social layer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An abstract concept referring to the social structures, relationships, and interactions that exist within a particular context, often in digital environments or organizations.
Vietnamese Meaning
Một khái niệm trừu tượng đề cập đến các cấu trúc xã hội, mối quan hệ và tương tác tồn tại trong một bối cảnh cụ thể, thường là trong môi trường kỹ thuật số hoặc các tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is focused on strengthening the social layer of its online community."
"Công ty đang tập trung vào việc củng cố lớp xã hội của cộng đồng trực tuyến của mình."
-
"The new platform aims to enhance the social layer between users."
"Nền tảng mới nhằm mục đích tăng cường lớp xã hội giữa những người dùng."
-
"Understanding the social layer is crucial for effective community management."
"Hiểu rõ lớp xã hội là rất quan trọng để quản lý cộng đồng hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh xã hội của một hệ thống, nền tảng hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của các mối quan hệ và tương tác giữa các cá nhân hoặc nhóm trong việc định hình kết quả và hành vi. 'Social fabric' là một cụm từ đồng nghĩa có sắc thái gần, nhưng 'social layer' thường đề cập đến một cấu trúc có chủ đích hơn hoặc một phần của một hệ thống lớn hơn.
Prepositions
'In the social layer' dùng để chỉ một vị trí hoặc sự tồn tại trong lớp xã hội. 'Of the social layer' dùng để chỉ một đặc điểm hoặc thành phần của lớp xã hội. 'Within the social layer' chỉ ra một cái gì đó xảy ra hoặc tồn tại bên trong lớp xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
upper upper social layer (tầng lớp xã hội thượng lưu)
-
lower lower social layer (tầng lớp xã hội hạ lưu)
-
different different social layers (các tầng lớp xã hội khác nhau)
-
privileged privileged social layer (tầng lớp xã hội có đặc quyền)
-
distinct distinct social layers (các tầng lớp xã hội riêng biệt)
-
cross cross social layers (vượt qua các tầng lớp xã hội (giao lưu, tương tác))
-
form form social layers (hình thành các tầng lớp xã hội)
-
move between move between social layers (di chuyển giữa các tầng lớp xã hội (thay đổi địa vị))
-
understand understand social layers (hiểu rõ các tầng lớp xã hội)
-
stratification stratification of social layers (sự phân tầng các tầng lớp xã hội)
-
interaction interaction between social layers (sự tương tác giữa các tầng lớp xã hội)
Idioms
-
crossing social layers
việc vượt qua hoặc tương tác với các tầng lớp xã hội khác nhau (thường mang ý nghĩa vượt qua rào cản)
"Her ability to adapt allowed her to be comfortable crossing social layers."
(Khả năng thích nghi của cô ấy cho phép cô ấy cảm thấy thoải mái khi giao tiếp với các tầng lớp xã hội khác nhau.)
-
breaking through social layers
vượt qua các rào cản của tầng lớp xã hội để đạt được sự tiến bộ hoặc chấp nhận
"Many immigrants face challenges breaking through social layers in a new country."
(Nhiều người nhập cư phải đối mặt với thách thức khi cố gắng vượt qua các rào cản xã hội ở một đất nước mới.)
-
social layer mobility
khả năng di chuyển lên hoặc xuống giữa các tầng lớp xã hội
"Education is often seen as a key factor in improving social layer mobility."
(Giáo dục thường được xem là yếu tố then chốt để cải thiện khả năng di chuyển giữa các tầng lớp xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social layer
Danh từMột khái niệm trừu tượng đề cập đến các cấu trúc xã hội, mối quan hệ và tương tác tồn tại trong một bối cảnh cụ thể, thường là trong môi trường kỹ thuật số hoặc các tổ chức.
"The company is focused on strengthening the social layer of its online community."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social layer".
