digital universe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A conceptual realm encompassing the entirety of online information, interactions, and digital technologies, often understood as a vast and interconnected network.
Vietnamese Meaning
Một phạm trù khái niệm bao gồm toàn bộ thông tin trực tuyến, các tương tác và công nghệ kỹ thuật số, thường được hiểu là một mạng lưới rộng lớn và liên kết với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The amount of data in the digital universe is growing exponentially."
"Lượng dữ liệu trong vũ trụ kỹ thuật số đang tăng trưởng theo cấp số nhân."
-
"Businesses are constantly adapting to the evolving landscape of the digital universe."
"Các doanh nghiệp liên tục thích nghi với bối cảnh đang phát triển của vũ trụ kỹ thuật số."
-
"Understanding the dynamics of the digital universe is crucial for success in the 21st century."
"Hiểu được động lực của vũ trụ kỹ thuật số là rất quan trọng để thành công trong thế kỷ 21."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | digital | Thuộc về kỹ thuật số, dùng tín hiệu số |
| Noun | digit | Chữ số (từ 0 đến 9); ngón tay, ngón chân |
| Adv | digitally | Bằng kỹ thuật số, theo cách số hóa |
| Verb | digitize | Số hóa (chuyển đổi thông tin sang định dạng số) |
| Noun | digitalization | Sự số hóa, quá trình chuyển đổi số |
| Noun | universe | Vũ trụ, toàn bộ sự tồn tại |
| Adj | universal | Phổ biến, toàn cầu, mang tính vũ trụ |
| Adv | universally | Một cách phổ biến, trên toàn thế giới |
| Noun | universality | Tính phổ quát, tính toàn cầu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'digital universe' thường được sử dụng để nhấn mạnh quy mô, phạm vi rộng lớn và sự phức tạp của thế giới trực tuyến. Nó bao gồm mọi thứ từ các trang web và ứng dụng đến các nền tảng truyền thông xã hội và dữ liệu được tạo ra và chia sẻ trực tuyến. Không nên nhầm lẫn với 'metaverse' vốn chỉ một không gian ảo cụ thể, còn 'digital universe' mang tính bao quát hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'in the digital universe' để chỉ một vị trí hoặc hoạt động diễn ra trong không gian mạng. 'The expansion of the digital universe' để chỉ sự phát triển của thế giới kỹ thuật số.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast digital universe (vũ trụ số rộng lớn)
-
expanding expanding digital universe (vũ trụ số đang mở rộng)
-
immense immense digital universe (vũ trụ số bao la)
-
global global digital universe (vũ trụ số toàn cầu)
-
explore explore the digital universe (khám phá vũ trụ số)
-
navigate navigate the digital universe (điều hướng trong vũ trụ số)
-
harness harness the digital universe (khai thác vũ trụ số)
-
create in create in the digital universe (sáng tạo trong vũ trụ số)
-
contribute to contribute to the digital universe (đóng góp vào vũ trụ số)
Idioms
-
Dive deep into the digital universe
Đi sâu vào, khám phá kỹ lưỡng vũ trụ số (ám chỉ việc nghiên cứu, tìm hiểu chuyên sâu về dữ liệu, công nghệ số)
"Researchers are diving deep into the digital universe to uncover hidden patterns in global data."
(Các nhà nghiên cứu đang đi sâu vào vũ trụ số để khám phá những mô hình ẩn trong dữ liệu toàn cầu.)
-
The ever-expanding digital universe
Vũ trụ số không ngừng mở rộng (ám chỉ sự tăng trưởng liên tục và nhanh chóng của lượng dữ liệu và thông tin số)
"Understanding the security challenges within the ever-expanding digital universe is crucial for businesses."
(Việc hiểu rõ các thách thức bảo mật trong vũ trụ số không ngừng mở rộng là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp.)
-
Shaping the digital universe
Định hình vũ trụ số (ám chỉ việc tạo ra, ảnh hưởng đến hoặc thay đổi cách thức hoạt động, nội dung của thế giới số)
"Innovators and developers play a key role in shaping the digital universe for future generations."
(Những nhà đổi mới và phát triển đóng vai trò then chốt trong việc định hình vũ trụ số cho các thế hệ tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital universe
danh từMột phạm trù khái niệm bao gồm toàn bộ thông tin trực tuyến, các tương tác và công nghệ kỹ thuật số, thường được hiểu là một mạng lưới rộng lớn và liên kết với nhau.
"The amount of data in the digital universe is growing exponentially."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should explore the digital universe to discover new opportunities. |
Chúng ta nên khám phá vũ trụ số để khám phá những cơ hội mới. |
| Phủ định | They cannot ignore the impact of the digital universe on modern society. |
Họ không thể phớt lờ tác động của vũ trụ số lên xã hội hiện đại. |
| Nghi vấn | Could the digital universe eventually become more important than the physical one? |
Liệu vũ trụ số cuối cùng có thể trở nên quan trọng hơn vũ trụ vật chất không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The digital universe, a vast and expanding frontier, offers unprecedented opportunities for connection and discovery. |
Vũ trụ kỹ thuật số, một biên giới rộng lớn và không ngừng mở rộng, mang đến những cơ hội kết nối và khám phá chưa từng có. |
| Phủ định | While the digital universe offers much, it is not, despite what some may say, a replacement for real-world experiences. |
Mặc dù vũ trụ kỹ thuật số mang lại nhiều điều, nhưng nó không phải, bất chấp những gì một số người có thể nói, là sự thay thế cho những trải nghiệm trong thế giới thực. |
| Nghi vấn | Considering its rapid growth, is the digital universe, as we know it, sustainable in the long term? |
Xét đến sự phát triển nhanh chóng của nó, liệu vũ trụ kỹ thuật số, như chúng ta biết, có bền vững về lâu dài? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital universe".
