natural photography
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Natural photography" refers to taking photographs that aim to capture subjects, particularly landscapes and wildlife, in their unmanipulated and unaltered state.
Vietnamese Meaning
"Nhiếp ảnh tự nhiên" đề cập đến việc chụp ảnh nhằm ghi lại các đối tượng, đặc biệt là phong cảnh và động vật hoang dã, trong trạng thái không bị can thiệp và thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His natural photography skills captured the essence of the wildlife."
"Kỹ năng nhiếp ảnh tự nhiên của anh ấy đã nắm bắt được bản chất của động vật hoang dã."
-
"Natural photography is often used to document environmental changes."
"Nhiếp ảnh tự nhiên thường được sử dụng để ghi lại những thay đổi về môi trường."
-
"The photographer specialized in natural photography of birds in their natural habitat."
"Nhiếp ảnh gia chuyên về nhiếp ảnh tự nhiên về các loài chim trong môi trường sống tự nhiên của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | photograph | bức ảnh |
| Verb | photograph | chụp ảnh |
| Noun | photographer | nhiếp ảnh gia |
| Adjective | photographic | thuộc về nhiếp ảnh |
| Adverb | naturally | một cách tự nhiên, vốn dĩ |
| Noun | naturalness | sự tự nhiên, tính tự nhiên |
| Adjective | unnatural | không tự nhiên, giả tạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nó nhấn mạnh tính chân thực và thể hiện sự tôn trọng đối với vẻ đẹp vốn có của thế giới tự nhiên. Khác với nhiếp ảnh dàn dựng (staged photography), nhiếp ảnh tự nhiên cố gắng ghi lại khoảnh khắc một cách tự nhiên nhất có thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practice practice natural photography (thực hành nhiếp ảnh tự nhiên)
-
specialize in specialize in natural photography (chuyên về nhiếp ảnh tự nhiên)
-
master master natural photography (làm chủ/thành thạo nhiếp ảnh tự nhiên)
-
authentic authentic natural photography (nhiếp ảnh tự nhiên chân thực)
-
stunning stunning natural photography (nhiếp ảnh tự nhiên tuyệt đẹp)
-
candid candid natural photography (nhiếp ảnh tự nhiên không dàn dựng/thật thà)
-
art of the art of natural photography (nghệ thuật nhiếp ảnh tự nhiên)
-
beauty of the beauty of natural photography (vẻ đẹp của nhiếp ảnh tự nhiên)
Idioms
-
Capturing the raw beauty through natural photography
Ghi lại vẻ đẹp mộc mạc/hoang sơ qua nhiếp ảnh tự nhiên
"She excels at capturing the raw beauty through natural photography, showcasing untouched landscapes."
(Cô ấy xuất sắc trong việc ghi lại vẻ đẹp mộc mạc qua nhiếp ảnh tự nhiên, thể hiện những phong cảnh hoang sơ.)
-
The essence of natural photography is patience.
Bản chất/cốt lõi của nhiếp ảnh tự nhiên là sự kiên nhẫn.
"Many believe that the essence of natural photography is patience, waiting for the perfect moment."
(Nhiều người tin rằng bản chất của nhiếp ảnh tự nhiên là sự kiên nhẫn, chờ đợi khoảnh khắc hoàn hảo.)
-
Embracing serendipity in natural photography.
Đón nhận sự tình cờ/may mắn trong nhiếp ảnh tự nhiên.
"A good wildlife photographer knows how to embrace serendipity in natural photography, as nature is unpredictable."
(Một nhiếp ảnh gia động vật hoang dã giỏi biết cách đón nhận sự tình cờ trong nhiếp ảnh tự nhiên, vì thiên nhiên là thứ không thể đoán trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
natural photography
Tính từ + Danh từ"Nhiếp ảnh tự nhiên" đề cập đến việc chụp ảnh nhằm ghi lại các đối tượng, đặc biệt là phong cảnh và động vật hoang dã, trong trạng thái không bị can thiệp và thay đổi.
"His natural photography skills captured the essence of the wildlife."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural photography".
