sleep peacefully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To rest with eyes closed, typically accompanied by reduced consciousness and bodily activity.
Vietnamese Meaning
Nghỉ ngơi với mắt nhắm, thường đi kèm với giảm ý thức và hoạt động cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After a long day, all I wanted was to sleep peacefully."
"Sau một ngày dài, tất cả những gì tôi muốn là ngủ một cách yên bình."
-
"I hope you sleep peacefully tonight."
"Tôi hy vọng bạn ngủ ngon giấc tối nay."
-
"The medication helped him sleep peacefully."
"Thuốc đã giúp anh ấy ngủ ngon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sleep | giấc ngủ |
| Verb | sleep | ngủ |
| Noun | sleeper | người ngủ; toa giường nằm |
| Adjective | sleepless | mất ngủ, không ngủ được |
| Adjective | sleepy | buồn ngủ |
| Adjective/Adverb | asleep | đang ngủ |
| Noun | peace | hòa bình, sự yên bình |
| Adjective | peaceful | yên bình, hòa bình |
| Adverb | peacefully | một cách yên bình |
| Noun | peacemaker | người gìn giữ hòa bình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'sleep' mô tả trạng thái nghỉ ngơi cơ bản của cơ thể và tâm trí. Khi đi kèm với trạng từ 'peacefully', nó nhấn mạnh đến sự yên bình, thanh thản trong giấc ngủ, không bị gián đoạn bởi lo lắng hay bất an. Khác với 'doze' (ngủ gà ngủ gật) hoặc 'nap' (chợp mắt), 'sleep' chỉ một giấc ngủ dài và sâu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wish wish someone sleep peacefully (chúc ai đó ngủ yên)
-
let let someone sleep peacefully (để ai đó ngủ yên)
-
hope hope to sleep peacefully (hy vọng được ngủ yên)
-
soundly sleep soundly and peacefully (ngủ ngon và yên bình)
-
finally finally sleep peacefully (cuối cùng cũng ngủ yên)
Idioms
-
Wish someone sleeps peacefully
Chúc ai đó ngủ yên (một lời chúc ngủ ngon, thường dùng khi chia tay hoặc cầu nguyện).
"I wish you sleep peacefully tonight."
(Tôi chúc bạn ngủ ngon tối nay.)
-
Let someone sleep peacefully
Để ai đó ngủ yên (không làm phiền giấc ngủ của họ).
"Please don't wake him, let him sleep peacefully."
(Xin đừng đánh thức anh ấy, hãy để anh ấy ngủ yên.)
-
Rest in peace (R.I.P.)
An nghỉ (dùng để cầu nguyện cho người đã khuất được yên nghỉ vĩnh hằng, mang ý nghĩa tương tự như ngủ yên bình sau khi qua đời).
"He lived a full life; now he can rest in peace."
(Ông ấy đã sống một cuộc đời trọn vẹn; giờ đây ông có thể an nghỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleep peacefully
VerbNghỉ ngơi với mắt nhắm, thường đi kèm với giảm ý thức và hoạt động cơ thể.
"After a long day, all I wanted was to sleep peacefully."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep peacefully".
