(Top Banner Ad)
digital universe
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

digital universe

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈjuːnɪˌvɜːs/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈjunɪˌvɜrs/

Nghĩa tiếng Việt

vũ trụ số thế giới kỹ thuật số không gian kỹ thuật số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A conceptual realm encompassing the entirety of online information, interactions, and digital technologies, often understood as a vast and interconnected network.

Vietnamese Meaning

Một phạm trù khái niệm bao gồm toàn bộ thông tin trực tuyến, các tương tác và công nghệ kỹ thuật số, thường được hiểu là một mạng lưới rộng lớn và liên kết với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of data in the digital universe is growing exponentially."

    "Lượng dữ liệu trong vũ trụ kỹ thuật số đang tăng trưởng theo cấp số nhân."

  • "Businesses are constantly adapting to the evolving landscape of the digital universe."

    "Các doanh nghiệp liên tục thích nghi với bối cảnh đang phát triển của vũ trụ kỹ thuật số."

  • "Understanding the dynamics of the digital universe is crucial for success in the 21st century."

    "Hiểu được động lực của vũ trụ kỹ thuật số là rất quan trọng để thành công trong thế kỷ 21."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj digital Thuộc về kỹ thuật số, dùng tín hiệu số
Noun digit Chữ số (từ 0 đến 9); ngón tay, ngón chân
Adv digitally Bằng kỹ thuật số, theo cách số hóa
Verb digitize Số hóa (chuyển đổi thông tin sang định dạng số)
Noun digitalization Sự số hóa, quá trình chuyển đổi số
Noun universe Vũ trụ, toàn bộ sự tồn tại
Adj universal Phổ biến, toàn cầu, mang tính vũ trụ
Adv universally Một cách phổ biến, trên toàn thế giới
Noun universality Tính phổ quát, tính toàn cầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Latin
universum
English
digit
English
universe
Modern English (1990s-Present)
digital universe

Nguồn gốc của 'Digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus' có nghĩa là ngón tay. Ban đầu, nó dùng để chỉ các con số (vì người ta dùng ngón tay để đếm). Sau này, từ 'digit' được dùng để chỉ bất kỳ chữ số nào từ 0 đến 9. Đến thế kỷ 20, 'digital' phát triển ý nghĩa liên quan đến công nghệ xử lý thông tin dưới dạng các tín hiệu rời rạc, đối lập với analog.

Nguồn gốc của 'Universe'

Từ 'universe' bắt nguồn từ tiếng Latin 'universum', ghép từ 'uni-' (nghĩa là 'một') và 'versus' (nghĩa là 'được xoay', 'được chuyển thành'). Cả cụm 'universum' có nghĩa là 'tất cả được xoay thành một', tức là 'toàn bộ thế giới', 'vũ trụ'. Nó dùng để chỉ tổng thể mọi thứ tồn tại.

Sự ra đời của 'Digital Universe'

Cụm từ 'digital universe' là một khái niệm hiện đại, được ghép từ 'digital' (liên quan đến kỹ thuật số) và 'universe' (vũ trụ). Nó mô tả tổng thể lượng dữ liệu, thông tin, và các hoạt động tồn tại dưới dạng kỹ thuật số trên toàn cầu. Khái niệm này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21 khi internet và công nghệ số bùng nổ, tạo ra một 'vũ trụ' mới của thông tin.

Usage Note

Cụm từ 'digital universe' thường được sử dụng để nhấn mạnh quy mô, phạm vi rộng lớn và sự phức tạp của thế giới trực tuyến. Nó bao gồm mọi thứ từ các trang web và ứng dụng đến các nền tảng truyền thông xã hội và dữ liệu được tạo ra và chia sẻ trực tuyến. Không nên nhầm lẫn với 'metaverse' vốn chỉ một không gian ảo cụ thể, còn 'digital universe' mang tính bao quát hơn.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'in the digital universe' để chỉ một vị trí hoặc hoạt động diễn ra trong không gian mạng. 'The expansion of the digital universe' để chỉ sự phát triển của thế giới kỹ thuật số.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital universe
  • vast vast digital universe
    (vũ trụ số rộng lớn)
  • expanding expanding digital universe
    (vũ trụ số đang mở rộng)
  • immense immense digital universe
    (vũ trụ số bao la)
  • global global digital universe
    (vũ trụ số toàn cầu)
Verb + digital universe
  • explore explore the digital universe
    (khám phá vũ trụ số)
  • navigate navigate the digital universe
    (điều hướng trong vũ trụ số)
  • harness harness the digital universe
    (khai thác vũ trụ số)
  • create in create in the digital universe
    (sáng tạo trong vũ trụ số)
  • contribute to contribute to the digital universe
    (đóng góp vào vũ trụ số)

Idioms

  • Dive deep into the digital universe

    Đi sâu vào, khám phá kỹ lưỡng vũ trụ số (ám chỉ việc nghiên cứu, tìm hiểu chuyên sâu về dữ liệu, công nghệ số)

    "Researchers are diving deep into the digital universe to uncover hidden patterns in global data."

    (Các nhà nghiên cứu đang đi sâu vào vũ trụ số để khám phá những mô hình ẩn trong dữ liệu toàn cầu.)

  • The ever-expanding digital universe

    Vũ trụ số không ngừng mở rộng (ám chỉ sự tăng trưởng liên tục và nhanh chóng của lượng dữ liệu và thông tin số)

    "Understanding the security challenges within the ever-expanding digital universe is crucial for businesses."

    (Việc hiểu rõ các thách thức bảo mật trong vũ trụ số không ngừng mở rộng là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp.)

  • Shaping the digital universe

    Định hình vũ trụ số (ám chỉ việc tạo ra, ảnh hưởng đến hoặc thay đổi cách thức hoạt động, nội dung của thế giới số)

    "Innovators and developers play a key role in shaping the digital universe for future generations."

    (Những nhà đổi mới và phát triển đóng vai trò then chốt trong việc định hình vũ trụ số cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital universe

danh từ
Lật mặt

Một phạm trù khái niệm bao gồm toàn bộ thông tin trực tuyến, các tương tác và công nghệ kỹ thuật số, thường được hiểu là một mạng lưới rộng lớn và liên kết với nhau.

"The amount of data in the digital universe is growing exponentially."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should explore the digital universe to discover new opportunities.
Chúng ta nên khám phá vũ trụ số để khám phá những cơ hội mới.
Phủ định
They cannot ignore the impact of the digital universe on modern society.
Họ không thể phớt lờ tác động của vũ trụ số lên xã hội hiện đại.
Nghi vấn
Could the digital universe eventually become more important than the physical one?
Liệu vũ trụ số cuối cùng có thể trở nên quan trọng hơn vũ trụ vật chất không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The digital universe, a vast and expanding frontier, offers unprecedented opportunities for connection and discovery.
Vũ trụ kỹ thuật số, một biên giới rộng lớn và không ngừng mở rộng, mang đến những cơ hội kết nối và khám phá chưa từng có.
Phủ định
While the digital universe offers much, it is not, despite what some may say, a replacement for real-world experiences.
Mặc dù vũ trụ kỹ thuật số mang lại nhiều điều, nhưng nó không phải, bất chấp những gì một số người có thể nói, là sự thay thế cho những trải nghiệm trong thế giới thực.
Nghi vấn
Considering its rapid growth, is the digital universe, as we know it, sustainable in the long term?
Xét đến sự phát triển nhanh chóng của nó, liệu vũ trụ kỹ thuật số, như chúng ta biết, có bền vững về lâu dài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital universe".

Kỷ nguyên Dữ liệu Lớn (Big Data)

Khái niệm 'digital universe' gắn liền với sự bùng nổ của dữ liệu lớn (Big Data). Mỗi ngày, hàng petabyte dữ liệu được tạo ra từ các thiết bị di động, mạng xã hội, cảm biến, giao dịch trực tuyến... Vũ trụ số chính là tổng hòa của khối lượng dữ liệu khổng lồ này, đặt ra cả cơ hội và thách thức về lưu trữ, phân tích và bảo mật thông tin.

Tác động đến Xã hội và Cuộc sống

Vũ trụ số đã thay đổi sâu sắc cách chúng ta giao tiếp, làm việc, học tập và giải trí. Nó tạo ra các nền kinh tế mới (kinh tế số), các hình thức tương tác xã hội mới và cả những vấn đề mới như quyền riêng tư dữ liệu, tin giả. Việc hiểu và làm chủ vũ trụ số là chìa khóa để thích nghi với thế giới hiện đại.