(Top Banner Ad)
sleep peacefully
B1
Verb B1 Chung

sleep peacefully

UK: /sliːp ˈpiːsfəli/ • US: /sliːp ˈpiːsfəli/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ ngon ngủ yên giấc ngủ một cách thanh thản ngủ không mộng mị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To rest with eyes closed, typically accompanied by reduced consciousness and bodily activity.

Vietnamese Meaning

Nghỉ ngơi với mắt nhắm, thường đi kèm với giảm ý thức và hoạt động cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a long day, all I wanted was to sleep peacefully."

    "Sau một ngày dài, tất cả những gì tôi muốn là ngủ một cách yên bình."

  • "I hope you sleep peacefully tonight."

    "Tôi hy vọng bạn ngủ ngon giấc tối nay."

  • "The medication helped him sleep peacefully."

    "Thuốc đã giúp anh ấy ngủ ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa giường nằm
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective/Adverb asleep đang ngủ
Noun peace hòa bình, sự yên bình
Adjective peaceful yên bình, hòa bình
Adverb peacefully một cách yên bình
Noun peacemaker người gìn giữ hòa bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*slebh-
Proto-Germanic
*slēpanan
Old English
slæpan
Middle English
slepen
Modern English
sleep
Latin
pax
Old French
pais
Middle English
pees
Modern English
peace
Old English
-ful
Modern English
-fully

Nguồn gốc của 'sleep'

Từ 'sleep' có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Proto-Indo-European '*slebh-', mang nghĩa 'yếu ớt' hoặc 'ngủ gà gật'. Qua các giai đoạn tiếng German cổ và tiếng Anh cổ, nó phát triển thành 'slæpan' rồi thành 'sleep' như ngày nay, mô tả hành động nghỉ ngơi thiết yếu của cơ thể.

Nguồn gốc của 'peacefully'

Từ 'peace' (hòa bình, yên bình) bắt nguồn từ tiếng Latin 'pax' (nghĩa là hòa bình, hiệp ước), qua tiếng Pháp cổ 'pais'. Hậu tố '-fully' có nghĩa 'đầy đủ' hoặc 'theo cách nào đó', kết hợp với 'peace' tạo thành 'peacefully' nghĩa là 'một cách yên bình'.

Usage Note

Động từ 'sleep' mô tả trạng thái nghỉ ngơi cơ bản của cơ thể và tâm trí. Khi đi kèm với trạng từ 'peacefully', nó nhấn mạnh đến sự yên bình, thanh thản trong giấc ngủ, không bị gián đoạn bởi lo lắng hay bất an. Khác với 'doze' (ngủ gà ngủ gật) hoặc 'nap' (chợp mắt), 'sleep' chỉ một giấc ngủ dài và sâu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + (ai đó) + sleep peacefully
  • wish wish someone sleep peacefully
    (chúc ai đó ngủ yên)
  • let let someone sleep peacefully
    (để ai đó ngủ yên)
  • hope hope to sleep peacefully
    (hy vọng được ngủ yên)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'sleep peacefully'
  • soundly sleep soundly and peacefully
    (ngủ ngon và yên bình)
  • finally finally sleep peacefully
    (cuối cùng cũng ngủ yên)

Idioms

  • Wish someone sleeps peacefully

    Chúc ai đó ngủ yên (một lời chúc ngủ ngon, thường dùng khi chia tay hoặc cầu nguyện).

    "I wish you sleep peacefully tonight."

    (Tôi chúc bạn ngủ ngon tối nay.)

  • Let someone sleep peacefully

    Để ai đó ngủ yên (không làm phiền giấc ngủ của họ).

    "Please don't wake him, let him sleep peacefully."

    (Xin đừng đánh thức anh ấy, hãy để anh ấy ngủ yên.)

  • Rest in peace (R.I.P.)

    An nghỉ (dùng để cầu nguyện cho người đã khuất được yên nghỉ vĩnh hằng, mang ý nghĩa tương tự như ngủ yên bình sau khi qua đời).

    "He lived a full life; now he can rest in peace."

    (Ông ấy đã sống một cuộc đời trọn vẹn; giờ đây ông có thể an nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep peacefully

Verb
Lật mặt

Nghỉ ngơi với mắt nhắm, thường đi kèm với giảm ý thức và hoạt động cơ thể.

"After a long day, all I wanted was to sleep peacefully."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep peacefully".

Lời ru và nghi thức trước khi ngủ

Trong văn hóa phương Tây, các bậc cha mẹ thường hát những bài hát ru (lullabies) hoặc kể chuyện cổ tích cho trẻ em trước khi ngủ để tạo một không khí yên bình, giúp chúng dễ dàng chìm vào giấc ngủ ngon. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'ngủ yên bình' đối với sự phát triển của trẻ.

An nghỉ - Rest in Peace

Cụm từ 'Rest in Peace' (R.I.P.) rất phổ biến trên bia mộ hoặc trong các buổi tưởng niệm người đã khuất. Nó thể hiện mong muốn người đã qua đời sẽ tìm thấy sự bình yên vĩnh cửu, thường được ví như một giấc ngủ vĩnh hằng không còn đau khổ. Điều này phản ánh niềm tin rằng cái chết có thể mang lại sự thanh thản và 'ngủ yên bình' là một trạng thái lý tưởng sau cuộc đời.