(Top Banner Ad)
stamina training
B1
noun phrase B1 Thể thao, Sức khỏe

stamina training

UK: /ˈstæmɪnə ˈtreɪnɪŋ/ • US: /ˈstæmənə ˈtreɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

luyện tập sức bền tập luyện để tăng sức chịu đựng rèn luyện thể lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of improving one's ability to sustain prolonged physical or mental effort.

Vietnamese Meaning

Quá trình cải thiện khả năng duy trì nỗ lực thể chất hoặc tinh thần kéo dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marathon runners require extensive stamina training."

    "Những vận động viên chạy marathon cần tập luyện sức bền một cách rộng rãi."

  • "He's doing stamina training to prepare for the hike."

    "Anh ấy đang tập luyện sức bền để chuẩn bị cho chuyến đi bộ đường dài."

  • "Regular stamina training can improve your overall health."

    "Tập luyện sức bền thường xuyên có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stamina sức bền, sức chịu đựng
Verb train huấn luyện, đào tạo, rèn luyện
Noun train tàu hỏa; đoàn người, đoàn xe
Noun trainer huấn luyện viên, người hướng dẫn
Noun trainee học viên, người đang được huấn luyện
Noun training việc huấn luyện, đào tạo, sự rèn luyện
Adjective trained đã được huấn luyện, có kỹ năng
Adjective untrained chưa được huấn luyện, thiếu kinh nghiệm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stamen (thread, warp, fiber, power of endurance)
English
stamina
Old French
trahiner (to pull, draw)
Middle English
trainen (to draw along, educate, discipline)
English
train, training
English (Compound)
stamina training

Nguồn gốc của 'Stamina'

Từ 'stamina' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stamen', nghĩa là 'sợi chỉ' hoặc 'sợi dọc của vải'. Nó mang ý nghĩa ẩn dụ về các sợi cơ bản tạo nên sức mạnh và sự bền bỉ của một người. Ban đầu, nó còn liên quan đến khả năng 'đứng vững' hoặc 'chịu đựng', một phẩm chất quan trọng để vượt qua những thử thách về thể chất.

Nguồn gốc của 'Training'

Từ 'training' (huấn luyện) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'trahiner', có nghĩa là 'kéo' hoặc 'lôi đi'. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển từ việc 'kéo theo' sang 'dạy dỗ', 'đào tạo' hoặc 'rèn luyện' một người hay một kỹ năng, giống như việc dẫn dắt ai đó trên một con đường học hỏi và phát triển.

Usage Note

Stamina training thường tập trung vào việc tăng cường sức bền tim mạch, sức bền cơ bắp và khả năng chịu đựng mệt mỏi. Nó khác với strength training (tập luyện sức mạnh) tập trung vào việc tăng kích thước và sức mạnh cơ bắp.

Prepositions

for in

for: sử dụng để chỉ mục đích của việc tập luyện (e.g., stamina training for a marathon). in: sử dụng để chỉ lĩnh vực mà stamina được cải thiện (e.g., stamina training in cycling).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stamina training
  • do do stamina training
    (thực hiện huấn luyện sức bền)
  • undergo undergo stamina training
    (trải qua/tiến hành huấn luyện sức bền)
  • engage in engage in stamina training
    (tham gia vào việc huấn luyện sức bền)
  • incorporate incorporate stamina training
    (kết hợp huấn luyện sức bền)
  • require require stamina training
    (yêu cầu huấn luyện sức bền)
Adjective + stamina training
  • intensive intensive stamina training
    (huấn luyện sức bền chuyên sâu/cường độ cao)
  • rigorous rigorous stamina training
    (huấn luyện sức bền nghiêm ngặt)
  • regular regular stamina training
    (huấn luyện sức bền thường xuyên)
  • effective effective stamina training
    (huấn luyện sức bền hiệu quả)
Noun + stamina training (modifier)
  • program of a program of stamina training
    (một chương trình huấn luyện sức bền)
  • benefits of the benefits of stamina training
    (những lợi ích của việc huấn luyện sức bền)

Idioms

  • engage in stamina training

    tham gia vào việc huấn luyện sức bền (một hoạt động hoặc chương trình)

    "To compete at that level, athletes must engage in rigorous stamina training."

    (Để thi đấu ở cấp độ đó, các vận động viên phải tham gia huấn luyện sức bền nghiêm ngặt.)

  • a comprehensive stamina training regimen

    một chế độ/phác đồ huấn luyện sức bền toàn diện (một kế hoạch tập luyện có cấu trúc)

    "He followed a comprehensive stamina training regimen to prepare for the marathon."

    (Anh ấy đã tuân theo một chế độ huấn luyện sức bền toàn diện để chuẩn bị cho cuộc thi marathon.)

  • reap the benefits of stamina training

    gặt hái những lợi ích từ việc huấn luyện sức bền (tận hưởng thành quả của sự rèn luyện)

    "After months of hard work, she began to reap the benefits of stamina training, feeling stronger and more energetic."

    (Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cô ấy bắt đầu gặt hái những lợi ích từ việc huấn luyện sức bền, cảm thấy khỏe hơn và tràn đầy năng lượng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stamina training

noun phrase
Lật mặt

Quá trình cải thiện khả năng duy trì nỗ lực thể chất hoặc tinh thần kéo dài.

"Marathon runners require extensive stamina training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stamina training".

Tầm quan trọng trong Thể thao và Quân sự

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và quân đội, huấn luyện sức bền được coi là yếu tố nền tảng. Các sự kiện như chạy marathon, ba môn phối hợp (triathlon) hay các chương trình huấn luyện quân sự khắc nghiệt đều đề cao khả năng chịu đựng thể chất và tinh thần. Việc vượt qua giới hạn của bản thân thông qua huấn luyện sức bền không chỉ mang lại thành công mà còn là biểu tượng của ý chí và kỷ luật.

Sức bền tinh thần và sự kiên trì

Ngoài khía cạnh thể chất, khái niệm 'stamina' còn mở rộng sang sức bền tinh thần hay 'grit' (ý chí kiên cường). Trong các xã hội phương Tây, sự kiên trì, khả năng duy trì nỗ lực trong thời gian dài để đạt được mục tiêu, dù đối mặt với khó khăn, là một giá trị được đánh giá cao. Sức bền tinh thần này thường được rèn luyện thông qua những thử thách, tương tự như cách chúng ta rèn luyện sức bền thể chất.