(Top Banner Ad)
social layer
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Xã hội học, Marketing

social layer

UK: /ˈsəʊʃəl ˈleɪə(r)/ • US: /ˈsoʊʃəl ˈleɪər/

Nghĩa tiếng Việt

lớp xã hội tầng lớp xã hội cấu trúc xã hội mạng lưới xã hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An abstract concept referring to the social structures, relationships, and interactions that exist within a particular context, often in digital environments or organizations.

Vietnamese Meaning

Một khái niệm trừu tượng đề cập đến các cấu trúc xã hội, mối quan hệ và tương tác tồn tại trong một bối cảnh cụ thể, thường là trong môi trường kỹ thuật số hoặc các tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is focused on strengthening the social layer of its online community."

    "Công ty đang tập trung vào việc củng cố lớp xã hội của cộng đồng trực tuyến của mình."

  • "The new platform aims to enhance the social layer between users."

    "Nền tảng mới nhằm mục đích tăng cường lớp xã hội giữa những người dùng."

  • "Understanding the social layer is crucial for effective community management."

    "Hiểu rõ lớp xã hội là rất quan trọng để quản lý cộng đồng hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun society xã hội
Adjective social thuộc về xã hội
Verb socialize hòa nhập xã hội, giao tiếp
Adverb socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Adjective layered có nhiều lớp, nhiều tầng
Verb layer xếp lớp, tạo tầng

Synonyms

social fabric (kết cấu xã hội)social network (mạng xã hội)community structure (cấu trúc cộng đồng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Old English
leger
Middle English
layer
English
layer

Nguồn gốc của 'Social layer'

Cụm từ 'social layer' (tầng lớp xã hội) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socius' (người đồng hành, bạn bè), phát triển thành 'socialis' (liên quan đến bạn bè hoặc cộng đồng), sau đó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Nó mang ý nghĩa liên quan đến cộng đồng và tương tác giữa con người. Từ 'layer' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'leger' (giường, nơi nghỉ ngơi), sau này phát triển thành 'layer' trong tiếng Anh hiện đại, có nghĩa là một lớp hoặc tầng. Khi ghép lại, 'social layer' mô tả một nhóm người trong xã hội được phân biệt dựa trên các đặc điểm chung như địa vị, thu nhập, hoặc quyền lực, tạo thành các 'tầng' khác nhau trong cấu trúc xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh xã hội của một hệ thống, nền tảng hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ và tương tác giữa các cá nhân hoặc nhóm trong việc định hình kết quả và hành vi. 'Social fabric' là một cụm từ đồng nghĩa có sắc thái gần, nhưng 'social layer' thường đề cập đến một cấu trúc có chủ đích hơn hoặc một phần của một hệ thống lớn hơn.

Prepositions

in of within

'In the social layer' dùng để chỉ một vị trí hoặc sự tồn tại trong lớp xã hội. 'Of the social layer' dùng để chỉ một đặc điểm hoặc thành phần của lớp xã hội. 'Within the social layer' chỉ ra một cái gì đó xảy ra hoặc tồn tại bên trong lớp xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social layer
  • upper upper social layer
    (tầng lớp xã hội thượng lưu)
  • lower lower social layer
    (tầng lớp xã hội hạ lưu)
  • different different social layers
    (các tầng lớp xã hội khác nhau)
  • privileged privileged social layer
    (tầng lớp xã hội có đặc quyền)
  • distinct distinct social layers
    (các tầng lớp xã hội riêng biệt)
Verb + social layer
  • cross cross social layers
    (vượt qua các tầng lớp xã hội (giao lưu, tương tác))
  • form form social layers
    (hình thành các tầng lớp xã hội)
  • move between move between social layers
    (di chuyển giữa các tầng lớp xã hội (thay đổi địa vị))
  • understand understand social layers
    (hiểu rõ các tầng lớp xã hội)
Noun + of + social layer
  • stratification stratification of social layers
    (sự phân tầng các tầng lớp xã hội)
  • interaction interaction between social layers
    (sự tương tác giữa các tầng lớp xã hội)

Idioms

  • crossing social layers

    việc vượt qua hoặc tương tác với các tầng lớp xã hội khác nhau (thường mang ý nghĩa vượt qua rào cản)

    "Her ability to adapt allowed her to be comfortable crossing social layers."

    (Khả năng thích nghi của cô ấy cho phép cô ấy cảm thấy thoải mái khi giao tiếp với các tầng lớp xã hội khác nhau.)

  • breaking through social layers

    vượt qua các rào cản của tầng lớp xã hội để đạt được sự tiến bộ hoặc chấp nhận

    "Many immigrants face challenges breaking through social layers in a new country."

    (Nhiều người nhập cư phải đối mặt với thách thức khi cố gắng vượt qua các rào cản xã hội ở một đất nước mới.)

  • social layer mobility

    khả năng di chuyển lên hoặc xuống giữa các tầng lớp xã hội

    "Education is often seen as a key factor in improving social layer mobility."

    (Giáo dục thường được xem là yếu tố then chốt để cải thiện khả năng di chuyển giữa các tầng lớp xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social layer

Danh từ
Lật mặt

Một khái niệm trừu tượng đề cập đến các cấu trúc xã hội, mối quan hệ và tương tác tồn tại trong một bối cảnh cụ thể, thường là trong môi trường kỹ thuật số hoặc các tổ chức.

"The company is focused on strengthening the social layer of its online community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social layer".

Phân tầng xã hội và di động xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'social layer' (tầng lớp xã hội) gắn liền với 'social stratification' (phân tầng xã hội) – sự phân chia xã hội thành các nhóm theo thứ bậc dựa trên tài sản, thu nhập, giáo dục và quyền lực. Điều này dẫn đến sự tồn tại của các 'tầng lớp' như thượng lưu, trung lưu và hạ lưu. Một khái niệm quan trọng khác là 'social mobility' (di động xã hội), tức là khả năng một người di chuyển lên hoặc xuống giữa các tầng lớp xã hội trong cuộc đời mình (di động nội thế hệ) hoặc so với cha mẹ (di động liên thế hệ). Giáo dục và cơ hội kinh tế thường được coi là những yếu tố chính thúc đẩy di động xã hội.

Vai trò của tầng lớp trung lưu

Ở nhiều xã hội phương Tây, tầng lớp trung lưu (middle social layer) thường được coi là xương sống của nền kinh tế và xã hội. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tiêu dùng, đóng góp vào lực lượng lao động chuyên nghiệp và giữ vai trò cân bằng trong chính trị. Sự ổn định và phát triển của tầng lớp trung lưu thường là chỉ số quan trọng về sức khỏe kinh tế và xã hội của một quốc gia. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, có những lo ngại về sự suy giảm và áp lực đối với tầng lớp trung lưu ở một số nước.