(Top Banner Ad)
natural photography
B1
Tính từ + Danh từ B1 Nghệ thuật, Nhiếp ảnh

natural photography

UK: /ˈnætʃrəl fəˈtɒɡrəfi/ • US: /ˈnætʃərəl fəˈtɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

nhiếp ảnh tự nhiên chụp ảnh tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Natural photography" refers to taking photographs that aim to capture subjects, particularly landscapes and wildlife, in their unmanipulated and unaltered state.

Vietnamese Meaning

"Nhiếp ảnh tự nhiên" đề cập đến việc chụp ảnh nhằm ghi lại các đối tượng, đặc biệt là phong cảnh và động vật hoang dã, trong trạng thái không bị can thiệp và thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His natural photography skills captured the essence of the wildlife."

    "Kỹ năng nhiếp ảnh tự nhiên của anh ấy đã nắm bắt được bản chất của động vật hoang dã."

  • "Natural photography is often used to document environmental changes."

    "Nhiếp ảnh tự nhiên thường được sử dụng để ghi lại những thay đổi về môi trường."

  • "The photographer specialized in natural photography of birds in their natural habitat."

    "Nhiếp ảnh gia chuyên về nhiếp ảnh tự nhiên về các loài chim trong môi trường sống tự nhiên của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photograph bức ảnh
Verb photograph chụp ảnh
Noun photographer nhiếp ảnh gia
Adjective photographic thuộc về nhiếp ảnh
Adverb naturally một cách tự nhiên, vốn dĩ
Noun naturalness sự tự nhiên, tính tự nhiên
Adjective unnatural không tự nhiên, giả tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Nhiếp ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Old French
naturel
Middle English
naturel
English
natural
Ancient Greek
φῶς (phôs)
Ancient Greek
γραφή (graphē)
French
photographie
English
photography

Nguồn gốc từ 'Tự nhiên'

Từ 'natural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natura', mang ý nghĩa 'sinh ra, bản chất' hoặc 'phẩm chất bẩm sinh'. Nó đã đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ ('naturel') và tiếng Anh Trung đại, cuối cùng mang nghĩa 'liên quan đến tự nhiên' hoặc 'không do con người tạo ra'.

Nghệ thuật 'Vẽ bằng Ánh sáng'

Từ 'photography' được tạo thành từ hai từ Hy Lạp cổ: 'phōs' (ánh sáng) và 'graphē' (viết, vẽ). Ghép lại, nó nghĩa đen là 'vẽ bằng ánh sáng', mô tả chính xác quá trình ghi lại hình ảnh bằng cách sử dụng ánh sáng.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp, 'natural photography' diễn tả hành động ghi lại hình ảnh của thế giới tự nhiên, các chủ thể hoặc khoảnh khắc một cách chân thật, không dàn dựng hay can thiệp quá mức. Nó tập trung vào việc thể hiện vẻ đẹp và bản chất vốn có của sự vật.

Usage Note

Nó nhấn mạnh tính chân thực và thể hiện sự tôn trọng đối với vẻ đẹp vốn có của thế giới tự nhiên. Khác với nhiếp ảnh dàn dựng (staged photography), nhiếp ảnh tự nhiên cố gắng ghi lại khoảnh khắc một cách tự nhiên nhất có thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + natural photography
  • practice practice natural photography
    (thực hành nhiếp ảnh tự nhiên)
  • specialize in specialize in natural photography
    (chuyên về nhiếp ảnh tự nhiên)
  • master master natural photography
    (làm chủ/thành thạo nhiếp ảnh tự nhiên)
Adjectives + natural photography
  • authentic authentic natural photography
    (nhiếp ảnh tự nhiên chân thực)
  • stunning stunning natural photography
    (nhiếp ảnh tự nhiên tuyệt đẹp)
  • candid candid natural photography
    (nhiếp ảnh tự nhiên không dàn dựng/thật thà)
Nouns + natural photography
  • art of the art of natural photography
    (nghệ thuật nhiếp ảnh tự nhiên)
  • beauty of the beauty of natural photography
    (vẻ đẹp của nhiếp ảnh tự nhiên)

Idioms

  • Capturing the raw beauty through natural photography

    Ghi lại vẻ đẹp mộc mạc/hoang sơ qua nhiếp ảnh tự nhiên

    "She excels at capturing the raw beauty through natural photography, showcasing untouched landscapes."

    (Cô ấy xuất sắc trong việc ghi lại vẻ đẹp mộc mạc qua nhiếp ảnh tự nhiên, thể hiện những phong cảnh hoang sơ.)

  • The essence of natural photography is patience.

    Bản chất/cốt lõi của nhiếp ảnh tự nhiên là sự kiên nhẫn.

    "Many believe that the essence of natural photography is patience, waiting for the perfect moment."

    (Nhiều người tin rằng bản chất của nhiếp ảnh tự nhiên là sự kiên nhẫn, chờ đợi khoảnh khắc hoàn hảo.)

  • Embracing serendipity in natural photography.

    Đón nhận sự tình cờ/may mắn trong nhiếp ảnh tự nhiên.

    "A good wildlife photographer knows how to embrace serendipity in natural photography, as nature is unpredictable."

    (Một nhiếp ảnh gia động vật hoang dã giỏi biết cách đón nhận sự tình cờ trong nhiếp ảnh tự nhiên, vì thiên nhiên là thứ không thể đoán trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural photography

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Nhiếp ảnh tự nhiên" đề cập đến việc chụp ảnh nhằm ghi lại các đối tượng, đặc biệt là phong cảnh và động vật hoang dã, trong trạng thái không bị can thiệp và thay đổi.

"His natural photography skills captured the essence of the wildlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural photography".

Tôn vinh sự chân thực và tự nhiên

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực nhiếp ảnh cảnh quan và động vật hoang dã, nhiếp ảnh tự nhiên được đánh giá cao vì khả năng ghi lại thế giới đúng như nó vốn có. Nó phản ánh sự tôn trọng đối với vẻ đẹp nguyên bản, chưa bị tác động và tránh xa sự can thiệp hoặc dàn dựng quá mức, nhấn mạnh giá trị của sự chân thực và khoảnh khắc tự phát.

Vai trò trong bảo tồn môi trường

Nhiếp ảnh tự nhiên đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức về môi trường và các nỗ lực bảo tồn. Những hình ảnh mạnh mẽ, đầy cảm xúc về động vật hoang dã và phong cảnh tự nhiên chưa bị tác động giúp truyền cảm hứng cho công chúng về tầm quan trọng của việc bảo vệ hành tinh của chúng ta, thúc đẩy ý thức trách nhiệm đối với môi trường.