(Top Banner Ad)
large-scale savings
B2
Danh từ B2 Kinh tế

large-scale savings

UK: /lɑːdʒ skeɪl ˈseɪvɪŋz/ • US: /lɑːrdʒ skeɪl ˈseɪvɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

các khoản tiết kiệm quy mô lớn tiết kiệm quy mô lớn tiết kiệm trên quy mô lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Significant reductions in costs or expenditures achieved by implementing strategies on a broad or extensive level.

Vietnamese Meaning

Các khoản tiết kiệm đáng kể hoặc giảm chi phí đạt được bằng cách thực hiện các chiến lược ở quy mô rộng lớn hoặc toàn diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a new efficiency program to generate large-scale savings."

    "Công ty đã triển khai một chương trình hiệu quả mới để tạo ra các khoản tiết kiệm quy mô lớn."

  • "The government aims to achieve large-scale savings through administrative reforms."

    "Chính phủ đặt mục tiêu đạt được các khoản tiết kiệm quy mô lớn thông qua cải cách hành chính."

  • "Large-scale savings can be realized by investing in renewable energy."

    "Các khoản tiết kiệm quy mô lớn có thể đạt được bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective large Lớn, rộng
Adverb largely Chủ yếu, phần lớn
Noun largeness Sự rộng lớn, kích thước lớn
Verb enlarge Mở rộng, phóng to
Noun scale Quy mô, thang đo
Adjective scalable Có thể mở rộng quy mô
Verb scale Mở rộng, tăng/giảm tỷ lệ
Verb save Tiết kiệm, cứu vãn
Noun saver Người tiết kiệm
Noun saving Sự tiết kiệm, khoản tiền tiết kiệm (số ít)
Adjective saved Đã được tiết kiệm/cứu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
large
English
scale
English
large-scale
English
save
English
savings
English
large-scale savings

Nguồn gốc cụm từ "large-scale savings"

Cụm từ 'large-scale savings' (tiết kiệm quy mô lớn) là một cấu trúc ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai thành tố chính: 'large-scale' và 'savings'. Thành tố 'large-scale' (có quy mô lớn, phạm vi rộng) bắt đầu được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 19 để mô tả những gì có diện tích, khối lượng, hoặc ảnh hưởng đáng kể. Nó xuất phát từ 'large' (lớn) có gốc từ tiếng Latinh 'largus' và 'scale' (thang đo, quy mô) từ tiếng Latinh 'scala' hoặc gốc Germanic. Thành tố 'savings' (tiền tiết kiệm, khoản tiết kiệm) là danh từ phái sinh từ động từ 'save' (tiết kiệm, cứu vớt), cũng có gốc từ tiếng Latinh 'salvare'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mang ý nghĩa rõ ràng về việc tích lũy một lượng lớn tiền bạc hoặc nguồn lực, thường đi kèm với những lợi ích kinh tế đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính phủ hoặc các tổ chức lớn khác, đề cập đến những khoản tiết kiệm có được thông qua các biện pháp mang tính hệ thống và có tầm ảnh hưởng lớn. Khác với 'small savings' chỉ những khoản tiết kiệm nhỏ lẻ, không đáng kể.

Prepositions

in from

Khi sử dụng 'in', ta nhấn mạnh vào lĩnh vực hoặc hoạt động mà các khoản tiết kiệm diễn ra (ví dụ: large-scale savings in energy consumption). Khi sử dụng 'from', ta nhấn mạnh nguồn gốc của các khoản tiết kiệm (ví dụ: large-scale savings from process improvements).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + large-scale savings
  • achieve achieve large-scale savings
    (đạt được các khoản tiết kiệm quy mô lớn)
  • generate generate large-scale savings
    (tạo ra các khoản tiết kiệm quy mô lớn)
  • realize realize large-scale savings
    (hiện thực hóa các khoản tiết kiệm quy mô lớn)
  • make make large-scale savings
    (thực hiện/có được các khoản tiết kiệm quy mô lớn)
  • unlock unlock large-scale savings
    (khai thác/mở khóa các khoản tiết kiệm quy mô lớn)
Adjective + large-scale savings
  • potential potential large-scale savings
    (các khoản tiết kiệm quy mô lớn tiềm năng)
  • significant significant large-scale savings
    (các khoản tiết kiệm quy mô lớn đáng kể)
  • substantial substantial large-scale savings
    (các khoản tiết kiệm quy mô lớn đáng kể/lớn lao)
  • enormous enormous large-scale savings
    (các khoản tiết kiệm quy mô lớn khổng lồ)
Prepositional Phrases
  • from benefit from large-scale savings
    (hưởng lợi từ các khoản tiết kiệm quy mô lớn)
  • leading to strategies leading to large-scale savings
    (các chiến lược dẫn đến các khoản tiết kiệm quy mô lớn)
  • through achieve savings through large-scale efforts
    (đạt được tiết kiệm thông qua nỗ lực quy mô lớn)

Idioms

  • To unlock large-scale savings

    Để khai thác/mở khóa các khoản tiết kiệm quy mô lớn (thường ám chỉ việc tìm ra cách mới để tiết kiệm một lượng lớn tiền)

    "The company aims to unlock large-scale savings by optimizing its supply chain."

    (Công ty đặt mục tiêu khai thác các khoản tiết kiệm quy mô lớn bằng cách tối ưu hóa chuỗi cung ứng của mình.)

  • A pathway to large-scale savings

    Một con đường/phương pháp dẫn đến các khoản tiết kiệm quy mô lớn

    "Implementing energy-efficient technology is a clear pathway to large-scale savings for manufacturers."

    (Việc áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng là một con đường rõ ràng dẫn đến các khoản tiết kiệm quy mô lớn cho các nhà sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large-scale savings

Danh từ
Lật mặt

Các khoản tiết kiệm đáng kể hoặc giảm chi phí đạt được bằng cách thực hiện các chiến lược ở quy mô rộng lớn hoặc toàn diện.

"The company implemented a new efficiency program to generate large-scale savings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large-scale savings".

Tầm quan trọng trong Kinh tế và Doanh nghiệp

Trong kinh doanh và kinh tế vĩ mô, 'large-scale savings' thường được coi là yếu tố then chốt. Đối với doanh nghiệp, chúng giúp tăng lợi nhuận, giảm chi phí vận hành và đầu tư vào đổi mới. Đối với một quốc gia, việc có 'large-scale savings' (thường ở cấp độ chính phủ hoặc người dân) có thể dẫn đến đầu tư công, phát triển hạ tầng và tăng trưởng kinh tế bền vững. Đây là nền tảng cho sự ổn định và thịnh vượng kinh tế.

Kế hoạch Tài chính Cá nhân và Mục tiêu Lớn

Mặc dù cụm từ 'large-scale savings' thường được sử dụng trong bối cảnh lớn hơn như doanh nghiệp hay quốc gia, nó cũng phản ánh mục tiêu tài chính của cá nhân. Việc tích lũy các khoản tiết kiệm lớn là nền tảng cho sự an toàn tài chính cá nhân, cho phép đạt được những mục tiêu quan trọng như mua nhà, chi trả học phí đại học, nghỉ hưu sớm hoặc có một cuộc sống hưu trí thoải mái. Văn hóa phương Tây thường khuyến khích việc lập kế hoạch tài chính dài hạn và đầu tư thông minh để đạt được những 'large-scale savings' này.