large-scale savings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Significant reductions in costs or expenditures achieved by implementing strategies on a broad or extensive level.
Vietnamese Meaning
Các khoản tiết kiệm đáng kể hoặc giảm chi phí đạt được bằng cách thực hiện các chiến lược ở quy mô rộng lớn hoặc toàn diện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented a new efficiency program to generate large-scale savings."
"Công ty đã triển khai một chương trình hiệu quả mới để tạo ra các khoản tiết kiệm quy mô lớn."
-
"The government aims to achieve large-scale savings through administrative reforms."
"Chính phủ đặt mục tiêu đạt được các khoản tiết kiệm quy mô lớn thông qua cải cách hành chính."
-
"Large-scale savings can be realized by investing in renewable energy."
"Các khoản tiết kiệm quy mô lớn có thể đạt được bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | large | Lớn, rộng |
| Adverb | largely | Chủ yếu, phần lớn |
| Noun | largeness | Sự rộng lớn, kích thước lớn |
| Verb | enlarge | Mở rộng, phóng to |
| Noun | scale | Quy mô, thang đo |
| Adjective | scalable | Có thể mở rộng quy mô |
| Verb | scale | Mở rộng, tăng/giảm tỷ lệ |
| Verb | save | Tiết kiệm, cứu vãn |
| Noun | saver | Người tiết kiệm |
| Noun | saving | Sự tiết kiệm, khoản tiền tiết kiệm (số ít) |
| Adjective | saved | Đã được tiết kiệm/cứu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, chính phủ hoặc các tổ chức lớn khác, đề cập đến những khoản tiết kiệm có được thông qua các biện pháp mang tính hệ thống và có tầm ảnh hưởng lớn. Khác với 'small savings' chỉ những khoản tiết kiệm nhỏ lẻ, không đáng kể.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', ta nhấn mạnh vào lĩnh vực hoặc hoạt động mà các khoản tiết kiệm diễn ra (ví dụ: large-scale savings in energy consumption). Khi sử dụng 'from', ta nhấn mạnh nguồn gốc của các khoản tiết kiệm (ví dụ: large-scale savings from process improvements).
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve large-scale savings (đạt được các khoản tiết kiệm quy mô lớn)
-
generate generate large-scale savings (tạo ra các khoản tiết kiệm quy mô lớn)
-
realize realize large-scale savings (hiện thực hóa các khoản tiết kiệm quy mô lớn)
-
make make large-scale savings (thực hiện/có được các khoản tiết kiệm quy mô lớn)
-
unlock unlock large-scale savings (khai thác/mở khóa các khoản tiết kiệm quy mô lớn)
-
potential potential large-scale savings (các khoản tiết kiệm quy mô lớn tiềm năng)
-
significant significant large-scale savings (các khoản tiết kiệm quy mô lớn đáng kể)
-
substantial substantial large-scale savings (các khoản tiết kiệm quy mô lớn đáng kể/lớn lao)
-
enormous enormous large-scale savings (các khoản tiết kiệm quy mô lớn khổng lồ)
-
from benefit from large-scale savings (hưởng lợi từ các khoản tiết kiệm quy mô lớn)
-
leading to strategies leading to large-scale savings (các chiến lược dẫn đến các khoản tiết kiệm quy mô lớn)
-
through achieve savings through large-scale efforts (đạt được tiết kiệm thông qua nỗ lực quy mô lớn)
Idioms
-
To unlock large-scale savings
Để khai thác/mở khóa các khoản tiết kiệm quy mô lớn (thường ám chỉ việc tìm ra cách mới để tiết kiệm một lượng lớn tiền)
"The company aims to unlock large-scale savings by optimizing its supply chain."
(Công ty đặt mục tiêu khai thác các khoản tiết kiệm quy mô lớn bằng cách tối ưu hóa chuỗi cung ứng của mình.)
-
A pathway to large-scale savings
Một con đường/phương pháp dẫn đến các khoản tiết kiệm quy mô lớn
"Implementing energy-efficient technology is a clear pathway to large-scale savings for manufacturers."
(Việc áp dụng công nghệ tiết kiệm năng lượng là một con đường rõ ràng dẫn đến các khoản tiết kiệm quy mô lớn cho các nhà sản xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large-scale savings
Danh từCác khoản tiết kiệm đáng kể hoặc giảm chi phí đạt được bằng cách thực hiện các chiến lược ở quy mô rộng lớn hoặc toàn diện.
"The company implemented a new efficiency program to generate large-scale savings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large-scale savings".
