc các khu công nghệ cao. Sự khác biệt với các khu vực khác nằm ở sự tập trung vào phát triển và các chính sách ưu đãi.

Prepositions

in within

* **in:** được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khu vực phát triển (ví dụ: *Investment in the development zone has increased.* - Đầu tư vào khu phát triển đã tăng lên.)
* **within:** tương tự như 'in', nhấn mạnh hơn về phạm vi địa lý hoặc hành chính (ví dụ: *Projects within the development zone are eligible for tax breaks.* - Các dự án trong khu phát triển đủ điều kiện được giảm thuế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + development zone
  • special special development zone
    (khu phát triển đặc biệt)
  • economic economic development zone
    (khu phát triển kinh tế)
  • industrial industrial development zone
    (khu phát triển công nghiệp)
  • urban urban development zone
    (khu phát triển đô thị)
  • designated designated development zone
    (khu phát triển được chỉ định)
Verb + (a/the) development zone
  • establish establish a development zone
    (thành lập một khu phát triển)
  • create create a development zone
    (tạo ra một khu phát triển)
  • manage manage a development zone
    (quản lý một khu phát triển)
  • invest in invest in a development zone
    (đầu tư vào một khu phát triển)

Idioms

  • Special Economic Development Zone (SEZ)

    Khu Kinh tế Đặc biệt (SEZ) – Một khu vực địa lý được chính phủ thiết lập để thu hút đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách cung cấp các ưu đãi về thuế và quy định linh hoạt hơn.

    "China's Shenzhen was one of the first and most successful Special Economic Development Zones."

    (Thâm Quyến của Trung Quốc là một trong những Khu Kinh tế Đặc biệt đầu tiên và thành công nhất.)

  • Free Trade Development Zone (FTDZ)

    Khu Phát triển Thương mại Tự do (FTDZ) – Một loại hình khu phát triển, nơi hàng hóa có thể được nhập khẩu, lưu trữ, xử lý, sản xuất và tái xuất khẩu mà không phải chịu thuế hải quan thông thường.

    "The government plans to establish a new free trade development zone near the port."

    (Chính phủ có kế hoạch thành lập một khu phát triển thương mại tự do mới gần cảng.)

  • Urban Development Zone

    Khu Phát triển Đô thị – Một khu vực được quy hoạch để thúc đẩy và quản lý sự phát triển của các công trình, dịch vụ và cơ sở hạ tầng trong đô thị.

    "The city council approved the master plan for the new urban development zone."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt quy hoạch tổng thể cho khu phát triển đô thị mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

development zone

Danh từ
Lật mặt

Một khu vực được chỉ định trong một quốc gia hoặc khu vực được nhắm mục tiêu cụ thể cho tăng trưởng và phát triển kinh tế, thường có các ưu đãi và quy định đặc biệt để thu hút đầu tư và kích thích hoạt động kinh doanh.

"The government established a development zone to attract foreign investment and boost economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government invests more in infrastructure, the development zone will attract more businesses.
Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào cơ sở hạ tầng, khu phát triển sẽ thu hút nhiều doanh nghiệp hơn.
Phủ định
If the local authorities don't offer tax incentives, the development zone won't be as attractive to foreign investors.
Nếu chính quyền địa phương không đưa ra các ưu đãi thuế, khu phát triển sẽ không hấp dẫn các nhà đầu tư nước ngoài.
Nghi vấn
Will property values increase if a new development zone is established in the area?
Liệu giá trị bất động sản có tăng lên nếu một khu phát triển mới được thành lập trong khu vực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "development zone".

Mô hình phát triển kinh tế thành công ở Châu Á

Các 'development zones' (khu phát triển) đã trở thành một mô hình quan trọng giúp nhiều quốc gia Châu Á, đặc biệt là Trung Quốc, đạt được sự tăng trưởng kinh tế ngoạn mục. Ví dụ điển hình là Thâm Quyến, từ một làng chài nhỏ đã trở thành một siêu đô thị công nghệ cao nhờ chính sách khu kinh tế đặc biệt (Special Economic Zone).

Thu hút đầu tư và tạo việc làm

Mục đích chính của việc thành lập các khu phát triển là thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI), tạo ra hàng triệu việc làm và thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Chúng thường đi kèm với các ưu đãi về thuế, thủ tục hành chính đơn giản hóa và cơ sở hạ tầng hiện đại để hấp dẫn các nhà đầu tư.