(Vị trí top_banner)

Family Visit to Grandfather in Hospital: Hopeful Reunion During Visiting Hours

Lĩnh vực: Chăm sóc sức khỏe gia đình
Cấp độ: A2
Ngữ pháp: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn) Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Nhiệm vụ 1: Đọc đoạn văn

Bắt đầu
Minh họa cho: Family Visit to Grandfather in Hospital: Hopeful Reunion During Visiting Hours

My grandfather is in the hospital. He's not feeling well. We are planning to visit him tomorrow. The visiting hours are from 2 PM to 4 PM. My mother is thinking that she will bring him his favorite book. My sister is making a card for him right now; she is drawing a big, happy sun. I will bring him some grapes. We are hoping he will feel better soon. I think he will be happy to see us. It will be a good surprise. The hospital also has strict visitation time rules. We will make sure to respect the visiting hours.

Nhiệm vụ 2: Trả lời câu hỏi

Đang thực hiện

Câu hỏi 1: What time are the visiting hours at the hospital?

  • A. 1 PM to 3 PM
  • B. 2 PM to 4 PM
  • C. 3 PM to 5 PM
  • D. 4 PM to 6 PM
Đáp án đúng: B
The passage states that the visiting hours are from 2 PM to 4 PM.

Câu hỏi 2: What is the sister doing right now?

  • A. Reading a book
  • B. Making a card
  • C. Bringing grapes
  • D. Visiting her grandfather
Đáp án đúng: B
The passage says 'My sister is making a card for him right now'.

Câu hỏi 3: Who will bring grapes to the grandfather?

  • A. The mother
  • B. The sister
  • C. The narrator
  • D. The grandfather's friend
Đáp án đúng: C
The narrator mentions 'I will bring him some grapes.'
(Vị trí in_article_1)

Nhiệm vụ 3: Học Ngữ pháp

Hoàn thành!

Thì Tương lai Đơn (Simple Future Tense)

Các Thì / Thì Tương Lai Cú pháp A1 A2

Thì Tương lai Đơn diễn tả một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.

Thể / LoạiCấu trúc
AffirmativeVới 'will'S + will + V(inf)
Với 'be going to'S + am/is/are + going to + V(inf)
NegativeVới 'will'S + will not (won't) + V(inf)
Với 'be going to'S + am/is/are + not + going to + V(inf)
InterrogativeVới 'will'Will + S + V(inf)?
Với 'be going to'Am/Is/Are + S + going to + V(inf)?
  • Diễn tả một quyết định hoặc dự đoán tức thời.

    VD: I will call you later. / I think it will rain tomorrow.

  • Diễn tả một lời hứa, lời đề nghị, hoặc lời yêu cầu.

    VD: I promise I will be there for you. / Will you help me with this?

  • Diễn tả một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai một cách chắc chắn (thường dùng với 'be going to').

    VD: They are going to build a new house next year.

  • Diễn tả một hành động trong tương lai không có kế hoạch trước (thường dùng will).

    VD: I will open the door.

  • I will go to the store tomorrow.

    Tôi sẽ đi đến cửa hàng vào ngày mai.

    (Câu này sử dụng 'will' + động từ nguyên mẫu ('go') để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai (ngày mai).)

  • They will arrive at 5 PM.

    Họ sẽ đến vào lúc 5 giờ chiều.

    (Sử dụng 'will' + động từ nguyên mẫu ('arrive') để diễn tả một sự kiện được dự đoán sẽ xảy ra trong tương lai (5 giờ chiều).)

  • She will be a doctor one day.

    Cô ấy sẽ trở thành bác sĩ một ngày nào đó.

    (Câu này diễn tả một dự đoán về tương lai của cô ấy sử dụng 'will be'.)

  • It will rain later, I think.

    Tôi nghĩ trời sẽ mưa sau đó.

    (Sử dụng 'will' để diễn đạt một dự đoán hoặc suy đoán về thời tiết trong tương lai gần ('later').)

  • We will help you with your homework.

    Chúng tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.

    (Câu này diễn tả một lời hứa hoặc sự sẵn lòng giúp đỡ ai đó trong tương lai, sử dụng 'will' + động từ nguyên mẫu ('help').)

Trạng từ chỉ thời gian:

tomorrow next week/month/year soon in the future later

Các cụm từ khác:

I think I believe I hope probably perhaps

Sai: I will going to the store tomorrow.

Đúng: I will go to the store tomorrow.

Giải thích: Sau 'will' động từ phải ở dạng nguyên thể không 'to'.

Sai: If it will rain, I will stay home.

Đúng: If it rains, I will stay home.

Giải thích: Trong mệnh đề 'if' diễn tả điều kiện, ta dùng thì hiện tại đơn thay vì tương lai đơn.

Sai: I will to call you later.

Đúng: I will call you later.

Giải thích: 'Will' là một trợ động từ, theo sau trực tiếp là động từ nguyên thể không 'to'.


Thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous Tense)

Các Thì / Thì Hiện Tại Cú pháp A1 A2

Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả các hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, xung quanh thời điểm nói, hoặc được lên kế hoạch trong tương lai gần.

Thể / LoạiCấu trúc
Tổng quátS + am/is/are + V-ing
Tổng quátS + am/is/are + not + V-ing
Tổng quátAm/Is/Are + S + V-ing?
  • Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.

    VD: I am studying English now.

  • Diễn tả hành động đang diễn ra xung quanh thời điểm nói (nhưng không nhất thiết phải đang diễn ra ngay lúc này).

    VD: He is working on a new project these days.

  • Diễn tả một kế hoạch, dự định trong tương lai gần (thường đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian tương lai).

    VD: They are going to the cinema tomorrow night.

  • Diễn tả một thói quen xấu lặp đi lặp lại gây khó chịu (thường đi kèm với 'always', 'constantly').

    VD: He is always complaining about something.

  • Diễn tả sự thay đổi, phát triển theo thời gian.

    VD: The weather is getting colder.

  • I am studying English right now.

    Tôi đang học tiếng Anh ngay bây giờ.

    (This sentence uses the present continuous to describe an action happening at the moment of speaking.)

  • She is working on a new project this week.

    Cô ấy đang làm việc cho một dự án mới trong tuần này.

    (This sentence uses the present continuous to describe a temporary situation or plan that is happening around now.)

  • They are playing football in the park.

    Họ đang chơi bóng đá trong công viên.

    (This sentence describes an action in progress at the present time.)

  • The economy is improving rapidly.

    Nền kinh tế đang cải thiện nhanh chóng.

    (This sentence uses the present continuous to describe a trend or a situation that is changing.)

  • He is always complaining about something.

    Anh ấy luôn phàn nàn về điều gì đó.

    (This sentence uses the present continuous with 'always' to express annoyance about a recurring action.)

Trạng từ chỉ thời gian:

now right now at the moment at present these days this week this month today

Động từ chỉ sự chú ý:

look! listen! be quiet!

Sai: I am knowing the answer.

Đúng: I know the answer.

Giải thích: Động từ 'know' là động từ chỉ trạng thái (stative verb), không được dùng ở thì hiện tại tiếp diễn. Thay vào đó, sử dụng thì hiện tại đơn.

Sai: She is liking chocolate very much.

Đúng: She likes chocolate very much.

Giải thích: Động từ 'like' thường diễn tả sở thích và là một động từ chỉ trạng thái, không chia ở thì hiện tại tiếp diễn trong trường hợp này. Sử dụng thì hiện tại đơn.

Sai: They are being happy now.

Đúng: They are happy now.

Giải thích: 'Be' (ở đây là 'being') chỉ được dùng ở thì hiện tại tiếp diễn khi nó diễn tả một hành động nhất thời, hoặc khi nó đang miêu tả một sự thay đổi trong tính cách. Trong trường hợp này, 'happy' là một tính từ, do đó sử dụng động từ 'to be' ở thì hiện tại đơn ('are').

Chuyện bên lề

Mở rộng
Minh họa cho: What do you most like shopping for?

Từ vựng mở rộng (Cấp độ A2)

Fall off A2

Loại từ: Verb

Phiên âm (US): /fɔl ɔf/

Nghĩa: Rơi khỏi, Rớt khỏi, Bong ra, Suy giảm, Giảm sút

Định nghĩa (VI): Rơi khỏi, rớt khỏi, bong ra khỏi một bề mặt hoặc vật thể nào đó.

Definition (EN): To drop or detach from a surface or object.

Ví dụ: The paint is starting to fall off the wall.
Sơn bắt đầu bong ra khỏi tường.

Đồng nghĩa: Detach, Decline, Drop

Trái nghĩa: Attach, Increase

marker board A2

Loại từ: Danh từ

Phiên âm (US): /ˈmɑːrkər bɔːrd/

Nghĩa: bảng trắng, bảng viết lông

Định nghĩa (VI): Một bảng nhẵn, thường có màu trắng, được sử dụng để viết hoặc vẽ bằng bút lông, có thể dễ dàng tẩy xóa.

Definition (EN): A smooth, typically white, board used for writing or drawing on with markers, which can be easily erased.

Ví dụ: The teacher wrote the math problem on the marker board.
Giáo viên viết bài toán lên bảng trắng.

Đồng nghĩa: whiteboard

Trái nghĩa: blackboard

reading lamp A2

Loại từ: noun

Phiên âm (US): /ˈriːdɪŋ læmp/

Nghĩa: đèn đọc sách, đèn bàn đọc sách

Định nghĩa (VI): Đèn đọc sách, đèn bàn đọc sách. Một loại đèn được thiết kế để cung cấp ánh sáng cho việc đọc.

Definition (EN): A lamp designed to provide light for reading.

Ví dụ: She turned on the reading lamp and opened her book.
Cô ấy bật đèn đọc sách và mở cuốn sách của mình.

Đồng nghĩa: desk lamp, table lamp

Trái nghĩa: Không có

through this A2

Loại từ: Giới từ + Đại từ chỉ định

Phiên âm (US): /θruː ðɪs/

Nghĩa: thông qua cái này, qua cái này, nhờ vào cái này, bằng cách này

Định nghĩa (VI): Đi qua hoặc mở rộng từ bên này sang bên kia của một cái gì đó; bằng phương tiện này, thông qua điều này.

Definition (EN): Passing or extending from one side to the other of something; by means of this.

Ví dụ: We can achieve our goals through this project.
Chúng ta có thể đạt được mục tiêu của mình thông qua dự án này.

Đồng nghĩa: via this, by this

Trái nghĩa: Không có

passing by A2

Loại từ: Phrasal verb

Phiên âm (US): /ˈpæsɪŋ baɪ/

Nghĩa: đi ngang qua, lướt qua, bỏ qua, đi qua, trôi qua

Định nghĩa (VI): Đi ngang qua ai đó hoặc cái gì đó; di chuyển phía trước ai đó hoặc cái gì đó khi đi cùng hướng; trôi qua (thời gian).

Definition (EN): To go past someone or something; to move in front of someone or something while going in the same direction; to elapse (of time).

Ví dụ: I was just passing by when I saw the accident.
Tôi chỉ đi ngang qua thì thấy tai nạn.

Đồng nghĩa: going past, walking past, by, overlooking, disregarding

Trái nghĩa: stopping, entering, considering

Đã học xong! Luyện tập ngay

Chia sẻ với bạn bè

Chia sẻ bài viết này qua các mạng xã hội: